NKNNKN sang HKD:Chuyển đổi NKN (NKN) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

NKN/HKD: 1 NKN ≈ $0.103 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

NKN Thị trường hôm nay

NKN đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NKN chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.103. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 795,751,060.02 NKN, tổng vốn hóa thị trường của NKN tính bằng HKD là $639,066,092.86. Trong 24h qua, giá của NKN tính bằng HKD đã tăng $0.001707, biểu thị mức tăng +1.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NKN tính bằng HKD là $11.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.05203.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NKN sang HKD

$0.103+1.69%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NKN sang HKD là $0.103 HKD, với sự thay đổi +1.69% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NKN/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NKN/HKD trong ngày qua.

Giao dịch NKN

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NKNNKN/USDT
Giao ngay
$0.01331
+2.37%
logo NKNNKN/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01331
+2.54%

The real-time trading price of NKN/USDT Spot is $0.01331, with a 24-hour trading change of +2.37%, NKN/USDT Spot is $0.01331 and +2.37%, and NKN/USDT Perpetual is $0.01331 and +2.54%.

Bảng chuyển đổi NKN sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi NKN sang HKD

logo NKNSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1NKN
0.1HKD
2NKN
0.2HKD
3NKN
0.3HKD
4NKN
0.41HKD
5NKN
0.51HKD
6NKN
0.61HKD
7NKN
0.72HKD
8NKN
0.82HKD
9NKN
0.92HKD
10NKN
1.03HKD
1,000NKN
103.07HKD
5,000NKN
515.38HKD
10,000NKN
1,030.77HKD
50,000NKN
5,153.87HKD
100,000NKN
10,307.75HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang NKN

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo NKN
1HKD
9.7NKN
2HKD
19.4NKN
3HKD
29.1NKN
4HKD
38.8NKN
5HKD
48.5NKN
6HKD
58.2NKN
7HKD
67.91NKN
8HKD
77.61NKN
9HKD
87.31NKN
10HKD
97.01NKN
100HKD
970.14NKN
500HKD
4,850.71NKN
1,000HKD
9,701.43NKN
5,000HKD
48,507.15NKN
10,000HKD
97,014.31NKN

Bảng chuyển đổi số tiền NKN sang HKD và HKD sang NKN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NKN sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang NKN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NKN phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NKN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NKN = $0.01 USD, 1 NKN = €0.01 EUR, 1 NKN = ₹1.19 INR, 1 NKN = Rp221.15 IDR, 1 NKN = $0.02 CAD, 1 NKN = £0.01 GBP, 1 NKN = ฿0.42 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.05
logo BTCBTC
0.0006851
logo ETHETH
0.02001
logo USDTUSDT
64.18
logo XRPXRP
27.3
logo BNBBNB
0.07087
logo SOLSOL
0.468
logo USDCUSDC
64.18
logo SMARTSMART
12,802.73
logo STETHSTETH
0.02001
logo TRXTRX
219.56
logo DOGEDOGE
428.6
logo ADAADA
153.12
logo BCHBCH
0.09929
logo WBTCWBTC
0.0006842
logo WEETHWEETH
0.01831

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NKN (NKN) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng NKN của bạn

Nhập số lượng NKN của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NKN hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NKN.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NKN sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NKN sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NKN sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NKN sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi NKN sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NKN (NKN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide