PHAMEPHAME sang TWD:Chuyển đổi PHAME (PHAME) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

PHAME/TWD: 1 PHAME ≈ NT$1.18 TWD

Lần cập nhật mới nhất:

PHAME Thị trường hôm nay

PHAME đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PHAME chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là NT$1.18. Với nguồn cung lưu hành là 0 PHAME, tổng vốn hóa thị trường của PHAME tính bằng TWD là NT$0. Trong 24h qua, giá của PHAME tính bằng TWD đã giảm NT$-0.04672, biểu thị mức giảm -3.77%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHAME tính bằng TWD là NT$30.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là NT$0.9375.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHAME sang TWD

NT$1.18-3.77%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHAME sang TWD là NT$1.18 TWD, với sự thay đổi -3.77% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PHAME/TWD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHAME/TWD trong ngày qua.

Giao dịch PHAME

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PHAME/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, PHAME/-- Spot is -- and --, and PHAME/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi PHAME sang Đô la Đài Loan mới

Bảng chuyển đổi PHAME sang TWD

logo PHAMESố lượng
Chuyển thànhlogo TWD
1PHAME
1.18TWD
2PHAME
2.37TWD
3PHAME
3.55TWD
4PHAME
4.74TWD
5PHAME
5.93TWD
6PHAME
7.11TWD
7PHAME
8.3TWD
8PHAME
9.49TWD
9PHAME
10.67TWD
10PHAME
11.86TWD
100PHAME
118.65TWD
500PHAME
593.28TWD
1,000PHAME
1,186.56TWD
5,000PHAME
5,932.8TWD
10,000PHAME
11,865.61TWD

Bảng chuyển đổi TWD sang PHAME

logo TWDSố lượng
Chuyển thànhlogo PHAME
1TWD
0.8427PHAME
2TWD
1.68PHAME
3TWD
2.52PHAME
4TWD
3.37PHAME
5TWD
4.21PHAME
6TWD
5.05PHAME
7TWD
5.89PHAME
8TWD
6.74PHAME
9TWD
7.58PHAME
10TWD
8.42PHAME
1,000TWD
842.77PHAME
5,000TWD
4,213.85PHAME
10,000TWD
8,427.71PHAME
50,000TWD
42,138.56PHAME
100,000TWD
84,277.12PHAME

Bảng chuyển đổi số tiền PHAME sang TWD và TWD sang PHAME ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PHAME sang TWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 TWD sang PHAME, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PHAME phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHAME và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHAME = $0.04 USD, 1 PHAME = €0.03 EUR, 1 PHAME = ₹3.4 INR, 1 PHAME = Rp630.87 IDR, 1 PHAME = $0.05 CAD, 1 PHAME = £0.03 GBP, 1 PHAME = ฿1.19 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TWD, ETH sang TWD, USDT sang TWD, BNB sang TWD, SOL sang TWD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TWDTWD
logo GTGT
1.54
logo BTCBTC
0.0001751
logo ETHETH
0.005064
logo USDTUSDT
15.92
logo XRPXRP
7.39
logo BNBBNB
0.01779
logo SOLSOL
0.1162
logo USDCUSDC
15.89
logo TRXTRX
53.37
logo STETHSTETH
0.005062
logo DOGEDOGE
109.69
logo ADAADA
40.01
logo BCHBCH
0.02485
logo WBTCWBTC
0.0001755
logo WEETHWEETH
0.004678
logo LINKLINK
1.18

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Đài Loan mới nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TWD sang GT, TWD sang USDT, TWD sang BTC, TWD sang ETH, TWD sang USBT, TWD sang PEPE, TWD sang EIGEN, TWD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi PHAME (PHAME) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

01

Nhập số lượng PHAME của bạn

Nhập số lượng PHAME của bạn

02

Chọn Đô la Đài Loan mới

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TWD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PHAME hiện tại theo Đô la Đài Loan mới hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PHAME.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PHAME sang TWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PHAME sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PHAME sang Đô la Đài Loan mới trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PHAME sang Đô la Đài Loan mới?

4.Tôi có thể chuyển đổi PHAME sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Đài Loan mới không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Đài Loan mới (TWD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide