Bitcoin Thị trường hôm nay
Bitcoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BTC chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1,115,295,331.85. Với nguồn cung lưu hành là 19,991,459 BTC, tổng vốn hóa thị trường của BTC tính bằng IDR là Rp375,533,080,652,208,773,622.46. Trong 24h qua, giá của BTC tính bằng IDR đã giảm Rp-20,037,588.8, biểu thị mức giảm -1.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BTC tính bằng IDR là Rp2,123,537,941.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp1,142,109.04.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BTC sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BTC sang IDR là Rp1,115,295,331.85 IDR, với sự thay đổi -1.76% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BTC/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BTC/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Bitcoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $66,457 | -2.08% | |
Giao ngay | $66,478.52 | -1.89% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $66,384 | -2.12% |
The real-time trading price of BTC/USDT Spot is $66,457, with a 24-hour trading change of -2.08%, BTC/USDT Spot is $66,457 and -2.08%, and BTC/USDT Perpetual is $66,384 and -2.12%.
Bảng chuyển đổi Bitcoin sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi BTC sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1BTC | 1,115,295,331.85IDR |
2BTC | 2,230,590,663.7IDR |
3BTC | 3,345,885,995.56IDR |
4BTC | 4,461,181,327.41IDR |
5BTC | 5,576,476,659.27IDR |
6BTC | 6,691,771,991.12IDR |
7BTC | 7,807,067,322.97IDR |
8BTC | 8,922,362,654.83IDR |
9BTC | 10,037,657,986.68IDR |
10BTC | 11,152,953,318.54IDR |
100BTC | 111,529,533,185.42IDR |
500BTC | 557,647,665,927.1IDR |
1,000BTC | 1,115,295,331,854.2IDR |
5,000BTC | 5,576,476,659,271IDR |
10,000BTC | 11,152,953,318,542IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang BTC
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.0000000008BTC |
2IDR | 0.0000000017BTC |
3IDR | 0.0000000026BTC |
4IDR | 0.0000000035BTC |
5IDR | 0.0000000044BTC |
6IDR | 0.0000000053BTC |
7IDR | 0.0000000062BTC |
8IDR | 0.0000000071BTC |
9IDR | 0.000000008BTC |
10IDR | 0.0000000089BTC |
1,000,000,000,000IDR | 896.62BTC |
5,000,000,000,000IDR | 4,483.11BTC |
10,000,000,000,000IDR | 8,966.23BTC |
50,000,000,000,000IDR | 44,831.17BTC |
100,000,000,000,000IDR | 89,662.34BTC |
Bảng chuyển đổi số tiền BTC sang IDR và IDR sang BTC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BTC sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000,000,000 IDR sang BTC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Bitcoin phổ biến
Bitcoin | 1 BTC |
|---|---|
$66,218USD | |
€55,934.34EUR | |
₹6,005,608.4INR | |
Rp1,115,295,331.85IDR | |
$90,354.46CAD | |
£48,855.64GBP | |
฿2,068,557.61THB |
Bitcoin | 1 BTC |
|---|---|
₽5,097,991.38RUB | |
R$345,889.72BRL | |
د.إ243,185.61AED | |
₺2,895,203.26TRY | |
¥457,784.9CNY | |
¥10,150,166.53JPY | |
$517,566.51HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BTC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BTC = $66,218 USD, 1 BTC = €55,934.34 EUR, 1 BTC = ₹6,005,608.4 INR, 1 BTC = Rp1,115,295,331.85 IDR, 1 BTC = $90,354.46 CAD, 1 BTC = £48,855.64 GBP, 1 BTC = ฿2,068,557.61 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
HYPE chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.004204 | |
0.0000004483 | |
0.00001533 | |
0.02969 | |
0.02081 | |
0.00004918 | |
0.02967 | |
0.0003665 |
0.1064 | |
0.0000153 | |
0.3014 | |
0.00005354 | |
0.1085 | |
0.0000004498 | |
0.003479 | |
0.001026 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng BTC của bạn
Nhập số lượng BTC của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Bitcoin hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Bitcoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Bitcoin sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Bitcoin sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Bitcoin sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Bitcoin sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Bitcoin sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Bitcoin (BTC)
Cách Tính Thu Nhập Đào BTC Trên Gate: Phân Tích Trường Hợp Thực Tế (Phiên Bản Cập Nhật 2026)
Dựa trên dữ liệu mới nhất từ trang web chính thức của Gate, bài viết này phân tích mô hình doanh thu kép trong khai thác BTC. Thông qua các ví dụ thực tế, bạn sẽ có cái nhìn rõ ràng về mức thu nhập mà BTC của bạn có thể tạo ra mỗi ngày.
Bitcoin Có Đang Đối Mặt Với Mối Đe Dọa Từ Máy Tính Lượng Tử? Phân Tích Chi Tiết Đề Xuất BIP-360 Và Tác Động Tiềm Ẩn Đến Giá Trị BTC
Mặc dù mối đe dọa từ máy tính lượng tử vẫn chưa trở thành hiện thực, nhưng việc giới thiệu BIP-360 đã đánh dấu một bước chuyển mình của Bitcoin từ trạng thái lo ngại thụ động sang chủ động phòng ngừa.
Phân Tích Sâu Dữ Liệu CryptoQuant: BTC Chưa Bước Vào Thị Trường Gấu Sâu, Đáy Cuối Cùng Có Thể Ở Mức Khoảng 55.000 USD
CryptoQuant ghi nhận rằng hiện tại Bitcoin không nằm trong giai đoạn “downtrend sâu”, và mức đáy “tối thượng” được ước tính vào khoảng 55.000 USD. Kết luận này dựa trên phân tích tổng hợp nhiều dữ liệu, bao gồm giá thực tế, mức độ sinh lời của thị trường và hành vi của các nhà đầu tư nắ