Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫225.19T , đã thay đổi +1.84% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫39.91B, đã thay đổi +0.18% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫734.23 | +0.2% | ₫1.01M | ₫667.05M | Chi tiết | ||
| ₫27.87 | +0.045% | ₫123.73K | ₫305.79M | Chi tiết | ||
| ₫64.45 | -0.26% | ₫22.23K | ₫281.56M | Chi tiết | ||
| ₫24.05 | -- | ₫20.65K | ₫208.44M | Chi tiết | ||
| ₫0.4607 | +0.22% | ₫41.33K | ₫181.45M | Chi tiết | ||
| -- | -- | -- | -- | Chi tiết | ||
| ₫3,986.98 | +2.74% | -- | ₫295.13M | Chi tiết | ||
| ₫55,158,905.66 | +2.80% | ₫34.01 | ₫169.12B | Chi tiết | ||
| ₫8,891.63 | +0.23% | ₫430.82M | ₫395.67B | Chi tiết | ||
| ₫8.20 | -0.0026% | ₫524.15K | ₫410.37B | Chi tiết | ||
| ₫2,350.04 | +6.51% | ₫1.11B | ₫19.23B | Chi tiết | ||
| ₫1,860.16 | -- | ₫278.29M | ₫2.79T | Chi tiết | ||
| ₫3,259.27 | +0.11% | ₫5.16M | ₫32.59B | Chi tiết | ||
| ₫17.90 | +0.99% | ₫89.50K | ₫1.79B | Chi tiết | ||
| ₫26,326.10 | +0.07% | ₫18.86M | -- | Chi tiết | ||
| ₫0.006395 | -- | ₫29.53 | ₫1.59M | Chi tiết | ||
| ₫6,662.87 | +4.79% | -- | ₫348.56M | Chi tiết | ||
| ₫6,694.33 | +0.0026% | ₫5.97M | ₫66.94T | Chi tiết | ||
| ₫0.6578 | +0.05% | ₫1.14M | ₫59.21B | Chi tiết | ||
| ₫26,324.02 | -0.059% | ₫125.31K | ₫305.85B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
44 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
52.38%47.62%