VechainVET sang CNY:Chuyển đổi Vechain (VET) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

VET/CNY: 1 VET ≈ ¥0.08778 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Vechain Thị trường hôm nay

Vechain đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Vechain chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.08778. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 85,985,041,177 VET, tổng vốn hóa thị trường của Vechain tính bằng CNY là ¥52,785,248,755.96. Trong 24h qua, giá của Vechain tính bằng CNY đã tăng ¥0.004759, biểu thị mức tăng +5.72%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Vechain tính bằng CNY là ¥1.96, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.0134.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VET sang CNY

¥0.08778+5.72%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VET sang CNY là ¥0.08778 CNY, với sự thay đổi +5.72% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VET/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VET/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Vechain

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VechainVET/USDT
Giao ngay
$0.0126
+5.78%
logo VechainVET/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01255
+5.73%

The real-time trading price of VET/USDT Spot is $0.0126, with a 24-hour trading change of +5.78%, VET/USDT Spot is $0.0126 and +5.78%, and VET/USDT Perpetual is $0.01255 and +5.73%.

Bảng chuyển đổi Vechain sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi VET sang CNY

logo VechainSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1VET
0.08CNY
2VET
0.17CNY
3VET
0.26CNY
4VET
0.35CNY
5VET
0.43CNY
6VET
0.52CNY
7VET
0.61CNY
8VET
0.7CNY
9VET
0.79CNY
10VET
0.87CNY
10,000VET
877.81CNY
50,000VET
4,389.05CNY
100,000VET
8,778.11CNY
500,000VET
43,890.57CNY
1,000,000VET
87,781.15CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang VET

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Vechain
1CNY
11.39VET
2CNY
22.78VET
3CNY
34.17VET
4CNY
45.56VET
5CNY
56.95VET
6CNY
68.35VET
7CNY
79.74VET
8CNY
91.13VET
9CNY
102.52VET
10CNY
113.91VET
100CNY
1,139.19VET
500CNY
5,695.98VET
1,000CNY
11,391.96VET
5,000CNY
56,959.83VET
10,000CNY
113,919.66VET

Bảng chuyển đổi số tiền VET sang CNY và CNY sang VET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VET sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang VET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Vechain phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VET = $0.01 USD, 1 VET = €0.01 EUR, 1 VET = ₹1.13 INR, 1 VET = Rp209.82 IDR, 1 VET = $0.02 CAD, 1 VET = £0.01 GBP, 1 VET = ฿0.39 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.72
logo BTCBTC
0.0007668
logo ETHETH
0.02222
logo USDTUSDT
71.53
logo XRPXRP
30.68
logo BNBBNB
0.07897
logo SOLSOL
0.5202
logo USDCUSDC
71.49
logo SMARTSMART
14,321.53
logo STETHSTETH
0.02223
logo TRXTRX
244.07
logo DOGEDOGE
477.85
logo ADAADA
172.03
logo BCHBCH
0.1118
logo WBTCWBTC
0.0007678
logo WEETHWEETH
0.0205

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Vechain (VET) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng VET của bạn

Nhập số lượng VET của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vechain hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vechain.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vechain sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Vechain sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Vechain sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Vechain sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Vechain sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Vechain (VET)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide