Chỉ số đô la Mỹ đã tăng lên mức cao nhất trong một tháng vào thứ Sáu, tăng +0.20% khi các nhà đầu tư thị trường đánh giá lại thời gian cho các điều chỉnh lãi suất của Fed. Sự thay đổi trong tâm lý này bắt nguồn từ một báo cáo thị trường lao động mô tả bức tranh tinh tế: trong khi số việc làm phi nông nghiệp tháng 12 chỉ tăng thêm +50.000 so với dự báo +70.000, tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống còn 4.4% từ 4.5%, và tốc độ tăng lương tăng nhanh lên +3.8% so với cùng kỳ năm trước, vượt qua dự báo +3.6%. Sự phân kỳ này—việc tuyển dụng yếu hơn nhưng điều kiện lao động chặt chẽ hơn và tốc độ tăng lương nhanh hơn—đã đẩy lùi kỳ vọng của thị trường về việc cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang sớm hơn.
Đồng thời, các chỉ số tâm lý tiêu dùng trở nên bất ngờ mạnh mẽ. Chỉ số tâm lý tiêu dùng tháng 1 của Đại học Michigan tăng lên 54.0, vượt xa kỳ vọng 53.5. Nhận thức về lạm phát cũng thay đổi, với kỳ vọng lạm phát trong vòng một năm giữ ở mức 4.2% và kỳ vọng lạm phát trong vòng năm đến mười năm tăng lên +3.4% từ +3.2%, cả hai đều cho thấy áp lực giá cả kéo dài. Những diễn biến này củng cố câu chuyện rằng Fed có thể duy trì lập trường thận trọng lâu hơn dự kiến trước đó, với thị trường hiện định giá chỉ có 5% xác suất cắt giảm lãi suất -25 điểm cơ bản tại cuộc họp FOMC ngày 27-28 tháng 1.
Động lực Chéo tiền tệ: Sự thống trị của Đô la so với Thách thức khu vực
Sức mạnh của đồng đô la đến từ việc mất giá của các đồng tiền chính khác. EUR/USD giảm xuống mức thấp nhất trong một tháng, kết thúc giảm -0.21%, khi đà tăng của đô la vượt xa các tín hiệu tích cực từ Khu vực Euro. Doanh số bán lẻ tháng 11 của Eurozone tăng +0.2% so với tháng trước, vượt dự báo +0.1%, trong khi sản xuất công nghiệp của Đức bất ngờ tăng +0.8% so với tháng trước sau dự báo giảm -0.7%. Các nhà hoạch định chính sách của ECB duy trì lập luận ôn hòa, với thành viên Hội đồng Thống đốc Dimitar Radev cho rằng lãi suất hiện tại “có thể được đánh giá là phù hợp,” cho thấy ngân hàng trung ương ít có khả năng điều chỉnh.
USD/JPY tăng +0.66% khi đồng yên giảm xuống mức thấp nhất trong một năm so với đô la Mỹ. Quyết định giữ nguyên lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản mặc dù nâng dự báo tăng trưởng kinh tế đã gây ra sự yếu đi của yên, cộng hưởng với sức mạnh của đô la và lợi suất trái phiếu Mỹ tăng cao. Tình hình chính trị bất ổn tại Nhật Bản—với các báo cáo rằng Thủ tướng Takaichi đang xem xét giải thể Hạ viện—cũng ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý thị trường. Tuy nhiên, chỉ số dẫn đầu tháng 11 của Nhật Bản tăng +0.7 lên mức cao nhất trong 1,5 năm là 110.5, và chi tiêu hộ gia đình bất ngờ tăng +2.9% so với cùng kỳ năm trước, mức tăng lớn nhất trong sáu tháng, cung cấp một số hỗ trợ cho đồng tiền này.
Hiện tượng paradox cắt giảm lãi suất: Sự phân kỳ chính sách dài hạn
Một trở ngại quan trọng đối với đô la xuất hiện khi xem xét hướng dẫn dự báo từ các ngân hàng trung ương toàn cầu. Trong khi dự kiến Fed sẽ cắt giảm lãi suất khoảng -50 điểm cơ bản đến năm 2026, Ngân hàng Nhật Bản dự kiến sẽ tăng lãi suất thêm +25 điểm cơ bản, và Ngân hàng Trung ương Châu Âu cho thấy lãi suất có thể giữ nguyên. Sự phân kỳ này thường gây áp lực lên đô la, nhưng các yếu tố khác đang cân bằng lại động thái này. Các đợt bơm thanh khoản gần đây của Fed—mua $40 tỷ đô la hàng tháng bằng trái phiếu kho bạc kể từ giữa tháng 12—đã mở rộng cung tiền, thường là yếu tố giảm giá cho đồng tiền này. Thêm vào đó, có suy đoán rằng Tổng thống Trump có thể bổ nhiệm một Chủ tịch Fed ôn hòa vào đầu năm 2026, điều này được xem là tiêu cực cho triển vọng đô la, vì nó có thể báo hiệu sự trở lại của chính sách tiền tệ nới lỏng.
Sự phục hồi của kim loại quý do bất ổn chính sách và dòng tiền trú ẩn an toàn
Vàng và bạc tăng mạnh vào thứ Sáu bất chấp sức mạnh của đô la, với hợp đồng vàng COMEX tháng 2 đóng cửa tăng +0.90% và hợp đồng bạc COMEX tháng 3 tăng +5.59%. Đà tăng này phản ánh nhiều yếu tố hỗ trợ: chỉ thị của Tổng thống Trump yêu cầu Fannie Mae và Freddie Mac mua $200 tỷ đô la trái phiếu thế chấp, hoạt động như một biện pháp nới lỏng định lượng bán phần, vốn thường có lợi cho kim loại quý như một nơi lưu trữ giá trị thay thế. Các căng thẳng địa chính trị—bao gồm bất ổn về thuế quan, xung đột tại Ukraine và Trung Đông, cùng bất ổn tại Venezuela—tiếp tục thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn cho kim loại quý.
Việc tích trữ của các ngân hàng trung ương cũng tạo ra các yếu tố hỗ trợ thêm. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đã mở rộng dự trữ vàng thêm +30.000 ounce lên 74,15 triệu ounce troy trong tháng 12, đánh dấu tháng thứ 14 liên tiếp tăng dự trữ. Các ngân hàng trung ương toàn cầu đã mua tổng cộng 220 tấn vàng trong quý 3, tăng +28% so với quý 2. Các dòng vốn đầu tư vẫn tích cực, với lượng nắm giữ vàng ETF dài hạn tăng lên mức cao nhất trong 3,25 năm, và các vị thế mua dài hạn trong ETF bạc đạt mức cao nhất trong 3,5 năm.
Rủi ro và điều chỉnh cân đối
Dù đà tăng vào thứ Sáu, kim loại quý vẫn đối mặt với các áp lực ngược chiều. Mức tăng +0.20% của đô la tạo ra các trở ngại, vì đồng đô la mạnh thường làm giảm giá vàng và bạc đối với người mua quốc tế. Việc cân đối lại các chỉ số hàng hóa chính—cụ thể là Chỉ số Hàng hóa Bloomberg (BCOM) và Chỉ số Hàng hóa S&P Goldman Sachs (GCSI)—đặt ra rủi ro giảm giá, với ước tính của Citigroup về khả năng rút ròng khoảng 6,8 tỷ đô la khỏi hợp đồng tương lai vàng và các khoản tương tự từ bạc trong tuần tới. Việc S&P 500 tiến tới mức cao kỷ lục cũng làm giảm sức hấp dẫn của các tài sản trú ẩn an toàn khi thị trường chứng khoán thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư.
Tuần tới sẽ là thời điểm then chốt khi thị trường điều chỉnh theo một bối cảnh chính sách thay đổi nhanh chóng, kỳ vọng cắt giảm lãi suất đã thu hẹp, sự phân kỳ của các ngân hàng trung ương mở rộng, và các yếu tố địa chính trị duy trì nhu cầu đối với cả các nơi trú ẩn truyền thống và dự trữ tiền tệ thay thế.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Dữ liệu hawkish của Fed báo hiệu tạm dừng kỳ vọng cắt lãi suất, ủng hộ sức mạnh của đồng đô la
Chỉ số đô la Mỹ đã tăng lên mức cao nhất trong một tháng vào thứ Sáu, tăng +0.20% khi các nhà đầu tư thị trường đánh giá lại thời gian cho các điều chỉnh lãi suất của Fed. Sự thay đổi trong tâm lý này bắt nguồn từ một báo cáo thị trường lao động mô tả bức tranh tinh tế: trong khi số việc làm phi nông nghiệp tháng 12 chỉ tăng thêm +50.000 so với dự báo +70.000, tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống còn 4.4% từ 4.5%, và tốc độ tăng lương tăng nhanh lên +3.8% so với cùng kỳ năm trước, vượt qua dự báo +3.6%. Sự phân kỳ này—việc tuyển dụng yếu hơn nhưng điều kiện lao động chặt chẽ hơn và tốc độ tăng lương nhanh hơn—đã đẩy lùi kỳ vọng của thị trường về việc cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang sớm hơn.
Đồng thời, các chỉ số tâm lý tiêu dùng trở nên bất ngờ mạnh mẽ. Chỉ số tâm lý tiêu dùng tháng 1 của Đại học Michigan tăng lên 54.0, vượt xa kỳ vọng 53.5. Nhận thức về lạm phát cũng thay đổi, với kỳ vọng lạm phát trong vòng một năm giữ ở mức 4.2% và kỳ vọng lạm phát trong vòng năm đến mười năm tăng lên +3.4% từ +3.2%, cả hai đều cho thấy áp lực giá cả kéo dài. Những diễn biến này củng cố câu chuyện rằng Fed có thể duy trì lập trường thận trọng lâu hơn dự kiến trước đó, với thị trường hiện định giá chỉ có 5% xác suất cắt giảm lãi suất -25 điểm cơ bản tại cuộc họp FOMC ngày 27-28 tháng 1.
Động lực Chéo tiền tệ: Sự thống trị của Đô la so với Thách thức khu vực
Sức mạnh của đồng đô la đến từ việc mất giá của các đồng tiền chính khác. EUR/USD giảm xuống mức thấp nhất trong một tháng, kết thúc giảm -0.21%, khi đà tăng của đô la vượt xa các tín hiệu tích cực từ Khu vực Euro. Doanh số bán lẻ tháng 11 của Eurozone tăng +0.2% so với tháng trước, vượt dự báo +0.1%, trong khi sản xuất công nghiệp của Đức bất ngờ tăng +0.8% so với tháng trước sau dự báo giảm -0.7%. Các nhà hoạch định chính sách của ECB duy trì lập luận ôn hòa, với thành viên Hội đồng Thống đốc Dimitar Radev cho rằng lãi suất hiện tại “có thể được đánh giá là phù hợp,” cho thấy ngân hàng trung ương ít có khả năng điều chỉnh.
USD/JPY tăng +0.66% khi đồng yên giảm xuống mức thấp nhất trong một năm so với đô la Mỹ. Quyết định giữ nguyên lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản mặc dù nâng dự báo tăng trưởng kinh tế đã gây ra sự yếu đi của yên, cộng hưởng với sức mạnh của đô la và lợi suất trái phiếu Mỹ tăng cao. Tình hình chính trị bất ổn tại Nhật Bản—với các báo cáo rằng Thủ tướng Takaichi đang xem xét giải thể Hạ viện—cũng ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý thị trường. Tuy nhiên, chỉ số dẫn đầu tháng 11 của Nhật Bản tăng +0.7 lên mức cao nhất trong 1,5 năm là 110.5, và chi tiêu hộ gia đình bất ngờ tăng +2.9% so với cùng kỳ năm trước, mức tăng lớn nhất trong sáu tháng, cung cấp một số hỗ trợ cho đồng tiền này.
Hiện tượng paradox cắt giảm lãi suất: Sự phân kỳ chính sách dài hạn
Một trở ngại quan trọng đối với đô la xuất hiện khi xem xét hướng dẫn dự báo từ các ngân hàng trung ương toàn cầu. Trong khi dự kiến Fed sẽ cắt giảm lãi suất khoảng -50 điểm cơ bản đến năm 2026, Ngân hàng Nhật Bản dự kiến sẽ tăng lãi suất thêm +25 điểm cơ bản, và Ngân hàng Trung ương Châu Âu cho thấy lãi suất có thể giữ nguyên. Sự phân kỳ này thường gây áp lực lên đô la, nhưng các yếu tố khác đang cân bằng lại động thái này. Các đợt bơm thanh khoản gần đây của Fed—mua $40 tỷ đô la hàng tháng bằng trái phiếu kho bạc kể từ giữa tháng 12—đã mở rộng cung tiền, thường là yếu tố giảm giá cho đồng tiền này. Thêm vào đó, có suy đoán rằng Tổng thống Trump có thể bổ nhiệm một Chủ tịch Fed ôn hòa vào đầu năm 2026, điều này được xem là tiêu cực cho triển vọng đô la, vì nó có thể báo hiệu sự trở lại của chính sách tiền tệ nới lỏng.
Sự phục hồi của kim loại quý do bất ổn chính sách và dòng tiền trú ẩn an toàn
Vàng và bạc tăng mạnh vào thứ Sáu bất chấp sức mạnh của đô la, với hợp đồng vàng COMEX tháng 2 đóng cửa tăng +0.90% và hợp đồng bạc COMEX tháng 3 tăng +5.59%. Đà tăng này phản ánh nhiều yếu tố hỗ trợ: chỉ thị của Tổng thống Trump yêu cầu Fannie Mae và Freddie Mac mua $200 tỷ đô la trái phiếu thế chấp, hoạt động như một biện pháp nới lỏng định lượng bán phần, vốn thường có lợi cho kim loại quý như một nơi lưu trữ giá trị thay thế. Các căng thẳng địa chính trị—bao gồm bất ổn về thuế quan, xung đột tại Ukraine và Trung Đông, cùng bất ổn tại Venezuela—tiếp tục thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn cho kim loại quý.
Việc tích trữ của các ngân hàng trung ương cũng tạo ra các yếu tố hỗ trợ thêm. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đã mở rộng dự trữ vàng thêm +30.000 ounce lên 74,15 triệu ounce troy trong tháng 12, đánh dấu tháng thứ 14 liên tiếp tăng dự trữ. Các ngân hàng trung ương toàn cầu đã mua tổng cộng 220 tấn vàng trong quý 3, tăng +28% so với quý 2. Các dòng vốn đầu tư vẫn tích cực, với lượng nắm giữ vàng ETF dài hạn tăng lên mức cao nhất trong 3,25 năm, và các vị thế mua dài hạn trong ETF bạc đạt mức cao nhất trong 3,5 năm.
Rủi ro và điều chỉnh cân đối
Dù đà tăng vào thứ Sáu, kim loại quý vẫn đối mặt với các áp lực ngược chiều. Mức tăng +0.20% của đô la tạo ra các trở ngại, vì đồng đô la mạnh thường làm giảm giá vàng và bạc đối với người mua quốc tế. Việc cân đối lại các chỉ số hàng hóa chính—cụ thể là Chỉ số Hàng hóa Bloomberg (BCOM) và Chỉ số Hàng hóa S&P Goldman Sachs (GCSI)—đặt ra rủi ro giảm giá, với ước tính của Citigroup về khả năng rút ròng khoảng 6,8 tỷ đô la khỏi hợp đồng tương lai vàng và các khoản tương tự từ bạc trong tuần tới. Việc S&P 500 tiến tới mức cao kỷ lục cũng làm giảm sức hấp dẫn của các tài sản trú ẩn an toàn khi thị trường chứng khoán thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư.
Tuần tới sẽ là thời điểm then chốt khi thị trường điều chỉnh theo một bối cảnh chính sách thay đổi nhanh chóng, kỳ vọng cắt giảm lãi suất đã thu hẹp, sự phân kỳ của các ngân hàng trung ương mở rộng, và các yếu tố địa chính trị duy trì nhu cầu đối với cả các nơi trú ẩn truyền thống và dự trữ tiền tệ thay thế.