ConfluxCFX sang IDR:Chuyển đổi Conflux (CFX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

CFX/IDR: 1 CFX ≈ Rp1,281.53 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Conflux Thị trường hôm nay

Conflux đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CFX chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1,281.53. Với nguồn cung lưu hành là 5,159,697,336.12 CFX, tổng vốn hóa thị trường của CFX tính bằng IDR là Rp110,596,449,777,521,760.91. Trong 24h qua, giá của CFX tính bằng IDR đã giảm Rp-7.49, biểu thị mức giảm -0.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CFX tính bằng IDR là Rp28,433.89, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp367.95.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CFX sang IDR

Rp1,281.53-0.58%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CFX sang IDR là Rp1,281.53 IDR, với sự thay đổi -0.58% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CFX/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CFX/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Conflux

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ConfluxCFX/USDT
Giao ngay
$0.07667
-0.76%
logo ConfluxCFX/ETH
Giao ngay
$0.00002462
-0.24%
logo ConfluxCFX/USDC
Giao ngay
$0.0767
-0.69%
logo ConfluxCFX/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.07655
-0.89%

The real-time trading price of CFX/USDT Spot is $0.07667, with a 24-hour trading change of -0.76%, CFX/USDT Spot is $0.07667 and -0.76%, and CFX/USDT Perpetual is $0.07655 and -0.89%.

Bảng chuyển đổi Conflux sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi CFX sang IDR

logo ConfluxSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1CFX
1,272.66IDR
2CFX
2,545.33IDR
3CFX
3,818IDR
4CFX
5,090.67IDR
5CFX
6,363.33IDR
6CFX
7,636IDR
7CFX
8,908.67IDR
8CFX
10,181.34IDR
9CFX
11,454IDR
10CFX
12,726.67IDR
100CFX
127,266.76IDR
500CFX
636,333.8IDR
1,000CFX
1,272,667.6IDR
5,000CFX
6,363,338.02IDR
10,000CFX
12,726,676.05IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang CFX

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Conflux
1IDR
0.0007857CFX
2IDR
0.001571CFX
3IDR
0.002357CFX
4IDR
0.003143CFX
5IDR
0.003928CFX
6IDR
0.004714CFX
7IDR
0.0055CFX
8IDR
0.006286CFX
9IDR
0.007071CFX
10IDR
0.007857CFX
1,000,000IDR
785.75CFX
5,000,000IDR
3,928.75CFX
10,000,000IDR
7,857.51CFX
50,000,000IDR
39,287.55CFX
100,000,000IDR
78,575.11CFX

Bảng chuyển đổi số tiền CFX sang IDR và IDR sang CFX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CFX sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang CFX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Conflux phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CFX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CFX = $0.08 USD, 1 CFX = €0.07 EUR, 1 CFX = ₹6.91 INR, 1 CFX = Rp1,281.53 IDR, 1 CFX = $0.11 CAD, 1 CFX = £0.06 GBP, 1 CFX = ฿2.41 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002863
logo BTCBTC
0.0000003299
logo ETHETH
0.000009573
logo USDTUSDT
0.0299
logo XRPXRP
0.01483
logo BNBBNB
0.00003402
logo USDCUSDC
0.02988
logo SOLSOL
0.0002243
logo SMARTSMART
5.73
logo TRXTRX
0.1013
logo STETHSTETH
0.000009576
logo DOGEDOGE
0.2094
logo ADAADA
0.07665
logo BCHBCH
0.00004579
logo WBTCWBTC
0.0000003309
logo WEETHWEETH
0.000008846

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Conflux (CFX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng CFX của bạn

Nhập số lượng CFX của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Conflux hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Conflux.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Conflux sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Conflux sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Conflux sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Conflux sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Conflux sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Conflux (CFX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide