Ozone ChainOZO sang EUR:Chuyển đổi Ozone Chain (OZO) sang Euro (EUR)

OZO/EUR: 1 OZO ≈ €0.1115 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Ozone Chain Thị trường hôm nay

Ozone Chain đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ozone Chain chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.1115. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 924,088,858 OZO, tổng vốn hóa thị trường của Ozone Chain tính bằng EUR là €87,994,379.92. Trong 24h qua, giá của Ozone Chain tính bằng EUR đã tăng €0.0005685, biểu thị mức tăng +0.51%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ozone Chain tính bằng EUR là €0.414, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.05125.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OZO sang EUR

0.1115+0.51%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OZO sang EUR là €0.1115 EUR, với sự thay đổi +0.51% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OZO/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OZO/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Ozone Chain

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OZO/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, OZO/-- Spot is -- and --, and OZO/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Ozone Chain sang Euro

Bảng chuyển đổi OZO sang EUR

logo Ozone ChainSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1OZO
0.11EUR
2OZO
0.22EUR
3OZO
0.33EUR
4OZO
0.44EUR
5OZO
0.55EUR
6OZO
0.66EUR
7OZO
0.78EUR
8OZO
0.89EUR
9OZO
1EUR
10OZO
1.11EUR
1,000OZO
111.55EUR
5,000OZO
557.77EUR
10,000OZO
1,115.54EUR
50,000OZO
5,577.72EUR
100,000OZO
11,155.44EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang OZO

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Ozone Chain
1EUR
8.96OZO
2EUR
17.92OZO
3EUR
26.89OZO
4EUR
35.85OZO
5EUR
44.82OZO
6EUR
53.78OZO
7EUR
62.74OZO
8EUR
71.71OZO
9EUR
80.67OZO
10EUR
89.64OZO
100EUR
896.42OZO
500EUR
4,482.11OZO
1,000EUR
8,964.23OZO
5,000EUR
44,821.17OZO
10,000EUR
89,642.34OZO

Bảng chuyển đổi số tiền OZO sang EUR và EUR sang OZO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 OZO sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang OZO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ozone Chain phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OZO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OZO = $0.13 USD, 1 OZO = €0.11 EUR, 1 OZO = ₹11.78 INR, 1 OZO = Rp2,184.58 IDR, 1 OZO = $0.18 CAD, 1 OZO = £0.1 GBP, 1 OZO = ฿4.11 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.75
logo BTCBTC
0.006429
logo ETHETH
0.1857
logo USDTUSDT
586.33
logo XRPXRP
270.93
logo BNBBNB
0.6544
logo SOLSOL
4.24
logo USDCUSDC
585.34
logo TRXTRX
1,965.42
logo STETHSTETH
0.1853
logo DOGEDOGE
3,984.18
logo ADAADA
1,460.73
logo BCHBCH
0.9112
logo WBTCWBTC
0.00645
logo WEETHWEETH
0.1713
logo LINKLINK
43.53

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ozone Chain (OZO) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng OZO của bạn

Nhập số lượng OZO của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ozone Chain hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ozone Chain.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ozone Chain sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ozone Chain sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ozone Chain sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ozone Chain sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ozone Chain sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide