XRP Thị trường hôm nay
XRP đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Peso Argentina (ARS) là $3,072.96. Với nguồn cung lưu hành là 60,676,393,849 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng ARS là $270,781,004,713,811,377.05. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng ARS đã giảm $-232.03, biểu thị mức giảm -7.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng ARS là $5,300.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $3.9.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang ARS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang ARS là $3,072.96 ARS, với sự thay đổi -7.03% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/ARS của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/ARS trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $2.1 | -7.09% | |
Giao ngay | $0.00002336 | -4.84% | |
Giao ngay | $2.1 | -7.10% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $2.1 | -7.09% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $2.1, with a 24-hour trading change of -7.09%, XRP/USDT Spot is $2.1 and -7.09%, and XRP/USDT Perpetual is $2.1 and -7.09%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Peso Argentina
Bảng chuyển đổi XRP sang ARS
Chuyển thành | |
|---|---|
1XRP | 3,078.77ARS |
2XRP | 6,157.54ARS |
3XRP | 9,236.31ARS |
4XRP | 12,315.08ARS |
5XRP | 15,393.85ARS |
6XRP | 18,472.62ARS |
7XRP | 21,551.39ARS |
8XRP | 24,630.16ARS |
9XRP | 27,708.93ARS |
10XRP | 30,787.7ARS |
100XRP | 307,877ARS |
500XRP | 1,539,385ARS |
1,000XRP | 3,078,770ARS |
5,000XRP | 15,393,850ARS |
10,000XRP | 30,787,700ARS |
Bảng chuyển đổi ARS sang XRP
Chuyển thành | |
|---|---|
1ARS | 0.0003248XRP |
2ARS | 0.0006496XRP |
3ARS | 0.0009744XRP |
4ARS | 0.001299XRP |
5ARS | 0.001624XRP |
6ARS | 0.001948XRP |
7ARS | 0.002273XRP |
8ARS | 0.002598XRP |
9ARS | 0.002923XRP |
10ARS | 0.003248XRP |
1,000,000ARS | 324.8XRP |
5,000,000ARS | 1,624.02XRP |
10,000,000ARS | 3,248.05XRP |
50,000,000ARS | 16,240.25XRP |
100,000,000ARS | 32,480.5XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang ARS và ARS sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang ARS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 ARS sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
|---|---|
$2.12USD | |
€1.81EUR | |
₹190.79INR | |
Rp35,371.34IDR | |
$2.91CAD | |
£1.57GBP | |
฿66.58THB |
XRP | 1 XRP |
|---|---|
₽169.69RUB | |
R$11.48BRL | |
د.إ7.77AED | |
₺91.07TRY | |
¥14.8CNY | |
¥331.87JPY | |
$16.49HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $2.12 USD, 1 XRP = €1.81 EUR, 1 XRP = ₹190.79 INR, 1 XRP = Rp35,371.34 IDR, 1 XRP = $2.91 CAD, 1 XRP = £1.57 GBP, 1 XRP = ฿66.58 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ARS
ETH chuyển đổi sang ARS
USDT chuyển đổi sang ARS
XRP chuyển đổi sang ARS
BNB chuyển đổi sang ARS
SOL chuyển đổi sang ARS
USDC chuyển đổi sang ARS
TRX chuyển đổi sang ARS
STETH chuyển đổi sang ARS
DOGE chuyển đổi sang ARS
ADA chuyển đổi sang ARS
BCH chuyển đổi sang ARS
WBTC chuyển đổi sang ARS
WEETH chuyển đổi sang ARS
LINK chuyển đổi sang ARS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ARS, ETH sang ARS, USDT sang ARS, BNB sang ARS, SOL sang ARS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.03342 | |
0.000003808 | |
0.0001102 | |
0.3447 | |
0.1627 | |
0.0003889 | |
0.002541 | |
0.344 |
1.16 | |
0.0001098 | |
2.39 | |
0.8736 | |
0.0005433 | |
0.000003823 | |
0.0001021 | |
0.02596 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Peso Argentina nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ARS sang GT, ARS sang USDT, ARS sang BTC, ARS sang ETH, ARS sang USBT, ARS sang PEPE, ARS sang EIGEN, ARS sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Peso Argentina (ARS)
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Peso Argentina
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn ARS hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Peso Argentina hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang ARS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Peso Argentina (ARS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Peso Argentina trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Peso Argentina?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Peso Argentina không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Peso Argentina (ARS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)
XRP tăng vọt vượt mốc 2,36 USD, được CNBC bình chọn là đồng tiền mã hóa hàng đầu cho năm 2026
Kênh truyền thông tài chính hàng đầu của Hoa Kỳ, CNBC, đã nhấn mạnh trong chương trình của mình rằng, nhờ vào mạng lưới thanh toán độc đáo cùng dòng vốn ổn định, XRP đã trở thành tài sản giao dịch tiền mã hóa đáng chú ý nhất cần theo dõi vào năm 2026.
Ripple vẫn giữ nguyên vị thế công ty tư nhân khi XRP tỏa sáng dịp đầu năm mới: Điều này có ý nghĩa gì đối với thị trường?
Sau khi huy động thành công 500 triệu USD vốn và đạt mức định giá 40 tỷ USD, Chủ tịch Ripple, bà Monica Long, đã công khai khẳng định rằng công ty hiện chưa có kế hoạch lên sàn và cũng chưa xác định thời điểm tiến hành IPO.
XRP tăng vọt 8% trong 24 giờ, giành lại vị trí thứ tư! Vốn hóa thị trường vượt qua BNB, định hình lại cục diện thị trường tiền mã hóa
Token gốc của Ripple, XRP, đã tăng khoảng 8% trong vòng 24 giờ, đưa vốn hóa thị trường của nó vượt mốc 123 tỷ USD. Đợt tăng giá này đã giúp XRP vượt qua BNB và giành lại vị trí là đồng tiền điện tử lớn thứ tư trên thị trường.