PHAMEPHAME sang CNY:Chuyển đổi PHAME (PHAME) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

PHAME/CNY: 1 PHAME ≈ ¥0.2685 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

PHAME Thị trường hôm nay

PHAME đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PHAME chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.2685. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 PHAME, tổng vốn hóa thị trường của PHAME tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của PHAME tính bằng CNY đã tăng ¥0.01761, biểu thị mức tăng +7.07%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHAME tính bằng CNY là ¥6.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.2085.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHAME sang CNY

¥0.2685+7.07%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHAME sang CNY là ¥0.2685 CNY, với sự thay đổi +7.07% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PHAME/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHAME/CNY trong ngày qua.

Giao dịch PHAME

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PHAME/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, PHAME/-- Spot is -- and --, and PHAME/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi PHAME sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi PHAME sang CNY

logo PHAMESố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1PHAME
0.26CNY
2PHAME
0.53CNY
3PHAME
0.8CNY
4PHAME
1.07CNY
5PHAME
1.34CNY
6PHAME
1.61CNY
7PHAME
1.88CNY
8PHAME
2.14CNY
9PHAME
2.41CNY
10PHAME
2.68CNY
1,000PHAME
268.59CNY
5,000PHAME
1,342.97CNY
10,000PHAME
2,685.95CNY
50,000PHAME
13,429.79CNY
100,000PHAME
26,859.59CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang PHAME

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo PHAME
1CNY
3.72PHAME
2CNY
7.44PHAME
3CNY
11.16PHAME
4CNY
14.89PHAME
5CNY
18.61PHAME
6CNY
22.33PHAME
7CNY
26.06PHAME
8CNY
29.78PHAME
9CNY
33.5PHAME
10CNY
37.23PHAME
100CNY
372.3PHAME
500CNY
1,861.53PHAME
1,000CNY
3,723.06PHAME
5,000CNY
18,615.32PHAME
10,000CNY
37,230.64PHAME

Bảng chuyển đổi số tiền PHAME sang CNY và CNY sang PHAME ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PHAME sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang PHAME, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PHAME phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHAME và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHAME = $0.04 USD, 1 PHAME = €0.03 EUR, 1 PHAME = ₹3.46 INR, 1 PHAME = Rp642.02 IDR, 1 PHAME = $0.05 CAD, 1 PHAME = £0.03 GBP, 1 PHAME = ฿1.21 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.72
logo BTCBTC
0.0007668
logo ETHETH
0.02222
logo USDTUSDT
71.53
logo XRPXRP
30.68
logo BNBBNB
0.07897
logo SOLSOL
0.5202
logo USDCUSDC
71.49
logo SMARTSMART
14,321.53
logo STETHSTETH
0.02223
logo TRXTRX
244.07
logo DOGEDOGE
477.85
logo ADAADA
172.03
logo BCHBCH
0.1118
logo WBTCWBTC
0.0007678
logo WEETHWEETH
0.0205

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi PHAME (PHAME) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng PHAME của bạn

Nhập số lượng PHAME của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PHAME hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PHAME.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PHAME sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PHAME sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PHAME sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PHAME sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi PHAME sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide