Bằng Chứng Lịch Sử: Làm Thế Nào Thị Trường Chứng Khoán Phục Hồi Sau Các Cuộc Suy Thoái và Tại Sao Thời Điểm Quan Trọng Hơn Bạn Nghĩ

Gió kinh tế nhanh chóng dịu đi cho nhà đầu tư dài hạn

Sự đầu cơ về khả năng suy thoái kinh tế vào năm 2026 vẫn tiếp tục lan truyền trong giới quan sát thị trường, với các tổ chức kinh tế đưa ra các dự báo mâu thuẫn nhau. Nghiên cứu toàn cầu của J.P. Morgan ước tính chỉ có 35% khả năng xảy ra suy thoái trong năm nay, trong khi đánh giá của Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York dựa trên chênh lệch lợi suất trái phiếu kho bạc cho thấy khả năng còn thấp hơn nữa. Tuy nhiên, bất kể có xảy ra suy thoái hay không, các mô hình lịch sử cho thấy một câu chuyện hấp dẫn dành cho các nhà đầu tư cổ phiếu sẵn lòng duy trì thái độ kiên nhẫn.

Câu hỏi cốt lõi không phải là liệu suy thoái có xảy ra hay không—vòng đời thị trường là điều không thể tránh khỏi. Thay vào đó, câu hỏi là liệu các nhà đầu tư có nên điều chỉnh chiến lược tích lũy cổ phiếu của mình khi các gió ngược kinh tế xuất hiện trên chân trời hay không. Dữ liệu hiệu suất trong nhiều thập kỷ từ S&P 500 cung cấp câu trả lời rõ ràng, mặc dù có thể không phải là câu trả lời mà hầu hết các nhà đầu tư mong đợi.

Hiểu rõ mô hình: Năm thứ nhất so với Năm thứ năm

Kể từ khi S&P 500 hình thành theo dạng hiện đại vào tháng 3 năm 1957, nền kinh tế Mỹ đã trải qua mười giai đoạn suy thoái riêng biệt. Mỗi lần đều kể một câu chuyện về hành vi của nhà đầu tư và khả năng phục hồi của thị trường.

Thử thách thị trường đầu tiên đến nhanh chóng. Khi Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất mạnh mẽ để chống lạm phát chỉ sau năm tháng kể từ khi chỉ số ra đời, suy thoái đã xảy ra vào tháng 8 năm 1957. Sự co lại kéo dài tám tháng này đã gây ra mức lỗ 11% hàng năm cho chỉ số. Sau cú sốc ban đầu này, hai cuộc suy thoái nhẹ khác xuất hiện trong thập niên 1960, với chỉ số giảm 2% vào năm 1960 và gần 11% vào năm 1969.

Embargo dầu Arab năm 1973 tạo ra điều kiện thị trường còn dữ dội hơn, gây ra một sự co lại nghiêm trọng khiến S&P 500 giảm 19% trong năm đó. Thập niên 1980 bắt đầu với một cú twist bất thường—một cuộc suy thoái “hai lần” nơi nền kinh tế co lại, phục hồi một phần rồi lại co lại. Năm 1980, mặc dù giai đoạn suy thoái ban đầu, chỉ số đã đảo chiều và kết thúc năm tăng gần 24%, chỉ để giảm 8% vào năm 1981 khi làn sóng suy thoái thứ hai ập đến.

Trong suốt các giai đoạn này, một mô hình nhất quán đã xuất hiện: năm bắt đầu suy thoái thường tạo ra lợi nhuận âm cho các nhà đầu tư cổ phiếu. Tuy nhiên, điều này chỉ kể một nửa câu chuyện.

Sự biến đổi qua các khung thời gian năm và mười năm

Phân tích hiệu suất thị trường trong các khung thời gian dài hơn cho thấy các kết luận hoàn toàn khác biệt. Lấy mỗi ngày bắt đầu suy thoái làm mốc, lợi nhuận sau đó trong năm năm và mười năm tạo thành một bức tranh về sự phục hồi và tăng trưởng liên tục:

Năm bắt đầu suy thoái tháng 8 năm 1957, S&P 500 tăng 24% trong vòng năm năm và 103% trong mười năm. Năm 1960, suy thoái bắt đầu vào tháng 4, dẫn đến lợi nhuận 56% trong năm năm tới và 59% sau mười năm. Năm 1969, một năm tiêu cực cuối cùng đã tạo ra lợi nhuận -21% trong năm năm, nhưng lợi nhuận mười năm vẫn dương ở mức 14%. Năm 1973, suy thoái nghiêm trọng dẫn đến lợi nhuận 64% trong thập kỷ. Năm 1980, bắt đầu một đợt tăng trưởng 53% trong năm năm và 223% trong mười năm. Tháng 7 năm 1981, các mô hình tương tự: lợi nhuận 90% trong năm năm và 193% trong mười năm.

Chứng cứ gần đây xác nhận xu hướng này. Năm 1990, suy thoái bắt đầu vào tháng 7, dẫn đến lợi nhuận 50% trong năm năm và 306% trong mười năm. Suy thoái sau bong bóng tháng 3 năm 2001 là một ngoại lệ, mang lại lợi nhuận -17% trong năm năm, mặc dù sự yếu kém này phần nào được bù đắp bởi sự phục hồi sau đó. Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007, mặc dù nghiêm trọng, mang lại lợi nhuận -5% trong năm năm và 77% trong mười năm. Cuộc suy thoái do đại dịch năm 2020 là minh chứng rõ ràng nhất, với đợt giảm tháng 2 rồi sau đó là lợi nhuận 309% trong năm năm.

Trung bình qua tất cả các đợt, S&P 500 tạo ra khoảng 54% lợi nhuận trong vòng năm năm kể từ khi bắt đầu suy thoái và gần 113% trong mười năm. Chỉ có cuộc suy thoái năm 2001, bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng tài chính sau đó, làm gián đoạn mô hình này.

Ảnh hưởng chiến lược đối với xây dựng danh mục đầu tư

Đối với các nhà đầu tư có khung thời gian nhiều năm, bằng chứng lịch sử cho thấy việc dự đoán thời điểm suy thoái ít quan trọng trong quyết định đầu tư. Dù nền kinh tế có rơi vào co lại vào năm 2026 hay duy trì mở rộng, tiền lệ lịch sử cho thấy việc tiếp xúc với thị trường cổ phiếu thường mang lại lợi nhuận tích cực trong vòng năm đến mười năm tiếp theo.

Dù đầu tư qua các quỹ chỉ số theo dõi S&P 500 hay xây dựng danh mục đa dạng các cổ phiếu riêng lẻ, các nhà đầu tư ưu tiên tích lũy tài sản dài hạn đã nhiều lần hưởng lợi từ việc duy trì hoặc tăng vị thế cổ phiếu trong thời kỳ suy thoái, chứ không phải rút lui khỏi chúng. Khả năng thị trường phục hồi và mở rộng lợi nhuận vượt xa đợt giảm ban đầu cho thấy thời điểm tồi tệ nhất để bỏ cổ phiếu chính là khi tâm lý kinh tế trở nên bi quan.

Chu kỳ kinh tế vẫn không thể tránh khỏi và không thể dự đoán chính xác về thời điểm. Tuy nhiên, các mô hình phản ứng của nhà đầu tư trong hơn sáu thập kỷ dữ liệu cho thấy sự nhất quán đáng kể: những người duy trì tiếp xúc với cổ phiếu qua các giai đoạn khó khăn đã được thưởng xứng đáng trong những năm tiếp theo.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim