NEM Thị trường hôm nay
NEM đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XEM chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.008634. Với nguồn cung lưu hành là 8,999,999,999 XEM, tổng vốn hóa thị trường của XEM tính bằng AED là د.إ285,376,854.96. Trong 24h qua, giá của XEM tính bằng AED đã giảm د.إ-0.00005122, biểu thị mức giảm -0.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XEM tính bằng AED là د.إ6.86, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.0003115.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang AED là د.إ0.008634 AED, với sự thay đổi -0.59% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XEM/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/AED trong ngày qua.
Giao dịch NEM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00235 | -0.55% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.002348 | -0.55% |
The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.00235, with a 24-hour trading change of -0.55%, XEM/USDT Spot is $0.00235 and -0.55%, and XEM/USDT Perpetual is $0.002348 and -0.55%.
Bảng chuyển đổi NEM sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Bảng chuyển đổi XEM sang AED
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XEM | 0AED |
2XEM | 0.01AED |
3XEM | 0.02AED |
4XEM | 0.03AED |
5XEM | 0.04AED |
6XEM | 0.05AED |
7XEM | 0.06AED |
8XEM | 0.06AED |
9XEM | 0.07AED |
10XEM | 0.08AED |
100,000XEM | 864.87AED |
500,000XEM | 4,324.36AED |
1,000,000XEM | 8,648.73AED |
5,000,000XEM | 43,243.68AED |
10,000,000XEM | 86,487.37AED |
Bảng chuyển đổi AED sang XEM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AED | 115.62XEM |
2AED | 231.24XEM |
3AED | 346.87XEM |
4AED | 462.49XEM |
5AED | 578.11XEM |
6AED | 693.74XEM |
7AED | 809.36XEM |
8AED | 924.99XEM |
9AED | 1,040.61XEM |
10AED | 1,156.23XEM |
100AED | 11,562.38XEM |
500AED | 57,811.9XEM |
1,000AED | 115,623.81XEM |
5,000AED | 578,119.06XEM |
10,000AED | 1,156,238.12XEM |
Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang AED và AED sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 XEM sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEM phổ biến
NEM | 1 XEM |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.21INR |
![]() | Rp38.76IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.08THB |
NEM | 1 XEM |
---|---|
![]() | ₽0.19RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.1TRY |
![]() | ¥0.02CNY |
![]() | ¥0.35JPY |
![]() | $0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0 USD, 1 XEM = €0 EUR, 1 XEM = ₹0.21 INR, 1 XEM = Rp38.76 IDR, 1 XEM = $0 CAD, 1 XEM = £0 GBP, 1 XEM = ฿0.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
SMART chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
LINK chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
USDE chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 7.98 |
![]() | 0.001254 |
![]() | 0.03102 |
![]() | 136.11 |
![]() | 48.58 |
![]() | 0.1584 |
![]() | 0.6737 |
![]() | 136.16 |
![]() | 21,346.01 |
![]() | 0.03114 |
![]() | 632.56 |
![]() | 400.5 |
![]() | 164.25 |
![]() | 5.83 |
![]() | 0.001251 |
![]() | 136.16 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NEM (XEM) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)
Nhập số lượng XEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)

Altcoin và Bitcoin – Liệu Có Phải Đối Thủ Hay Là Bổ Sung Cho Nhau?
So sánh Altcoin và Bitcoin để xem liệu các lựa chọn thay thế tiền điện tử có mang lại giá trị nhiều hơn so với bản gốc.

Phân tích xu hướng 10 năm của Bitcoin: Lịch sử và cơ hội đầu tư
Bài viết này sẽ xem xét xu hướng 10 năm của Bitcoin, phân tích các lý do chính cho những biến động giá, và giải thích cách mà các nhà đầu tư có thể sử dụng kinh nghiệm lịch sử này cho việc giao dịch.

Cuộc Quest $5 của XRP Ripple Bắt Đầu: Phân Tích Giá và Phát Triển Hệ Sinh Thái Năm 2025
Các nâng cấp công nghệ gần đây của Ripple và làn sóng chấp nhận của các tổ chức đã cung cấp cho nó một động lực chưa từng có, và thị trường đang theo dõi sát sao xem liệu XRP có thể bắt đầu hành trình của nó hướng tới 5 đô la.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
