Khi chúng ta nghĩ về các loại tiền tệ toàn cầu, hầu hết mọi người đều nhận ra đồng đô la Mỹ là một nhân tố chính trong tài chính quốc tế. Tuy nhiên, sức mạnh của đồng đô la che giấu một thực tế rộng lớn hơn: trên toàn cầu, hàng chục loại tiền tệ giao dịch với giá trị chỉ bằng một phần nhỏ của nó. Hiểu về các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới đòi hỏi phải nhìn xa hơn tỷ giá hối đoái đơn thuần để xem xét các lực lượng kinh tế, chính trị và xã hội thúc đẩy sự mất giá của tiền tệ. Dựa trên dữ liệu năm 2023, chúng tôi đã xác định các quốc gia gặp khó khăn nhất với các loại tiền tệ bị định giá quá thấp và lý do tại sao.
Tỷ giá hối đoái tiết lộ sức khỏe kinh tế
Nền tảng của việc định giá tiền tệ nằm ở các thị trường toàn cầu, nơi các loại tiền tệ được giao dịch theo cặp. Khi bạn đổi đô la Mỹ lấy peso Mexico hoặc rupee Ấn Độ, bạn đang tham gia vào một hệ thống liên tục định giá lại các loại tiền tệ so với nhau. Tỷ giá hối đoái — giá của một đồng tiền tính bằng đồng tiền khác — kể một câu chuyện mạnh mẽ về sự ổn định kinh tế của một quốc gia.
Hầu hết các loại tiền tệ hoạt động theo hệ thống thả nổi, nghĩa là giá trị của chúng dao động theo cung cầu, lạm phát, và niềm tin của nhà đầu tư. Các loại tiền tệ khác được cố định, duy trì giá trị cố định so với một chuẩn mực như đồng đô la Mỹ. Các tỷ giá này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày: khi đồng đô la mạnh lên so với rupee Ấn Độ, khách du lịch Mỹ thấy các chuyến đi đến Mumbai rẻ hơn, trong khi du khách Ấn Độ đến Mỹ phải trả phí cao hơn. Các nhà đầu tư hiểu rõ biến động tiền tệ có thể kiếm lời từ giao dịch ngoại hối, mặc dù cơ hội này đi kèm rủi ro lớn.
Các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới — những loại cần hàng chục nghìn đơn vị để đổi lấy một đô la — thường xuất hiện ở các quốc gia đối mặt với những khó khăn kinh tế nghiêm trọng: siêu lạm phát, trừng phạt kinh tế, bất ổn chính trị hoặc các yếu kém cấu trúc trong nền kinh tế.
Bất ổn kinh tế và sụp đổ tiền tệ: Các mô hình cơ bản
Trước khi xem xét các loại tiền tệ cụ thể, đáng để hiểu rõ điều gì thúc đẩy sự mất giá lớn của tiền tệ. Lạm phát cao là thủ phạm phổ biến nhất. Khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng vọt — đôi khi lên tới 40%, 100% hoặc hơn mỗi năm — đồng tiền mất giá mạnh mẽ về khả năng mua hàng. Các nhà đầu tư nước ngoài mất niềm tin và tránh giữ đồng tiền đó, đẩy giá trị của nó xuống thấp hơn nữa.
Bất ổn chính trị và các lệnh trừng phạt quốc tế cũng làm suy yếu tiền tệ. Khi các quốc gia đối mặt với hạn chế thương mại hoặc bị cô lập về địa chính trị, khả năng kiếm ngoại tệ (qua xuất khẩu hoặc đầu tư nước ngoài) của họ giảm sút, làm yếu đồng tiền nội địa. Các vấn đề cấu trúc trong nền kinh tế — nợ nần quản lý kém, các thể chế bất ổn, tham nhũng, tăng trưởng chậm — càng làm trầm trọng thêm các vấn đề này. Các quốc gia gặp nhiều khủng hoảng cùng lúc thường chứng kiến đồng tiền của họ bị mất giá nặng nề nhất.
10 loại tiền tệ bị định giá quá thấp nhất: Phân tích chi tiết
1. Đồng rial Iran: Trừng phạt và lạm phát gây sụp đổ tiền tệ
Rial Iran đứng đầu danh sách các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới. Tính đến giữa 2023, 1 rial chỉ đổi được khoảng 0.000024 đô la — cần khoảng 42.300 rial để đổi lấy 1 đô la. Đồng tiền Iran đã chịu áp lực liên tục từ các lệnh trừng phạt của Mỹ tái áp dụng từ 2018 và các hạn chế của Liên minh châu Âu. Các áp lực bên ngoài này kết hợp với các thách thức nội bộ: bất ổn chính trị và tỷ lệ lạm phát liên tục trên 40% đã làm giảm giá trị rial. Ngân hàng Thế giới cảnh báo rằng “rủi ro đối với triển vọng kinh tế Iran vẫn còn đáng kể,” phản ánh viễn cảnh u tối của đồng tiền này.
2. Đồng đồng Việt Nam: Thách thức phát triển trong một quốc gia đang lên
Đồng Việt Nam xếp thứ hai về độ yếu, với khoảng 23.485 đồng đổi lấy 1 đô la. Việt Nam, dù được Ngân hàng Thế giới công nhận đã chuyển mình “từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới trở thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp,” vẫn đối mặt với áp lực tiền tệ từ thị trường bất động sản gặp khó khăn, hạn chế đầu tư nước ngoài và tốc độ xuất khẩu chậm lại. Sự khác biệt giữa tiềm năng của Việt Nam và sự yếu kém của đồng tiền phản ánh cách các vấn đề cấu trúc kinh tế có thể làm suy yếu ngay cả các câu chuyện thành công mới nổi.
3. Đồng kip Lào: Quốc gia nhỏ, gánh nặng nợ nần lớn
Khoảng 17.692 kip đổi lấy 1 đô la, đồng kip Lào gặp khó khăn do tăng trưởng kinh tế chậm lại và gánh nặng nợ nước ngoài khủng khiếp. Quốc gia láng giềng với Việt Nam này đã trải qua lạm phát do giá hàng hóa toàn cầu tăng và sự mất giá của tiền tệ — tạo thành vòng luẩn quẩn. Hội đồng Quan hệ Đối ngoại nhận định rằng “những nỗ lực gần đây của chính phủ nhằm kiểm soát lạm phát, nợ và đồng tiền sụt giảm của đất nước đã bị xem là thiếu cân nhắc và phản tác dụng.”
4. Đồng leone Sierra Leone: Di sản khủng hoảng kéo dài
Leone Sierra Leone, giao dịch khoảng 17.665 đô la Mỹ đổi lấy 1 đồng, phản ánh khó khăn kinh tế của Tây Phi. Với lạm phát vượt quá 43% đầu năm 2023, đồng tiền này đã chịu thiệt hại nặng nề do gánh nặng nợ cao và yếu kém kinh tế. Các chấn thương lịch sử — bao gồm cuộc nội chiến tàn khốc và dịch Ebola sau đó trong thập niên 2010 — cùng với bất ổn chính trị và tham nhũng hiện tại tiếp tục hạn chế sự phát triển của Sierra Leone. Ngân hàng Thế giới kết luận rằng “phát triển kinh tế của quốc gia này bị hạn chế bởi các cú sốc toàn cầu và trong nước đồng thời.”
5. Đồng pound Lebanon: Suy thoái hệ thống toàn diện
Pound Lebanon giảm xuống khoảng 15.012 đổi lấy 1 đô la trong năm 2023, phản ánh sự sụp đổ hoàn toàn của nền kinh tế. Tháng 3 năm 2023 ghi nhận mức thấp kỷ lục so với đô la. Đồng tiền này đã sụp đổ trong bối cảnh kinh tế suy thoái sâu, tỷ lệ thất nghiệp cao kỷ lục, khủng hoảng ngân hàng kéo dài, hỗn loạn chính trị và lạm phát phi mã — giá cả tăng 171% trong năm 2022. Quỹ Tiền tệ Quốc tế cảnh báo vào tháng 3 năm 2023 rằng “Lebanon đang đứng trước ngã rẽ nguy hiểm, nếu không thực hiện các cải cách nhanh chóng, sẽ mắc kẹt trong khủng hoảng không hồi kết.”
6. Đồng rupiah Indonesia: Quy mô không đảm bảo sức mạnh tiền tệ
Indonesia, quốc gia đông dân thứ tư thế giới, vẫn không tránh khỏi yếu kém của đồng rupiah, với tỷ giá khoảng 14.985 rupiah đổi lấy 1 đô la. Mặc dù thể hiện sự phục hồi nhất định trong năm 2023, nhưng đồng tiền này đã trải qua sự mất giá đáng kể trong các năm trước. IMF cảnh báo vào tháng 3 năm 2023 rằng suy thoái kinh tế toàn cầu có thể gây áp lực trở lại lên đồng tiền này, cho thấy các cú sốc kinh tế bên ngoài vẫn đe dọa các nền kinh tế khu vực quan trọng.
7. Đồng som Uzbekistan: Chuyển đổi kinh tế hậu Liên Xô chưa hoàn tất
Đồng som Uzbekistan, đổi khoảng 11.420 per đô la, vẫn yếu mặc dù Uzbekistan đã thực hiện các cải cách kinh tế kể từ 2017. Đồng tiền này tiếp tục chịu ảnh hưởng của tăng trưởng chậm, lạm phát cao, thất nghiệp lớn và tham nhũng tràn lan cùng đó là nghèo đói kéo dài. Fitch Ratings nhận định vào tháng 3 năm 2023 rằng mặc dù nền kinh tế Uzbekistan đã thể hiện “khả năng chống chịu trước các tác động từ chiến tranh ở Ukraine,” nhưng vẫn còn nhiều bất định về ổn định kinh tế tương lai.
8. Đồng franc Guinea: Lời nguyền tài nguyên và hỗn loạn chính trị
Guinea sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú — vàng và kim cương — nhưng đồng franc của nước này giao dịch khoảng 8.650 đổi lấy 1 đô la, bị suy giảm bởi lạm phát cao làm giảm giá trị tiền tệ. Bất ổn chính trị, chế độ quân sự bất ổn và dòng người tị nạn từ Liberia và Sierra Leone đã tàn phá nền kinh tế Guinea. Economist Intelligence Unit dự báo rằng “bất ổn chính trị và triển vọng tăng trưởng toàn cầu chậm lại sẽ giữ cho hoạt động kinh tế của Guinea dưới tiềm năng trong năm 2023.”
9. Đồng guarani Paraguay: Lợi thế thủy điện chưa chuyển thành thịnh vượng
Quốc gia Nam Mỹ Paraguay, dù sản xuất gần như toàn bộ điện từ một đập thủy điện duy nhất và dẫn đầu về năng lượng thủy điện, vẫn chưa đạt được vị thế kinh tế vượt trội. Đồng guarani giao dịch khoảng 7.241 đổi lấy 1 đô la trong bối cảnh lạm phát gần 10% năm 2022, cùng với hoạt động buôn lậu ma túy và rửa tiền kéo giảm giá trị đồng tiền và nền kinh tế. IMF ghi nhận vào tháng 4 năm 2023 rằng “triển vọng kinh tế trung hạn của Paraguay vẫn tích cực,” nhưng các rủi ro từ suy thoái toàn cầu và thời tiết cực đoan vẫn còn hiện hữu.
10. Đồng shilling Uganda: Dầu mỏ và khoáng sản chưa thể vượt qua các vấn đề cấu trúc
Đồng shilling Uganda, khoảng 3.741 shilling đổi lấy 1 đô la, xếp thứ mười về độ yếu mặc dù Uganda giàu dầu mỏ, vàng và cà phê. Nước này bị hạn chế bởi tăng trưởng kinh tế không ổn định, nợ nần lớn, bất ổn chính trị, cộng thêm dòng người tị nạn từ Sudan. CIA cảnh báo rằng Uganda “đối mặt với nhiều thách thức có thể ảnh hưởng đến ổn định tương lai, bao gồm tăng dân số bùng nổ, hạn chế về năng lượng và hạ tầng, tham nhũng, thể chế dân chủ yếu kém và thiếu hụt nhân quyền.”
Hiểu rõ về các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới trong bối cảnh rộng hơn
Các xếp hạng về các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới tiết lộ một chân lý quan trọng: sự yếu kém của tiền tệ là thước đo cho sự bất ổn kinh tế rộng lớn hơn. Các quốc gia bị ảnh hưởng bởi lạm phát, trừng phạt, bất ổn chính trị hoặc quản trị kém thường xuyên chứng kiến đồng tiền của họ bị đẩy xuống mức thấp trong các thị trường toàn cầu. Trong khi đồng đô la Mỹ vẫn giữ vị trí là đồng dự trữ chính của thế giới, mười ví dụ này cho thấy các con đường đa dạng mà các nền kinh tế có thể tự làm suy yếu sự ổn định tiền tệ của chính mình. Các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách theo dõi các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới để hiểu rõ quốc gia nào đang đối mặt với các khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng nhất — và những cải cách nào có thể giúp đảo ngược xu hướng suy thoái.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Bối cảnh tiền tệ toàn cầu: Giải mã các đồng tiền rẻ nhất thế giới và bất ổn kinh tế
Khi chúng ta nghĩ về các loại tiền tệ toàn cầu, hầu hết mọi người đều nhận ra đồng đô la Mỹ là một nhân tố chính trong tài chính quốc tế. Tuy nhiên, sức mạnh của đồng đô la che giấu một thực tế rộng lớn hơn: trên toàn cầu, hàng chục loại tiền tệ giao dịch với giá trị chỉ bằng một phần nhỏ của nó. Hiểu về các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới đòi hỏi phải nhìn xa hơn tỷ giá hối đoái đơn thuần để xem xét các lực lượng kinh tế, chính trị và xã hội thúc đẩy sự mất giá của tiền tệ. Dựa trên dữ liệu năm 2023, chúng tôi đã xác định các quốc gia gặp khó khăn nhất với các loại tiền tệ bị định giá quá thấp và lý do tại sao.
Tỷ giá hối đoái tiết lộ sức khỏe kinh tế
Nền tảng của việc định giá tiền tệ nằm ở các thị trường toàn cầu, nơi các loại tiền tệ được giao dịch theo cặp. Khi bạn đổi đô la Mỹ lấy peso Mexico hoặc rupee Ấn Độ, bạn đang tham gia vào một hệ thống liên tục định giá lại các loại tiền tệ so với nhau. Tỷ giá hối đoái — giá của một đồng tiền tính bằng đồng tiền khác — kể một câu chuyện mạnh mẽ về sự ổn định kinh tế của một quốc gia.
Hầu hết các loại tiền tệ hoạt động theo hệ thống thả nổi, nghĩa là giá trị của chúng dao động theo cung cầu, lạm phát, và niềm tin của nhà đầu tư. Các loại tiền tệ khác được cố định, duy trì giá trị cố định so với một chuẩn mực như đồng đô la Mỹ. Các tỷ giá này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày: khi đồng đô la mạnh lên so với rupee Ấn Độ, khách du lịch Mỹ thấy các chuyến đi đến Mumbai rẻ hơn, trong khi du khách Ấn Độ đến Mỹ phải trả phí cao hơn. Các nhà đầu tư hiểu rõ biến động tiền tệ có thể kiếm lời từ giao dịch ngoại hối, mặc dù cơ hội này đi kèm rủi ro lớn.
Các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới — những loại cần hàng chục nghìn đơn vị để đổi lấy một đô la — thường xuất hiện ở các quốc gia đối mặt với những khó khăn kinh tế nghiêm trọng: siêu lạm phát, trừng phạt kinh tế, bất ổn chính trị hoặc các yếu kém cấu trúc trong nền kinh tế.
Bất ổn kinh tế và sụp đổ tiền tệ: Các mô hình cơ bản
Trước khi xem xét các loại tiền tệ cụ thể, đáng để hiểu rõ điều gì thúc đẩy sự mất giá lớn của tiền tệ. Lạm phát cao là thủ phạm phổ biến nhất. Khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng vọt — đôi khi lên tới 40%, 100% hoặc hơn mỗi năm — đồng tiền mất giá mạnh mẽ về khả năng mua hàng. Các nhà đầu tư nước ngoài mất niềm tin và tránh giữ đồng tiền đó, đẩy giá trị của nó xuống thấp hơn nữa.
Bất ổn chính trị và các lệnh trừng phạt quốc tế cũng làm suy yếu tiền tệ. Khi các quốc gia đối mặt với hạn chế thương mại hoặc bị cô lập về địa chính trị, khả năng kiếm ngoại tệ (qua xuất khẩu hoặc đầu tư nước ngoài) của họ giảm sút, làm yếu đồng tiền nội địa. Các vấn đề cấu trúc trong nền kinh tế — nợ nần quản lý kém, các thể chế bất ổn, tham nhũng, tăng trưởng chậm — càng làm trầm trọng thêm các vấn đề này. Các quốc gia gặp nhiều khủng hoảng cùng lúc thường chứng kiến đồng tiền của họ bị mất giá nặng nề nhất.
10 loại tiền tệ bị định giá quá thấp nhất: Phân tích chi tiết
1. Đồng rial Iran: Trừng phạt và lạm phát gây sụp đổ tiền tệ
Rial Iran đứng đầu danh sách các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới. Tính đến giữa 2023, 1 rial chỉ đổi được khoảng 0.000024 đô la — cần khoảng 42.300 rial để đổi lấy 1 đô la. Đồng tiền Iran đã chịu áp lực liên tục từ các lệnh trừng phạt của Mỹ tái áp dụng từ 2018 và các hạn chế của Liên minh châu Âu. Các áp lực bên ngoài này kết hợp với các thách thức nội bộ: bất ổn chính trị và tỷ lệ lạm phát liên tục trên 40% đã làm giảm giá trị rial. Ngân hàng Thế giới cảnh báo rằng “rủi ro đối với triển vọng kinh tế Iran vẫn còn đáng kể,” phản ánh viễn cảnh u tối của đồng tiền này.
2. Đồng đồng Việt Nam: Thách thức phát triển trong một quốc gia đang lên
Đồng Việt Nam xếp thứ hai về độ yếu, với khoảng 23.485 đồng đổi lấy 1 đô la. Việt Nam, dù được Ngân hàng Thế giới công nhận đã chuyển mình “từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới trở thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp,” vẫn đối mặt với áp lực tiền tệ từ thị trường bất động sản gặp khó khăn, hạn chế đầu tư nước ngoài và tốc độ xuất khẩu chậm lại. Sự khác biệt giữa tiềm năng của Việt Nam và sự yếu kém của đồng tiền phản ánh cách các vấn đề cấu trúc kinh tế có thể làm suy yếu ngay cả các câu chuyện thành công mới nổi.
3. Đồng kip Lào: Quốc gia nhỏ, gánh nặng nợ nần lớn
Khoảng 17.692 kip đổi lấy 1 đô la, đồng kip Lào gặp khó khăn do tăng trưởng kinh tế chậm lại và gánh nặng nợ nước ngoài khủng khiếp. Quốc gia láng giềng với Việt Nam này đã trải qua lạm phát do giá hàng hóa toàn cầu tăng và sự mất giá của tiền tệ — tạo thành vòng luẩn quẩn. Hội đồng Quan hệ Đối ngoại nhận định rằng “những nỗ lực gần đây của chính phủ nhằm kiểm soát lạm phát, nợ và đồng tiền sụt giảm của đất nước đã bị xem là thiếu cân nhắc và phản tác dụng.”
4. Đồng leone Sierra Leone: Di sản khủng hoảng kéo dài
Leone Sierra Leone, giao dịch khoảng 17.665 đô la Mỹ đổi lấy 1 đồng, phản ánh khó khăn kinh tế của Tây Phi. Với lạm phát vượt quá 43% đầu năm 2023, đồng tiền này đã chịu thiệt hại nặng nề do gánh nặng nợ cao và yếu kém kinh tế. Các chấn thương lịch sử — bao gồm cuộc nội chiến tàn khốc và dịch Ebola sau đó trong thập niên 2010 — cùng với bất ổn chính trị và tham nhũng hiện tại tiếp tục hạn chế sự phát triển của Sierra Leone. Ngân hàng Thế giới kết luận rằng “phát triển kinh tế của quốc gia này bị hạn chế bởi các cú sốc toàn cầu và trong nước đồng thời.”
5. Đồng pound Lebanon: Suy thoái hệ thống toàn diện
Pound Lebanon giảm xuống khoảng 15.012 đổi lấy 1 đô la trong năm 2023, phản ánh sự sụp đổ hoàn toàn của nền kinh tế. Tháng 3 năm 2023 ghi nhận mức thấp kỷ lục so với đô la. Đồng tiền này đã sụp đổ trong bối cảnh kinh tế suy thoái sâu, tỷ lệ thất nghiệp cao kỷ lục, khủng hoảng ngân hàng kéo dài, hỗn loạn chính trị và lạm phát phi mã — giá cả tăng 171% trong năm 2022. Quỹ Tiền tệ Quốc tế cảnh báo vào tháng 3 năm 2023 rằng “Lebanon đang đứng trước ngã rẽ nguy hiểm, nếu không thực hiện các cải cách nhanh chóng, sẽ mắc kẹt trong khủng hoảng không hồi kết.”
6. Đồng rupiah Indonesia: Quy mô không đảm bảo sức mạnh tiền tệ
Indonesia, quốc gia đông dân thứ tư thế giới, vẫn không tránh khỏi yếu kém của đồng rupiah, với tỷ giá khoảng 14.985 rupiah đổi lấy 1 đô la. Mặc dù thể hiện sự phục hồi nhất định trong năm 2023, nhưng đồng tiền này đã trải qua sự mất giá đáng kể trong các năm trước. IMF cảnh báo vào tháng 3 năm 2023 rằng suy thoái kinh tế toàn cầu có thể gây áp lực trở lại lên đồng tiền này, cho thấy các cú sốc kinh tế bên ngoài vẫn đe dọa các nền kinh tế khu vực quan trọng.
7. Đồng som Uzbekistan: Chuyển đổi kinh tế hậu Liên Xô chưa hoàn tất
Đồng som Uzbekistan, đổi khoảng 11.420 per đô la, vẫn yếu mặc dù Uzbekistan đã thực hiện các cải cách kinh tế kể từ 2017. Đồng tiền này tiếp tục chịu ảnh hưởng của tăng trưởng chậm, lạm phát cao, thất nghiệp lớn và tham nhũng tràn lan cùng đó là nghèo đói kéo dài. Fitch Ratings nhận định vào tháng 3 năm 2023 rằng mặc dù nền kinh tế Uzbekistan đã thể hiện “khả năng chống chịu trước các tác động từ chiến tranh ở Ukraine,” nhưng vẫn còn nhiều bất định về ổn định kinh tế tương lai.
8. Đồng franc Guinea: Lời nguyền tài nguyên và hỗn loạn chính trị
Guinea sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú — vàng và kim cương — nhưng đồng franc của nước này giao dịch khoảng 8.650 đổi lấy 1 đô la, bị suy giảm bởi lạm phát cao làm giảm giá trị tiền tệ. Bất ổn chính trị, chế độ quân sự bất ổn và dòng người tị nạn từ Liberia và Sierra Leone đã tàn phá nền kinh tế Guinea. Economist Intelligence Unit dự báo rằng “bất ổn chính trị và triển vọng tăng trưởng toàn cầu chậm lại sẽ giữ cho hoạt động kinh tế của Guinea dưới tiềm năng trong năm 2023.”
9. Đồng guarani Paraguay: Lợi thế thủy điện chưa chuyển thành thịnh vượng
Quốc gia Nam Mỹ Paraguay, dù sản xuất gần như toàn bộ điện từ một đập thủy điện duy nhất và dẫn đầu về năng lượng thủy điện, vẫn chưa đạt được vị thế kinh tế vượt trội. Đồng guarani giao dịch khoảng 7.241 đổi lấy 1 đô la trong bối cảnh lạm phát gần 10% năm 2022, cùng với hoạt động buôn lậu ma túy và rửa tiền kéo giảm giá trị đồng tiền và nền kinh tế. IMF ghi nhận vào tháng 4 năm 2023 rằng “triển vọng kinh tế trung hạn của Paraguay vẫn tích cực,” nhưng các rủi ro từ suy thoái toàn cầu và thời tiết cực đoan vẫn còn hiện hữu.
10. Đồng shilling Uganda: Dầu mỏ và khoáng sản chưa thể vượt qua các vấn đề cấu trúc
Đồng shilling Uganda, khoảng 3.741 shilling đổi lấy 1 đô la, xếp thứ mười về độ yếu mặc dù Uganda giàu dầu mỏ, vàng và cà phê. Nước này bị hạn chế bởi tăng trưởng kinh tế không ổn định, nợ nần lớn, bất ổn chính trị, cộng thêm dòng người tị nạn từ Sudan. CIA cảnh báo rằng Uganda “đối mặt với nhiều thách thức có thể ảnh hưởng đến ổn định tương lai, bao gồm tăng dân số bùng nổ, hạn chế về năng lượng và hạ tầng, tham nhũng, thể chế dân chủ yếu kém và thiếu hụt nhân quyền.”
Hiểu rõ về các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới trong bối cảnh rộng hơn
Các xếp hạng về các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới tiết lộ một chân lý quan trọng: sự yếu kém của tiền tệ là thước đo cho sự bất ổn kinh tế rộng lớn hơn. Các quốc gia bị ảnh hưởng bởi lạm phát, trừng phạt, bất ổn chính trị hoặc quản trị kém thường xuyên chứng kiến đồng tiền của họ bị đẩy xuống mức thấp trong các thị trường toàn cầu. Trong khi đồng đô la Mỹ vẫn giữ vị trí là đồng dự trữ chính của thế giới, mười ví dụ này cho thấy các con đường đa dạng mà các nền kinh tế có thể tự làm suy yếu sự ổn định tiền tệ của chính mình. Các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách theo dõi các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới để hiểu rõ quốc gia nào đang đối mặt với các khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng nhất — và những cải cách nào có thể giúp đảo ngược xu hướng suy thoái.