Như Charlie Munger từng nhận định một cách sáng suốt, “Tôi liên tục thấy những người thăng tiến trong cuộc sống không phải là người thông minh nhất, đôi khi không phải là người siêng năng nhất, nhưng họ là những máy học hỏi. Họ đi ngủ mỗi đêm ít đi một chút thông thái hơn so với khi họ thức dậy.” Triết lý này thể hiện bản chất của điều phân biệt các nhà đầu tư vĩ đại nhất mọi thời đại với phần còn lại. Dù bạn đang muốn nâng cao hiệu suất danh mục đầu tư hay đơn giản chỉ tò mò về cách các nhà đầu tư huyền thoại đạt được thành quả đáng kinh ngạc, việc nghiên cứu các chiến lược và triết lý của những nhà đầu tư vĩ đại trong lịch sử có thể cung cấp những hiểu biết vô giá về tích lũy của cải thành công.
Học hỏi từ lịch sử: Hetty Green và Chiến lược Vốn kiên nhẫn
Trước khi có lý thuyết danh mục hiện đại, Hetty Green—sinh năm 1834 và qua đời năm 1916—đã chứng minh rằng đầu tư kỷ luật có thể tạo ra của cải qua nhiều thế hệ. Được biết đến với biệt danh “phù thủy phố Wall” và từng được xem là người phụ nữ giàu nhất nước Mỹ, Green thừa kế từ 5 triệu đến 7 triệu đô la và biến nó thành khoảng 100 triệu đô la thông qua đầu tư khôn ngoan và tiết kiệm có chủ đích.
Triết lý đầu tư của bà rất đơn giản nhưng mạnh mẽ: “Không có bí mật lớn nào trong việc làm giàu. Tất cả những gì bạn cần làm là mua rẻ và bán đắt, hành xử tiết kiệm và khôn ngoan rồi kiên trì.” Green luôn kiên định tránh xa các khoản đầu tư đầu cơ, thay vào đó tập trung khai thác các bất thường của thị trường. Cách tiếp cận của bà cho thấy rằng ngay cả khi không có các mô hình tài chính phức tạp, việc thực thi kỷ luật các nguyên tắc đúng đắn có thể mang lại kết quả phi thường—một bài học vẫn còn phù hợp cho các nhà đầu tư hiện đại.
Sự trỗi dậy của Đầu tư giá trị: John Neff và những người kế tiếp
John Neff, quản lý Quỹ Windsor của Vanguard từ năm 1964 đến 1995, đã chứng minh rằng các nguyên tắc đầu tư giá trị có thể vượt trội một cách hệ thống so với các chỉ số thị trường. Trong suốt 31 năm làm việc, Neff đã hơn nhân đôi lợi nhuận của S&P 500, liên tục tìm kiếm các cổ phiếu bị định giá thấp với tỷ lệ P/E thấp và lợi tức cổ tức hấp dẫn.
Thành công của Neff không phải là ngẫu nhiên—nó đến từ việc tuân thủ nghiêm ngặt phân tích cơ bản và cam kết mua cổ phiếu khi thị trường tạm thời mất niềm tin vào giá trị của chúng. Hồ sơ thành tích ba thập kỷ của ông đã xác lập đầu tư giá trị như một trong những phương pháp đáng tin cậy nhất cho các nhà đầu tư sẵn sàng thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng và kiên nhẫn chờ đợi thị trường nhận ra giá trị tiềm ẩn.
Liên minh đã định hình đầu tư hiện đại: Charlie Munger và Warren Buffett
Charlie Munger xứng đáng được ghi nhận ngang hàng Warren Buffett trong câu chuyện chuyển đổi của Berkshire Hathaway. Trong khi Buffett đã trở thành biểu tượng của thành công đầu tư, Munger đóng vai trò như “kiến trúc sư” của chiến lược của công ty trong suốt nhiều thập kỷ hợp tác. Khi quản lý tiền riêng từ năm 1962 đến 1975, Munger đạt mức tăng trưởng trung bình hàng năm là 19,8%—điều tương tự như hiệu suất của Buffett sau này.
Đóng góp quan trọng của Munger là dạy Buffett tầm quan trọng của việc mua vào các doanh nghiệp xuất sắc với mức giá hợp lý, thay vì chỉ chọn các doanh nghiệp tạm đủ tốt với giá hời. Sự chuyển đổi triết lý này đã nâng cao cách tiếp cận của Berkshire Hathaway từ săn lùng các món hời theo kiểu cơ hội đến chiến lược tinh vi hơn tập trung vào chất lượng và tính bền vững của doanh nghiệp.
Sức mạnh của Warren Buffett: Vòng tròn năng lực
Warren Buffett có thể coi là tên tuổi dễ nhận biết nhất trong số các nhà đầu tư vĩ đại nhất mọi thời đại. Kể từ khi tiếp quản Berkshire Hathaway năm 1965, Buffett đã biến công ty thành một tập đoàn tài chính khổng lồ, hiện có giá trị hơn 880 tỷ đô la. Đặc biệt ấn tượng, ông đã đạt mức tăng trưởng trung bình hàng năm là 19,8% trong gần 60 năm—gần gấp đôi lợi nhuận 10,2% của S&P 500 trong cùng kỳ.
Trung tâm trong triết lý của Buffett là “vòng tròn năng lực”—chỉ đầu tư vào các công ty và ngành nghề mà ông thực sự hiểu rõ. Nguyên tắc này đã giúp Buffett tránh bị cám dỗ chạy theo xu hướng hoặc mong đợi lợi nhuận trong các lĩnh vực không quen thuộc. Bằng cách giới hạn các khoản đầu tư trong các lĩnh vực ông có kiến thức thực sự, Buffett đã tránh được những cạm bẫy khiến nhiều nhà đầu tư sa lầy khi mạo hiểm vào những vùng đất mà họ thiếu hiểu biết.
Seth Klarman và Biên độ An toàn
Seth Klarman ít nổi tiếng hơn một số đồng nghiệp, nhưng thành tích đầu tư của ông sánh ngang với những nhà đầu tư vĩ đại nhất mọi thời đại. Quỹ Baupost của ông đã mang lại khoảng 20% lợi nhuận hàng năm kể từ năm 1983—một thành tích phản ánh cam kết không lay chuyển với một nguyên tắc cốt lõi: biên độ an toàn.
Cuốn sách nổi bật của Klarman về khái niệm này, dù hiện đã hết bản in và có giá trên thị trường thứ cấp vượt quá 2.000 đô la, thể hiện rõ nguyên tắc đầu tư của ông. Biên độ an toàn là khoảng cách giữa giá trị nội tại của một khoản đầu tư và giá mua vào của nó—tấm đệm bảo vệ nhà đầu tư khỏi những đánh giá sai lầm hoặc các diễn biến bất ngờ. Bằng cách liên tục tìm kiếm các khoản đầu tư giao dịch thấp hơn đáng kể so với giá trị ước tính, Klarman đã xây dựng một danh mục phòng thủ vững chắc, chống chịu tốt trước những biến động của thị trường và sai lệch định giá.
Chiến lược Công thức Ma thuật: Joel Greenblatt và phương pháp định lượng
Joel Greenblatt mang đến một con đường khác để đạt lợi nhuận vượt trội thông qua phân tích định lượng có hệ thống. Cuốn sách bán chạy nhất của ông, “Quyển Sách Nhỏ Vẫn Đánh Bại Thị Trường,” giới thiệu “công thức ma thuật”—một chiến lược đầu tư dài hạn nhằm xác định các công ty có giá trị cao hơn trung bình nhưng đang giao dịch ở mức thấp hơn trung bình qua các bộ lọc toán học nghiêm ngặt.
Trong thời gian quản lý quỹ phòng hộ Gotham Capital, Greenblatt đạt lợi nhuận trung bình hàng năm là 40% trong hơn hai thập kỷ. Hiệu suất này chứng minh rằng các nhà đầu tư sử dụng khung phân tích định lượng có kỷ luật có thể sánh hoặc vượt lợi nhuận của các nhà đầu tư dựa vào phán đoán định tính, cho thấy nhiều con đường dẫn đến thành công đầu tư vượt trội.
Cuộc cách mạng chỉ số: Di sản của Jack Bogle
Cống hiến của Jack Bogle cho lĩnh vực đầu tư khác biệt căn bản so với các đồng nghiệp—thay vì ủng hộ việc chọn cổ phiếu chủ động, Bogle lại đề cao đầu tư thụ động qua các quỹ chỉ số. Được xem là cha đẻ của quỹ chỉ số và người sáng lập Vanguard, Bogle đã làm cho việc đầu tư trở nên phổ biến hơn bằng cách tạo ra các quỹ tương hỗ và quỹ giao dịch có chi phí thấp, dễ tiếp cận cho nhà đầu tư phổ thông.
Nhìn nhận của Bogle đã trở thành tiên tri: trong 15 năm qua, 92% các quỹ cổ phiếu vốn lớn đã kém hiệu quả hơn S&P 500, nghĩa là nhà đầu tư sẽ đạt kết quả tốt hơn chỉ bằng cách mua một quỹ chỉ số S&P 500 chi phí thấp thay vì trả phí cao cho các quỹ chủ động. Thực tế này nhấn mạnh rằng, trong khi một số nhà đầu tư có kỹ năng thực sự, phần lớn lợi ích đến từ việc đầu tư thụ động chi phí thấp hơn là theo đuổi chiến lược chủ động nhằm đánh bại thị trường.
Tri thức hội tụ: Những gì các nhà đầu tư vĩ đại nhất dạy chúng ta
Nghiên cứu sự nghiệp của các nhà đầu tư vĩ đại nhất mọi thời đại cho thấy sự hội tụ đáng ngạc nhiên về các nguyên tắc cơ bản mặc dù họ theo các phương pháp khác nhau. Dù qua đầu tư giá trị, phân tích định lượng hay đầu tư thụ động, các nhà đầu tư thành công đều có điểm chung: kỷ luật, kiên nhẫn, cam kết hiểu rõ những gì họ đầu tư, và tập trung vào tích lũy của cải dài hạn thay vì lợi nhuận ngắn hạn.
Sự đa dạng trong các phương pháp mà bảy nhà đầu tư huyền thoại này sử dụng chứng tỏ rằng nhiều chiến lược có thể mang lại kết quả xuất sắc. Điều quan trọng nhất là chọn một phương pháp phù hợp với tính cách và kiến thức của bạn, rồi thực thi nó một cách nhất quán và kỷ luật. Các nhà đầu tư vĩ đại nhất mọi thời đại thành công không chỉ nhờ vào sự xuất sắc mà còn nhờ vào việc kiên trì áp dụng các nguyên tắc đúng đắn qua nhiều thập kỷ. Bằng cách nghiên cứu các phương pháp của họ và áp dụng bài học vào chính chiến lược đầu tư của mình, bạn có thể nâng cao đáng kể khả năng thành công tài chính lâu dài.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Những Nhà Đầu Tư Cổ Phiếu Vĩ Đại Nhất Mọi Thời Đại: Bảy Bậc Thầy Đáng Học Hỏi
Như Charlie Munger từng nhận định một cách sáng suốt, “Tôi liên tục thấy những người thăng tiến trong cuộc sống không phải là người thông minh nhất, đôi khi không phải là người siêng năng nhất, nhưng họ là những máy học hỏi. Họ đi ngủ mỗi đêm ít đi một chút thông thái hơn so với khi họ thức dậy.” Triết lý này thể hiện bản chất của điều phân biệt các nhà đầu tư vĩ đại nhất mọi thời đại với phần còn lại. Dù bạn đang muốn nâng cao hiệu suất danh mục đầu tư hay đơn giản chỉ tò mò về cách các nhà đầu tư huyền thoại đạt được thành quả đáng kinh ngạc, việc nghiên cứu các chiến lược và triết lý của những nhà đầu tư vĩ đại trong lịch sử có thể cung cấp những hiểu biết vô giá về tích lũy của cải thành công.
Học hỏi từ lịch sử: Hetty Green và Chiến lược Vốn kiên nhẫn
Trước khi có lý thuyết danh mục hiện đại, Hetty Green—sinh năm 1834 và qua đời năm 1916—đã chứng minh rằng đầu tư kỷ luật có thể tạo ra của cải qua nhiều thế hệ. Được biết đến với biệt danh “phù thủy phố Wall” và từng được xem là người phụ nữ giàu nhất nước Mỹ, Green thừa kế từ 5 triệu đến 7 triệu đô la và biến nó thành khoảng 100 triệu đô la thông qua đầu tư khôn ngoan và tiết kiệm có chủ đích.
Triết lý đầu tư của bà rất đơn giản nhưng mạnh mẽ: “Không có bí mật lớn nào trong việc làm giàu. Tất cả những gì bạn cần làm là mua rẻ và bán đắt, hành xử tiết kiệm và khôn ngoan rồi kiên trì.” Green luôn kiên định tránh xa các khoản đầu tư đầu cơ, thay vào đó tập trung khai thác các bất thường của thị trường. Cách tiếp cận của bà cho thấy rằng ngay cả khi không có các mô hình tài chính phức tạp, việc thực thi kỷ luật các nguyên tắc đúng đắn có thể mang lại kết quả phi thường—một bài học vẫn còn phù hợp cho các nhà đầu tư hiện đại.
Sự trỗi dậy của Đầu tư giá trị: John Neff và những người kế tiếp
John Neff, quản lý Quỹ Windsor của Vanguard từ năm 1964 đến 1995, đã chứng minh rằng các nguyên tắc đầu tư giá trị có thể vượt trội một cách hệ thống so với các chỉ số thị trường. Trong suốt 31 năm làm việc, Neff đã hơn nhân đôi lợi nhuận của S&P 500, liên tục tìm kiếm các cổ phiếu bị định giá thấp với tỷ lệ P/E thấp và lợi tức cổ tức hấp dẫn.
Thành công của Neff không phải là ngẫu nhiên—nó đến từ việc tuân thủ nghiêm ngặt phân tích cơ bản và cam kết mua cổ phiếu khi thị trường tạm thời mất niềm tin vào giá trị của chúng. Hồ sơ thành tích ba thập kỷ của ông đã xác lập đầu tư giá trị như một trong những phương pháp đáng tin cậy nhất cho các nhà đầu tư sẵn sàng thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng và kiên nhẫn chờ đợi thị trường nhận ra giá trị tiềm ẩn.
Liên minh đã định hình đầu tư hiện đại: Charlie Munger và Warren Buffett
Charlie Munger xứng đáng được ghi nhận ngang hàng Warren Buffett trong câu chuyện chuyển đổi của Berkshire Hathaway. Trong khi Buffett đã trở thành biểu tượng của thành công đầu tư, Munger đóng vai trò như “kiến trúc sư” của chiến lược của công ty trong suốt nhiều thập kỷ hợp tác. Khi quản lý tiền riêng từ năm 1962 đến 1975, Munger đạt mức tăng trưởng trung bình hàng năm là 19,8%—điều tương tự như hiệu suất của Buffett sau này.
Đóng góp quan trọng của Munger là dạy Buffett tầm quan trọng của việc mua vào các doanh nghiệp xuất sắc với mức giá hợp lý, thay vì chỉ chọn các doanh nghiệp tạm đủ tốt với giá hời. Sự chuyển đổi triết lý này đã nâng cao cách tiếp cận của Berkshire Hathaway từ săn lùng các món hời theo kiểu cơ hội đến chiến lược tinh vi hơn tập trung vào chất lượng và tính bền vững của doanh nghiệp.
Sức mạnh của Warren Buffett: Vòng tròn năng lực
Warren Buffett có thể coi là tên tuổi dễ nhận biết nhất trong số các nhà đầu tư vĩ đại nhất mọi thời đại. Kể từ khi tiếp quản Berkshire Hathaway năm 1965, Buffett đã biến công ty thành một tập đoàn tài chính khổng lồ, hiện có giá trị hơn 880 tỷ đô la. Đặc biệt ấn tượng, ông đã đạt mức tăng trưởng trung bình hàng năm là 19,8% trong gần 60 năm—gần gấp đôi lợi nhuận 10,2% của S&P 500 trong cùng kỳ.
Trung tâm trong triết lý của Buffett là “vòng tròn năng lực”—chỉ đầu tư vào các công ty và ngành nghề mà ông thực sự hiểu rõ. Nguyên tắc này đã giúp Buffett tránh bị cám dỗ chạy theo xu hướng hoặc mong đợi lợi nhuận trong các lĩnh vực không quen thuộc. Bằng cách giới hạn các khoản đầu tư trong các lĩnh vực ông có kiến thức thực sự, Buffett đã tránh được những cạm bẫy khiến nhiều nhà đầu tư sa lầy khi mạo hiểm vào những vùng đất mà họ thiếu hiểu biết.
Seth Klarman và Biên độ An toàn
Seth Klarman ít nổi tiếng hơn một số đồng nghiệp, nhưng thành tích đầu tư của ông sánh ngang với những nhà đầu tư vĩ đại nhất mọi thời đại. Quỹ Baupost của ông đã mang lại khoảng 20% lợi nhuận hàng năm kể từ năm 1983—một thành tích phản ánh cam kết không lay chuyển với một nguyên tắc cốt lõi: biên độ an toàn.
Cuốn sách nổi bật của Klarman về khái niệm này, dù hiện đã hết bản in và có giá trên thị trường thứ cấp vượt quá 2.000 đô la, thể hiện rõ nguyên tắc đầu tư của ông. Biên độ an toàn là khoảng cách giữa giá trị nội tại của một khoản đầu tư và giá mua vào của nó—tấm đệm bảo vệ nhà đầu tư khỏi những đánh giá sai lầm hoặc các diễn biến bất ngờ. Bằng cách liên tục tìm kiếm các khoản đầu tư giao dịch thấp hơn đáng kể so với giá trị ước tính, Klarman đã xây dựng một danh mục phòng thủ vững chắc, chống chịu tốt trước những biến động của thị trường và sai lệch định giá.
Chiến lược Công thức Ma thuật: Joel Greenblatt và phương pháp định lượng
Joel Greenblatt mang đến một con đường khác để đạt lợi nhuận vượt trội thông qua phân tích định lượng có hệ thống. Cuốn sách bán chạy nhất của ông, “Quyển Sách Nhỏ Vẫn Đánh Bại Thị Trường,” giới thiệu “công thức ma thuật”—một chiến lược đầu tư dài hạn nhằm xác định các công ty có giá trị cao hơn trung bình nhưng đang giao dịch ở mức thấp hơn trung bình qua các bộ lọc toán học nghiêm ngặt.
Trong thời gian quản lý quỹ phòng hộ Gotham Capital, Greenblatt đạt lợi nhuận trung bình hàng năm là 40% trong hơn hai thập kỷ. Hiệu suất này chứng minh rằng các nhà đầu tư sử dụng khung phân tích định lượng có kỷ luật có thể sánh hoặc vượt lợi nhuận của các nhà đầu tư dựa vào phán đoán định tính, cho thấy nhiều con đường dẫn đến thành công đầu tư vượt trội.
Cuộc cách mạng chỉ số: Di sản của Jack Bogle
Cống hiến của Jack Bogle cho lĩnh vực đầu tư khác biệt căn bản so với các đồng nghiệp—thay vì ủng hộ việc chọn cổ phiếu chủ động, Bogle lại đề cao đầu tư thụ động qua các quỹ chỉ số. Được xem là cha đẻ của quỹ chỉ số và người sáng lập Vanguard, Bogle đã làm cho việc đầu tư trở nên phổ biến hơn bằng cách tạo ra các quỹ tương hỗ và quỹ giao dịch có chi phí thấp, dễ tiếp cận cho nhà đầu tư phổ thông.
Nhìn nhận của Bogle đã trở thành tiên tri: trong 15 năm qua, 92% các quỹ cổ phiếu vốn lớn đã kém hiệu quả hơn S&P 500, nghĩa là nhà đầu tư sẽ đạt kết quả tốt hơn chỉ bằng cách mua một quỹ chỉ số S&P 500 chi phí thấp thay vì trả phí cao cho các quỹ chủ động. Thực tế này nhấn mạnh rằng, trong khi một số nhà đầu tư có kỹ năng thực sự, phần lớn lợi ích đến từ việc đầu tư thụ động chi phí thấp hơn là theo đuổi chiến lược chủ động nhằm đánh bại thị trường.
Tri thức hội tụ: Những gì các nhà đầu tư vĩ đại nhất dạy chúng ta
Nghiên cứu sự nghiệp của các nhà đầu tư vĩ đại nhất mọi thời đại cho thấy sự hội tụ đáng ngạc nhiên về các nguyên tắc cơ bản mặc dù họ theo các phương pháp khác nhau. Dù qua đầu tư giá trị, phân tích định lượng hay đầu tư thụ động, các nhà đầu tư thành công đều có điểm chung: kỷ luật, kiên nhẫn, cam kết hiểu rõ những gì họ đầu tư, và tập trung vào tích lũy của cải dài hạn thay vì lợi nhuận ngắn hạn.
Sự đa dạng trong các phương pháp mà bảy nhà đầu tư huyền thoại này sử dụng chứng tỏ rằng nhiều chiến lược có thể mang lại kết quả xuất sắc. Điều quan trọng nhất là chọn một phương pháp phù hợp với tính cách và kiến thức của bạn, rồi thực thi nó một cách nhất quán và kỷ luật. Các nhà đầu tư vĩ đại nhất mọi thời đại thành công không chỉ nhờ vào sự xuất sắc mà còn nhờ vào việc kiên trì áp dụng các nguyên tắc đúng đắn qua nhiều thập kỷ. Bằng cách nghiên cứu các phương pháp của họ và áp dụng bài học vào chính chiến lược đầu tư của mình, bạn có thể nâng cao đáng kể khả năng thành công tài chính lâu dài.