Các ông lớn về đồng trên toàn cầu: 10 công ty đồng lớn nhất định hình ngành công nghiệp

Cuộc đua về nguồn cung đồng đang ngày càng nóng hơn. Với xe điện, hạ tầng năng lượng tái tạo và đô thị hóa thúc đẩy nhu cầu chưa từng có, các tập đoàn đồng lớn nhất thế giới ngày càng đóng vai trò quan trọng trong mục tiêu chuyển đổi năng lượng toàn cầu.

Tại sao Đồng Quan Trọng Hiện Nay

Giá đồng đạt 10.954 USD/tấn trên Sàn Giao Dịch Kim Loại London vào tháng 5 năm 2024—mức cao kỷ lục mọi thời đại. Sự tăng giá phản ánh một sự mất cân bằng cung cầu cơ bản: sản lượng khai thác không thể theo kịp tiêu thụ ngày càng tăng. Ngoài các lĩnh vực xây dựng truyền thống và lưới điện, các yếu tố thúc đẩy nhu cầu mới gồm có mạng lưới sạc xe điện, hệ thống lưu trữ năng lượng và hạ tầng điện cần thiết để hỗ trợ đô thị hóa nhanh chóng ở các nước phía Nam toàn cầu.

Thách thức là gì? Việc tìm kiếm và phát triển các mỏ đồng mới mất hàng thập kỷ. Hầu hết các nhà chơi lớn đều đặt cược vào mở rộng các hoạt động hiện có thay vì dự án mới, khiến hiệu quả vận hành trở thành yếu tố then chốt.

Top 10 Công Ty Đồng Lớn Nhất Theo Sản Lượng

1. BHP – 1,46 Triệu Tấn

BHP chiếm lĩnh thị trường đồng toàn cầu với danh mục tài sản đa dạng trải dài Chile, Peru và Úc. Tài sản quan trọng nhất là cổ phần 58% tại Escondida, mỏ đồng lớn nhất thế giới, đã sản xuất 2,04 tỷ pound trong năm 2024. Các hoạt động Pampa Norte của công ty tại Chile đóng góp thêm 586 triệu pound, trong khi mỏ đồng đa kim Olympic Dam ở Úc—chứa trữ lượng đồng và uranium khổng lồ—hoàn thiện danh mục của họ.

2. Codelco – 1,44 Triệu Tấn

Công ty nhà nước Chile Codelco khẳng định vị thế là nhà sản xuất đồng lớn thứ hai thế giới, tăng nhẹ sản lượng so với năm trước. Mỏ Chuquicamata của họ, chuyển đổi từ khai thác lộ thiên sang lộ underground, đã sản xuất 637 triệu pound trong năm 2024 sau một thời gian gặp khó khăn về chất lượng quặng. Danh mục của công ty còn gồm El Teniente, Quebrada Blanca và Andina, tất cả đều góp phần duy trì vị thế thống trị.

3. Freeport-McMoRan – 1,26 Triệu Tấn

Freeport duy trì vị trí trong số các nhà khai thác đồng hàng đầu thế giới qua các hoạt động chiến lược trên nhiều châu lục. Grasberg ở Indonesia—công trình lớn nhất của công ty—đang chuyển đổi sang khai thác mỏ underground theo phương pháp cave và đã sản xuất 1,8 tỷ pound trong năm 2024. Cổ phần 55% của họ tại Cerro Verde (Peru) và sở hữu 72% tại Morenci (Arizona) mang lại sự đa dạng về địa lý và ổn định sản xuất dài hạn đến năm 2052.

4. Glencore – 951.600 Tấn

Sản lượng đồng của Glencore giảm 6% trong năm 2024 do cắt giảm sản xuất tại các tài sản chính theo kế hoạch. Cổ phần 44% của họ tại Collahuasi, mỏ đồng lớn thứ hai của Chile, đã sản xuất 558.600 tấn bất chấp hạn chế về nước và thách thức địa kỹ thuật. Công ty đang đặt cược vào một nhà máy khử muối mới (86% hoàn thành trong năm 2024) để mở khóa sản lượng bổ sung vào năm 2026, cung cấp 1.050 lít nước ngọt mỗi giây qua một đường ống dài 194 km.

5. Southern Copper – 883.462 Tấn

Southern Copper, phần lớn thuộc Grupo Mexico, đã đảo chiều xu hướng giảm với mức tăng sản lượng 6,9% trong năm 2024. Các hoạt động tại Peru tăng 10,7%, trong khi các mỏ Mexico tăng 4,3%. Mỏ Buenavista ở Bắc Mexico—nằm trên một trong những mỏ đồng porphyry lớn nhất thế giới—là trung tâm của danh mục công ty, sản xuất khoảng 700-750 tỷ pound mỗi năm.

6. Anglo American – 772,700 Tấn

Sản lượng đồng của Anglo American giảm 6,5% trong năm 2024 do gặp khó khăn vận hành tại Collahuasi và Los Bronces ở Chile. Cổ phần 60% của họ tại mỏ Quellaveco (Peru), khai thác từ năm 2022 và sản xuất 675 triệu pound trong năm đó, mang lại tiềm năng tăng trưởng. Các liên doanh của họ—bao gồm 50% tại El Soldado cùng Mitsui và Mitsubishi—giúp đa dạng hóa rủi ro khu vực.

7. KGHM Polska Miedz – 729,700 Tấn

KGHM của Ba Lan kiểm soát hoạt động tại châu Âu, Bắc Mỹ và Nam Mỹ, với hơn 40 triệu tấn quặng đồng tài nguyên toàn cầu. Mỏ Polkowice-Sieroszowice của công ty ở Tây Ba Lan—hoạt động từ năm 1968—sản xuất 430-440 triệu pound mỗi năm. Mỏ Sierra Gorda ở Chile (55% sở hữu) và mỏ Robinson ở Nevada cung cấp thêm sản lượng và sự đa dạng địa lý.

8. CMOC Group – 502.600 Tấn (Thuộc về)

Sự tăng trưởng nhanh chóng của CMOC trong top 10 phản ánh sản lượng tăng vọt từ hoạt động tại Cộng hòa Dân chủ Congo. Mỏ Tenke Fungurume (80% cổ phần cùng Gecamines) đã gần như gấp 5 lần sản lượng kể từ năm 2020, đạt 992 triệu pound trong năm 2024. Mỏ Kisanfu (71% của CMOC, 24% của Contemporary Amperex Technology, 5% của chính phủ DRC) đã hơn gấp đôi sản lượng, đạt 200.013 tấn trong năm 2024.

9. Antofagasta – 448,800 Tấn

Danh mục Chile của Antofagasta đã duy trì tăng trưởng ổn định trong năm 2024. Los Pelambres (60% sở hữu cùng Mitsubishi) đã sản xuất 320.000 tấn, trong khi Centinela đạt 224.000 tấn. Công ty đang xây dựng một nhà máy tuyển quặng thứ hai tại Centinela, dự kiến hoạt động vào năm 2027, sẽ bổ sung 144.000 tấn mỗi năm và kéo dài tuổi thọ mỏ đến năm 2051.

10. Teck – 358,910 Tấn (Thuộc về)

Công ty Teck của Canada đã tăng 50% sản lượng đồng hợp nhất trong năm 2024, đạt 446.000 tấn dựa trên cơ sở thuộc quyền. Mỏ Quebrada Blanca ở Chile—nơi Teck nắm 60% (Sumitomo 30%, Codelco 10%)—đã tăng trưởng mạnh mẽ, sản xuất 458 triệu pound trong năm thứ hai hoạt động. Mỏ Highland Valley của công ty ở British Columbia tạo ra thêm 226 triệu pound.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim