ArbitrumARB sang INR:Chuyển đổi Arbitrum (ARB) sang Rupee Ấn Độ (INR)

ARB/INR: 1 ARB ≈ ₹18.68 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Arbitrum Thị trường hôm nay

Arbitrum đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Arbitrum chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹18.68. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,719,286,371 ARB, tổng vốn hóa thị trường của Arbitrum tính bằng INR là ₹9,631,594,657,556.25. Trong 24h qua, giá của Arbitrum tính bằng INR đã tăng ₹0.5215, biểu thị mức tăng +2.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Arbitrum tính bằng INR là ₹215.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹15.56.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ARB sang INR

18.68+2.87%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ARB sang INR là ₹18.68 INR, với sự thay đổi +2.87% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ARB/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ARB/INR trong ngày qua.

Giao dịch Arbitrum

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ArbitrumARB/USDT
Giao ngay
$0.2078
+3.64%
logo ArbitrumARB/USDC
Giao ngay
$0.2079
+3.84%
logo ArbitrumARB/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.2077
+3.80%

The real-time trading price of ARB/USDT Spot is $0.2078, with a 24-hour trading change of +3.64%, ARB/USDT Spot is $0.2078 and +3.64%, and ARB/USDT Perpetual is $0.2077 and +3.80%.

Bảng chuyển đổi Arbitrum sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi ARB sang INR

logo ArbitrumSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1ARB
18.68INR
2ARB
37.36INR
3ARB
56.05INR
4ARB
74.73INR
5ARB
93.42INR
6ARB
112.1INR
7ARB
130.79INR
8ARB
149.47INR
9ARB
168.15INR
10ARB
186.84INR
100ARB
1,868.43INR
500ARB
9,342.17INR
1,000ARB
18,684.34INR
5,000ARB
93,421.71INR
10,000ARB
186,843.42INR

Bảng chuyển đổi INR sang ARB

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Arbitrum
1INR
0.05352ARB
2INR
0.107ARB
3INR
0.1605ARB
4INR
0.214ARB
5INR
0.2676ARB
6INR
0.3211ARB
7INR
0.3746ARB
8INR
0.4281ARB
9INR
0.4816ARB
10INR
0.5352ARB
10,000INR
535.2ARB
50,000INR
2,676.03ARB
100,000INR
5,352.07ARB
500,000INR
26,760.37ARB
1,000,000INR
53,520.74ARB

Bảng chuyển đổi số tiền ARB sang INR và INR sang ARB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ARB sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INR sang ARB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Arbitrum phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ARB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ARB = $0.21 USD, 1 ARB = €0.18 EUR, 1 ARB = ₹18.68 INR, 1 ARB = Rp3,467.26 IDR, 1 ARB = $0.28 CAD, 1 ARB = £0.15 GBP, 1 ARB = ฿6.52 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5308
logo BTCBTC
0.00006166
logo ETHETH
0.001787
logo USDTUSDT
5.55
logo XRPXRP
2.76
logo BNBBNB
0.006326
logo USDCUSDC
5.54
logo SOLSOL
0.04226
logo SMARTSMART
1,056.27
logo TRXTRX
19.1
logo STETHSTETH
0.00179
logo DOGEDOGE
38.83
logo ADAADA
14.36
logo BCHBCH
0.008683
logo WBTCWBTC
0.00006175
logo WEETHWEETH
0.001653

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Arbitrum (ARB) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng ARB của bạn

Nhập số lượng ARB của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Arbitrum hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Arbitrum.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Arbitrum sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Arbitrum sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Arbitrum sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Arbitrum sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Arbitrum sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Arbitrum (ARB)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide