Thị trường cà phê toàn cầu tuần này cho thấy những tín hiệu trái chiều, với hợp đồng tương lai arabica và robusta di chuyển theo hướng ngược nhau. Hợp đồng arabica tháng 3 tăng 1.60 điểm (+0.43%) để đóng cửa ở mức cao nhất trong 4 tuần, trong khi hợp đồng robusta tháng 3 giảm 68 điểm (-1.70%). Sự phân kỳ này phản ánh những chuyển biến cấu trúc sâu hơn đang định hình lại chuỗi cung ứng cà phê và tâm lý nhà đầu tư.
Sự Phục Hồi của Arabica: Giai Đoạn Khô Hạn Hỗ Trợ Giá
Thị trường arabica Brazil đang nhận được sự hỗ trợ từ một đồng minh bất ngờ—thiếu mưa ở các vùng trồng chính. Theo Somar Meteorologia, Minas Gerais, vùng chi phối ngành sản xuất arabica của Brazil, đã trải qua mùa mưa yếu rõ rệt. Trong tuần kết thúc ngày 2 tháng 1, khu vực này chỉ ghi nhận 47.9 mm lượng mưa, chỉ bằng 67% trung bình dài hạn. Thiếu độ ẩm này làm dấy lên lo ngại về tiềm năng năng suất và đã thúc đẩy đà tăng giá.
Chuyển động tỷ giá cũng đang gia tăng sức mạnh hỗ trợ này. Đồng real của Brazil đã tăng lên mức cao nhất trong 1 tháng so với đô la Mỹ trong tuần này, khiến các giao dịch bán cà phê tính bằng đô la trở nên kém hấp dẫn hơn đối với các nhà xuất khẩu Brazil. Sự do dự này trong việc bán ra ở mức giá hiện tại đã làm giảm nguồn cung ngắn hạn, tạo thêm đà tăng cho giá arabica.
Robusta Bị Tấn Công: Xuất Khẩu của Việt Nam Tạo Áp Lực
Thị trường robusta đang đối mặt với áp lực ngày càng lớn từ một nguồn khác—lượng cung của Việt Nam tràn ngập thị trường toàn cầu. Xuất khẩu cà phê của Việt Nam tăng 17.5% so với cùng kỳ năm trước trong năm 2025, đạt 1.58 triệu tấn. Sự tăng trưởng này phản ánh vị thế của Việt Nam như nhà sản xuất robusta lớn nhất thế giới và chiến lược mở rộng mạnh mẽ của quốc gia này.
Trong tương lai, tham vọng robusta của Việt Nam không có dấu hiệu giảm nhiệt. Dự báo sản lượng năm 2025/26 của quốc gia này sẽ tăng trung bình 6% mỗi năm lên 1.76 triệu tấn (29.4 triệu bao), đánh dấu đỉnh sản xuất trong 4 năm. Hiệp hội Cà phê và Ca cao Việt Nam cho biết thời tiết thuận lợi có thể đẩy sản lượng cao hơn nữa, có thể vượt 10% so với mức của vụ mùa trước.
Dấu Hiệu Tồn Kho: Xu Hướng Kho Tàng Kể Câu Chuyện Đối Lập
Dữ liệu tồn kho toàn cầu cho thấy bức tranh phức tạp. Kho tồn arabica do ICE theo dõi biến động mạnh, giảm xuống mức thấp nhất trong 1.75 năm là 398,645 bao vào giữa tháng 11 trước khi phục hồi lên 461,829 bao trong tuần này. Đối với robusta, hành vi tồn kho cũng phản ánh xu hướng này—giá trị thấp nhất tháng 12 là 4,012 lô đã dần trở lại mức 4,278 lô, mặc dù vẫn còn hạn chế về mặt lịch sử.
Những biến động này cho thấy tình trạng cung ứng vẫn còn chặt chẽ, đặc biệt là đối với arabica, điều này đã hỗ trợ sự ổn định của giá mặc dù còn nhiều yếu tố giảm giá cạnh tranh ở các thị trường khác.
Hậu Quả Thuế Quan: Mẫu Hình Nhập Khẩu của Mỹ Tiếp Tục Mỏng Manh
Hậu quả của việc Mỹ tăng thuế nhập khẩu đối với cà phê Brazil vẫn còn ảnh hưởng đến các mô hình mua hàng. Từ tháng 8 đến tháng 10 năm 2024, khi thuế Trump còn hiệu lực, các nhà mua cà phê Mỹ đã giảm 52% lượng mua từ Brazil so với cùng kỳ năm trước, còn 983,970 bao. Mặc dù mức thuế đã trở lại bình thường, tồn kho cà phê của Mỹ vẫn còn thấp—một hậu quả kéo dài có thể tiếp tục hỗ trợ giá khi các nhà rang xay Mỹ cố gắng tái lập dự trữ.
Triển Vọng Sản Xuất: Brazil Tăng Dự Báo Trong Khi Việt Nam Thúc Đẩy Nhanh
Cơ quan dự báo mùa vụ Brazil, Conab, đã nâng dự báo sản lượng năm 2025 lên 2.4% lên 56.54 triệu bao vào đầu tháng 12, cho thấy nguồn cung dồi dào trong tương lai. Tuy nhiên, dự báo này mâu thuẫn với các dự đoán chặt chẽ hơn của USDA. Bộ Nông nghiệp Mỹ, qua dịch vụ Nông nghiệp Nước ngoài (FAS), dự đoán sản lượng Brazil năm 2025/26 sẽ giảm 3.1% so với năm trước xuống còn 63 triệu bao—một sự chênh lệch đáng kể cho thấy mức độ không chắc chắn cao trong đánh giá mùa vụ.
Ngược lại, dự báo của Việt Nam lại rất khác biệt. FAS dự đoán sản lượng năm 2025/26 của Việt Nam đạt 30.8 triệu bao, tăng 6.2% so với cùng kỳ, đánh dấu mức cao nhất trong 4 năm qua.
Toàn Cảnh Lớn: Mở Rộng Cung Toàn Cầu Gặp Khó Khăn Cấu Trúc
Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO) báo cáo rằng xuất khẩu cà phê toàn cầu trong năm marketing hiện tại giảm chỉ 0.3% so với cùng kỳ, còn 138.658 triệu bao—một mức giảm khá khiêm tốn so với những bất ổn về sản xuất. Trong khi đó, FAS dự báo rằng sản lượng cà phê thế giới năm 2025/26 sẽ tăng 2.0% lên mức kỷ lục 178.848 triệu bao.
Tuy nhiên, sự tăng trưởng tổng thể này che giấu những thay đổi thành phần quan trọng. Sản lượng arabica dự kiến giảm 4.7% xuống còn 95.515 triệu bao, trong khi robusta tăng 10.9% lên 83.333 triệu bao. Những lực lượng trái chiều này giải thích sự phân kỳ giá tuần này: arabica hưởng lợi từ áp lực cung, trong khi robusta chịu thiệt hại từ sự bùng nổ sản xuất tập trung chủ yếu ở Việt Nam.
Dự kiến tồn kho toàn cầu cuối kỳ sẽ giảm 5.4% xuống còn 20.148 triệu bao vào cuối năm 2025/26, cho thấy mặc dù sản lượng tăng, tổng sẵn có vẫn còn hạn chế—một động thái có thể tạo ra các đợt hỗ trợ định kỳ cho cả hợp đồng arabica và robusta khi các mô hình cầu theo mùa diễn ra.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Thời tiết khô hạn ở Brazil kích hoạt các xu hướng trái chiều trong hợp đồng tương lai cà phê toàn cầu
Thị trường cà phê toàn cầu tuần này cho thấy những tín hiệu trái chiều, với hợp đồng tương lai arabica và robusta di chuyển theo hướng ngược nhau. Hợp đồng arabica tháng 3 tăng 1.60 điểm (+0.43%) để đóng cửa ở mức cao nhất trong 4 tuần, trong khi hợp đồng robusta tháng 3 giảm 68 điểm (-1.70%). Sự phân kỳ này phản ánh những chuyển biến cấu trúc sâu hơn đang định hình lại chuỗi cung ứng cà phê và tâm lý nhà đầu tư.
Sự Phục Hồi của Arabica: Giai Đoạn Khô Hạn Hỗ Trợ Giá
Thị trường arabica Brazil đang nhận được sự hỗ trợ từ một đồng minh bất ngờ—thiếu mưa ở các vùng trồng chính. Theo Somar Meteorologia, Minas Gerais, vùng chi phối ngành sản xuất arabica của Brazil, đã trải qua mùa mưa yếu rõ rệt. Trong tuần kết thúc ngày 2 tháng 1, khu vực này chỉ ghi nhận 47.9 mm lượng mưa, chỉ bằng 67% trung bình dài hạn. Thiếu độ ẩm này làm dấy lên lo ngại về tiềm năng năng suất và đã thúc đẩy đà tăng giá.
Chuyển động tỷ giá cũng đang gia tăng sức mạnh hỗ trợ này. Đồng real của Brazil đã tăng lên mức cao nhất trong 1 tháng so với đô la Mỹ trong tuần này, khiến các giao dịch bán cà phê tính bằng đô la trở nên kém hấp dẫn hơn đối với các nhà xuất khẩu Brazil. Sự do dự này trong việc bán ra ở mức giá hiện tại đã làm giảm nguồn cung ngắn hạn, tạo thêm đà tăng cho giá arabica.
Robusta Bị Tấn Công: Xuất Khẩu của Việt Nam Tạo Áp Lực
Thị trường robusta đang đối mặt với áp lực ngày càng lớn từ một nguồn khác—lượng cung của Việt Nam tràn ngập thị trường toàn cầu. Xuất khẩu cà phê của Việt Nam tăng 17.5% so với cùng kỳ năm trước trong năm 2025, đạt 1.58 triệu tấn. Sự tăng trưởng này phản ánh vị thế của Việt Nam như nhà sản xuất robusta lớn nhất thế giới và chiến lược mở rộng mạnh mẽ của quốc gia này.
Trong tương lai, tham vọng robusta của Việt Nam không có dấu hiệu giảm nhiệt. Dự báo sản lượng năm 2025/26 của quốc gia này sẽ tăng trung bình 6% mỗi năm lên 1.76 triệu tấn (29.4 triệu bao), đánh dấu đỉnh sản xuất trong 4 năm. Hiệp hội Cà phê và Ca cao Việt Nam cho biết thời tiết thuận lợi có thể đẩy sản lượng cao hơn nữa, có thể vượt 10% so với mức của vụ mùa trước.
Dấu Hiệu Tồn Kho: Xu Hướng Kho Tàng Kể Câu Chuyện Đối Lập
Dữ liệu tồn kho toàn cầu cho thấy bức tranh phức tạp. Kho tồn arabica do ICE theo dõi biến động mạnh, giảm xuống mức thấp nhất trong 1.75 năm là 398,645 bao vào giữa tháng 11 trước khi phục hồi lên 461,829 bao trong tuần này. Đối với robusta, hành vi tồn kho cũng phản ánh xu hướng này—giá trị thấp nhất tháng 12 là 4,012 lô đã dần trở lại mức 4,278 lô, mặc dù vẫn còn hạn chế về mặt lịch sử.
Những biến động này cho thấy tình trạng cung ứng vẫn còn chặt chẽ, đặc biệt là đối với arabica, điều này đã hỗ trợ sự ổn định của giá mặc dù còn nhiều yếu tố giảm giá cạnh tranh ở các thị trường khác.
Hậu Quả Thuế Quan: Mẫu Hình Nhập Khẩu của Mỹ Tiếp Tục Mỏng Manh
Hậu quả của việc Mỹ tăng thuế nhập khẩu đối với cà phê Brazil vẫn còn ảnh hưởng đến các mô hình mua hàng. Từ tháng 8 đến tháng 10 năm 2024, khi thuế Trump còn hiệu lực, các nhà mua cà phê Mỹ đã giảm 52% lượng mua từ Brazil so với cùng kỳ năm trước, còn 983,970 bao. Mặc dù mức thuế đã trở lại bình thường, tồn kho cà phê của Mỹ vẫn còn thấp—một hậu quả kéo dài có thể tiếp tục hỗ trợ giá khi các nhà rang xay Mỹ cố gắng tái lập dự trữ.
Triển Vọng Sản Xuất: Brazil Tăng Dự Báo Trong Khi Việt Nam Thúc Đẩy Nhanh
Cơ quan dự báo mùa vụ Brazil, Conab, đã nâng dự báo sản lượng năm 2025 lên 2.4% lên 56.54 triệu bao vào đầu tháng 12, cho thấy nguồn cung dồi dào trong tương lai. Tuy nhiên, dự báo này mâu thuẫn với các dự đoán chặt chẽ hơn của USDA. Bộ Nông nghiệp Mỹ, qua dịch vụ Nông nghiệp Nước ngoài (FAS), dự đoán sản lượng Brazil năm 2025/26 sẽ giảm 3.1% so với năm trước xuống còn 63 triệu bao—một sự chênh lệch đáng kể cho thấy mức độ không chắc chắn cao trong đánh giá mùa vụ.
Ngược lại, dự báo của Việt Nam lại rất khác biệt. FAS dự đoán sản lượng năm 2025/26 của Việt Nam đạt 30.8 triệu bao, tăng 6.2% so với cùng kỳ, đánh dấu mức cao nhất trong 4 năm qua.
Toàn Cảnh Lớn: Mở Rộng Cung Toàn Cầu Gặp Khó Khăn Cấu Trúc
Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO) báo cáo rằng xuất khẩu cà phê toàn cầu trong năm marketing hiện tại giảm chỉ 0.3% so với cùng kỳ, còn 138.658 triệu bao—một mức giảm khá khiêm tốn so với những bất ổn về sản xuất. Trong khi đó, FAS dự báo rằng sản lượng cà phê thế giới năm 2025/26 sẽ tăng 2.0% lên mức kỷ lục 178.848 triệu bao.
Tuy nhiên, sự tăng trưởng tổng thể này che giấu những thay đổi thành phần quan trọng. Sản lượng arabica dự kiến giảm 4.7% xuống còn 95.515 triệu bao, trong khi robusta tăng 10.9% lên 83.333 triệu bao. Những lực lượng trái chiều này giải thích sự phân kỳ giá tuần này: arabica hưởng lợi từ áp lực cung, trong khi robusta chịu thiệt hại từ sự bùng nổ sản xuất tập trung chủ yếu ở Việt Nam.
Dự kiến tồn kho toàn cầu cuối kỳ sẽ giảm 5.4% xuống còn 20.148 triệu bao vào cuối năm 2025/26, cho thấy mặc dù sản lượng tăng, tổng sẵn có vẫn còn hạn chế—một động thái có thể tạo ra các đợt hỗ trợ định kỳ cho cả hợp đồng arabica và robusta khi các mô hình cầu theo mùa diễn ra.