Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫225.54T , đã thay đổi +0.99% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫34.26B, đã thay đổi -0.11% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,430.41 | +5.34% | ₫26.88B | ₫27.29T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫25,913.56 | +4.53% | ₫418.85M | ₫25.91T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫88.59 | +8.39% | ₫15.84B | ₫2.50T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,262.47 | +1.29% | ₫3.07B | ₫2.44T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,419.05 | +2.38% | ₫714.17M | ₫1.82T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫130,737.68 | +0.72% | ₫536.52M | ₫390.69B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫188.31 | +0.04% | ₫1.66B | ₫58.80B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫7,157.36 | +5.78% | ₫29.76B | ₫7.02T | Chi tiết | ||
| ₫31,021.60 | +0.56% | ₫2.39B | ₫3.85T | Chi tiết | ||
| ₫49,695,041.77 | +3.22% | -- | ₫2.84T | Chi tiết | ||
| ₫1,713,286.71 | +3.17% | ₫742.67K | ₫2.47T | Chi tiết | ||
| ₫1,751.09 | -3.54% | ₫18.07B | ₫1.64T | Chi tiết | ||
| ₫0.9698 | -0.14% | ₫3.82B | ₫1.36T | Chi tiết | ||
| ₫3,431,042.64 | +106.58% | ₫920.84M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,702.50 | +0.067% | ₫129.99B | ₫1.13T | Chi tiết | ||
| ₫123.97 | +4.63% | -- | ₫775.06B | Chi tiết | ||
| ₫2,487,249.59 | +0.31% | ₫13.32M | ₫555.97B | Chi tiết | ||
| ₫7,057.60 | +1.04% | ₫57.59M | ₫497.54B | Chi tiết | ||
| ₫665.62 | -0.0088% | ₫28.23M | ₫343.02B | Chi tiết | ||
| ₫4,232.81 | +0.49% | ₫34.15K | ₫335.63B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
26 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.98%49.02%