Bạc đạt mức kỷ lục 40 năm vào năm 2025, vượt qua mức US$64 mỗi ounce vào tháng 12 khi kim loại quý này bùng nổ trên nhiều mặt trận thị trường. Đà tăng không chỉ là phỏng đoán—nó dựa trên các lực lượng cấu trúc thực tế mà các nhà phân tích tin rằng sẽ tiếp tục đẩy giá bạc cao hơn trong năm tới. Nhưng chính xác chuyện gì đang xảy ra, và các nhà đầu tư nên chú ý điều gì khi bước vào năm 2026?
Khủng hoảng nguồn cung không biến mất
Đây là vấn đề cốt lõi: thế giới không đủ bạc. Metal Focus dự báo thâm hụt 63,4 triệu ounce trong năm 2025, với thiếu hụt dự kiến sẽ co lại còn 30,5 triệu ounce vào năm 2026—nhưng nó sẽ không biến mất. Sự mất cân bằng cung cầu dai dẳng này là điều mà Peter Krauth từ Silver Stock Investor gọi là “không ngừng nghỉ,” và đó là câu chuyện thực sự đằng sau sự chuyển động của bạc từ dưới mức US$30 vào tháng 1 đến trên mức US$60 vào cuối năm.
Vấn đề mang tính cấu trúc. Sản lượng khai thác bạc đã giảm trong thập kỷ qua, đặc biệt ở các vùng khai thác chính của Trung và Nam Mỹ. Nhưng đây là điểm ngoặt: ngay cả khi giá đạt mức kỷ lục, các nhà khai thác vẫn không vội vàng tăng sản lượng. Khoảng 75% bạc được khai thác như một sản phẩm phụ của vàng, đồng, chì và kẽm. Nếu bạc chỉ chiếm một phần nhỏ trong doanh thu của công ty khai thác, thì giá cao hơn cũng chưa đủ để thúc đẩy tăng sản lượng. Tệ hơn nữa, một số nhà khai thác có thể thực sự rút ít bạc khỏi thị trường khi họ chuyển sang xử lý quặng có hàm lượng thấp hơn, mang lại lợi nhuận cao hơn cho các kim loại chính của họ.
Về mặt khai thác, việc đưa một mỏ bạc từ phát hiện đến sản xuất mất từ 10-15 năm. Khoảng thời gian trễ này khiến phản ứng cung ứng rất chậm chạp. Đánh giá của Krauth: “Chúng ta sẽ thấy những thiếu hụt và sự thắt chặt này còn kéo dài.”
Các kho dự trữ trên mặt đất đã cảm nhận rõ ràng áp lực này. Kho bạc tại Sở Giao dịch Hàng hóa Thượng Hải đạt mức thấp nhất kể từ năm 2015 vào cuối tháng 11. Thiếu hụt bạc trong các loại thỏi và tiền xu đã lan rộng khắp các thị trường, trong khi chi phí vay mượn và lãi suất cho thuê đã tăng—đây là những tín hiệu của sự khan hiếm kim loại vật chất thực sự, không chỉ là trò chơi giao dịch giấy.
Nhu cầu công nghiệp: Động lực tăng trưởng
Phần nhu cầu bạc trong ngành công nghiệp đang hoạt động hết công suất. Công nghệ sạch và trí tuệ nhân tạo là những động lực chính, với các tấm pin năng lượng mặt trời và xe điện dẫn đầu. Chính phủ Mỹ đã đưa bạc vào danh sách các khoáng sản quan trọng vào năm 2025, như một sự thừa nhận ngầm về tầm quan trọng của nó đối với hạ tầng kinh tế.
Năng lượng mặt trời là “gã khổng lồ”. Với dự kiến các trung tâm dữ liệu AI sẽ tăng nhu cầu điện 22% trong thập kỷ tới, và tiêu thụ AI riêng lẻ dự kiến tăng 31%, nhu cầu về năng lượng là rất lớn. Đặc biệt, các trung tâm dữ liệu của Mỹ đã chọn năng lượng mặt trời gấp năm lần so với năng lượng hạt nhân trong năm qua để đáp ứng nhu cầu năng lượng của họ. Điều này thật đáng chú ý, và nó nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của bạc trong quá trình chuyển đổi năng lượng sạch.
Ở Ấn Độ, nhu cầu bạc truyền thống lớn nhất thế giới đang tăng tốc. Với giá vàng hiện vượt quá US$4.300 mỗi ounce, người mua đang chuyển hướng mua trang sức kim loại quý sang bạc như một phương tiện bảo toàn của cải hợp lý hơn. Ấn Độ nhập khẩu 80% nhu cầu bạc của mình, điều này có nghĩa là sự thắt chặt nguồn cung ảnh hưởng mạnh mẽ đến khu vực này. Việc mua vào mạnh mẽ của Ấn Độ đã làm cạn kiệt lượng dự trữ tại London và đang thắt chặt nguồn cung vật chất toàn cầu.
Nhiều nhà phân tích, bao gồm Frank Holmes của US Global Investors, nhấn mạnh rằng vai trò “chuyển đổi của bạc trong năng lượng tái tạo” không biến mất. Alex Tsepaev, giám đốc chiến lược của Tập đoàn B2PRIME, cũng đồng tình: khi việc sử dụng xe điện tăng tốc và hạ tầng năng lượng tái tạo mở rộng, bạc sẽ tiếp tục nhận được các luồng cầu tăng trưởng bền vững trong nhiều năm tới.
Mua trú ẩn an toàn: Làn sóng thứ hai
Ngoài tiêu thụ công nghiệp, bạc còn được hưởng lợi từ xu hướng trú ẩn an toàn. Lãi suất thấp hơn, đồng đô la Mỹ yếu hơn, lo ngại lạm phát gia tăng và bất ổn địa chính trị—tất cả đều là các yếu tố thúc đẩy dòng vốn chảy vào kim loại quý như một hàng rào chống lại sự bất ổn của tiền tệ fiat.
Dòng tiền có thể đo lường rõ ràng. Các quỹ ETF dựa trên bạc đã hút vào khoảng 130 triệu ounce trong năm 2025, đưa tổng lượng nắm giữ lên khoảng 844 triệu ounce—tăng 18% so với cùng kỳ năm trước. Như một chỉ số thay thế giá cả phải chăng cho vàng, bạc thu hút cả dòng tiền bán lẻ và tổ chức. Những lo ngại về tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang và các chính sách có thể thay đổi dưới sự lãnh đạo mới đã làm tăng sức hấp dẫn của bạc như một cơ chế bảo hiểm danh mục đầu tư.
Ở Ấn Độ, các thỏi bạc và ETF đang tăng nhanh cùng với nhu cầu trang sức. Julia Khandoshko, CEO của broker Mind Money, tổng kết: “Hiện tại, thị trường đang đối mặt với sự khan hiếm vật chất thực sự: nhu cầu toàn cầu vượt quá cung, việc mua vào của Ấn Độ đã làm cạn kiệt kho dự trữ tại London và dòng ETF đang thắt chặt hơn nữa.”
Giá bạc trong tương lai: Các nhà phân tích dự đoán hướng đi
Việc xác định mục tiêu giá bạc cho năm 2026 khá khó—kim loại này nổi tiếng về độ biến động. Nhưng lập luận tích cực vẫn rất mạnh mẽ, hầu hết các nhà phân tích dự kiến sẽ tiếp tục tăng giá, mặc dù có những cảnh báo về rủi ro giảm.
Peter Krauth giữ quan điểm “bảo thủ,” xem US$50 là mức đáy mới và dự báo bạc quanh mức US$70 vào năm 2026. Điều này phù hợp với dự báo của Citigroup, dự đoán bạc sẽ vượt trội hơn vàng và có thể đạt US$70 hoặc cao hơn, miễn là các yếu tố công nghiệp duy trì ổn định.
Ở phía tích cực hơn, Frank Holmes dự đoán bạc sẽ chạm US$100 vào năm 2026, một quan điểm được chia sẻ bởi Clem Chambers của aNewFN.com, người gọi bạc là “ngựa nhanh” của kim loại quý. Chambers tin rằng nhu cầu đầu tư bán lẻ là “động lực chính” thúc đẩy giá tăng.
Tuy nhiên, rủi ro vẫn tồn tại. Suy thoái kinh tế toàn cầu hoặc các điều chỉnh thanh khoản đột ngột có thể gây áp lực lên thị trường. Khandoshko khuyên nên theo dõi xu hướng nhu cầu công nghiệp, nhập khẩu của Ấn Độ, dòng chảy ETF và sự chênh lệch giá giữa các trung tâm giao dịch. Cô cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi các vị thế bán khống chưa được phòng hộ lớn—nếu niềm tin vào các hợp đồng giấy giảm sút, sự định giá lại cấu trúc có thể diễn ra nhanh chóng.
Krauth nhắc nhở các nhà đầu tư rằng độ biến động của bạc có thể đi theo cả hai chiều. “Thật vui vì độ biến động đã theo hướng tăng,” ông nói, “nhưng đừng ngạc nhiên nếu bạn gặp phải một số đợt giảm mạnh nhanh chóng.”
Kết luận
Triển vọng của bạc đến năm 2026 dựa trên ba trụ cột: thâm hụt nguồn cung cấu trúc dai dẳng, nhu cầu công nghiệp tăng mạnh từ công nghệ sạch và AI, và dòng vốn đầu tư trú ẩn an toàn. Liệu giá bạc trong các kịch bản tương lai có đạt mức US$70, US$100 hay ở mức nào đó trung bình phụ thuộc vào cách các lực lượng này tương tác và liệu các cú sốc bên ngoài có làm gián đoạn đà tăng trưởng hay không. Điều rõ ràng là thị trường vật chất đang thắt chặt, nhu cầu thực sự, và phản ứng cung ứng quá chậm để bắt kịp trong thời gian tới.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Điều gì đang thúc đẩy sự tăng giá của bạc đến năm 2026? Các yếu tố cơ bản của thị trường vượt ra ngoài cơn sốt
Bạc đạt mức kỷ lục 40 năm vào năm 2025, vượt qua mức US$64 mỗi ounce vào tháng 12 khi kim loại quý này bùng nổ trên nhiều mặt trận thị trường. Đà tăng không chỉ là phỏng đoán—nó dựa trên các lực lượng cấu trúc thực tế mà các nhà phân tích tin rằng sẽ tiếp tục đẩy giá bạc cao hơn trong năm tới. Nhưng chính xác chuyện gì đang xảy ra, và các nhà đầu tư nên chú ý điều gì khi bước vào năm 2026?
Khủng hoảng nguồn cung không biến mất
Đây là vấn đề cốt lõi: thế giới không đủ bạc. Metal Focus dự báo thâm hụt 63,4 triệu ounce trong năm 2025, với thiếu hụt dự kiến sẽ co lại còn 30,5 triệu ounce vào năm 2026—nhưng nó sẽ không biến mất. Sự mất cân bằng cung cầu dai dẳng này là điều mà Peter Krauth từ Silver Stock Investor gọi là “không ngừng nghỉ,” và đó là câu chuyện thực sự đằng sau sự chuyển động của bạc từ dưới mức US$30 vào tháng 1 đến trên mức US$60 vào cuối năm.
Vấn đề mang tính cấu trúc. Sản lượng khai thác bạc đã giảm trong thập kỷ qua, đặc biệt ở các vùng khai thác chính của Trung và Nam Mỹ. Nhưng đây là điểm ngoặt: ngay cả khi giá đạt mức kỷ lục, các nhà khai thác vẫn không vội vàng tăng sản lượng. Khoảng 75% bạc được khai thác như một sản phẩm phụ của vàng, đồng, chì và kẽm. Nếu bạc chỉ chiếm một phần nhỏ trong doanh thu của công ty khai thác, thì giá cao hơn cũng chưa đủ để thúc đẩy tăng sản lượng. Tệ hơn nữa, một số nhà khai thác có thể thực sự rút ít bạc khỏi thị trường khi họ chuyển sang xử lý quặng có hàm lượng thấp hơn, mang lại lợi nhuận cao hơn cho các kim loại chính của họ.
Về mặt khai thác, việc đưa một mỏ bạc từ phát hiện đến sản xuất mất từ 10-15 năm. Khoảng thời gian trễ này khiến phản ứng cung ứng rất chậm chạp. Đánh giá của Krauth: “Chúng ta sẽ thấy những thiếu hụt và sự thắt chặt này còn kéo dài.”
Các kho dự trữ trên mặt đất đã cảm nhận rõ ràng áp lực này. Kho bạc tại Sở Giao dịch Hàng hóa Thượng Hải đạt mức thấp nhất kể từ năm 2015 vào cuối tháng 11. Thiếu hụt bạc trong các loại thỏi và tiền xu đã lan rộng khắp các thị trường, trong khi chi phí vay mượn và lãi suất cho thuê đã tăng—đây là những tín hiệu của sự khan hiếm kim loại vật chất thực sự, không chỉ là trò chơi giao dịch giấy.
Nhu cầu công nghiệp: Động lực tăng trưởng
Phần nhu cầu bạc trong ngành công nghiệp đang hoạt động hết công suất. Công nghệ sạch và trí tuệ nhân tạo là những động lực chính, với các tấm pin năng lượng mặt trời và xe điện dẫn đầu. Chính phủ Mỹ đã đưa bạc vào danh sách các khoáng sản quan trọng vào năm 2025, như một sự thừa nhận ngầm về tầm quan trọng của nó đối với hạ tầng kinh tế.
Năng lượng mặt trời là “gã khổng lồ”. Với dự kiến các trung tâm dữ liệu AI sẽ tăng nhu cầu điện 22% trong thập kỷ tới, và tiêu thụ AI riêng lẻ dự kiến tăng 31%, nhu cầu về năng lượng là rất lớn. Đặc biệt, các trung tâm dữ liệu của Mỹ đã chọn năng lượng mặt trời gấp năm lần so với năng lượng hạt nhân trong năm qua để đáp ứng nhu cầu năng lượng của họ. Điều này thật đáng chú ý, và nó nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của bạc trong quá trình chuyển đổi năng lượng sạch.
Ở Ấn Độ, nhu cầu bạc truyền thống lớn nhất thế giới đang tăng tốc. Với giá vàng hiện vượt quá US$4.300 mỗi ounce, người mua đang chuyển hướng mua trang sức kim loại quý sang bạc như một phương tiện bảo toàn của cải hợp lý hơn. Ấn Độ nhập khẩu 80% nhu cầu bạc của mình, điều này có nghĩa là sự thắt chặt nguồn cung ảnh hưởng mạnh mẽ đến khu vực này. Việc mua vào mạnh mẽ của Ấn Độ đã làm cạn kiệt lượng dự trữ tại London và đang thắt chặt nguồn cung vật chất toàn cầu.
Nhiều nhà phân tích, bao gồm Frank Holmes của US Global Investors, nhấn mạnh rằng vai trò “chuyển đổi của bạc trong năng lượng tái tạo” không biến mất. Alex Tsepaev, giám đốc chiến lược của Tập đoàn B2PRIME, cũng đồng tình: khi việc sử dụng xe điện tăng tốc và hạ tầng năng lượng tái tạo mở rộng, bạc sẽ tiếp tục nhận được các luồng cầu tăng trưởng bền vững trong nhiều năm tới.
Mua trú ẩn an toàn: Làn sóng thứ hai
Ngoài tiêu thụ công nghiệp, bạc còn được hưởng lợi từ xu hướng trú ẩn an toàn. Lãi suất thấp hơn, đồng đô la Mỹ yếu hơn, lo ngại lạm phát gia tăng và bất ổn địa chính trị—tất cả đều là các yếu tố thúc đẩy dòng vốn chảy vào kim loại quý như một hàng rào chống lại sự bất ổn của tiền tệ fiat.
Dòng tiền có thể đo lường rõ ràng. Các quỹ ETF dựa trên bạc đã hút vào khoảng 130 triệu ounce trong năm 2025, đưa tổng lượng nắm giữ lên khoảng 844 triệu ounce—tăng 18% so với cùng kỳ năm trước. Như một chỉ số thay thế giá cả phải chăng cho vàng, bạc thu hút cả dòng tiền bán lẻ và tổ chức. Những lo ngại về tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang và các chính sách có thể thay đổi dưới sự lãnh đạo mới đã làm tăng sức hấp dẫn của bạc như một cơ chế bảo hiểm danh mục đầu tư.
Ở Ấn Độ, các thỏi bạc và ETF đang tăng nhanh cùng với nhu cầu trang sức. Julia Khandoshko, CEO của broker Mind Money, tổng kết: “Hiện tại, thị trường đang đối mặt với sự khan hiếm vật chất thực sự: nhu cầu toàn cầu vượt quá cung, việc mua vào của Ấn Độ đã làm cạn kiệt kho dự trữ tại London và dòng ETF đang thắt chặt hơn nữa.”
Giá bạc trong tương lai: Các nhà phân tích dự đoán hướng đi
Việc xác định mục tiêu giá bạc cho năm 2026 khá khó—kim loại này nổi tiếng về độ biến động. Nhưng lập luận tích cực vẫn rất mạnh mẽ, hầu hết các nhà phân tích dự kiến sẽ tiếp tục tăng giá, mặc dù có những cảnh báo về rủi ro giảm.
Peter Krauth giữ quan điểm “bảo thủ,” xem US$50 là mức đáy mới và dự báo bạc quanh mức US$70 vào năm 2026. Điều này phù hợp với dự báo của Citigroup, dự đoán bạc sẽ vượt trội hơn vàng và có thể đạt US$70 hoặc cao hơn, miễn là các yếu tố công nghiệp duy trì ổn định.
Ở phía tích cực hơn, Frank Holmes dự đoán bạc sẽ chạm US$100 vào năm 2026, một quan điểm được chia sẻ bởi Clem Chambers của aNewFN.com, người gọi bạc là “ngựa nhanh” của kim loại quý. Chambers tin rằng nhu cầu đầu tư bán lẻ là “động lực chính” thúc đẩy giá tăng.
Tuy nhiên, rủi ro vẫn tồn tại. Suy thoái kinh tế toàn cầu hoặc các điều chỉnh thanh khoản đột ngột có thể gây áp lực lên thị trường. Khandoshko khuyên nên theo dõi xu hướng nhu cầu công nghiệp, nhập khẩu của Ấn Độ, dòng chảy ETF và sự chênh lệch giá giữa các trung tâm giao dịch. Cô cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi các vị thế bán khống chưa được phòng hộ lớn—nếu niềm tin vào các hợp đồng giấy giảm sút, sự định giá lại cấu trúc có thể diễn ra nhanh chóng.
Krauth nhắc nhở các nhà đầu tư rằng độ biến động của bạc có thể đi theo cả hai chiều. “Thật vui vì độ biến động đã theo hướng tăng,” ông nói, “nhưng đừng ngạc nhiên nếu bạn gặp phải một số đợt giảm mạnh nhanh chóng.”
Kết luận
Triển vọng của bạc đến năm 2026 dựa trên ba trụ cột: thâm hụt nguồn cung cấu trúc dai dẳng, nhu cầu công nghiệp tăng mạnh từ công nghệ sạch và AI, và dòng vốn đầu tư trú ẩn an toàn. Liệu giá bạc trong các kịch bản tương lai có đạt mức US$70, US$100 hay ở mức nào đó trung bình phụ thuộc vào cách các lực lượng này tương tác và liệu các cú sốc bên ngoài có làm gián đoạn đà tăng trưởng hay không. Điều rõ ràng là thị trường vật chất đang thắt chặt, nhu cầu thực sự, và phản ứng cung ứng quá chậm để bắt kịp trong thời gian tới.