Kết quả tài chính năm 2025 của Roche Holding AG tiết lộ một câu chuyện hấp dẫn: trong khi biến động tỷ giá ngoại tệ làm giảm kết quả báo cáo, tập đoàn dược phẩm Thụy Sĩ này vẫn thể hiện sức mạnh nội tại nhờ vào sự tăng trưởng đột phá trong các danh mục hemophilia và chăm sóc chuyên biệt. Công ty báo cáo tổng doanh thu 74,4 tỷ USD, thấp hơn kỳ vọng của các nhà phân tích, nhưng phân tích sâu hơn cho thấy khả năng phục hồi hoạt động giúp định vị công ty duy trì đà tăng trưởng trong năm 2026.
Thách thức về tỷ giá là rất lớn. Đồng franc Thụy Sĩ tăng giá đã gây ra tác động tiêu cực đáng kể đến kết quả chuyển đổi từ tiền tệ địa phương sang franc Thụy Sĩ. Tuy nhiên, ở tỷ giá cố định (CER)—chỉ số loại bỏ ảnh hưởng của biến động tỷ giá—phân chia dược phẩm của Roche đạt mức tăng trưởng ấn tượng 9% lên CHF 47,7 tỷ, trong khi tổng doanh số của toàn công ty tăng 7% lên CHF 61,5 tỷ. Sự phân biệt này rất quan trọng đối với các nhà đầu tư: các yếu tố nền tảng kinh doanh của Roche vẫn vững chắc bất chấp việc kết quả báo cáo không đạt kỳ vọng.
Hemophilia và Huyết học: Động lực tăng trưởng định hình lại danh mục của Roche
Trong tất cả các lĩnh vực điều trị, huyết học nổi lên như một trong những động lực tăng trưởng hấp dẫn nhất của Roche, với các giải pháp điều trị hemophilia thu hút sự chú ý đặc biệt. Hemlibra, liệu pháp chính của công ty cho hemophilia A, tăng 11% so với cùng kỳ năm trước lên CHF 4,7 tỷ, hưởng lợi từ sự mở rộng toàn cầu bền vững và mức độ thâm nhập ngày càng tăng ở các thị trường trước đây chưa được phục vụ tốt trong điều trị hemophilia.
Hiểu rõ tầm quan trọng của hemophilia trong chiến lược của Roche cần đặt trong bối cảnh: hemophilia là một rối loạn chảy máu di truyền hiếm gặp làm suy yếu khả năng đông máu của cơ thể. Trước đây, hemophilia được mô tả khoa học lần đầu vào thế kỷ 19, mặc dù các quan sát về bệnh này đã có từ nhiều thế kỷ trước. Các phương pháp điều trị hemophilia ngày nay, đặc biệt là cơ chế hoạt động sáng tạo của Hemlibra, đã tạo ra bước ngoặt lớn trong kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Thay vì thay thế các yếu tố đông máu thiếu hụt, công nghệ của Roche hoạt động bằng cách khôi phục cân bằng cầm máu qua một con đường khác—cho thấy cách công nghệ sinh học hiện đại có thể cách mạng hóa quản lý các bệnh hiếm.
Thị trường hemophilia phản ánh các xu hướng lớn hơn trong hiệu suất của Roche: chăm sóc chuyên biệt, y học cá nhân hóa và các liệu pháp giá cao dành cho các nhu cầu chưa được đáp ứng nghiêm trọng. Sự tăng trưởng liên tục của Hemlibra cho thấy nhu cầu toàn cầu mạnh mẽ, mặc dù bị ảnh hưởng phần nào bởi áp lực giá trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe ở một số khu vực. Sự phát triển của danh mục hemophilia thể hiện khả năng cạnh tranh của Roche trong các phân khúc giá trị cao, dựa trên đổi mới—đối trọng với sự suy giảm do biosimilar gây ra đối với các sản phẩm ung thư truyền thống.
Chăm sóc chuyên biệt và Ung thư: Người chiến thắng và người thua trong kỷ nguyên biosimilar
Ngoài hemophilia, danh mục của Roche cho thấy một động thái thị trường phân đôi rõ rệt. Các động lực tăng trưởng hàng đầu năm 2025—Phesgo (ung thư vú), Xolair (dị ứng), Ocrevus (đa xơ cứng), và Vabysmo (bệnh về mắt)—đạt tổng doanh thu CHF 21,4 tỷ, tăng CHF 3,2 tỷ so với cùng kỳ theo CER.
Người dẫn đầu là thuốc điều trị ung thư vú Phesgo, tăng vọt 48% lên CHF 2,4 tỷ, nhờ tỷ lệ chuyển đổi bệnh nhân từ các chế phẩm dựa trên Herceptin truyền thống. Tuy nhiên, Herceptin giảm 22% xuống CHF 1 tỷ do cạnh tranh biosimilar ngày càng gay gắt trên nhiều thị trường. Mô hình này—các dạng công thức sáng tạo phát triển mạnh trong khi các dòng sản phẩm cũ co lại—cho thấy sự tiến hóa của ngành: giá trị giờ đây tập trung vào những gì mang lại cải tiến thực sự về cách thức phân phối, hiệu quả hoặc tiện lợi.
Thuốc MS Ocrevus tăng 9% lên CHF 7 tỷ, nhờ vào việc sử dụng rộng rãi dạng tiêm dưới da, giúp cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân so với truyền tĩnh mạch. Tương tự, Vabysmo tăng 12% lên CHF 4,1 tỷ phản ánh nhu cầu mạnh mẽ đối với các giải pháp điều trị bệnh võng mạc sáng tạo trên toàn cầu.
Ngược lại, các thuốc truyền thống gặp khó khăn. Avastin giảm 17% xuống CHF 973 triệu do áp lực biosimilar. Rituxan/MabThera giảm 4% xuống CHF 1,2 tỷ khi các biologic thế hệ tiếp theo chiếm lĩnh thị trường. Những giảm này phản ánh xu hướng toàn ngành chuyển sang biosimilar—thuốc kháng thể tương đương gốc, bắt chước hiệu suất của thuốc gốc với chi phí thấp hơn, gây áp lực lên giá cả và khối lượng của các sản phẩm thế hệ đầu.
Phân khúc chẩn đoán: Ổn định trong bối cảnh chuyển đổi y tế
Phân khúc chẩn đoán của Roche báo cáo doanh thu CHF 13,8 tỷ, tăng chỉ 2% theo CER—chậm hơn so với dược phẩm nhưng vẫn giữ vững khả năng chống chịu trước các khó khăn. Nhu cầu về các giải pháp mô học và phân tử vẫn mạnh mẽ, mặc dù mức tăng trưởng này gần như bù đắp cho các cải cách về giá và áp lực về khối lượng tại Trung Quốc, thị trường có tốc độ tăng trưởng cao trong quá khứ. Phân khúc này thể hiện “điểm tựa vững chắc” của Roche: ít hào nhoáng hơn các sản phẩm chủ lực dược phẩm nhưng mang lại dòng tiền ổn định và cơ hội tích hợp y học chính xác.
Các yếu tố thúc đẩy trong danh mục nghiên cứu lâm sàng: Từ béo phì đến các bệnh hiếm gặp
Lịch trình phê duyệt của Roche trong năm 2025-2026 mang đến nhiều yếu tố thúc đẩy ngắn hạn. Ủy ban châu Âu đã phê duyệt Gazyva/Gazyvaro cho viêm cầu thận lupus, mở rộng danh mục ung thư máu sang các chỉ định tự miễn. Công ty cũng đã được cấp phép cho dạng tiêm dưới da của Lunsumio cho một số loại ung thư máu, nhằm nâng cao sự tiện lợi cho bệnh nhân—một chủ đề xuyên suốt trong chiến lược đổi mới của Roche.
Đặc biệt, dữ liệu tích cực giai đoạn III cho giredestrant, một ứng viên điều trị ung thư vú, cho thấy giảm 30% nguy cơ tái phát bệnh hoặc tử vong so với điều trị tiêu chuẩn. Fenebrutinib, một chất ức chế BTK cho đa xơ cứng, đạt mục tiêu chính trong nghiên cứu FENhance 2, giảm rõ rệt tỷ lệ tái phát hàng năm so với teriflunomide.
Có thể thú vị nhất là CT-388, thuốc kích thích GLP-1/GIP kép của Roche dành cho béo phì, đạt mức giảm cân điều chỉnh theo giả dược 22,5% ở liều cao nhất trong các thử nghiệm giai đoạn II—một thành tích sánh ngang hoặc vượt xa các liệu pháp hiện có của Eli Lilly (tirzepatide dựa trên Mounjaro/Zepbound) và Novo Nordisk (semaglutide dựa trên Ozempic/Wegovy). Các thử nghiệm giai đoạn III dự kiến sẽ bắt đầu trong quý này, giúp Roche cạnh tranh trong thị trường béo phì vốn đã rất đông đúc, dù mới gia nhập muộn.
Cạnh tranh thị trường và vị thế cạnh tranh của Roche
Thị trường béo phì minh họa một chủ đề chính: ngay cả các đối thủ gia nhập muộn với dữ liệu hiệu quả vượt trội cũng có thể chiếm thị phần đáng kể. Hiện tại, Lilly dẫn đầu với Mounjaro và Zepbound, trong khi Novo Nordisk giữ vững vị thế với Ozempic và Wegovy. Cả hai đều có doanh thu lớn từ các phân khúc tim mạch chuyển hóa. Tuy nhiên, kết quả ban đầu của CT-388 cho thấy sự khác biệt thực sự—một điểm chuyển đổi tiềm năng nếu dữ liệu xác nhận giai đoạn III giữ vững.
Nói rộng hơn, Roche đang đối mặt với cuộc chiến toàn ngành với biosimilar trong các lĩnh vực ung thư và miễn dịch. Phản ứng chiến lược của công ty—đầu tư mạnh vào các dạng công thức thế hệ mới (tiêm dưới da, phối hợp liều cố định), cơ chế mới (chất ức chế BTK, kích thích đôi), và mở rộng chỉ định—được thể hiện rõ trong toàn bộ danh mục. Sự duy trì đà của Hemlibra trong điều trị hemophilia phản ánh cam kết của Roche trong việc khác biệt hóa vượt ra ngoài cạnh tranh về giá.
Triển vọng 2026 và luận điểm đầu tư
Ban lãnh đạo dự báo tăng trưởng doanh số trung bình một chữ số ở CER trong năm 2026, với lợi nhuận cốt lõi dự kiến mở rộng ở mức cao một chữ số. Công ty còn dự định tăng cổ tức thêm bằng franc Thụy Sĩ—một tín hiệu thể hiện sự tự tin vào khả năng tạo dòng tiền bất chấp các thách thức về bằng sáng chế và cạnh tranh biosimilar.
Về mặt đầu tư, rủi ro và phần thưởng của Roche có vẻ cân bằng. Biến động tỷ giá vẫn là một trở ngại, cùng với sự suy giảm do biosimilar trong các dòng sản phẩm truyền thống. Tuy nhiên, khả năng tăng trưởng của công ty, nhờ các đột phá trong hemophilia, các danh mục chuyên biệt mới nổi, đà tiến của pipeline béo phì, và mở rộng các bệnh hiếm gặp, cho thấy đà nội tại đủ mạnh để hỗ trợ định giá. Cổ phiếu Roche đã tăng 36,5% trong năm tính đến năm 2025, vượt xa mức tăng 18% của ngành, thể hiện niềm tin của nhà đầu tư vào khả năng thực thi của công ty.
So sánh, Bayer (xếp hạng Zacks Rank #2 Mua) là một lựa chọn dược phẩm lớn khác. Cổ phiếu Bayer đã tăng 135,5% trong năm qua, với dự báo lợi nhuận năm 2026 tăng từ 1,38 USD lên 1,51 USD mỗi cổ phiếu trong hai tháng qua—cho thấy xu hướng tăng trưởng lợi nhuận có thể bổ sung cho đà định giá của họ.
Roche, hiện xếp hạng Zacks #3 (Giữ), có vẻ đang được định giá phù hợp dựa trên sự cân bằng giữa tăng trưởng trong hemophilia/dịch vụ chuyên biệt ngắn hạn, các yếu tố thúc đẩy pipeline từ béo phì đến bệnh hiếm, và các rủi ro về FX cùng áp lực biosimilar. Danh mục hemophilia và các phân khúc chuyên biệt thế hệ mới của công ty thể hiện sự khác biệt thực sự trong bối cảnh ngành công nghiệp đang tập trung, đối mặt với các thách thức về bằng sáng chế và sáp nhập.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Bước đột phá về Hemophilia của Roche thúc đẩy tăng trưởng dược phẩm bất chấp gió ngược về tỷ giá năm 2025
Kết quả tài chính năm 2025 của Roche Holding AG tiết lộ một câu chuyện hấp dẫn: trong khi biến động tỷ giá ngoại tệ làm giảm kết quả báo cáo, tập đoàn dược phẩm Thụy Sĩ này vẫn thể hiện sức mạnh nội tại nhờ vào sự tăng trưởng đột phá trong các danh mục hemophilia và chăm sóc chuyên biệt. Công ty báo cáo tổng doanh thu 74,4 tỷ USD, thấp hơn kỳ vọng của các nhà phân tích, nhưng phân tích sâu hơn cho thấy khả năng phục hồi hoạt động giúp định vị công ty duy trì đà tăng trưởng trong năm 2026.
Thách thức về tỷ giá là rất lớn. Đồng franc Thụy Sĩ tăng giá đã gây ra tác động tiêu cực đáng kể đến kết quả chuyển đổi từ tiền tệ địa phương sang franc Thụy Sĩ. Tuy nhiên, ở tỷ giá cố định (CER)—chỉ số loại bỏ ảnh hưởng của biến động tỷ giá—phân chia dược phẩm của Roche đạt mức tăng trưởng ấn tượng 9% lên CHF 47,7 tỷ, trong khi tổng doanh số của toàn công ty tăng 7% lên CHF 61,5 tỷ. Sự phân biệt này rất quan trọng đối với các nhà đầu tư: các yếu tố nền tảng kinh doanh của Roche vẫn vững chắc bất chấp việc kết quả báo cáo không đạt kỳ vọng.
Hemophilia và Huyết học: Động lực tăng trưởng định hình lại danh mục của Roche
Trong tất cả các lĩnh vực điều trị, huyết học nổi lên như một trong những động lực tăng trưởng hấp dẫn nhất của Roche, với các giải pháp điều trị hemophilia thu hút sự chú ý đặc biệt. Hemlibra, liệu pháp chính của công ty cho hemophilia A, tăng 11% so với cùng kỳ năm trước lên CHF 4,7 tỷ, hưởng lợi từ sự mở rộng toàn cầu bền vững và mức độ thâm nhập ngày càng tăng ở các thị trường trước đây chưa được phục vụ tốt trong điều trị hemophilia.
Hiểu rõ tầm quan trọng của hemophilia trong chiến lược của Roche cần đặt trong bối cảnh: hemophilia là một rối loạn chảy máu di truyền hiếm gặp làm suy yếu khả năng đông máu của cơ thể. Trước đây, hemophilia được mô tả khoa học lần đầu vào thế kỷ 19, mặc dù các quan sát về bệnh này đã có từ nhiều thế kỷ trước. Các phương pháp điều trị hemophilia ngày nay, đặc biệt là cơ chế hoạt động sáng tạo của Hemlibra, đã tạo ra bước ngoặt lớn trong kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Thay vì thay thế các yếu tố đông máu thiếu hụt, công nghệ của Roche hoạt động bằng cách khôi phục cân bằng cầm máu qua một con đường khác—cho thấy cách công nghệ sinh học hiện đại có thể cách mạng hóa quản lý các bệnh hiếm.
Thị trường hemophilia phản ánh các xu hướng lớn hơn trong hiệu suất của Roche: chăm sóc chuyên biệt, y học cá nhân hóa và các liệu pháp giá cao dành cho các nhu cầu chưa được đáp ứng nghiêm trọng. Sự tăng trưởng liên tục của Hemlibra cho thấy nhu cầu toàn cầu mạnh mẽ, mặc dù bị ảnh hưởng phần nào bởi áp lực giá trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe ở một số khu vực. Sự phát triển của danh mục hemophilia thể hiện khả năng cạnh tranh của Roche trong các phân khúc giá trị cao, dựa trên đổi mới—đối trọng với sự suy giảm do biosimilar gây ra đối với các sản phẩm ung thư truyền thống.
Chăm sóc chuyên biệt và Ung thư: Người chiến thắng và người thua trong kỷ nguyên biosimilar
Ngoài hemophilia, danh mục của Roche cho thấy một động thái thị trường phân đôi rõ rệt. Các động lực tăng trưởng hàng đầu năm 2025—Phesgo (ung thư vú), Xolair (dị ứng), Ocrevus (đa xơ cứng), và Vabysmo (bệnh về mắt)—đạt tổng doanh thu CHF 21,4 tỷ, tăng CHF 3,2 tỷ so với cùng kỳ theo CER.
Người dẫn đầu là thuốc điều trị ung thư vú Phesgo, tăng vọt 48% lên CHF 2,4 tỷ, nhờ tỷ lệ chuyển đổi bệnh nhân từ các chế phẩm dựa trên Herceptin truyền thống. Tuy nhiên, Herceptin giảm 22% xuống CHF 1 tỷ do cạnh tranh biosimilar ngày càng gay gắt trên nhiều thị trường. Mô hình này—các dạng công thức sáng tạo phát triển mạnh trong khi các dòng sản phẩm cũ co lại—cho thấy sự tiến hóa của ngành: giá trị giờ đây tập trung vào những gì mang lại cải tiến thực sự về cách thức phân phối, hiệu quả hoặc tiện lợi.
Thuốc MS Ocrevus tăng 9% lên CHF 7 tỷ, nhờ vào việc sử dụng rộng rãi dạng tiêm dưới da, giúp cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân so với truyền tĩnh mạch. Tương tự, Vabysmo tăng 12% lên CHF 4,1 tỷ phản ánh nhu cầu mạnh mẽ đối với các giải pháp điều trị bệnh võng mạc sáng tạo trên toàn cầu.
Ngược lại, các thuốc truyền thống gặp khó khăn. Avastin giảm 17% xuống CHF 973 triệu do áp lực biosimilar. Rituxan/MabThera giảm 4% xuống CHF 1,2 tỷ khi các biologic thế hệ tiếp theo chiếm lĩnh thị trường. Những giảm này phản ánh xu hướng toàn ngành chuyển sang biosimilar—thuốc kháng thể tương đương gốc, bắt chước hiệu suất của thuốc gốc với chi phí thấp hơn, gây áp lực lên giá cả và khối lượng của các sản phẩm thế hệ đầu.
Phân khúc chẩn đoán: Ổn định trong bối cảnh chuyển đổi y tế
Phân khúc chẩn đoán của Roche báo cáo doanh thu CHF 13,8 tỷ, tăng chỉ 2% theo CER—chậm hơn so với dược phẩm nhưng vẫn giữ vững khả năng chống chịu trước các khó khăn. Nhu cầu về các giải pháp mô học và phân tử vẫn mạnh mẽ, mặc dù mức tăng trưởng này gần như bù đắp cho các cải cách về giá và áp lực về khối lượng tại Trung Quốc, thị trường có tốc độ tăng trưởng cao trong quá khứ. Phân khúc này thể hiện “điểm tựa vững chắc” của Roche: ít hào nhoáng hơn các sản phẩm chủ lực dược phẩm nhưng mang lại dòng tiền ổn định và cơ hội tích hợp y học chính xác.
Các yếu tố thúc đẩy trong danh mục nghiên cứu lâm sàng: Từ béo phì đến các bệnh hiếm gặp
Lịch trình phê duyệt của Roche trong năm 2025-2026 mang đến nhiều yếu tố thúc đẩy ngắn hạn. Ủy ban châu Âu đã phê duyệt Gazyva/Gazyvaro cho viêm cầu thận lupus, mở rộng danh mục ung thư máu sang các chỉ định tự miễn. Công ty cũng đã được cấp phép cho dạng tiêm dưới da của Lunsumio cho một số loại ung thư máu, nhằm nâng cao sự tiện lợi cho bệnh nhân—một chủ đề xuyên suốt trong chiến lược đổi mới của Roche.
Đặc biệt, dữ liệu tích cực giai đoạn III cho giredestrant, một ứng viên điều trị ung thư vú, cho thấy giảm 30% nguy cơ tái phát bệnh hoặc tử vong so với điều trị tiêu chuẩn. Fenebrutinib, một chất ức chế BTK cho đa xơ cứng, đạt mục tiêu chính trong nghiên cứu FENhance 2, giảm rõ rệt tỷ lệ tái phát hàng năm so với teriflunomide.
Có thể thú vị nhất là CT-388, thuốc kích thích GLP-1/GIP kép của Roche dành cho béo phì, đạt mức giảm cân điều chỉnh theo giả dược 22,5% ở liều cao nhất trong các thử nghiệm giai đoạn II—một thành tích sánh ngang hoặc vượt xa các liệu pháp hiện có của Eli Lilly (tirzepatide dựa trên Mounjaro/Zepbound) và Novo Nordisk (semaglutide dựa trên Ozempic/Wegovy). Các thử nghiệm giai đoạn III dự kiến sẽ bắt đầu trong quý này, giúp Roche cạnh tranh trong thị trường béo phì vốn đã rất đông đúc, dù mới gia nhập muộn.
Cạnh tranh thị trường và vị thế cạnh tranh của Roche
Thị trường béo phì minh họa một chủ đề chính: ngay cả các đối thủ gia nhập muộn với dữ liệu hiệu quả vượt trội cũng có thể chiếm thị phần đáng kể. Hiện tại, Lilly dẫn đầu với Mounjaro và Zepbound, trong khi Novo Nordisk giữ vững vị thế với Ozempic và Wegovy. Cả hai đều có doanh thu lớn từ các phân khúc tim mạch chuyển hóa. Tuy nhiên, kết quả ban đầu của CT-388 cho thấy sự khác biệt thực sự—một điểm chuyển đổi tiềm năng nếu dữ liệu xác nhận giai đoạn III giữ vững.
Nói rộng hơn, Roche đang đối mặt với cuộc chiến toàn ngành với biosimilar trong các lĩnh vực ung thư và miễn dịch. Phản ứng chiến lược của công ty—đầu tư mạnh vào các dạng công thức thế hệ mới (tiêm dưới da, phối hợp liều cố định), cơ chế mới (chất ức chế BTK, kích thích đôi), và mở rộng chỉ định—được thể hiện rõ trong toàn bộ danh mục. Sự duy trì đà của Hemlibra trong điều trị hemophilia phản ánh cam kết của Roche trong việc khác biệt hóa vượt ra ngoài cạnh tranh về giá.
Triển vọng 2026 và luận điểm đầu tư
Ban lãnh đạo dự báo tăng trưởng doanh số trung bình một chữ số ở CER trong năm 2026, với lợi nhuận cốt lõi dự kiến mở rộng ở mức cao một chữ số. Công ty còn dự định tăng cổ tức thêm bằng franc Thụy Sĩ—một tín hiệu thể hiện sự tự tin vào khả năng tạo dòng tiền bất chấp các thách thức về bằng sáng chế và cạnh tranh biosimilar.
Về mặt đầu tư, rủi ro và phần thưởng của Roche có vẻ cân bằng. Biến động tỷ giá vẫn là một trở ngại, cùng với sự suy giảm do biosimilar trong các dòng sản phẩm truyền thống. Tuy nhiên, khả năng tăng trưởng của công ty, nhờ các đột phá trong hemophilia, các danh mục chuyên biệt mới nổi, đà tiến của pipeline béo phì, và mở rộng các bệnh hiếm gặp, cho thấy đà nội tại đủ mạnh để hỗ trợ định giá. Cổ phiếu Roche đã tăng 36,5% trong năm tính đến năm 2025, vượt xa mức tăng 18% của ngành, thể hiện niềm tin của nhà đầu tư vào khả năng thực thi của công ty.
So sánh, Bayer (xếp hạng Zacks Rank #2 Mua) là một lựa chọn dược phẩm lớn khác. Cổ phiếu Bayer đã tăng 135,5% trong năm qua, với dự báo lợi nhuận năm 2026 tăng từ 1,38 USD lên 1,51 USD mỗi cổ phiếu trong hai tháng qua—cho thấy xu hướng tăng trưởng lợi nhuận có thể bổ sung cho đà định giá của họ.
Roche, hiện xếp hạng Zacks #3 (Giữ), có vẻ đang được định giá phù hợp dựa trên sự cân bằng giữa tăng trưởng trong hemophilia/dịch vụ chuyên biệt ngắn hạn, các yếu tố thúc đẩy pipeline từ béo phì đến bệnh hiếm, và các rủi ro về FX cùng áp lực biosimilar. Danh mục hemophilia và các phân khúc chuyên biệt thế hệ mới của công ty thể hiện sự khác biệt thực sự trong bối cảnh ngành công nghiệp đang tập trung, đối mặt với các thách thức về bằng sáng chế và sáp nhập.