Giải thích về giảm phát: Tại sao giá giảm gây ra các vấn đề kinh tế

Khi bạn nghe rằng giá cả đang giảm tại các cửa hàng yêu thích của mình, điều đó nghe có vẻ như một tin vui. Nhưng khi giảm phát—mức giảm giá rộng rãi trên toàn bộ nền kinh tế—xảy ra, nó báo hiệu điều hoàn toàn khác. Thay vì mang lại lợi ích cho người tiêu dùng và nền kinh tế rộng lớn hơn, giảm phát thường kích hoạt một chuỗi các vấn đề kinh tế có thể làm suy yếu tăng trưởng, việc làm và ổn định tài chính.

Cơ chế cốt lõi: Cách giảm phát hoạt động trong nền kinh tế

Về cơ bản, giảm phát xảy ra khi giá tiêu dùng và giá tài sản giảm trên toàn bộ nền kinh tế, đồng thời làm tăng sức mua. Trong lý thuyết, điều này có nghĩa là tiền của bạn trở nên có giá trị hơn—bạn có thể mua nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ hơn vào ngày mai với cùng số tiền bạn có hôm nay. Đây là nghịch lý của lạm phát, sự tăng dần của giá cả đặc trưng của hầu hết các nền kinh tế hiện đại.

Ưu điểm rõ ràng của giảm phát che giấu một vấn đề nghiêm trọng: phản ứng hành vi của người tiêu dùng và doanh nghiệp trước việc giảm giá tạo ra các chu kỳ kinh tế phá hoại. Khi người tiêu dùng và doanh nghiệp dự đoán rằng giá sẽ tiếp tục giảm, họ trì hoãn mua sắm hy vọng mua được hàng hóa với giá thấp hơn trong tương lai. Việc giảm chi tiêu này trực tiếp làm giảm doanh thu của nhà sản xuất, buộc các công ty phải cắt giảm sản xuất và sa thải nhân viên. Mức độ việc làm giảm dẫn đến thu nhập hộ gia đình giảm, từ đó càng làm giảm nhu cầu. Mỗi giai đoạn của chu kỳ này đều củng cố giai đoạn tiếp theo, tạo thành một vòng xoáy giảm phát—một mô hình tự củng cố nơi chi tiêu thấp hơn dẫn đến giá thấp hơn, rồi lại tiếp tục giảm chi tiêu hơn nữa.

Lịch sử cho thấy mô hình này diễn ra nhất quán. Trong phần lớn lịch sử kinh tế Mỹ, giảm phát đi kèm với các cuộc suy thoái nghiêm trọng hơn là các giai đoạn thịnh vượng.

Đo lường biến động giá: Phân biệt giữa giảm phát và các hiện tượng liên quan

Các nhà kinh tế theo dõi giảm phát qua Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI), một chỉ số kinh tế theo dõi giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu chuẩn mà người tiêu dùng thường mua. Các báo cáo CPI hàng tháng cho thấy xu hướng giá tổng thể đang tăng hay giảm. Khi CPI giảm từ kỳ này sang kỳ khác, nền kinh tế đang trải qua giảm phát. Ngược lại, CPI tăng cho thấy lạm phát.

Điều quan trọng là phân biệt giảm phát với hiện tượng gọi là giảm tốc lạm phát (disinflation). Mặc dù các thuật ngữ này nghe giống nhau, nhưng chúng mô tả các động thái giá cơ bản khác nhau. Giảm tốc lạm phát xảy ra khi giá vẫn tiếp tục tăng nhưng với tốc độ chậm hơn trước đó—ví dụ, từ lạm phát 4% hàng năm xuống còn 2%. Trong trường hợp này, một sản phẩm giá 10 đô la có thể tăng lên 10,20 đô thay vì dự kiến ban đầu là 10,40 đô. Trong khi đó, giảm phát thực sự là giảm giá thực tế. Với giảm phát 2%, sản phẩm giá 10 đô sẽ còn 9,80 đô.

Điều gì gây ra giảm phát: Các yếu tố cung cầu

Hai cơ chế chính tạo ra điều kiện giảm phát, đều dựa trên mối quan hệ kinh tế cơ bản giữa cung và cầu.

Giảm phát từ phía cầu xảy ra khi tổng cầu về hàng hóa và dịch vụ co lại trong khi cung vẫn giữ nguyên. Nguyên nhân có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Chính sách tiền tệ thắt chặt, đặc biệt là tăng lãi suất, làm giảm chi tiêu của người tiêu dùng bằng cách làm cho việc tiết kiệm trở nên hấp dẫn hơn và vay mượn đắt đỏ hơn. Mất niềm tin kinh tế—do các mối đe dọa dịch bệnh, bất ổn địa chính trị hoặc lo ngại thất nghiệp—khiến cả người tiêu dùng và doanh nghiệp tăng tiết kiệm và giảm mua sắm. Khi tổng cầu giảm mà cung không giảm theo, giá cả sẽ giảm để cân bằng thị trường.

Giảm phát từ phía cung xảy ra khi năng lực sản xuất mở rộng nhanh hơn khả năng tiêu thụ của cầu. Chi phí sản xuất giảm giúp các nhà sản xuất tăng sản lượng ở mức giá hiện tại hoặc giữ nguyên sản lượng nhưng giảm giá bán. Nếu cung vượt quá cầu, các nhà bán hàng cạnh tranh gay gắt hơn và giảm giá để tiêu thụ hàng tồn kho. Cơ chế này khác với giảm phát do cầu gây ra, nhưng kết quả cuối cùng là giá cả đều giảm.

Hệ quả dây chuyền: Thiệt hại kinh tế từ giảm phát

Ảnh hưởng tiêu cực của giảm phát lan tỏa qua nhiều khía cạnh của hoạt động kinh tế:

Suy giảm việc làm: Khi giá cả và biên lợi nhuận co lại, các công ty cắt giảm nhân sự để duy trì lợi nhuận. Thất nghiệp tăng lên khi các doanh nghiệp điều chỉnh theo doanh thu thấp hơn.

Gia tăng nợ: Giảm phát paradoxically làm tăng gánh nặng thực của nợ. Khi giá giảm, số tiền nợ bằng đô la trở nên có giá trị hơn so với thu nhập và tài sản. Lãi suất thường tăng trong thời kỳ giảm phát, làm cho vay mới đắt đỏ hơn. Sự kết hợp này khiến chi tiêu và đầu tư bị hạn chế, khi cả cá nhân và doanh nghiệp cố gắng giảm nợ thay vì vay thêm.

Vòng xoáy giảm phát: Chuỗi phản hồi liên kết này là đặc điểm nguy hiểm nhất của giảm phát. Giá giảm làm giảm động lực sản xuất. Sản xuất giảm dẫn đến thất nghiệp tăng. Thu nhập giảm làm giảm cầu. Cầu yếu làm giá càng giảm. Mô hình này có thể biến các suy thoái kinh tế thành các cuộc khủng hoảng hoặc suy thoái kéo dài.

Tại sao giảm phát gây thiệt hại hơn lạm phát

Trong khi lạm phát làm giảm sức mua—khiến mỗi đô la mua ít hàng hóa hơn—nó đồng thời làm giảm giá trị thực của nợ hiện có. Khi một doanh nghiệp vay 1 triệu đô với lãi suất cố định và giá cả tăng sau đó, họ trả nợ bằng đô la có giá trị thấp hơn so với khi vay. Điều này thực tế khuyến khích vay mượn và chi tiêu liên tục trong nền kinh tế. Lạm phát nhẹ, từ 1% đến 3% mỗi năm, được coi là bình thường và lành mạnh, thể hiện hoạt động kinh tế tích cực.

Ngược lại, giảm phát đảo ngược các cơ chế này theo cách gây hại cho hoạt động kinh tế. Gánh nặng nợ thực tăng khiến việc vay mượn trở nên không hấp dẫn. Người tiêu dùng và doanh nghiệp trì hoãn mua sắm, đầu tư chờ đợi giá giảm thêm. Phản ứng hợp lý với giảm phát là tích trữ tiền mặt—nhưng điều này lại làm trầm trọng thêm tình trạng giảm phát vì giảm chi tiêu, vốn là yếu tố duy trì hoạt động kinh tế.

Các chiến lược bảo vệ cũng khác biệt rõ ràng. Trong trường hợp lạm phát, nhà đầu tư có thể sử dụng nhiều chiến thuật—mua cổ phiếu, trái phiếu hoặc bất động sản có khả năng tăng giá nhanh hơn lạm phát để duy trì sức mua. Trong giảm phát, các khoản đầu tư này trở nên rủi ro: doanh nghiệp gặp khó dưới giá giảm và nợ tăng, giá cổ phiếu giảm, giá bất động sản giảm. Tiền mặt, vốn thường sinh lợi thấp, trở thành nơi trú ẩn mặc định, nhưng không mang lại lợi nhuận thực trên mức giảm phát.

Bằng chứng lịch sử: Khi giảm phát định hình lại các nền kinh tế

Khủng hoảng Kinh tế 1929-1933: Giảm phát là yếu tố thúc đẩy trong cuộc khủng hoảng tồi tệ nhất của Mỹ. Suy thoái ban đầu năm 1929 trở nên trầm trọng hơn khi cầu giảm mạnh khiến giá cả sụt giảm. Từ mùa hè 1929 đến đầu 1933, chỉ số giá bán buôn giảm 33%. Thất nghiệp vượt 20%. Nhiều công ty phá sản. Chuỗi giảm phát này lan rộng ra toàn cầu—hầu hết các quốc gia công nghiệp đều chứng kiến giá giảm tương tự. Tại Mỹ, phải đến năm 1942, nền kinh tế mới phục hồi về xu hướng dài hạn.

Giảm phát dai dẳng của Nhật Bản (giữa những năm 1990 đến nay): Nhật Bản là ví dụ điển hình về tính bền bỉ của giảm phát. Từ giữa những năm 1990, Nhật Bản phải đối mặt với giảm phát nhẹ nhưng kéo dài. CPI của Nhật gần như âm trong hầu hết các năm kể từ 1998, chỉ có vài ngoại lệ trước khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008. Các nhà kinh tế cho rằng nguyên nhân là do khoảng cách giữa khả năng sản xuất tiềm năng và thực tế của Nhật Bản vẫn còn lớn—kết hợp với chính sách tiền tệ chưa đủ mạnh. Ngân hàng Nhật Bản hiện thực thi chính sách lãi suất âm, thực chất là phạt người tiết kiệm nhằm khuyến khích chi tiêu và giảm tích trữ tiền mặt.

Khủng hoảng Tài chính 2007-2009: Cuộc khủng hoảng tài chính bắt đầu cuối 2007 đã gây ra lo ngại về giảm phát rộng rãi. Giá hàng hóa sụt giảm mạnh. Người mua nhà thấy giá trị tài sản giảm mạnh. Thị trường chứng khoán sụp đổ. Thất nghiệp tăng vọt. Người vay gặp khó khăn trong việc trả nợ bằng đô la ngày càng có giá trị hơn. Nhiều nhà kinh tế lo ngại giảm phát sẽ kích hoạt vòng xoáy giảm giá tương tự như thời kỳ Đại khủng hoảng. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng diễn ra theo cách khác. Nghiên cứu đăng trên Tạp chí Kinh tế vĩ mô Mỹ cho thấy lãi suất cao trong giai đoạn đầu của suy thoái đã ngăn chặn giảm phát hàng loạt—các doanh nghiệp không thể giảm giá do không đủ khả năng chi trả, điều này vô tình giúp nền kinh tế tránh khỏi bẫy giảm phát.

Công cụ chính sách để kiểm soát giảm phát

Các ngân hàng trung ương và chính phủ có nhiều công cụ để chống lại giảm phát:

Mở rộng cung tiền: Cục Dự trữ Liên bang có thể mua trái phiếu chính phủ, bơm tiền vào hệ thống tài chính. Tăng cung tiền làm giảm giá trị của mỗi đô la, khuyến khích chi tiêu và đẩy giá lên.

Hạ lãi suất vay mượn: Cục Dự trữ có thể thúc đẩy các ngân hàng thương mại mở rộng tín dụng hoặc giảm lãi suất, làm cho vay trở nên hấp dẫn hơn. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc—lượng tiền tối thiểu các ngân hàng phải giữ—cũng giúp tăng khả năng cho vay. Dễ dàng hơn trong vay mượn thúc đẩy chi tiêu và hỗ trợ phục hồi giá cả.

Chính sách tài khóa: Chính phủ có thể tăng chi tiêu công cộng, giảm thuế, nhằm thúc đẩy tổng cầu và thu nhập khả dụng. Kết hợp này giúp tăng chi tiêu và giá cả.

Kết luận

Giảm phát là sự giảm rộng rãi của mức giá trong nền kinh tế. Trong khi mức giảm giá nhẹ có thể tạm thời khuyến khích chi tiêu, thì giảm phát kéo dài tạo ra các chu kỳ co lại tự củng cố qua giảm chi tiêu, thất nghiệp tăng, gánh nặng nợ thực tăng và cuối cùng là suy thoái sâu hơn. Dù giảm phát ít phổ biến hơn trong các nền kinh tế hiện đại, các sự kiện lịch sử cho thấy nó có khả năng biến các giai đoạn chậm lại thành các cuộc suy thoái hoặc suy thoái kéo dài. Khi giảm phát xuất hiện, các nhà hoạch định chính sách có các công cụ đã được chứng minh để giảm thiểu thiệt hại và khôi phục ổn định giá cả. Hiểu rõ cơ chế của giảm phát—và tại sao giá giảm thường báo hiệu yếu kém kinh tế chứ không phải thịnh vượng—là điều cần thiết để điều hướng trong môi trường kinh tế phức tạp.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim