CodexfieldCODEX sang GBP:Chuyển đổi Codexfield (CODEX) sang Bảng Anh (GBP)

CODEX/GBP: 1 CODEX ≈ £27.81 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Codexfield Thị trường hôm nay

Codexfield đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Codexfield chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £27.81. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,260,000 CODEX, tổng vốn hóa thị trường của Codexfield tính bằng GBP là £150,019,197.61. Trong 24h qua, giá của Codexfield tính bằng GBP đã tăng £5.2, biểu thị mức tăng +22.57%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Codexfield tính bằng GBP là £37.15, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.743.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CODEX sang GBP

£27.81+22.58%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CODEX sang GBP là £27.81 GBP, với sự thay đổi +22.57% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CODEX/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CODEX/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Codexfield

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CodexfieldCODEX/USDT
Giao ngay
$38.49
+23.73%

The real-time trading price of CODEX/USDT Spot is $38.49, with a 24-hour trading change of +23.73%, CODEX/USDT Spot is $38.49 and +23.73%, and CODEX/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Codexfield sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi CODEX sang GBP

logo CodexfieldSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1CODEX
28.22GBP
2CODEX
56.45GBP
3CODEX
84.68GBP
4CODEX
112.91GBP
5CODEX
141.14GBP
6CODEX
169.36GBP
7CODEX
197.59GBP
8CODEX
225.82GBP
9CODEX
254.05GBP
10CODEX
282.28GBP
100CODEX
2,822.82GBP
500CODEX
14,114.1GBP
1,000CODEX
28,228.2GBP
5,000CODEX
141,141.02GBP
10,000CODEX
282,282.04GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang CODEX

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Codexfield
1GBP
0.03542CODEX
2GBP
0.07085CODEX
3GBP
0.1062CODEX
4GBP
0.1417CODEX
5GBP
0.1771CODEX
6GBP
0.2125CODEX
7GBP
0.2479CODEX
8GBP
0.2834CODEX
9GBP
0.3188CODEX
10GBP
0.3542CODEX
10,000GBP
354.25CODEX
50,000GBP
1,771.27CODEX
100,000GBP
3,542.55CODEX
500,000GBP
17,712.78CODEX
1,000,000GBP
35,425.56CODEX

Bảng chuyển đổi số tiền CODEX sang GBP và GBP sang CODEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CODEX sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 GBP sang CODEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Codexfield phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CODEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CODEX = $37.43 USD, 1 CODEX = €31.93 EUR, 1 CODEX = ₹3,373.74 INR, 1 CODEX = Rp626,065.82 IDR, 1 CODEX = $51.39 CAD, 1 CODEX = £27.81 GBP, 1 CODEX = ฿1,176.56 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
64.52
logo BTCBTC
0.007425
logo ETHETH
0.2152
logo USDTUSDT
673.27
logo XRPXRP
333.3
logo BNBBNB
0.7654
logo USDCUSDC
672.67
logo SOLSOL
5.04
logo SMARTSMART
129,115.02
logo TRXTRX
2,277.24
logo STETHSTETH
0.2153
logo DOGEDOGE
4,697.38
logo ADAADA
1,728.16
logo BCHBCH
1.03
logo WBTCWBTC
0.007449
logo WEETHWEETH
0.1991

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Codexfield (CODEX) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng CODEX của bạn

Nhập số lượng CODEX của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Codexfield hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Codexfield.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Codexfield sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Codexfield sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Codexfield sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Codexfield sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Codexfield sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide