MeteoraMET sang AED:Chuyển đổi Meteora (MET) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

MET/AED: 1 MET ≈ د.إ0.7701 AED

Lần cập nhật mới nhất:

Meteora Thị trường hôm nay

Meteora đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MET chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.7701. Với nguồn cung lưu hành là 477,737,758 MET, tổng vốn hóa thị trường của MET tính bằng AED là د.إ1,351,175,016.64. Trong 24h qua, giá của MET tính bằng AED đã giảm د.إ-0.0003092, biểu thị mức giảm -0.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MET tính bằng AED là د.إ2.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.6518.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MET sang AED

د.إ0.7701-0.04%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MET sang AED là د.إ0.7701 AED, với sự thay đổi -0.04% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MET/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MET/AED trong ngày qua.

Giao dịch Meteora

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo MeteoraMET/USDT
Giao ngay
$0.2104
-0.56%
logo MeteoraMET/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.2101
-0.66%

The real-time trading price of MET/USDT Spot is $0.2104, with a 24-hour trading change of -0.56%, MET/USDT Spot is $0.2104 and -0.56%, and MET/USDT Perpetual is $0.2101 and -0.66%.

Bảng chuyển đổi Meteora sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bảng chuyển đổi MET sang AED

logo MeteoraSố lượng
Chuyển thànhlogo AED
1MET
0.77AED
2MET
1.54AED
3MET
2.31AED
4MET
3.08AED
5MET
3.85AED
6MET
4.62AED
7MET
5.39AED
8MET
6.16AED
9MET
6.93AED
10MET
7.7AED
1,000MET
770.12AED
5,000MET
3,850.61AED
10,000MET
7,701.23AED
50,000MET
38,506.16AED
100,000MET
77,012.32AED

Bảng chuyển đổi AED sang MET

logo AEDSố lượng
Chuyển thànhlogo Meteora
1AED
1.29MET
2AED
2.59MET
3AED
3.89MET
4AED
5.19MET
5AED
6.49MET
6AED
7.79MET
7AED
9.08MET
8AED
10.38MET
9AED
11.68MET
10AED
12.98MET
100AED
129.84MET
500AED
649.24MET
1,000AED
1,298.49MET
5,000AED
6,492.46MET
10,000AED
12,984.93MET

Bảng chuyển đổi số tiền MET sang AED và AED sang MET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 MET sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang MET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Meteora phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MET = $0.21 USD, 1 MET = €0.18 EUR, 1 MET = ₹19.03 INR, 1 MET = Rp3,521.77 IDR, 1 MET = $0.28 CAD, 1 MET = £0.15 GBP, 1 MET = ฿6.53 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AEDAED
logo GTGT
19.47
logo BTCBTC
0.001962
logo ETHETH
0.06735
logo USDTUSDT
136.22
logo XRPXRP
96.42
logo BNBBNB
0.2189
logo USDCUSDC
136.03
logo SOLSOL
1.61
logo TRXTRX
489.89
logo STETHSTETH
0.06734
logo DOGEDOGE
1,461.58
logo BCHBCH
0.263
logo ADAADA
514.92
logo WBTCWBTC
0.001967
logo LEOLEO
15.79
logo HYPEHYPE
4.53

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Meteora (MET) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

01

Nhập số lượng MET của bạn

Nhập số lượng MET của bạn

02

Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Meteora hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Meteora.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Meteora sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Meteora sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Meteora sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Meteora sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?

4.Tôi có thể chuyển đổi Meteora sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Meteora (MET)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide