Hiểu về SOFR và tác động của nó đến định giá khoản vay

Tỷ lệ Tài trợ Qua Đêm An Toàn, còn gọi là SOFR, đã cơ bản định hình lại cách các tổ chức tài chính định giá khoản vay và các sản phẩm tín dụng khác. Là một chỉ số tham chiếu dựa trên giao dịch do Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York quản lý, SOFR thể hiện chi phí thực tế của việc vay mượn có đảm bảo qua đêm trong hệ thống tài chính Mỹ, mang lại mức minh bạch chưa từng có so với người tiền nhiệm là Lãi suất Ngân hàng Liên ngân hàng London (LIBOR).

Việc chuyển đổi từ LIBOR sang SOFR đánh dấu một bước ngoặt trong lĩnh vực tài chính, được thúc đẩy bởi những lỗ hổng được phơi bày trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008. Khác với LIBOR, dựa trên ước tính từ một nhóm ngân hàng, SOFR lấy dữ liệu từ các giao dịch thực tế trên thị trường mua bán lại (repo), nơi các tổ chức vay và cho vay tiền mặt có đảm bảo bằng trái phiếu Kho bạc Mỹ. Sự khác biệt căn bản này đảm bảo rằng các sản phẩm vay dựa trên SOFR dựa trên hoạt động thị trường có thể quan sát được thay vì đánh giá chủ quan.

Nền tảng: Làm thế nào SOFR trở thành chỉ số tham chiếu cho vay

Trong nhiều thập kỷ, LIBOR là chỉ số tham chiếu chính cho các khoản vay trên toàn cầu. Các ngân hàng sử dụng nó để định giá mọi thứ từ khoản vay thương mại đến thế chấp, khiến nó trở thành một trong những con số có ảnh hưởng lớn nhất trong lĩnh vực tài chính. Tuy nhiên, sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, khi phát hiện ra LIBOR có thể bị thao túng—với các ngân hàng bị cáo buộc đã cung cấp dữ liệu giả—các nhà quản lý đã nhận thức rõ về nhu cầu cấp thiết của một phương án thay thế đáng tin cậy hơn.

Ngân hàng Dự trữ Liên bang và Văn phòng Nghiên cứu Tài chính của Bộ Tài chính đã phản ứng bằng cách phát triển SOFR, một tỷ lệ dựa trên khối lượng lớn giao dịch hàng ngày trên thị trường repo, vượt quá 1 nghìn tỷ USD. Bằng cách dựa các chuẩn mực vay dựa trên các giao dịch thực tế thay vì ước lượng, các nhà quản lý đã tạo ra một tiêu chuẩn gần như không thể thao túng và phản ánh chính xác chi phí vay mượn thực sự.

Sự chuyển đổi này đã nhận được sự hỗ trợ từ Ủy ban Các Chỉ số Tham chiếu Thay thế (ARRC), tổ chức điều phối việc loại bỏ LIBOR khỏi các hợp đồng bằng đô la Mỹ. Đến năm 2023, LIBOR đã phần lớn biến mất, và SOFR trở thành chuẩn mực chính để định giá các khoản vay, hoán đổi, chứng khoán và các công cụ tài chính khác. Quá trình này nhấn mạnh tầm quan trọng của SOFR đối với hạ tầng tài chính hiện đại.

Tính toán SOFR: Từ Giao dịch Thực tế đến Chuẩn mực Hàng ngày

Hiểu cách tính SOFR giúp làm rõ lý do tại sao nó trở thành nền tảng đáng tin cậy để định giá khoản vay. Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York thu thập dữ liệu giao dịch từ ba phân khúc chính của thị trường repo:

Giao dịch repo của bên thứ ba liên quan đến trung gian, thường là ngân hàng, giúp thực hiện trao đổi tiền mặt và tài sản thế chấp. Giao dịch GCF (General Collateral Financing) được thanh toán qua Trung tâm Thanh toán Thu nhập cố định (FICC), cung cấp các điều khoản tiêu chuẩn và giảm thiểu rủi ro đối tác. Giao dịch repo song phương là các giao dịch trực tiếp giữa hai bên, cũng được thanh toán qua FICC.

Mỗi ngày làm việc, Ngân hàng Dự trữ New York thu thập dữ liệu lãi suất từ các giao dịch này và tính trung vị trọng số theo khối lượng—tức là điểm trung bình nơi mà một nửa số giao dịch diễn ra ở mức lãi suất cao hơn và một nửa thấp hơn. Với hơn 1 nghìn tỷ USD hoạt động hàng ngày, phương pháp này tạo ra một chỉ số vững chắc, ít bị ảnh hưởng bởi các ngoại lệ hoặc biến động thị trường bất thường.

Ngân hàng Dự trữ công bố SOFR vào 8 giờ sáng theo giờ ET mỗi ngày làm việc, phản ánh chi phí vay mượn của ngày giao dịch trước đó. Tần suất công bố hàng ngày này giúp hệ thống dịch vụ khoản vay cập nhật lãi suất SOFR chính xác và nhất quán. Ngoài lãi suất qua đêm, Ngân hàng còn công bố dữ liệu bổ sung, bao gồm phân phối lãi suất ở các mức cao nhất và thấp nhất 10 phần trăm, cung cấp cho thị trường cái nhìn toàn diện về động thái thị trường.

Ứng dụng thực tiễn của SOFR trong các loại khoản vay khác nhau

Tính linh hoạt của SOFR mở rộng trên nhiều loại khoản vay, mỗi loại điều chỉnh chuẩn mực theo khung thời gian và cấu trúc riêng.

Khoản vay thương mại

Các hợp đồng vay thương mại thường tham chiếu trực tiếp đến SOFR, đặc biệt là các khoản vay lãi suất biến đổi, trong đó lãi suất điều chỉnh định kỳ. Một doanh nghiệp có thể vay trong vòng ba năm, lãi suất được điều chỉnh hàng quý dựa trên trung bình SOFR 90 ngày cộng với một phần trăm do ngân hàng xác định. Cơ cấu này chuyển rủi ro lãi suất sang người vay nhưng mang lại tính minh bạch; thành phần SOFR hoàn toàn dựa trên thị trường, không có sự tùy ý của ngân hàng.

Thế chấp và các sản phẩm lãi suất điều chỉnh

Các khoản vay thế chấp có lãi suất điều chỉnh (ARMs) ngày càng chuyển sang chuẩn SOFR, thay thế các công thức dựa trên LIBOR. Trong khi nhiều khoản vay vẫn giữ lãi suất cố định, các khoản vay dựa trên SOFR thu hút những người vay chấp nhận biến động lãi suất để đổi lấy khoản thanh toán ban đầu thấp hơn. Các sản phẩm này thường sử dụng trung bình SOFR 30 hoặc 90 ngày, làm dịu biến động lãi suất qua đêm để tạo ra các khoản thanh toán hàng tháng ổn định hơn.

Chỉ số SOFR, được giới thiệu từ năm 2018, tính trung bình lãi suất SOFR hàng ngày theo thời gian, tạo ra một thước đo tiêu chuẩn lý tưởng để tính toán khoản thanh toán vay dựa trên SOFR trong các khoản vay dài hạn. Ví dụ, trong một khoản vay 15 năm dựa trên Chỉ số SOFR, các khoản thanh toán hàng tháng sẽ điều chỉnh dựa trên giá trị trung bình cộng của các lãi suất SOFR đã tích lũy, giảm sốc thanh toán so với biến động lãi suất qua đêm.

Vay sinh viên và tín dụng tiêu dùng

Chương trình vay sinh viên liên bang bắt đầu tích hợp SOFR vào cơ chế định giá của mình, đồng thời các sản phẩm vay dựa trên SOFR của các tổ chức tư nhân cũng xuất hiện để phục vụ thị trường tín dụng tiêu dùng cạnh tranh. Tính minh bạch của các khoản vay dựa trên SOFR giúp người vay hiểu rõ chính xác cách điều kiện thị trường ảnh hưởng đến chi phí vay của họ, trái ngược hoàn toàn với sự mập mờ từng bao quanh các khoản vay dựa trên LIBOR.

Hợp đồng tương lai SOFR: Công cụ quản lý rủi ro lãi suất liên quan đến khoản vay

Đối với các tổ chức tài chính phát hành hoặc nắm giữ danh mục vay dựa trên SOFR, rủi ro lãi suất luôn là mối quan tâm thường trực. Các hợp đồng tương lai SOFR—giao dịch phái sinh chủ yếu trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Chicago (CME)—cung cấp các cơ chế phòng ngừa rủi ro quan trọng.

Hợp đồng tương lai SOFR tồn tại dưới hai dạng chính: Hợp đồng tương lai 1 tháng SOFR, trị giá 25 USD cho mỗi điểm cơ sở, và hợp đồng 3 tháng SOFR, trị giá 12,50 USD cho mỗi điểm cơ sở. Các hợp đồng tiêu chuẩn này cho phép ngân hàng đã phát hành các sản phẩm vay dựa trên SOFR khóa chặt chi phí vay hoặc bảo vệ chống lại các biến động lãi suất bất lợi.

Ví dụ, một ngân hàng phát hành một lượng lớn khoản vay lãi suất biến đổi dựa trên SOFR và đối mặt với rủi ro lãi suất tăng. Bằng cách bán hợp đồng tương lai SOFR, ngân hàng tạo ra một biện pháp phòng ngừa: nếu lãi suất tăng và biên lợi nhuận vay dựa trên SOFR co lại, lợi nhuận từ vị thế hợp đồng tương lai sẽ bù đắp cho khoản lỗ của danh mục vay. Ngược lại, nhà đầu tư tin rằng SOFR sẽ giảm có thể mua hợp đồng tương lai, hy vọng thu lợi nếu dự đoán của họ đúng.

Các hợp đồng này thanh toán bằng tiền mặt dựa trên lãi suất SOFR công bố trong kỳ hạn hợp đồng, không có việc chuyển giao trái phiếu hoặc tiền thực tế. CME định giá các vị thế hàng ngày, ngăn chặn các khoản lỗ tích tụ và đảm bảo các thị trường có thể thoái lui nếu điều kiện thị trường thay đổi đột ngột. Cơ chế thanh toán hàng ngày này đã chứng minh vai trò thiết yếu trong quản lý rủi ro của các khoản vay dựa trên SOFR, vốn chiếm hàng nghìn tỷ USD dư nợ.

So sánh SOFR với các chuẩn mực lãi suất thay thế

Trong khi SOFR đã khẳng định vị trí là chuẩn mực hàng đầu cho đô la Mỹ, còn tồn tại các chỉ số lãi suất khác trên toàn cầu và trong nước.

Lãi suất Quỹ Liên bang (Federal Funds Rate) thể hiện các khoản vay không có đảm bảo qua đêm giữa các ngân hàng, có phạm vi giao dịch hẹp hơn SOFR. Lãi suất Quỹ Liên bang hiệu quả, do Ngân hàng Dự trữ Liên bang công bố, trung bình các giao dịch khoảng 300-400 tỷ USD mỗi ngày—ít hơn nhiều so với thị trường repo của SOFR. Do đó, các sản phẩm vay dựa trên SOFR có lợi thế từ một thị trường sâu hơn, thanh khoản cao hơn.

Trên phạm vi quốc tế, Lãi suất Ngắn hạn Châu Âu (€STR) do Ngân hàng Trung ương châu Âu quản lý, và Chỉ số Lãi suất Qua đêm Bảng Anh (SONIA) do Ngân hàng Anh công bố, phục vụ các chức năng tương tự trong các khu vực của họ. Cả hai đều dựa trên giao dịch và được coi là “lãi suất không rủi ro” vì phản ánh các khoản vay có đảm bảo bằng tài sản có chất lượng cao. Tuy nhiên, các thị trường và cấu trúc nền tảng của chúng khác nhau, phản ánh đặc điểm của hệ thống tài chính khu vực.

Điểm khác biệt then chốt giữa chuẩn mực vay dựa trên SOFR và LIBOR là: LIBOR dựa trên các đề xuất của nhóm ngân hàng về chi phí vay ước tính, trong khi SOFR xuất phát từ các giao dịch thực tế quan sát được. Sự chuyển đổi này loại bỏ các lỗ hổng thao túng đã từng làm lu mờ LIBOR và cung cấp tính minh bạch mà thị trường tài chính hiện đại yêu cầu.

Ảnh hưởng rộng lớn của thị trường và các tác động gián tiếp

Trong khi việc định giá vay dựa trên SOFR chủ yếu diễn ra trong lĩnh vực tài chính truyền thống, các biến động của lãi suất SOFR có thể lan tỏa qua các thị trường tài chính rộng lớn hơn. Khi Ngân hàng Dự trữ Liên bang thực hiện các chu kỳ thắt chặt chính sách và SOFR tăng, chi phí vay mượn trong nền kinh tế cũng tăng theo. Các công ty có khoản vay dựa trên SOFR sẽ phải trả nhiều hơn cho nợ, ảnh hưởng đến lợi nhuận và quyết định phân bổ vốn.

Thêm vào đó, mức lãi SOFR cao hơn còn ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư trong các lĩnh vực tài sản khác. Chi phí vay cao hơn thường thúc đẩy sự chuyển dịch sang các khoản đầu tư ít rủi ro hơn, có thể làm giảm nhu cầu đối với các tài sản đầu cơ. Cơ chế truyền dẫn vĩ mô này cho thấy lãi suất vay dựa trên SOFR là một tín hiệu quan trọng về chính sách tiền tệ và mức độ căng thẳng của hệ thống tài chính.

Sự liên kết chặt chẽ của lĩnh vực tài chính hiện đại có nghĩa là ngay cả hệ thống định giá dựa trên SOFR—một hệ thống tập trung vào cơ chế—cũng mang ý nghĩa hệ thống. Các nhà quản lý theo dõi sát sao các mức SOFR và cấu trúc thị trường để phát hiện sớm các dấu hiệu bất ổn tài chính, nhận thức rõ rằng các sự cố trong thị trường repo hoặc các bất thường trong tính toán SOFR có thể gây ra hiệu ứng dây chuyền dẫn đến các rối loạn lớn hơn.

Nhìn về phía trước

SOFR đã khẳng định vị trí là nền tảng của thị trường cho vay và tín dụng dựa trên đô la Mỹ. Đối với các tổ chức phát hành sản phẩm vay dựa trên SOFR, người vay điều chỉnh lãi suất linh hoạt, và các nhà đầu tư quản lý rủi ro lãi suất, SOFR cung cấp một nền tảng minh bạch và có tính toàn vẹn cao.

Việc chuyển đổi từ LIBOR sang SOFR đã đòi hỏi nỗ lực lớn từ các thị trường, bao gồm cập nhật hợp đồng, điều chỉnh hệ thống và giáo dục khách hàng về cơ chế vay dựa trên SOFR. Tuy nhiên, lợi ích thu được là rõ ràng: một chuẩn mực không thể thao túng, dựa trên các giao dịch quan sát được, và hệ thống có khả năng chống chịu tốt trước các căng thẳng thị trường. Khi các sản phẩm vay dựa trên SOFR tiếp tục phát triển và thị trường tài chính tiến hóa, chuẩn mực này sẽ vẫn là trung tâm trong cách hệ thống tài chính toàn cầu định giá tín dụng và quản lý rủi ro.

Để có thêm thông tin về định giá SOFR, các ứng dụng vay và dữ liệu thị trường, các nguồn từ Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và Sàn Giao dịch Hàng hóa Chicago cung cấp tài liệu toàn diện và các thông tin thị trường theo thời gian thực.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim