Tại sao giảm phát gây ra những thách thức kinh tế lớn hơn lạm phát

Khi hầu hết mọi người nghe về giảm phát, họ tưởng tượng ra giá cả thấp hơn—nghe có vẻ tuyệt vời. Nhưng khi giá giảm trên toàn bộ nền kinh tế, nó tạo ra một câu chuyện hoàn toàn khác. Trong khi lạm phát và giảm phát đều thể hiện sự mất cân bằng trong hệ thống kinh tế, giảm phát thường được coi là nguy hiểm hơn nhiều đối với sức khỏe kinh tế dài hạn so với lạm phát.

Hiểu về nghịch lý Giảm phát-Lạm phát

Giảm phát xảy ra khi giá tiêu dùng và giá tài sản giảm theo thời gian, giúp tiền của bạn có nhiều khả năng mua hàng hơn. Nghe có vẻ tốt, đúng không? Nghịch lý là phát triển có vẻ tích cực này thực chất lại báo hiệu những rắc rối nghiêm trọng của nền kinh tế. Trong khi đó, lạm phát—tăng dần của giá cả trong nền kinh tế—thường liên quan đến tăng trưởng và ổn định kinh tế.

Điểm khác biệt chính nằm ở cách mỗi hiện tượng ảnh hưởng đến hành vi. Khi xảy ra lạm phát, một đô la mất giá trị, nhưng nợ cũng mất giá trị. Người vay tiếp tục vay mượn, doanh nghiệp đầu tư, và mọi người chi tiêu vì giữ tiền mặt trở nên kém hấp dẫn. Khi giảm phát xảy ra, điều ngược lại xảy ra: tiền mặt trở nên hấp dẫn hơn, vay mượn trở nên rủi ro hơn, và chi tiêu giảm mạnh.

Vòng xoáy giảm phát: Làm thế nào giá giảm kích hoạt suy thoái kinh tế

Đây là nơi giảm phát trở nên thực sự nguy hiểm. Khi mọi người mong đợi giá sẽ giảm, họ ngừng chi tiêu hôm nay để hy vọng tiết kiệm tiền cho ngày mai. Việc mua sắm trì hoãn này làm giảm nhu cầu, buộc các công ty phải cắt giảm sản xuất. Sản xuất giảm đồng nghĩa với việc có ít việc làm hơn và mức lương thấp hơn. Người lao động có thu nhập giảm lại chi tiêu ít hơn nữa. Điều này tạo thành một vòng luẩn quẩn nơi giá giảm dẫn đến giảm giá nhiều hơn.

Vòng xoáy giảm phát này tự củng cố: nhu cầu yếu dẫn đến giá thấp hơn, điều này lại làm giảm nhu cầu, dẫn đến giá còn thấp hơn nữa. Trong suốt lịch sử Hoa Kỳ, mô hình này luôn đi kèm với các cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng.

Ảnh hưởng của giảm phát đến nợ, việc làm và hành vi tiêu dùng

Hậu quả của giảm phát vượt ra ngoài việc giá cả thấp hơn. Khi giá giảm, lợi nhuận của các công ty thu hẹp, buộc các doanh nghiệp cắt giảm chi phí bằng cách sa thải nhân viên. Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên, điều này càng làm giảm chi tiêu và đầu tư.

Bẫy nợ đặc biệt tàn khốc trong thời kỳ giảm phát. Trong khi lạm phát làm giảm giá trị của nợ (làm cho người vay dễ trả nợ hơn), giảm phát lại làm điều ngược lại. Với giảm phát, nợ hiện tại trở nên ngày càng đắt đỏ hơn về mặt thực tế. Một khoản vay vay khi giá cả còn cao sẽ trở nên khó trả hơn khi giá giảm và thu nhập giảm. Điều này làm nản lòng việc vay mượn mới và buộc các hộ gia đình, doanh nghiệp phải ưu tiên trả nợ cũ thay vì chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ mới.

Tại sao lạm phát, dù khó chịu, lại hỗ trợ ổn định kinh tế

Lạm phát bị đổ lỗi vì làm cho các khoản mua sắm trở nên đắt đỏ hơn, và chắc chắn cảm thấy đau đớn trong ví tiền. Tuy nhiên, lạm phát vừa phải—thường từ 1% đến 3% mỗi năm—thực tế được các nhà kinh tế xem là dấu hiệu của tăng trưởng kinh tế lành mạnh. Nền kinh tế hoạt động tốt hơn với lạm phát từ từ hơn là với lạm phát nhanh hoặc giảm phát.

Với lạm phát, mọi người và doanh nghiệp vẫn sẵn sàng vay mượn và chi tiêu vì giá trị thực của nợ dần giảm đi. Điều này hỗ trợ tiêu dùng và đầu tư. Thêm vào đó, lạm phát dễ dàng hơn để cá nhân phòng vệ. Bằng cách đầu tư tiền vào cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản hoặc các tài sản khác tăng giá nhanh hơn lạm phát, người tiết kiệm có thể bảo vệ và tăng trưởng khả năng mua hàng của mình.

Trong khi đó, với giảm phát, bức tranh trông ảm đạm hơn nhiều. Trong các giai đoạn giảm phát, các khoản đầu tư bằng tiền mặt trở thành lựa chọn an toàn nhất mặc dù lợi nhuận ít ỏi. Cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản đều trở nên rủi ro hơn khi các doanh nghiệp đối mặt với thách thức cực đoan hoặc sụp đổ hoàn toàn. Đối với phần lớn mọi người, không có cách dễ dàng nào để bảo vệ chống lại giảm phát.

Bằng chứng lịch sử: Khi giảm phát chi phối các cuộc khủng hoảng kinh tế

Lịch sử chứng minh khả năng tàn phá của giảm phát. Trong cuộc Đại khủng hoảng, giảm phát đã thúc đẩy sự bắt đầu của suy thoái năm 1929 trở thành thảm họa kinh tế. Nhu cầu giảm nhanh chóng khiến giá cả sụp đổ. Từ mùa hè 1929 đến đầu năm 1933, chỉ số giá bán buôn giảm 33%, và tỷ lệ thất nghiệp vượt quá 20%. Giảm phát đi kèm với cuộc khủng hoảng này ở hầu hết các quốc gia công nghiệp, và sản lượng của Mỹ không phục hồi về xu hướng trước đó cho đến năm 1942.

Nhật Bản cung cấp một câu chuyện cảnh báo khác. Từ giữa những năm 1990, Nhật Bản đã trải qua giảm phát nhẹ kéo dài, với Chỉ số Giá Tiêu Dùng gần như luôn duy trì mức âm nhẹ kể từ năm 1998. Sự giảm phát mãn tính này, phần nào do khoảng cách sản xuất kéo dài của Nhật Bản và chính sách nới lỏng tiền tệ không đủ, đã kéo dài tăng trưởng kinh tế Nhật Bản hàng thập kỷ. Ngân hàng Nhật Bản thậm chí đã thực hiện lãi suất âm—phạt người giữ tiền—nhằm chống lại sự kiểm soát của giảm phát.

Cuộc Đại suy thoái (2007-2009) là một cảnh báo giảm phát khác đối với nền kinh tế Mỹ. Giá hàng hóa giảm mạnh, giá nhà giảm nhanh chóng, và các người vay gặp khó khăn trong việc trả nợ khi giá trị tài sản giảm. Các nhà kinh tế lo ngại rằng giảm phát sẽ kích hoạt một vòng xoáy giảm sâu tàn khốc như trong cuộc Đại khủng hoảng. Kịch bản tồi tệ nhất đó đã không hoàn toàn xảy ra, một phần nhờ lãi suất ban đầu cao đã ngăn nhiều công ty giảm giá thêm, vô tình bảo vệ nền kinh tế khỏi giảm phát lan rộng.

Công cụ của Ngân hàng Trung ương để chống lại vòng xoáy giảm phát

Nhận thức rõ những nguy hiểm của giảm phát, các chính phủ và ngân hàng trung ương đã phát triển các công cụ để ngăn chặn và chống lại nó. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể tăng cung tiền bằng cách mua các chứng khoán kho bạc, làm cho mỗi đô la trở nên ít giá trị hơn và khuyến khích mọi người chi tiêu thay vì tích trữ tiền mặt.

Các ngân hàng cũng có thể làm cho việc vay mượn trở nên hấp dẫn hơn bằng cách giảm lãi suất hoặc giảm yêu cầu dự trữ, cho phép nhiều tiền hơn lưu thông và kích thích nhu cầu. Chính sách tài khóa cũng là một con đường khác: khi chính phủ tăng chi tiêu công và cắt giảm thuế, họ tăng cả tổng cầu và thu nhập khả dụng, khuyến khích tiêu dùng và đẩy giá lên.

Kết luận

Giảm phát và lạm phát đại diện cho hai chiều đối lập của áp lực kinh tế, nhưng chúng không phải là hình ảnh phản chiếu của nhau trong tác động. Trong khi lạm phát làm giảm khả năng mua hàng và có thể gây khó chịu, nó thường duy trì động lực vay mượn và sự năng động của nền kinh tế. Ngược lại, giảm phát có thể kích hoạt một vòng xoáy giảm sâu tự củng cố, biến những suy thoái kinh tế có thể kiểm soát thành các cuộc suy thoái hoặc khủng hoảng nghiêm trọng. Lịch sử luôn cho thấy giảm phát gây ra nhiều rủi ro hơn đối với ổn định kinh tế so với lạm phát. Hiểu rõ tại sao giảm phát về cơ bản khó kiểm soát hơn đối với các nền kinh tế giúp giải thích tại sao các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới tập trung rất nhiều vào việc ngăn chặn nó, ngay cả khi điều đó đồng nghĩa với việc chấp nhận lạm phát nhẹ.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim