PersistenceXPRT sang CNY:Chuyển đổi Persistence (XPRT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

XPRT/CNY: 1 XPRT ≈ ¥0.1187 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Persistence Thị trường hôm nay

Persistence đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Persistence chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.1187. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 243,674,733.81 XPRT, tổng vốn hóa thị trường của Persistence tính bằng CNY là ¥202,288,612.95. Trong 24h qua, giá của Persistence tính bằng CNY đã tăng ¥0.00295, biểu thị mức tăng +2.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Persistence tính bằng CNY là ¥116.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.04111.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XPRT sang CNY

¥0.1187+2.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XPRT sang CNY là ¥0.1187 CNY, với sự thay đổi +2.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XPRT/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XPRT/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Persistence

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PersistenceXPRT/USDT
Giao ngay
$0.01696
-0.03%

The real-time trading price of XPRT/USDT Spot is $0.01696, with a 24-hour trading change of -0.03%, XPRT/USDT Spot is $0.01696 and -0.03%, and XPRT/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Persistence sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi XPRT sang CNY

logo PersistenceSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1XPRT
0.12CNY
2XPRT
0.24CNY
3XPRT
0.36CNY
4XPRT
0.48CNY
5XPRT
0.61CNY
6XPRT
0.73CNY
7XPRT
0.85CNY
8XPRT
0.97CNY
9XPRT
1.09CNY
10XPRT
1.22CNY
1,000XPRT
122.06CNY
5,000XPRT
610.34CNY
10,000XPRT
1,220.69CNY
50,000XPRT
6,103.48CNY
100,000XPRT
12,206.97CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang XPRT

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Persistence
1CNY
8.19XPRT
2CNY
16.38XPRT
3CNY
24.57XPRT
4CNY
32.76XPRT
5CNY
40.96XPRT
6CNY
49.15XPRT
7CNY
57.34XPRT
8CNY
65.53XPRT
9CNY
73.72XPRT
10CNY
81.92XPRT
100CNY
819.2XPRT
500CNY
4,096.01XPRT
1,000CNY
8,192.03XPRT
5,000CNY
40,960.17XPRT
10,000CNY
81,920.34XPRT

Bảng chuyển đổi số tiền XPRT sang CNY và CNY sang XPRT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 XPRT sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang XPRT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Persistence phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XPRT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XPRT = $0.02 USD, 1 XPRT = €0.01 EUR, 1 XPRT = ₹1.53 INR, 1 XPRT = Rp283.74 IDR, 1 XPRT = $0.02 CAD, 1 XPRT = £0.01 GBP, 1 XPRT = ฿0.53 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.84
logo BTCBTC
0.0007778
logo ETHETH
0.02223
logo USDTUSDT
71.54
logo XRPXRP
31.74
logo BNBBNB
0.07856
logo SOLSOL
0.5194
logo USDCUSDC
71.46
logo STETHSTETH
0.02226
logo TRXTRX
242.72
logo DOGEDOGE
481.42
logo ADAADA
173.11
logo BCHBCH
0.1137
logo WBTCWBTC
0.0007789
logo WEETHWEETH
0.0205
logo LINKLINK
5.24

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Persistence (XPRT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng XPRT của bạn

Nhập số lượng XPRT của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Persistence hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Persistence.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Persistence sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Persistence sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Persistence sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Persistence sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Persistence sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide