Hướng dẫn toàn diện về đổi yên Nhật năm 2025: So sánh chi phí 4 kênh và thời điểm tốt nhất

Yên Nhật trở thành “trò chơi mới” trong đầu tư ngoại hối Đài Loan

Gần đây, tỷ giá Đài tệ so với Yên Nhật vượt mốc 4.85, nhiệt độ du lịch Nhật Bản bùng nổ trở lại, nhưng nhiều người có thể vẫn chưa biết — việc đổi Yên Nhật đã vượt xa mức “tiền tiêu vặt du lịch” đơn thuần.

Khác với các đồng tiền châu Á khác (như đồng Việt Nam chủ yếu dùng để phòng tránh rủi ro trung hạn hoặc ngắn hạn), Yên Nhật là một trong ba đồng tiền trú ẩn an toàn hàng đầu toàn cầu, vừa có tính chất phòng ngừa rủi ro, vừa có giá trị đầu tư. Dù là dự định du lịch Nhật Bản, thanh toán mua hộ, hay muốn dùng ngoại hối để phòng ngừa rủi ro thị trường chứng khoán Đài Loan, việc nắm bắt thời điểm và kênh chuyển đổi phù hợp đều có thể giảm thiểu chi phí đáng kể.

Có nên đổi Yên Nhật không? Phân tích từ góc độ đầu tư

Giá trị cốt lõi của đồng tiền trú ẩn an toàn

Yên Nhật cùng với USD, Franc Thụy Sỹ là ba tài sản trú ẩn an toàn hàng đầu thế giới. Trong giai đoạn xung đột Nga-Ukraine năm 2022, Yên Nhật tăng giá 8% trong một tuần, hiệu quả giảm thiểu thiệt hại của thị trường chứng khoán. Đối với nhà đầu tư Đài Loan, việc phân bổ Yên Nhật có thể là công cụ phòng ngừa rủi ro cho danh mục cổ phiếu, đặc biệt trong bối cảnh áp lực mất giá của Đài tệ vẫn còn kéo dài.

Cơ hội chênh lệch lãi suất

Dù Nhật Bản duy trì lãi suất siêu thấp (0.5%), nhưng lại tạo ra không gian chênh lệch lãi suất để thực hiện các giao dịch arbitrage. Chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật đạt 4.0%, thu hút dòng vốn vay mượn Yên Nhật lãi thấp để đầu tư vào USD có lãi cao. Khi môi trường rủi ro thay đổi, các giao dịch arbitrage này đóng vị thế, Yên Nhật thường được hỗ trợ.

Đánh giá tỷ giá hiện tại

Đến tháng 12 năm 2025, tỷ giá Đài tệ so với Yên Nhật khoảng 4.85, tăng khoảng 8.7% so với đầu năm 4.46. Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) Ueda Kazuo mới đây thể hiện quan điểm diều hâu, dự đoán cuộc họp ngày 19 tháng 12 sẽ nâng lãi suất lên 0.75% (mức cao nhất 30 năm), lợi suất trái phiếu Nhật đã chạm đỉnh 17 năm ở 1.93%. USD/JPY từ đầu năm 160 giảm xuống còn khoảng 154.58, dự báo trung dài hạn sẽ duy trì dưới 150, nhưng trong ngắn hạn vẫn có thể dao động 2-5%.

Kết luận: hiện tại đổi Yên Nhật là hợp lý, nhưng cần chia nhỏ từng đợt

Tỷ giá đã đến mức tương đối hấp dẫn, tuy nhiên vẫn tồn tại biến động ngắn hạn. Khuyên bạn dựa theo lịch trình đi lại hoặc kế hoạch đầu tư, chia nhỏ số tiền để đổi trung bình, tránh đổi toàn bộ một lần để giảm thiểu rủi ro thời điểm.

So sánh 4 kênh thực chiến đổi Yên Nhật tại Đài Loan

Kênh 1: Đổi tiền mặt tại ngân hàng — truyền thống nhưng chi phí cao nhất

Mang tiền mặt Đài tệ đến ngân hàng hoặc quầy tại sân bay để đổi lấy Yên Nhật.

Chi phí: Tỷ giá bán tiền mặt (khoảng 98-99% tỷ giá giao ngay), cộng thêm phí dịch vụ ngân hàng (100-200 TWD).

Ví dụ Ngân hàng Đài Loan, ngày 10/12/2025 tỷ giá bán tiền mặt khoảng 0.2060 TWD/Yên Nhật (tương đương 1 TWD đổi 4.85 Yên). Đổi 50,000 TWD, thiệt hại khoảng 1,500-2,000 TWD.

Ưu điểm: Đơn giản, có nhân viên hỗ trợ trực tiếp, mệnh giá đa dạng (1,000/5,000/10,000 Yên).

Nhược điểm: Chênh lệch tỷ giá lớn, bị giới hạn giờ làm việc ngân hàng (9:00-15:30), có thể phát sinh phí phụ thu.

Phù hợp với: khách du lịch cần gấp, không quen thao tác online hoặc đổi ít tiền.

Kênh 2: Đổi ngoại tệ qua app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến — linh hoạt chia nhỏ

Dùng app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến, chuyển Đài tệ thành Yên Nhật vào tài khoản ngoại tệ (dùng tỷ giá bán giao ngay), nếu cần tiền mặt có thể rút tại quầy hoặc ATM ngoại tệ.

Chi phí: Tỷ giá giao ngay tốt hơn tỷ giá tiền mặt khoảng 1%, nhưng nếu rút tiền mặt sẽ phải trả phí chênh lệch (từ khoảng 100 TWD trở lên).

Ưu điểm: Giao dịch 24/7, có thể theo dõi tỷ giá để mua vào từng đợt, tỷ giá ưu đãi hơn, phù hợp nhà đầu tư ngoại hối.

Nhược điểm: Phải mở tài khoản ngoại tệ trước, phí rút tiền mặt riêng.

Mở rộng đầu tư: Sau khi đổi, có thể gửi tiết kiệm Yên Nhật (lãi suất 1.5-1.8%/năm), hoặc đầu tư ETF Yên Nhật (như Yuanta 00675U).

Phù hợp với: người có kinh nghiệm ngoại hối, giữ lâu dài Yên Nhật, muốn kiếm lãi từ tiết kiệm.

Kênh 3: Đặt lịch hẹn đổi tiền online, nhận tại sân bay — phương án tối ưu trước khi đi

Không cần tài khoản ngoại tệ, điền số tiền muốn đổi, chọn điểm nhận và ngày, sau khi hoàn tất chuyển khoản online, mang CMND và giấy thông báo giao dịch đến quầy đã chọn để nhận.

Ngân hàng Đài Loan “Easy購” miễn phí phí đổi online (dùng TaiwanPay chỉ 10 TWD), tỷ giá ưu đãi 0.5%. Trong sân bay Đài Loan có 14 điểm của Ngân hàng Đài Loan, trong đó 2 điểm hoạt động 24/7, rất tiện lợi.

Chi phí: Tỷ giá ưu đãi, phí dịch vụ thường miễn hoặc rất thấp, ước tính thiệt hại khoảng 300-800 TWD cho 50,000 TWD.

Ưu điểm: Tỷ giá tốt nhất, phí thấp, có thể chọn điểm nhận tại sân bay, đặt lịch hẹn tránh thiếu tiền mặt.

Nhược điểm: Cần đặt lịch trước (ít nhất 1-3 ngày), thời gian nhận trong giờ hành chính ngân hàng, không thể thay đổi điểm nhận.

Phù hợp với: khách có kế hoạch rõ ràng, xác định thời gian đi, đặc biệt phù hợp đặt lịch trước 1 tuần.

Kênh 4: ATM ngoại tệ — rút tiền ngay 24/7

Dùng thẻ chip ngân hàng để rút tiền mặt Yên Nhật trực tiếp tại ATM ngoại tệ, hoạt động 24/7, phí rút liên ngân hàng chỉ 5 TWD.

Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín, Ngân hàng Tài Chính, v.v. cung cấp dịch vụ này, hạn mức rút tối đa khoảng 150,000 TWD/ngày (tương đương). Lưu ý ATM Nhật Bản sẽ điều chỉnh cuối năm 2025, nếu cần rút tại Nhật phải dùng thẻ quốc tế (Mastercard/Cirrus).

Chi phí: Từ tài khoản TWD trừ qua liên ngân hàng rất thấp (5 TWD), không mất phí đổi tiền, nhưng phải chịu chênh lệch tỷ giá tại ATM. Ước tính thiệt hại 800-1,200 TWD cho 50,000 TWD.

Ưu điểm: Rút tiền ngay 24/7, linh hoạt, phí liên ngân hàng rẻ, không cần đặt trước.

Nhược điểm: Số lượng máy ATM hạn chế (~200 máy), mệnh giá cố định (1,000/5,000/10,000 Yên), vào giờ cao điểm (ví dụ sân bay) tiền mặt dễ hết.

Phù hợp với: khách có lịch trình dày đặc, cần tiền mặt gấp, nhưng không nên chờ đến phút chót.

Bảng tổng hợp chi phí 4 kênh đổi tiền

Kênh đổi tiền Mức tỷ giá Thời gian Ước tính thiệt hại 5 vạn TWD Tình huống tối ưu
Ngân hàng trực tiếp đổi tiền mặt Tệ nhất (-1~2%) Ngay lập tức 1,500~2,000 TWD Đổi ít, gấp sân bay
Đổi online + rút tiền Trung bình (-0.5%) T+1~2 500~1,000 TWD Đầu tư ngoại hối, giữ lâu
Đổi online + nhận tại sân bay Tốt nhất (-0.3%) 1~3 ngày 300~800 TWD Chuẩn bị đi, lịch trình rõ
Rút ATM ngoại tệ Trung bình (-0.6%) Ngay lập tức 800~1,200 TWD Nhu cầu gấp, thời gian hạn chế

Lựa chọn tối ưu về chi phí: Nếu dự định đi, chọn “Đổi online + nhận tại sân bay”; nếu cần gấp, chọn “Rút ATM ngoại tệ”; nếu muốn đầu tư, chọn “Đổi online + gửi tiết kiệm”.

Phân bổ đầu tư sau khi đổi Yên Nhật — Đừng để tiền “ngủ yên”

Sau khi có Yên Nhật, nếu không muốn để tiền lãi không sinh lời, có thể dựa theo khẩu vị rủi ro để phân bổ:

1. Tiết kiệm Yên Nhật — Phương án an toàn cơ bản
Từ 1 vạn Yên trở lên, các ngân hàng như E.SUN, Ngân hàng Đài Loan cung cấp dịch vụ gửi tiết kiệm ngoại tệ, lãi suất 1.5-1.8%/năm. Phù hợp người mới muốn bảo toàn vốn, vừa có lãi.

2. Bảo hiểm Yên Nhật — Khoá lợi nhuận trung hạn
Các công ty bảo hiểm như Cathay, Fubon có sản phẩm tiết kiệm bằng Yên Nhật, lãi suất 2-3%, phù hợp nhà đầu tư giữ 3-5 năm.

3. ETF Yên Nhật — Phân bổ tăng trưởng
Chứng khoán Yuanta 00675U theo dõi chỉ số Yên Nhật, có thể mua lẻ qua app, mức đầu tư tối thiểu thấp. Phí quản lý 0.4%/năm, phù hợp chiến lược trung hạn hoặc định kỳ.

4. Giao dịch ngoại hối — Chớp thời cơ ngắn hạn
Giao dịch USD/JPY, EUR/JPY trực tiếp qua nền tảng ngoại hối, hỗ trợ mua bán hai chiều, hoạt động 24/7. Phù hợp nhà đầu tư có kinh nghiệm, vốn nhỏ vẫn có thể tham gia (cần chú ý rủi ro).

Các câu hỏi thường gặp — Giải đáp nhanh

Q: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?

Tỷ giá tiền mặt (Cash Rate) là tỷ giá ngân hàng mua bán tiền giấy/mặt thật, giao dịch ngay tại chỗ, tiện lợi nhưng thường cao hơn 1-2%. Tỷ giá giao ngay (Spot Rate) dùng cho chuyển khoản điện tử, chuyển ngoại tệ vào tài khoản, hoàn tất trong T+2 (2 ngày làm việc), tỷ giá sát thị trường quốc tế, chi phí thấp hơn.

Q: 1 vạn TWD đổi được bao nhiêu Yên Nhật?

Dựa theo tỷ giá bán tiền mặt của Ngân hàng Đài Loan ngày 12/2025 là 4.85, 1 vạn TWD đổi khoảng 48,500 Yên. Nếu dùng tỷ giá giao ngay online khoảng 4.87, thì đổi được khoảng 48,700 Yên, chênh lệch chỉ khoảng 200 Yên (tương đương 40 TWD).

Q: Đổi tiền tại quầy cần mang gì?

Người trong nước mang CMND + hộ chiếu; người nước ngoài mang hộ chiếu + thẻ cư trú. Nếu đã đặt lịch online, còn cần mang giấy thông báo giao dịch. Dưới 20 tuổi cần có người bảo hộ và giấy đồng ý; đổi số tiền lớn trên 10 vạn TWD có thể phải khai nguồn gốc.

Q: Rút tiền ATM ngoại tệ có giới hạn không?

Các ngân hàng quy định khác nhau (sau tháng 10/2025 nhiều nơi giảm hạn mức). CTBC, Taishin khoảng 12-15 vạn TWD/ngày; Ngân hàng E.SUN tùy theo cấp thẻ. Nên phân tán rút hoặc dùng thẻ ngân hàng của chính mình để tránh phí liên ngân hàng.

Tóm lại — Nắm bắt thời cơ, phân bổ thông minh

Yên Nhật không còn chỉ là tiền tiêu vặt du lịch, mà còn là tài sản có chức năng phòng ngừa rủi ro và tiềm năng đầu tư.

Hai nguyên tắc chính cần ghi nhớ: Chia nhỏ đổi trung bình giá, sau khi đổi xong không để tiền “ngủ yên” mà lập tức phân bổ. Dù là gửi tiết kiệm, ETF hay giao dịch ngắn hạn, đều có thể giúp tăng cường lớp bảo vệ trong thời điểm thị trường biến động toàn cầu.

Người mới bắt đầu nên chọn các phương án đơn giản như “Đổi online Ngân hàng Đài Loan + nhận tại sân bay” hoặc “Rút ATM ngoại tệ”, sau đó nâng cao dần đến gửi tiết kiệm Yên Nhật hoặc đầu tư ETF. Như vậy, không chỉ tiết kiệm chi phí khi đi du lịch, mà còn linh hoạt hơn khi thị trường biến động.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim