Coffee Thị trường hôm nay
Coffee đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của COFFEE chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.0344. Với nguồn cung lưu hành là 0 COFFEE, tổng vốn hóa thị trường của COFFEE tính bằng HKD là $0. Trong 24h qua, giá của COFFEE tính bằng HKD đã giảm $-0.001794, biểu thị mức giảm -4.96%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của COFFEE tính bằng HKD là $0.333, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01636.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1COFFEE sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 COFFEE sang HKD là $0.0344 HKD, với sự thay đổi -4.96% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá COFFEE/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 COFFEE/HKD trong ngày qua.
Giao dịch Coffee
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of COFFEE/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, COFFEE/-- Spot is $ and --, and COFFEE/-- Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Coffee sang Đô la Hồng Kông
Bảng chuyển đổi COFFEE sang HKD
Chuyển thành ![]() | |
---|---|
1COFFEE | 0.03HKD |
2COFFEE | 0.06HKD |
3COFFEE | 0.1HKD |
4COFFEE | 0.13HKD |
5COFFEE | 0.17HKD |
6COFFEE | 0.2HKD |
7COFFEE | 0.24HKD |
8COFFEE | 0.27HKD |
9COFFEE | 0.31HKD |
10COFFEE | 0.34HKD |
10,000COFFEE | 345.02HKD |
50,000COFFEE | 1,725.13HKD |
100,000COFFEE | 3,450.26HKD |
500,000COFFEE | 17,251.33HKD |
1,000,000COFFEE | 34,502.67HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang COFFEE
![]() | Chuyển thành |
---|---|
1HKD | 28.98COFFEE |
2HKD | 57.96COFFEE |
3HKD | 86.94COFFEE |
4HKD | 115.93COFFEE |
5HKD | 144.91COFFEE |
6HKD | 173.89COFFEE |
7HKD | 202.88COFFEE |
8HKD | 231.86COFFEE |
9HKD | 260.84COFFEE |
10HKD | 289.83COFFEE |
100HKD | 2,898.32COFFEE |
500HKD | 14,491.62COFFEE |
1,000HKD | 28,983.25COFFEE |
5,000HKD | 144,916.29COFFEE |
10,000HKD | 289,832.58COFFEE |
Bảng chuyển đổi số tiền COFFEE sang HKD và HKD sang COFFEE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 COFFEE sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang COFFEE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Coffee phổ biến
Coffee | 1 COFFEE |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.39INR |
![]() | Rp72.96IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.14THB |
Coffee | 1 COFFEE |
---|---|
![]() | ₽0.36RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.18TRY |
![]() | ¥0.03CNY |
![]() | ¥0.65JPY |
![]() | $0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 COFFEE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 COFFEE = $0 USD, 1 COFFEE = €0 EUR, 1 COFFEE = ₹0.39 INR, 1 COFFEE = Rp72.96 IDR, 1 COFFEE = $0.01 CAD, 1 COFFEE = £0 GBP, 1 COFFEE = ฿0.14 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
LINK chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
USDE chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.76 |
![]() | 0.0005935 |
![]() | 0.01482 |
![]() | 64.12 |
![]() | 22.92 |
![]() | 0.07476 |
![]() | 0.3147 |
![]() | 64.15 |
![]() | 10,195.51 |
![]() | 0.01482 |
![]() | 299.76 |
![]() | 189.8 |
![]() | 77.63 |
![]() | 2.76 |
![]() | 0.0005925 |
![]() | 64.14 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Coffee (COFFEE) sang Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhập số lượng COFFEE của bạn
Nhập số lượng COFFEE của bạn
Chọn Đô la Hồng Kông
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Coffee hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Coffee.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Coffee sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Coffee sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Coffee sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Coffee sang Đô la Hồng Kông?
4.Tôi có thể chuyển đổi Coffee sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
