NutsNUTS sang HKD:Chuyển đổi Nuts (NUTS) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

NUTS/HKD: 1 NUTS ≈ $31.43 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Nuts Thị trường hôm nay

Nuts đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Nuts chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $31.43. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 NUTS, tổng vốn hóa thị trường của Nuts tính bằng HKD là $0. Trong 24h qua, giá của Nuts tính bằng HKD đã tăng $0.05033, biểu thị mức tăng +0.16%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nuts tính bằng HKD là $506.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $29.71.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NUTS sang HKD

$31.43+0.16%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NUTS sang HKD là $31.43 HKD, với sự thay đổi +0.16% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NUTS/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NUTS/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Nuts

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NutsNUTS/USDT
Giao ngay
$0.001248
-1.87%

The real-time trading price of NUTS/USDT Spot is $0.001248, with a 24-hour trading change of -1.87%, NUTS/USDT Spot is $0.001248 and -1.87%, and NUTS/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nuts sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi NUTS sang HKD

logo NutsSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1NUTS
31.43HKD
2NUTS
62.86HKD
3NUTS
94.29HKD
4NUTS
125.72HKD
5NUTS
157.15HKD
6NUTS
188.58HKD
7NUTS
220.02HKD
8NUTS
251.45HKD
9NUTS
282.88HKD
10NUTS
314.31HKD
100NUTS
3,143.15HKD
500NUTS
15,715.78HKD
1,000NUTS
31,431.57HKD
5,000NUTS
157,157.88HKD
10,000NUTS
314,315.76HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang NUTS

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Nuts
1HKD
0.03181NUTS
2HKD
0.06363NUTS
3HKD
0.09544NUTS
4HKD
0.1272NUTS
5HKD
0.159NUTS
6HKD
0.1908NUTS
7HKD
0.2227NUTS
8HKD
0.2545NUTS
9HKD
0.2863NUTS
10HKD
0.3181NUTS
10,000HKD
318.15NUTS
50,000HKD
1,590.75NUTS
100,000HKD
3,181.51NUTS
500,000HKD
15,907.57NUTS
1,000,000HKD
31,815.14NUTS

Bảng chuyển đổi số tiền NUTS sang HKD và HKD sang NUTS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NUTS sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HKD sang NUTS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nuts phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NUTS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NUTS = $4.02 USD, 1 NUTS = €3.41 EUR, 1 NUTS = ₹365.69 INR, 1 NUTS = Rp67,490.49 IDR, 1 NUTS = $5.5 CAD, 1 NUTS = £2.98 GBP, 1 NUTS = ฿124.66 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.58
logo BTCBTC
0.001014
logo ETHETH
0.03506
logo USDTUSDT
63.96
logo XRPXRP
48
logo BNBBNB
0.1091
logo USDCUSDC
63.94
logo SOLSOL
0.8349
logo TRXTRX
227.42
logo STETHSTETH
0.0351
logo DOGEDOGE
701.8
logo BCHBCH
0.1344
logo ADAADA
249.5
logo WBTCWBTC
0.001017
logo LEOLEO
7.94
logo HYPEHYPE
2.41

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nuts (NUTS) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng NUTS của bạn

Nhập số lượng NUTS của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nuts hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nuts.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nuts sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nuts sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nuts sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nuts sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nuts sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide