Worldcoin Thị trường hôm nay
Worldcoin đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Worldcoin chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.5095. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,665,727,082.61 WLD, tổng vốn hóa thị trường của Worldcoin tính bằng EUR là €1,158,449,566.38. Trong 24h qua, giá của Worldcoin tính bằng EUR đã tăng €0.02754, biểu thị mức tăng +5.66%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Worldcoin tính bằng EUR là €10.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.2132.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WLD sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WLD sang EUR là €0.5095 EUR, với sự thay đổi +5.66% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá WLD/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WLD/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Worldcoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.5988 | +4.58% | |
Giao ngay | $0.5982 | +4.47% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.5986 | +4.69% |
The real-time trading price of WLD/USDT Spot is $0.5988, with a 24-hour trading change of +4.58%, WLD/USDT Spot is $0.5988 and +4.58%, and WLD/USDT Perpetual is $0.5986 and +4.69%.
Bảng chuyển đổi Worldcoin sang Euro
Bảng chuyển đổi WLD sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1WLD | 0.5EUR |
2WLD | 1.01EUR |
3WLD | 1.52EUR |
4WLD | 2.03EUR |
5WLD | 2.54EUR |
6WLD | 3.05EUR |
7WLD | 3.56EUR |
8WLD | 4.07EUR |
9WLD | 4.58EUR |
10WLD | 5.09EUR |
1,000WLD | 509.52EUR |
5,000WLD | 2,547.61EUR |
10,000WLD | 5,095.22EUR |
50,000WLD | 25,476.12EUR |
100,000WLD | 50,952.24EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang WLD
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 1.96WLD |
2EUR | 3.92WLD |
3EUR | 5.88WLD |
4EUR | 7.85WLD |
5EUR | 9.81WLD |
6EUR | 11.77WLD |
7EUR | 13.73WLD |
8EUR | 15.7WLD |
9EUR | 17.66WLD |
10EUR | 19.62WLD |
100EUR | 196.26WLD |
500EUR | 981.31WLD |
1,000EUR | 1,962.62WLD |
5,000EUR | 9,813.11WLD |
10,000EUR | 19,626.22WLD |
Bảng chuyển đổi số tiền WLD sang EUR và EUR sang WLD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 WLD sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang WLD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Worldcoin phổ biến
Worldcoin | 1 WLD |
|---|---|
$0.6USD | |
€0.51EUR | |
₹53.83INR | |
Rp9,990.96IDR | |
$0.82CAD | |
£0.44GBP | |
฿18.77THB |
Worldcoin | 1 WLD |
|---|---|
₽47.5RUB | |
R$3.27BRL | |
د.إ2.19AED | |
₺25.71TRY | |
¥4.19CNY | |
¥93.7JPY | |
$4.65HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WLD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WLD = $0.6 USD, 1 WLD = €0.51 EUR, 1 WLD = ₹53.83 INR, 1 WLD = Rp9,990.96 IDR, 1 WLD = $0.82 CAD, 1 WLD = £0.44 GBP, 1 WLD = ฿18.77 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
WEETH chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
55.62 | |
0.00643 | |
0.1869 | |
586.55 | |
280.89 | |
0.6621 | |
4.35 | |
586.11 |
112,120.87 | |
1,994.06 | |
0.1873 | |
3,887.75 | |
1,478.52 | |
0.9136 | |
0.00643 | |
0.1728 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Worldcoin (WLD) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng WLD của bạn
Nhập số lượng WLD của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Worldcoin hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Worldcoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Worldcoin sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Worldcoin sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Worldcoin sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Worldcoin sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Worldcoin sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Worldcoin (WLD)
Phân Tích Toàn Diện Worldcoin (WLD): Khám Phá Cuộc Cách Mạng Xác Thực Danh Tính Và Tài Chính Dựa Trên Quét Mống Mắt
Trước một thiết bị hình cầu màu bạc, người dùng thực hiện quét mống mắt—một cảnh tượng từng chỉ xuất hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng nay đã trở thành hiện thực khi Worldcoin mở rộng trên toàn cầu.
Multicoin Capital đầu tư 30 triệu USD vào WLD—Liệu đây có phải là khởi đầu cho một đợt biến động mới trong lĩnh vực AI?
Một giao dịch chuyển tiền duy nhất trên chuỗi đã thu hút sự chú ý của thị trường. Một giao dịch mua bán ngoài sàn với giá trị gần 30 triệu USD đã làm gia tăng biến động giá của token Worldcoin (WLD) trong 24 giờ qua, đồng thời khối lượng giao dịch cũng đạt mức cao nhất trong năm.
Worldcoin Price News: WLD Coin Trượt Về Gần 0,57 USD Khi Open Interest Giảm Và Động Lực Suy Yếu
Khi thị trường tiếp tục tiêu hoá một tuần biến động nữa của crypto, WLD Coin đang lặng lẽ trượt về vùng dưới trong của biên độ giao dịch gần đây.