Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫225.54T , đã thay đổi +0.99% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫34.26B, đã thay đổi -0.11% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,429.62 | +5.28% | ₫26.76B | ₫27.28T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫25,908.30 | +4.38% | ₫420.22M | ₫25.90T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫91.92 | +12.95% | ₫17.96B | ₫2.60T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,275.35 | +1.91% | ₫3.08B | ₫2.46T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,524.21 | +2.85% | ₫712.05M | ₫1.83T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫130,895.42 | +1.19% | ₫534.61M | ₫391.16B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫188.52 | +1.01% | ₫1.68B | ₫58.87B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫7,154.89 | +5.28% | ₫29.73B | ₫7.02T | Chi tiết | ||
| ₫30,758.71 | +0.26% | ₫2.39B | ₫3.81T | Chi tiết | ||
| ₫49,660,339.63 | +3.11% | -- | ₫2.83T | Chi tiết | ||
| ₫1,710,131.97 | +2.80% | ₫742.67K | ₫2.46T | Chi tiết | ||
| ₫1,755.66 | -3.46% | ₫18.01B | ₫1.65T | Chi tiết | ||
| ₫0.9698 | -0.14% | ₫3.83B | ₫1.36T | Chi tiết | ||
| ₫3,431,042.64 | +106.58% | ₫920.84M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,698.01 | -0.2% | ₫129.08B | ₫1.13T | Chi tiết | ||
| ₫123.95 | +3.92% | -- | ₫774.91B | Chi tiết | ||
| ₫2,487,249.59 | +0.31% | ₫13.32M | ₫555.97B | Chi tiết | ||
| ₫7,050.63 | +0.85% | ₫57.53M | ₫497.05B | Chi tiết | ||
| ₫665.48 | -0.023% | ₫28.18M | ₫342.95B | Chi tiết | ||
| ₫4,232.81 | +0.49% | ₫34.15K | ₫335.63B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
26 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.98%49.02%