FydeFYDE sang VND:Chuyển đổi Fyde (FYDE) sang Việt Nam đồng (VND)

FYDE/VND: 1 FYDE ≈ ₫115.58 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Fyde Thị trường hôm nay

Fyde đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FYDE chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫115.58. Với nguồn cung lưu hành là 2,115,511 FYDE, tổng vốn hóa thị trường của FYDE tính bằng VND là ₫6,404,935,004,672.69. Trong 24h qua, giá của FYDE tính bằng VND đã giảm ₫-2.74, biểu thị mức giảm -2.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FYDE tính bằng VND là ₫8,905.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫23.54.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FYDE sang VND

115.58-2.32%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FYDE sang VND là ₫115.58 VND, với sự thay đổi -2.32% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FYDE/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FYDE/VND trong ngày qua.

Giao dịch Fyde

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo FydeFYDE/USDT
Giao ngay
$0.004413
+1.63%

The real-time trading price of FYDE/USDT Spot is $0.004413, with a 24-hour trading change of +1.63%, FYDE/USDT Spot is $0.004413 and +1.63%, and FYDE/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Fyde sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi FYDE sang VND

logo FydeSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1FYDE
115.58VND
2FYDE
231.17VND
3FYDE
346.76VND
4FYDE
462.35VND
5FYDE
577.94VND
6FYDE
693.53VND
7FYDE
809.12VND
8FYDE
924.71VND
9FYDE
1,040.3VND
10FYDE
1,155.89VND
100FYDE
11,558.9VND
500FYDE
57,794.52VND
1,000FYDE
115,589.04VND
5,000FYDE
577,945.23VND
10,000FYDE
1,155,890.47VND

Bảng chuyển đổi VND sang FYDE

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Fyde
1VND
0.008651FYDE
2VND
0.0173FYDE
3VND
0.02595FYDE
4VND
0.0346FYDE
5VND
0.04325FYDE
6VND
0.0519FYDE
7VND
0.06055FYDE
8VND
0.06921FYDE
9VND
0.07786FYDE
10VND
0.08651FYDE
100,000VND
865.13FYDE
500,000VND
4,325.66FYDE
1,000,000VND
8,651.33FYDE
5,000,000VND
43,256.69FYDE
10,000,000VND
86,513.38FYDE

Bảng chuyển đổi số tiền FYDE sang VND và VND sang FYDE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FYDE sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang FYDE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Fyde phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FYDE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FYDE = $0 USD, 1 FYDE = €0 EUR, 1 FYDE = ₹0.4 INR, 1 FYDE = Rp73.77 IDR, 1 FYDE = $0.01 CAD, 1 FYDE = £0 GBP, 1 FYDE = ฿0.14 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001867
logo BTCBTC
0.0000002097
logo ETHETH
0.000006111
logo USDTUSDT
0.0191
logo XRPXRP
0.008945
logo BNBBNB
0.00002149
logo SOLSOL
0.0001379
logo USDCUSDC
0.01907
logo TRXTRX
0.06477
logo STETHSTETH
0.000006124
logo DOGEDOGE
0.1342
logo ADAADA
0.04843
logo BCHBCH
0.00003014
logo WBTCWBTC
0.0000002099
logo WEETHWEETH
0.000005627
logo LINKLINK
0.001437

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Fyde (FYDE) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng FYDE của bạn

Nhập số lượng FYDE của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Fyde hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Fyde.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Fyde sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Fyde sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Fyde sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Fyde sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Fyde sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide