Wormhole Thị trường hôm nay
Wormhole đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Wormhole chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹7.56. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,557,963,295 W, tổng vốn hóa thị trường của Wormhole tính bằng INR là ₹2,879,580,764,115.01. Trong 24h qua, giá của Wormhole tính bằng INR đã tăng ₹0.3566, biểu thị mức tăng +4.83%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Wormhole tính bằng INR là ₹149.54, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹5.4.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1W sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 W sang INR là ₹7.56 INR, với tỷ lệ thay đổi là +4.83% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá W/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 W/INR trong ngày qua.
Giao dịch Wormhole
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.09265 | 4.06% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0926 | 3.5% |
The real-time trading price of W/USDT Spot is $0.09265, with a 24-hour trading change of 4.06%, W/USDT Spot is $0.09265 and 4.06%, and W/USDT Perpetual is $0.0926 and 3.5%.
Bảng chuyển đổi Wormhole sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi W sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1W | 7.56INR |
2W | 15.12INR |
3W | 22.68INR |
4W | 30.24INR |
5W | 37.81INR |
6W | 45.37INR |
7W | 52.93INR |
8W | 60.49INR |
9W | 68.06INR |
10W | 75.62INR |
100W | 756.22INR |
500W | 3,781.12INR |
1000W | 7,562.25INR |
5000W | 37,811.29INR |
10000W | 75,622.58INR |
Bảng chuyển đổi INR sang W
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.1322W |
2INR | 0.2644W |
3INR | 0.3967W |
4INR | 0.5289W |
5INR | 0.6611W |
6INR | 0.7934W |
7INR | 0.9256W |
8INR | 1.05W |
9INR | 1.19W |
10INR | 1.32W |
1000INR | 132.23W |
5000INR | 661.17W |
10000INR | 1,322.35W |
50000INR | 6,611.78W |
100000INR | 13,223.56W |
Bảng chuyển đổi số tiền W sang INR và INR sang W ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 W sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 INR sang W, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Wormhole phổ biến
Wormhole | 1 W |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.56INR |
![]() | Rp1,373.16IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿2.99THB |
Wormhole | 1 W |
---|---|
![]() | ₽8.36RUB |
![]() | R$0.49BRL |
![]() | د.إ0.33AED |
![]() | ₺3.09TRY |
![]() | ¥0.64CNY |
![]() | ¥13.04JPY |
![]() | $0.71HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 W và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 W = $0.09 USD, 1 W = €0.08 EUR, 1 W = ₹7.56 INR, 1 W = Rp1,373.16 IDR, 1 W = $0.12 CAD, 1 W = £0.07 GBP, 1 W = ฿2.99 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
SUI chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2706 |
![]() | 0.00006342 |
![]() | 0.003338 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.62 |
![]() | 0.009845 |
![]() | 0.04081 |
![]() | 5.98 |
![]() | 33.57 |
![]() | 8.54 |
![]() | 24.18 |
![]() | 0.003338 |
![]() | 4,130.42 |
![]() | 0.00006348 |
![]() | 1.7 |
![]() | 0.4028 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Wormhole của bạn
Nhập số lượng W của bạn
Nhập số lượng W của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Wormhole hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Wormhole.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Wormhole sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Wormhole
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Wormhole sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Wormhole sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Wormhole sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Wormhole sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Wormhole (W)

聯準會主席Powell演講的深度分析:對加密貨幣市場的影響與投資建議
2025年4月16日,聯準會主席傑羅姆·鮑威爾在芝加哥經濟俱樂部發表了一場題爲“經濟展望”的演講

瑞波幣進軍RWA,Ripple獲得經紀商牌照
現實世界資產(RWA)代幣化是將傳統資產(如債券、房地產、基金等)通過區塊鏈技術轉化爲數字資產的過程。

Web3投研周報|本周市場呈小範圍回暖行情;關稅豁免政策引發加密市場積極反應
美國參議員預計加密市場結構法案將於8月前通過

FET加密貨幣:2025年價格、質押及Web3 AI集成
探索FET加密貨幣在2025年的潛力、內部質押策略及其在Web3 AI集成中的角色。

Doge幣礦工2025:Web3挖礦的盈利、硬件和設置指南
探索2025年幣挖礦的未來,利用專家策略最大化盈利,並設置您的Doge幣礦工操作。

比特幣2025:當前狀態與Web3技術的整合
探索比特幣到2025年的發展軌跡,分析市場增長、Web3整合、機構採用和監管影響。
Tìm hiểu thêm về Wormhole (W)

Tin tức Thuế Trump: Cập nhật và Phân tích Thuế mới nhất

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư

XRP có thể tăng lên đến mức nào? Chính sách tiền điện tử của Trump sẽ ảnh hưởng như thế nào đến xu hướng tương lai của XRP

Binance Printer ($PRINTR): Token Ultimate Hold2Earn với Tự động USDT Thưởng

Cách bán PI coin: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu
