AVAAVAAI sang INR:Chuyển đổi AVA (AVAAI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

AVAAI/INR: 1 AVAAI ≈ ₹0.9165 INR

Lần cập nhật mới nhất:

AVA Thị trường hôm nay

AVA đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của AVAAI chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.9165. Với nguồn cung lưu hành là 999,206,958.63 AVAAI, tổng vốn hóa thị trường của AVAAI tính bằng INR là ₹82,578,086,748.63. Trong 24h qua, giá của AVAAI tính bằng INR đã giảm ₹-0.04808, biểu thị mức giảm -5.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVAAI tính bằng INR là ₹30.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.3056.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAAI sang INR

0.9165-5.02%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAAI sang INR là ₹0.9165 INR, với sự thay đổi -5.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AVAAI/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAAI/INR trong ngày qua.

Giao dịch AVA

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AVAAVAAI/USDT
Giao ngay
$0.01011
-5.50%
logo AVAAVAAI/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01013
-5.42%

The real-time trading price of AVAAI/USDT Spot is $0.01011, with a 24-hour trading change of -5.50%, AVAAI/USDT Spot is $0.01011 and -5.50%, and AVAAI/USDT Perpetual is $0.01013 and -5.42%.

Bảng chuyển đổi AVA sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi AVAAI sang INR

logo AVASố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1AVAAI
0.91INR
2AVAAI
1.83INR
3AVAAI
2.74INR
4AVAAI
3.66INR
5AVAAI
4.58INR
6AVAAI
5.49INR
7AVAAI
6.41INR
8AVAAI
7.33INR
9AVAAI
8.24INR
10AVAAI
9.16INR
1,000AVAAI
916.55INR
5,000AVAAI
4,582.77INR
10,000AVAAI
9,165.54INR
50,000AVAAI
45,827.73INR
100,000AVAAI
91,655.46INR

Bảng chuyển đổi INR sang AVAAI

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo AVA
1INR
1.09AVAAI
2INR
2.18AVAAI
3INR
3.27AVAAI
4INR
4.36AVAAI
5INR
5.45AVAAI
6INR
6.54AVAAI
7INR
7.63AVAAI
8INR
8.72AVAAI
9INR
9.81AVAAI
10INR
10.91AVAAI
100INR
109.1AVAAI
500INR
545.52AVAAI
1,000INR
1,091.04AVAAI
5,000INR
5,455.21AVAAI
10,000INR
10,910.42AVAAI

Bảng chuyển đổi số tiền AVAAI sang INR và INR sang AVAAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 AVAAI sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang AVAAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1AVA phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAAI = $0.01 USD, 1 AVAAI = €0.01 EUR, 1 AVAAI = ₹0.92 INR, 1 AVAAI = Rp169.92 IDR, 1 AVAAI = $0.01 CAD, 1 AVAAI = £0.01 GBP, 1 AVAAI = ฿0.32 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5373
logo BTCBTC
0.00006108
logo ETHETH
0.001765
logo USDTUSDT
5.55
logo XRPXRP
2.57
logo BNBBNB
0.006206
logo SOLSOL
0.04054
logo USDCUSDC
5.54
logo TRXTRX
18.61
logo STETHSTETH
0.001765
logo DOGEDOGE
38.24
logo ADAADA
13.95
logo BCHBCH
0.008666
logo WBTCWBTC
0.0000612
logo WEETHWEETH
0.001631
logo LINKLINK
0.4113

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi AVA (AVAAI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng AVAAI của bạn

Nhập số lượng AVAAI của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AVA hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AVA.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AVA sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ AVA sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AVA sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AVA sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi AVA sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide