Điểm nóng đầu tư trong lĩnh vực công nghệ sinh học và y tế: Nắm bắt động lực tăng trưởng trong cổ phiếu dược phẩm

Khi dân số già trên toàn cầu ngày càng tăng nhanh, các loại thuốc mới liên tục được phát triển, và y tế từ xa phát triển mạnh mẽ, ngành công nghiệp công nghệ sinh học y tế đang trở thành tâm điểm mới của thị trường vốn. Khác với các ngành điện tử truyền thống dễ bị ảnh hưởng bởi tình hình kinh tế, tính chất thiết yếu của y tế quyết định ngành này có khả năng chống chịu chu kỳ kinh tế tự nhiên — dù kinh tế ra sao, mọi người vẫn cần dịch vụ y tế.

Vậy nên, trong ngành đầy tiềm năng và dễ sinh ra các cổ phiếu tăng trưởng đột biến này, nhà đầu tư nên nắm bắt cơ hội như thế nào? Bài viết sẽ phân tích sâu về logic đầu tư ngành công nghệ sinh học y tế, đồng thời giới thiệu các mục tiêu chất lượng toàn cầu đáng chú ý.

Logic đầu tư cốt lõi của ngành công nghệ sinh học y tế

Xem giá trị cổ phiếu y tế từ dự báo tương lai

Các chỉ số tài chính truyền thống ít có ý nghĩa tham khảo đối với các công ty công nghệ sinh học y tế, vì phần lớn các công ty này đang trong giai đoạn nghiên cứu phát triển, thiếu dòng tiền ổn định và khả năng sinh lợi. Tài sản thực sự của các doanh nghiệp này là các thuốc tiềm năng trong pipeline nghiên cứu, chứ không phải giá trị ròng theo nghĩa truyền thống.

Tuy nhiên, khi thuốc mới vượt qua thử nghiệm lâm sàng và được FDA chấp thuận, giá cổ phiếu thường tăng mạnh. Điều này có nghĩa là đầu tư vào cổ phiếu công nghệ sinh học y tế về bản chất là đầu tư vào lợi nhuận tương lai chưa được hiện thực hóa — chính vì vậy, việc định giá hợp lý cổ phiếu trong vài năm tới là rất quan trọng.

Ví dụ, tại Đài Loan, công ty dược phẩm Pháp Hóa (藥華藥) trong bối cảnh thị trường chứng khoán sụp đổ năm 2022, cổ phiếu của họ lại tăng gấp đôi, chủ yếu do thuốc của họ được chứng nhận là thuốc đặc trị tại Mỹ. Dù EPS vẫn âm thời điểm đó, sự hâm mộ của nhà đầu tư phản ánh kỳ vọng lạc quan về lợi nhuận tương lai của công ty. Đến quý 1 năm 2024, giá cổ phiếu của Pháp Hóa đã leo lên đỉnh 388 TWD, và nhà đầu tư chú trọng chính là đặc tính không bị ảnh hưởng bởi tình hình kinh tế của các kỳ vọng lợi nhuận này.

Sự kiện thúc đẩy quyết định xu hướng ngắn hạn của cổ phiếu công nghệ sinh học

Cổ phiếu công nghệ sinh học y tế rất nhạy cảm với các sự kiện bên ngoài. Ví dụ, trong đại dịch COVID-19 năm 2020, giá cổ phiếu các công ty phát triển vaccine bùng nổ. Dù sau đó nhiều công ty bị đánh giá thấp hơn thực lực, nhưng dưới tác động của chính sách QE của Fed, toàn bộ ngành công nghệ đều bị kéo lên. Khi có bão tố kinh tế, nhiều công ty doanh thu đạt đỉnh lại bị giảm giá mạnh, trong khi các công ty công nghệ sinh học chưa có lợi nhuận lại tăng giá liên tục.

Hiện tượng nghịch lý này cho thấy, biến động của cổ phiếu công nghệ sinh học thường không theo logic cơ bản truyền thống, mà do kết quả thử nghiệm lâm sàng, tiến trình quản lý, cạnh tranh, tranh chấp bằng sáng chế và nhiều yếu tố không chắc chắn khác cùng thúc đẩy.

Rủi ro cao và biến động lớn là đặc điểm nổi bật

Các yếu tố như thay đổi chính sách pháp luật, thất bại thử nghiệm lâm sàng, đột phá của đối thủ cạnh tranh, tranh chấp bằng sáng chế đều có thể gây tác động lớn đến giá cổ phiếu. Điều này đòi hỏi nhà đầu tư phải có đủ kiên nhẫn và khả năng chịu rủi ro để có thể thu lợi lâu dài trong lĩnh vực này.

Song song đó, ngành công nghệ sinh học y tế còn bị kiểm soát chặt chẽ bởi chính phủ và hệ thống bảo hiểm. Các quốc gia đều thiết lập khung chính sách y tế nghiêm ngặt, kiểm soát mua sắm và định giá thiết bị y tế. Ví dụ, hệ thống bảo hiểm y tế toàn dân của Đài Loan liên tục gây áp lực giảm giá thuốc, chính vì vậy nhiều nhà sản xuất thuốc mới ưu tiên thâm nhập thị trường Mỹ hơn.

Phương pháp định giá cổ phiếu công nghệ sinh học y tế

Thuốc chủ lực là động cơ lợi nhuận

Ngành công nghiệp gọi các thuốc có doanh thu hàng năm trên 1 tỷ USD là “thuốc chủ lực (blockbusters)”. Các nhà sản xuất thành công thường sẽ tiếp tục đầu tư 50-60% doanh thu hàng năm vào R&D sau khi thuốc chủ lực bán chạy, dù điều này làm giảm EPS ngắn hạn.

Phương pháp này được các nhà đầu tư tổ chức lớn ưa chuộng vì họ hiểu rõ rằng các sản phẩm sáng tạo của các công ty này sẽ liên tục ra đời. Các tập đoàn công nghệ sinh học hàng đầu của Mỹ thường áp dụng chiến lược này — duy trì tỷ lệ lợi nhuận hợp lý, phần còn lại dùng để nghiên cứu hoặc mua lại các công ty nhỏ sắp thành công lâm sàng.

Điều này cũng giải thích vì sao P/E của TSMC cao hơn UMC nhiều: TSMC liên tục đầu tư vào quy trình công nghệ cao cho thấy động lực tăng trưởng trong tương lai không ngừng, còn UMC tuyên bố từ bỏ đầu tư vào quy trình tiên tiến cho thấy tiềm năng tăng trưởng bị hạn chế.

PSR trở thành công cụ đánh giá các doanh nghiệp mới nổi

Vì nhiều công ty công nghệ sinh học còn trong giai đoạn nghiên cứu chưa có lợi nhuận, các tổ chức lớn thường dùng “tỷ lệ giá trên doanh thu (PSR)” để định giá, thay vì P/E truyền thống.

Chứng nhận FDA là giấy thông hành toàn cầu

Dù là công ty dược phẩm Đài Loan hay các công ty nội địa Mỹ, chứng nhận FDA đều là cột mốc quan trọng. Vì FDA đặt ra tiêu chuẩn giám sát thuốc nghiêm ngặt nhất toàn cầu, khi thuốc được FDA phê duyệt, các quốc gia khác thường sẽ đẩy nhanh quá trình phê duyệt.

Tại sao Mỹ thống trị ngành công nghệ sinh học y tế toàn cầu

Mỹ sở hữu thị trường dược phẩm phát triển nhất và năng động nhất thế giới. Theo dự báo, quy mô thị trường sinh học dược Mỹ dự kiến đạt 4450 tỷ USD vào năm 2027, tăng trưởng hợp lý hàng năm là 8.5%.

Khác với Đài Loan, nơi giá thuốc bị kiểm soát chặt chẽ do hệ thống bảo hiểm toàn dân, khiến việc đưa thuốc mới vào thị trường gặp khó khăn, thị trường Mỹ vận hành theo cơ chế thị trường tự do cao độ. Các nhà thuốc có thể tự định giá, chi phí được bảo hiểm chi trả, điều này khiến chi tiêu bảo hiểm y tế của người Mỹ chiếm tỷ lệ cao trong thu nhập, đồng thời tạo ra lợi nhuận đủ lớn để các công ty dược đầu tư vào R&D.

Ngành công nghệ sinh học y tế Mỹ có gần một triệu nhân lực, tham gia vào các chuỗi giá trị nghiên cứu, sản xuất, bán hàng. Các sinh viên tốt nghiệp xuất sắc có nhiều cơ hội việc làm, thu hút nhân tài hàng đầu toàn cầu. Thêm vào đó, thị trường vốn Mỹ hỗ trợ mạnh mẽ ngành này, hình thành hệ sinh thái sinh học dược phẩm đặc thù. Vì vậy, Mỹ được cộng đồng đầu tư toàn cầu công nhận là quốc gia có môi trường phát triển ngành y tế công nghệ sinh học tốt nhất.

Bản đồ đầu tư cổ phiếu công nghệ sinh học y tế Mỹ

Thị trường y tế Mỹ gồm bốn lĩnh vực chính: Dược phẩm, Công nghệ sinh học, Thiết bị y tế và Dịch vụ y tế, mỗi lĩnh vực đều tập trung các doanh nghiệp đa quốc gia, doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup sáng tạo. Dưới đây là các mục tiêu hàng đầu của từng lĩnh vực:

1. Công ty Eli Lilly (LLY.US)

Theo dữ liệu xếp hạng theo vốn hóa toàn cầu, năm 2024, Eli Lilly có vốn hóa đạt 8420.5 tỷ USD, xếp thứ 10 toàn cầu, đã trở thành tập đoàn dược lớn nhất thế giới. Thị trường thuốc của họ chủ yếu tập trung ở Bắc Mỹ (khoảng 60%), trong đó thuốc giảm cân dự kiến vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong vài năm tới, là mục tiêu đầu tư y tế sinh học cần theo dõi.

2. Pfizer (PFE.US)

Pfizer được thúc đẩy doanh thu nhờ bán thuốc uống điều trị COVID-19, trong đó thuốc điều trị nhẹ là nguồn thu chính. Giá cổ phiếu ổn định tăng trưởng, mỗi khi thị trường Mỹ điều chỉnh, là thời điểm lý tưởng để nhà đầu tư dài hạn tham gia.

3. Johnson & Johnson (JNJ.US)

Tương tự Pfizer, Johnson & Johnson có đặc điểm giá cổ phiếu ổn định, trả cổ tức cao, biến động thấp. Công ty phù hợp để đầu tư định kỳ hoặc giữ dài hạn, xứng danh “vua cổ phiếu sinh học”. Với xu hướng dài hạn tích cực và biến động nhẹ, thậm chí có thể dùng đòn bẩy để tăng lợi nhuận.

4. AbbVie (ABBV.US)

AbbVie chủ yếu nghiên cứu các thuốc miễn dịch, ung thư và virus. Thu nhập cốt lõi đến từ Humira, được FDA phê duyệt năm 2002, là thuốc điều trị hàng đầu cho viêm khớp dạng thấp, đã nhiều lần mở rộng chỉ định qua các lần FDA chấp thuận.

Dù thị trường lo ngại sau khi hết hạn patent sẽ đối mặt cạnh tranh của thuốc giả, nhưng AbbVie sở hữu hàng trăm bằng sáng chế bảo vệ, đủ sức chống đỡ các mối đe dọa cạnh tranh. Năm 2018, công ty ký thỏa thuận với Pfizer, Amgen và các tập đoàn lớn khác, cho phép họ bán biosimilar sau năm 2023 và thu phí cấp phép như nguồn thu mới. Đồng thời, AbbVie liên tục đầu tư R&D để tìm ra thuốc chủ lực tiếp theo, là mục tiêu tốt để mua vào khi giá giảm.

5. Merck (MRK.US)

Merck có lịch sử bắt nguồn từ ông Jacob Merck mua lại hiệu thuốc tại Darmstadt, Đức, qua hàng trăm năm đã trở thành nhà cung cấp giải pháp chăm sóc sức khỏe toàn cầu. Sản phẩm chủ lực là Keytruda điều trị ung thư, đã trở thành một trong những thuốc bán chạy nhất thế giới.

Giá cổ phiếu ổn định, mức cổ tức cao, phù hợp để đầu tư dài hạn, đặc biệt khi thị trường điều chỉnh.

6. UnitedHealth (UNH.US)

Là đại diện của lĩnh vực dịch vụ y tế, UnitedHealth hưởng lợi từ dân số già và nhu cầu y tế tăng cao, mang lại tăng trưởng cấu trúc. Doanh thu và lợi nhuận liên tục mở rộng, giá cổ phiếu tăng dài hạn, đồng thời mang lại cổ tức hấp dẫn.

Các doanh nghiệp kể trên đều là các ông lớn của thị trường y tế Mỹ, có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ, đổi mới sáng tạo xuất sắc, hiệu quả tài chính vững chắc, dòng tiền tốt và tỷ suất lợi nhuận cao.

Cơ hội đầu tư cổ phiếu công nghệ sinh học y tế Đài Loan

1. Sinphar Pharmaceutical (1720)

Sinphar là doanh nghiệp đa dạng hóa dược phẩm, hoạt động trong lĩnh vực thuốc Tây, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế, mỹ phẩm và sữa bột. Gần đây, doanh thu và lợi nhuận ròng tăng trưởng chậm, tài sản ổn định, cấu trúc nợ lâu dài lành mạnh.

Công ty có nền tảng vững chắc, cổ tức ổn định, được các nhà đầu tư giữ cổ phiếu để nhận cổ tức tại Đài Loan ưa chuộng.

2. Hopax Biotech (1783)

Hopax hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và bán các sản phẩm sinh học, thiết bị y tế, mỹ phẩm và vật liệu hóa học chính xác. Công ty chia thành hai mảng chính: hàng tiêu dùng (sữa rửa mặt, dưỡng da, mỹ phẩm y tế) và sản phẩm sinh học (vật liệu phục hồi xương, thuốc tiêm y tế, thuốc mắt).

Sau khi lỗ lãi trở lại từ 2017, các chỉ số cơ bản của công ty ổn định, tài sản và nợ đều lành mạnh, tỷ lệ nợ thấp, đáng để nhà đầu tư theo dõi dài hạn.

Nắm bắt cơ hội ngành công nghệ sinh học y tế qua công cụ giao dịch

Tại Đài Loan, nhà đầu tư có thể giao dịch cổ phiếu Mỹ qua các nền tảng giao dịch đặc thù, với chi phí thấp, linh hoạt cao, tham gia ngành công nghệ sinh học y tế toàn cầu. Phương thức này cho phép nhà đầu tư nhanh chóng mua bán hoặc bán khống cổ phiếu Mỹ, không cần sở hữu trực tiếp cổ phiếu, chỉ theo dõi biến động giá cổ phiếu Mỹ. Dù thị trường tăng hay giảm, đều có thể tìm kiếm cơ hội lợi nhuận, phù hợp cho chiến lược giao dịch ngắn hạn.

Các bước giao dịch sơ lược:

Bước 1: Mở tài khoản nhanh chóng (có thể chọn tài khoản mô phỏng hoặc thật, đăng ký qua ứng dụng di động)

Bước 2: Tìm kiếm thị trường giao dịch mục tiêu, nhấn “Hợp đồng” để xem chi tiết sản phẩm

Bước 3: Mở vị thế mua hoặc bán (ứng phó linh hoạt với biến động giá)

Bước 4: Thiết lập tham số lệnh, gồm số lượng giao dịch, cắt lỗ, chốt lời, lệnh giới hạn giá

Bước 5: Gửi lệnh thực hiện giao dịch

Giá tài sản luôn biến động, nhà đầu tư cần thường xuyên theo dõi nền tảng giao dịch để cập nhật giá mới nhất và chi tiết giao dịch.

Tóm tắt đầu tư ngành công nghệ sinh học y tế

Cổ phiếu ngành công nghệ sinh học y tế thu hút nhờ khả năng tưởng tượng rộng lớn, nhưng thị trường vốn Đài Loan vẫn chủ yếu là cổ phiếu điện tử, ngay cả khi có các doanh nghiệp công nghệ sinh học xuất sắc, cũng khó có thể nhân rộng mức tăng gấp mười, mười lăm lần như ở Mỹ.

Khi chính sách phòng chống dịch trở thành thống nhất của chính phủ, nhà đầu tư Đài Loan có thể sẽ ngày càng chú trọng hơn đến cổ phiếu ngành này. Tuy nhiên, theo thực trạng hiện tại, Mỹ vẫn là thị trường tốt nhất cho ngành công nghệ sinh học y tế, nơi nuôi dưỡng nhiều doanh nghiệp dược phẩm sinh học xuất sắc, có quy mô lớn, đổi mới sáng tạo và sức cạnh tranh cao, dễ phân biệt các mục tiêu đầu tư dài hạn chất lượng.

Thị trường dược phẩm châu Á vẫn đang trong giai đoạn phát triển hoàn thiện, dù có các công ty tốt xuất hiện, thì hiệu quả cổ phiếu và lợi nhuận chung vẫn thấp hơn các cổ phiếu ngành y tế công nghệ sinh học Mỹ. Điều này vừa chịu ảnh hưởng từ khác biệt thị trường vốn, vừa liên quan đến trình độ công nghệ y dược và mức độ chuyên nghiệp của nhà đầu tư.

So với các lĩnh vực đầu tư khác, đầu tư cổ phiếu ngành công nghệ sinh học y tế đòi hỏi nhà đầu tư phải có hiểu biết sâu sắc và kiến thức chuyên môn về toàn ngành. Nếu quan tâm lĩnh vực này, khuyên nhà đầu tư theo dõi sát sao các diễn biến phát triển của ngành công nghệ sinh học y tế Mỹ. Trên phạm vi toàn cầu, cổ phiếu công nghệ sinh học y tế Mỹ đã trở thành hướng đầu tư ưu tiên của các nhà đầu tư hiện nay.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim