Những điều bạn thực sự cần biết về giá theo diện tích vuông cho dự án nhà của bạn

Dù bạn đang mua nhà, lên kế hoạch sửa chữa, hay tò mò về chi phí xây dựng, việc hiểu cách đo giá trị bằng diện tích theo mét vuông là điều cần thiết. Nhưng có một điều cần lưu ý—nó phức tạp hơn nhiều so với chỉ chia số. Hãy cùng phân tích những điều bạn thực sự cần biết.

Công thức đơn giản đằng sau tính toán diện tích mét vuông

Công thức rất đơn giản: lấy tổng giá và chia cho diện tích sàn. Ví dụ, một căn nhà trị giá 400.000 đô la với diện tích 2.000 mét vuông sẽ có giá $200 đồng trên mét vuông. Tuy nhiên, phép tính đơn giản này che giấu một số thực tế quan trọng về định giá.

Lý do? Giá theo mét vuông không phản ánh tất cả. Các số đo có thể không chính xác—các đại lý niêm yết đôi khi dựa vào hồ sơ công cộng cũ kỹ không phản ánh các phần mở rộng của nhà. Giá trị đất có thể làm lệch số liệu đáng kể, đặc biệt ở các khu vực ven biển nơi đất đai có giá trị hơn nhiều so với cấu trúc nhà ở. Thêm vào đó, tầng hầm, gác mái và gara đã hoàn thiện không phải lúc nào cũng được tính trong diện tích chính thức, dù chúng bổ sung không gian sống.

Để hình dung rõ hơn, các căn nhà ở San Francisco trung bình có giá hơn 1.000 đô la trên mét vuông, trong khi các căn ở Bloomington, Indiana chỉ khoảng 168 đô la. Sự khác biệt này cho thấy vị trí và mức độ hấp dẫn ảnh hưởng lớn đến giá cả.

Chi phí xây dựng trung bình trên mỗi mét vuông là bao nhiêu?

Nếu bạn đang xem xét xây mới, trung bình quốc gia là khoảng $150 đồng trên mét vuông cho một căn nhà vùng ngoại ô tiêu chuẩn trên 2.600 mét vuông đất. Nhưng đây chỉ là trung bình—chi phí có thể dao động từ $54 đến $270 đồng trên mét vuông tùy theo chất lượng.

Một căn nhà tiết kiệm có thể chỉ tốn khoảng $33 đồng trên mét vuông, trong khi xây dựng cao cấp có thể đạt $770 đồng hoặc hơn. Sự khác biệt phụ thuộc vào vị trí, vật liệu và hoàn thiện.

Điều gì ảnh hưởng đến chi phí xây dựng trung bình trên mỗi mét vuông?

Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền bạn sẽ trả cho mỗi mét vuông khi xây dựng:

Nhân công và vật liệu chiếm phần lớn chi phí xây dựng. Nếu bạn xây dựng ở vùng xa, nơi phải vận chuyển gỗ, bê tông và dây điện, chi phí trên mỗi mét vuông sẽ cao hơn. Mức lương địa phương cũng quan trọng—những khu vực có nhu cầu cao về nhân công xây dựng hoặc chi phí sinh hoạt cao sẽ tính phí cao hơn.

Giấy phép xây dựng và quy định khác nhau tùy theo địa phương. Các khu vực ven biển có thể yêu cầu các nghiên cứu môi trường trước khi phê duyệt. Các quy chuẩn xây dựng mới có thể yêu cầu thiết kế chống động đất, bão hoặc lũ lụt—tăng chi phí nhưng nâng cao an toàn và tỷ lệ bảo hiểm.

Đất đai đóng vai trò quan trọng. Xây dựng trên sườn đồi dốc gần đường đứt gãy sẽ tốn kém hơn nhiều so với xây trên đất phẳng. Khi không gian hạn chế, chi phí đất có thể vượt quá chi phí xây dựng nhà.

Phong cách nhà cũng ảnh hưởng đến giá cả. Một căn nhà một tầng trên nền bê tông có chi phí thấp hơn so với một căn nhà hai tầng kiểu cổ điển có tầng hầm. Tại sao? Tầng hầm đòi hỏi đào đất nhiều và có thể tốn gấp sáu lần so với móng nền bằng bê tông đổ sẵn. Xây dựng theo chiều cao thay vì mở rộng theo chiều ngang cũng giảm thiểu vật liệu và nhu cầu đất đai.

Kết nối tiện ích quan trọng hơn bạn nghĩ. Xây dựng ở khu vực đã có hệ thống thoát nước, điện và đường giao thông sẵn sẽ rẻ hơn so với xây dựng vùng quê, nơi bạn phải kéo các dịch vụ mới hoặc sửa chữa hạ tầng hiện có.

Phân tích chi phí sàn theo mét vuông

Sàn nhà thường là một trong những dự án sửa chữa đầu tiên mà mọi người thực hiện. Dưới đây là mức chi phí bạn có thể dự kiến:

Sàn gạch có giá rất biến động. Gạch men cơ bản bắt đầu từ khoảng $1 đồng trên mét vuông, nhưng các loại đá tự nhiên và sứ vệ sinh cao cấp có thể từ $2 đến $12 đồng trên mét vuông. Các lựa chọn cao cấp như mosaic marble hoặc gạch xương cá tự nhiên có thể lên tới $25 đồng trên mét vuông—chưa tính vữa, keo dán và lắp đặt.

Thảm trải sàn mang lại giá trị tốt, khoảng $3 đồng trên mét vuông đã lắp đặt cho các loại có kết cấu tiêu chuẩn. Các mẫu hoa văn hoặc berber có thể từ $3 đến $6 đồng trên mét vuông tùy theo độ bền và khả năng chống stains.

Sàn vinyl cung cấp lựa chọn chống nước, bền bỉ, từ $2 đến $5 đồng trên mét vuông. Vinyl hiện đại có thể bắt chước gỗ hoặc đá một cách thuyết phục với chi phí thấp hơn nhiều.

Gỗ laminate có giá từ $1 đến $4 đồng trên mét vuông cho vật liệu, cộng thêm khoảng $2 đến $3 đồng trên mét vuông cho công lắp đặt.

Gỗ công nghiệp cao cấp thường có giá khoảng $6 đồng trên mét vuông đã lắp đặt, là bước nâng cao rõ rệt.

Gỗ cứng nguyên khối là lựa chọn cao cấp, khoảng $8 đồng trên mét vuông đã lắp đặt, và có thể được làm mới nhiều lần trong vòng đời.

Giá bê tông theo mét vuông

Dự tính nền móng mới, sân hoặc nhà kho? Các tấm bê tông cơ bản trung bình khoảng $6 đồng trên mét vuông, mặc dù giá có thể từ $4 đến $8 tùy thuộc độ dày của tấm bê tông (thường là 4 hoặc 6 inch) và chi phí lao động địa phương.

Chi phí nguyên liệu bê tông đã tăng khoảng 14% từ tháng 1 năm 2021 đến tháng 10 năm 2022, vì vậy hãy dự trù ngân sách phù hợp. Nếu bạn muốn thêm kết cấu hoặc màu sắc cho sân, hãy dự trù từ $8 đến $18 đồng trên mét vuông. Chuẩn bị mặt bằng và các công việc san lấp cần thiết sẽ cộng thêm vào hóa đơn cuối cùng của bạn.

Khi nào giá theo mét vuông thực sự hữu ích

Dù có những hạn chế, việc hiểu chi phí trên mỗi mét vuông giúp bạn đưa ra quyết định thông minh hơn. Khi so sánh các căn nhà có kích thước và bố cục khác nhau, chỉ số này cung cấp một chuẩn mực nhất quán. Đối với các dự án sửa chữa, nó giúp bạn ước lượng chi phí cho các cải tiến cụ thể—dù bạn thêm phòng, đổ bê tông hay nâng cấp sàn.

Chìa khóa là sử dụng giá theo mét vuông như một công cụ trong nhiều công cụ, chứ không phải là thước đo duy nhất để ra quyết định.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim