Tỷ suất lợi nhuận là gì? Hiểu rõ chỉ số cốt lõi này
Tỷ suất lợi nhuận, hay ROI (Return on Investment), là chỉ số tài chính quan trọng để đo lường khả năng sinh lợi của một khoản đầu tư. Nó được biểu thị dưới dạng phần trăm thể hiện mối quan hệ proportion giữa lợi nhuận đầu tư và vốn đầu tư, được ứng dụng rộng rãi trong quyết định đầu tư cá nhân, đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, thậm chí trong đo lường hiệu quả quảng cáo.
Nói một cách đơn giản, tỷ suất lợi nhuận phản ánh mỗi đồng tiền bạn bỏ vào có thể kiếm lại bao nhiêu lợi nhuận. Dù là cổ phiếu, tiền điện tử, ngoại hối hay bất động sản, chỉ số này đều giúp bạn nhanh chóng đánh giá hiệu quả đầu tư.
Phân tích công thức tính tỷ suất lợi nhuận
Cơ chế tính toán cốt lõi của tỷ suất lợi nhuận là: Lợi nhuận ròng từ đầu tư ÷ Tổng vốn đầu tư × 100%
Trong đó, lợi nhuận ròng = Thu nhập từ đầu tư - Chi phí đầu tư
Ví dụ minh họa: Bạn dùng 1 triệu đô để mua một cổ phiếu nào đó, sau đó bán với giá 1,3 triệu đô, tỷ suất lợi nhuận = (1,3 triệu - 1 triệu) ÷ 1 triệu = 30%.
Nhưng trong thực tế đầu tư, chi phí và thu nhập thường phức tạp hơn nhiều. Tiếp theo chúng ta sẽ dùng các trường hợp cụ thể để minh họa cách tính toán chính xác.
Cách tính tỷ suất lợi nhuận trong đầu tư cổ phiếu
Giả sử bạn mua 1.000 cổ phiếu với giá 10 đô la mỗi cổ phiếu, một năm sau bán với giá 12,5 đô la. Trong quá trình nắm giữ nhận được 500 đô la cổ tức, nhưng phải chi 125 đô la cho hoa hồng giao dịch.
Các bước tính toán:
Tổng thu nhập = Giá bán cổ phiếu + Cổ tức = (12,5 × 1.000) + 500 = 13.000 đô la
Tổng chi phí = Chi phí mua lại + Hoa hồng = (10 × 1.000) + 125 = 10.125 đô la
Lợi nhuận ròng = 13.000 - 10.125 = 2.875 đô la
Tỷ suất lợi nhuận= 2.875 ÷ 10.000 × 100% =28,75%
Cách tính này bao gồm chênh lệch mua bán, thu nhập cổ tức và chi phí giao dịch, phản ánh chính xác hơn tỷ suất lợi nhuận thực tế.
Ứng dụng tỷ suất lợi nhuận trong lĩnh vực thương mại điện tử và quảng cáo
Đối với những người không phải là nhà đầu tư chuyên nghiệp, khái niệm tỷ suất lợi nhuận thường xuất hiện phổ biến nhất trong lĩnh vực thương mại điện tử và quảng cáo kỹ thuật số.
Công thức tỷ suất lợi nhuận quảng cáo: (Doanh số - Chi phí sản phẩm) ÷ Chi phí sản phẩm × 100%
Ví dụ: Chi phí sản xuất sản phẩm là 100 đô la, giá bán 300 đô la, bán được 10 chiếc qua quảng cáo, chi phí quảng cáo 500 đô la.
Cần lưu ý rằng, “tỷ suất lợi nhuận quảng cáo” mà các chuyên gia nói tới trong thực tế thường đôi khi chỉ ROAS (Return on Ad Spend - Lợi nhuận từ chi phí quảng cáo), chứ không phải ROI thực sự.
Sự khác biệt chủ yếu giữa tỷ suất lợi nhuận và ROAS
Công thức tính ROAS: Thu nhập do quảng cáo mang lại ÷ Chi phí quảng cáo × 100%
Dùng ví dụ trước tính ROAS: (300 × 10) ÷ 500 = 600%
Sự khác biệt bản chất giữa tỷ suất lợi nhuận và ROAS:
Chỉ số
Nội dung đo lường
Phạm vi tính toán
Tỷ suất lợi nhuận
Lợi nhuận
Bao gồm tất cả các chi phí
ROAS
Thu nhập
Chỉ tính chi phí quảng cáo
ROAS chỉ xem quảng cáo mang lại bao nhiêu doanh thu, còn tỷ suất lợi nhuận phải xem xét toàn bộ cấu trúc chi phí. Đó là lý do tại sao bộ phận quảng cáo thường dùng nhầm khái niệm — họ chỉ muốn xem hiệu quả quảng cáo, không xem xét chi phí sản phẩm.
Tỷ suất lợi nhuận hàng năm: Giải quyết vấn đề thời gian
Tỷ suất lợi nhuận tiêu chuẩn có một thiếu sót tai hại: Không xem xét độ dài của thời gian đầu tư.
So sánh hai phương án đầu tư: Phương án A kiếm 100% trong 2 năm, Phương án B kiếm 200% trong 4 năm, cái nào tốt hơn? Nhìn bề ngoài B cao hơn, nhưng thời gian kéo dài hơn.
Lúc này cần dùng tỷ suất lợi nhuận hàng năm để so sánh:
Tỷ suất lợi nhuận hàng năm(%) = [(Tỷ suất lợi nhuận tổng cộng + 1)^(1/Số năm) - 1] × 100%
Tính toán:
Tỷ suất hàng năm Phương án A= [(1 + 1)^(1/2) - 1] × 100% =41,4%
Tỷ suất hàng năm Phương án B= [(2 + 1)^(1/4) - 1] × 100% =31,6%
Kết quả cho thấy tỷ suất lợi nhuận hàng năm của Phương án A cao hơn, hiệu quả thu nhập trung bình hàng năm mạnh mẽ hơn. Tỷ suất lợi nhuận hàng năm có thể phản ánh chính xác hơn giá trị thực sự của đầu tư, đặc biệt khi so sánh các khoản đầu tư với khoảng thời gian khác nhau.
ROI, ROA, ROE trong đánh giá doanh nghiệp
Tỷ suất lợi nhuận không chỉ dùng cho đầu tư cá nhân, mà còn là chỉ số cốt lõi đo lường khả năng sinh lợi của doanh nghiệp. Ở cấp doanh nghiệp có ba chỉ số quan trọng thường bị nhầm lẫn:
Chỉ số
Công thức
Ý nghĩa
ROI
Lợi nhuận ròng ÷ Tổng vốn đầu tư
Tỷ suất lợi nhuận từ vốn đầu tư của doanh nghiệp
ROA
Lợi nhuận ròng ÷ Tổng tài sản
Tỷ suất lợi nhuận do tất cả tài sản (riêng + vay mượn) tạo ra
ROE
Lợi nhuận ròng ÷ Vốn chủ sở hữu
Tỷ suất lợi nhuận từ tiền cổ đông đầu tư
Ví dụ: Một công ty có tài sản 1 triệu đô (trong đó 500 nghìn đô vay mượn, 500 nghìn đô cổ đông đầu tư), chi 100 nghìn đô cho một dự án đầu tư, cuối cùng thu về 200 nghìn đô.
ROI của dự án = (200 - 100) ÷ 100 = 100%
Lợi nhuận ròng hàng năm 1,5 triệu đô, ROA = 1,5 ÷ 1 = 150%
ROE = 1,5 ÷ 0,5 = 300%
ROE cao nhất vì mẫu số chỉ tính tiền cổ đông, ROA thứ nhì bao gồm tất cả tài sản, ROI thấp nhất vì chỉ xem dự án đơn lẻ. Hiểu rõ những sự khác biệt này rất quan trọng đối với quyết định đầu tư.
Tỷ suất lợi nhuận cao kèm theo rủi ro cao: Những cạm bẫy phải hiểu
1. Yếu tố thời gian bị bỏ qua
Giả sử Dự án X có tỷ suất lợi nhuận 25%, Dự án Y 15%. Nhìn bề ngoài X tốt hơn, nhưng nếu X mất 5 năm để thực hiện, Y chỉ mất 1 năm, tình huống sẽ đảo ngược. Lúc này nên dùng tỷ suất lợi nhuận hàng năm để so sánh, tránh bị dẫn dắt sai.
2. Biến động và rủi ro tương ứng
Nhìn chung, tiền điện tử & ngoại hối > cổ phiếu > chỉ số & quỹ > trái phiếu, tỷ suất lợi nhuận giảm dần theo thứ tự, nhưng rủi ro cũng giảm dần.
Đầu tư tỷ suất lợi nhuận cao có thể phải đối mặt với tổn thất lớn trong ngắn hạn. Ví dụ tiền điện tử dù có thể có tỷ suất lợi nhuận cao trong dài hạn, nhưng biến động xa vượt quá cổ phiếu. Nhà đầu tư phải đánh giá khả năng chịu rủi ro của mình, không thể mù quáng đuổi theo tỷ suất lợi nhuận cao.
3. Tính toán chi phí không hoàn chỉnh dẫn đến ước tính cao
Vấn đề này thường xảy ra trong đầu tư bất động sản. Nhiều người tính tỷ suất lợi nhuận chỉ xem xét chênh lệch mua bán, bỏ qua lãi suất thế chấp, thuế bất động sản, bảo hiểm, bảo trì và các chi phí ẩn khác. Điều này khiến tỷ suất lợi nhuận thực tế thấp hơn nhiều so với dự kiến.
Khi tính tỷ suất lợi nhuận phải liệt kê tất cả các mục chi phí mới có thể nhận được dữ liệu thực tế.
4. Chỉ xem lợi nhuận tài chính, bỏ qua các giá trị khác
Tỷ suất lợi nhuận chỉ đo lường lợi nhuận tiền tệ, không thể phản ánh giá trị xã hội hay lợi ích bảo vệ môi trường. Một số dự án đầu tư dù tỷ suất lợi nhuận không cao, nhưng mang ý nghĩa xã hội. Ngược lại, một số dự án tỷ suất lợi nhuận cao có thể gây ra tác động ngoài tiêu cực.
Chiến lược thực chiến nâng cao tỷ suất lợi nhuận
Xuất phát từ công thức tỷ suất lợi nhuận, để nâng cao tỷ suất lợi nhuận phải tăng lợi nhuận hoặc giảm chi phí.
Cách giảm chi phí:
Lựa chọn nhà môi giới hoặc nền tảng giao dịch có phí dịch vụ thấp
Giảm tần suất giao dịch không cần thiết
Lựa chọn quỹ chỉ số có tỷ lệ phí thấp
Cách tăng lợi nhuận:
Đầu tư vào cổ phiếu có cổ tức dồi dào
Lựa chọn những mục tiêu có biến động tương ứng với lợi nhuận
Tập trung chú ý vào những cơ hội đầu tư có PE percentile thấp
Ví dụ so sánh hai chỉ số, Chỉ số A có PE percentile 70% (định giá cao), Chỉ số B có PE percentile 50% (định giá hợp lý). Rủi ro giảm giá của chỉ số B thấp hơn, tiềm năng tăng giá cao hơn, do đó tỷ suất lợi nhuận tiềm năng cũng cao hơn.
Khi đầu tư vào những tài sản có biến động cao như tiền điện tử, có thể cân bằng rủi ro bằng cách điều chỉnh vị thế. Chẳng hạn nếu một loại tiền điện tử có tỷ lệ biến động so với cổ phiếu là 7:3, có thể đảo ngược tỷ lệ đầu tư thành 3:7, giảm biến động của toàn bộ danh mục.
So sánh tỷ suất lợi nhuận của các loại tài sản khác nhau
Nhắm tới những nhà đầu tư muốn tỷ suất lợi nhuận cao, những loại tài sản sau đây xứng đáng chú ý:
1. Giao dịch CFD (Các hợp đồng chênh lệch)
CFD là công cụ giao dịch ngoài sàn, tỷ lệ đòn bẫy cao (có thể đạt 5 lần), thích hợp cho những nhà giao dịch ngắn hạn có kỹ thuật. Ví dụ với cổ phiếu, giao dịch CFD chỉ cần 20% ký quỹ.
Nắm giữ 10.000 đô la vốn, nếu thực hiện giao dịch CFD kiếm 500 đô la, tỷ suất lợi nhuận = 500 ÷ 2.000 = 25%, gấp đôi so với đầu tư cổ phiếu hiện hữu.
Cảnh báo rủi ro: Giao dịch CFD rủi ro cực cao, đòn bẫy sẽ phóng đại cả lợi nhuận lẫn tổn thất, cần khả năng quản lý rủi ro mạnh mẽ.
2. Giao dịch ngoại hối ký quỹ
Thị trường ngoại hối là thị trường giao dịch tài chính lớn nhất toàn cầu, tỷ suất lợi nhuận hàng năm đôi khi có thể đạt 30% trở lên. Thị trường hỗ trợ giao dịch hai chiều, hoạt động liên tục 24/7, mang lại nhiều cơ hội giao dịch.
Tuy nhiên thị trường ngoại hối chịu ảnh hưởng của môi trường chính trị kinh tế quốc tế, cần nhà đầu tư có nhận thức sắc sảo về tình hình vĩ mô. Khuyến cáo đặt các điểm chốt lãi chốt lỗ hợp lý, bảo vệ an toàn vốn.
3. Đầu tư vàng
Vàng vừa có tính bảo toàn vừa có tính sinh lợi, là tài sản trú ẩn điển hình. Năm 2019, giá vàng quốc tế tăng 18,4%, đạt mức cao nhất trong 8 năm. Khi độ không chắc chắn của kinh tế toàn cầu gia tăng, vàng thường có hiệu quả ổn định.
4. Đầu tư cổ phiếu
Thị trường cổ phiếu Mỹ trong 200 năm qua có tỷ suất lợi nhuận hàng năm trung bình vượt 12%. So với vàng, cổ phiếu mang lại tiềm năng tăng trưởng dài hạn cao hơn. Kết hợp với định giá tương đối hợp lý của cổ phiếu Mỹ, cổ tức dồi dào, chính sách thuận lợi, cổ phiếu Mỹ trở thành lựa chọn hàng đầu của những nhà đầu tư bảo thủ trong dài hạn.
Lời nhắc nhở cuối cùng về sử dụng tỷ suất lợi nhuận
Dù tỷ suất lợi nhuận hữu ích, nhưng có những hạn chế rõ ràng. Quyết định đầu tư không thể chỉ xem một con số này, mà còn cần kết hợp với những yếu tố sau:
Chiều kích thời gian: Dùng tỷ suất lợi nhuận hàng năm thay vì tỷ suất lợi nhuận tuyệt đối để so sánh
Đánh giá rủi ro: Tỷ suất lợi nhuận cao thường kèm theo biến động cao, cần đánh giá khả năng chịu dựng của mình
Chi phí đầy đủ: Đảm bảo tất cả chi phí trực tiếp lẫn ẩn đều được tính vào
Phân tích đa chiều: Kết hợp tỷ suất biến động, PE percentile, triển vọng ngành để đánh giá toàn diện
Chỉ bằng cách kết hợp tỷ suất lợi nhuận với các chỉ số khác mới có thể đưa ra những quyết định đầu tư hợp lý và an toàn hơn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn toàn diện về tính toán lợi nhuận đầu tư: Làm thế nào để tính ROI để nắm bắt lợi nhuận đầu tư?
Tỷ suất lợi nhuận là gì? Hiểu rõ chỉ số cốt lõi này
Tỷ suất lợi nhuận, hay ROI (Return on Investment), là chỉ số tài chính quan trọng để đo lường khả năng sinh lợi của một khoản đầu tư. Nó được biểu thị dưới dạng phần trăm thể hiện mối quan hệ proportion giữa lợi nhuận đầu tư và vốn đầu tư, được ứng dụng rộng rãi trong quyết định đầu tư cá nhân, đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, thậm chí trong đo lường hiệu quả quảng cáo.
Nói một cách đơn giản, tỷ suất lợi nhuận phản ánh mỗi đồng tiền bạn bỏ vào có thể kiếm lại bao nhiêu lợi nhuận. Dù là cổ phiếu, tiền điện tử, ngoại hối hay bất động sản, chỉ số này đều giúp bạn nhanh chóng đánh giá hiệu quả đầu tư.
Phân tích công thức tính tỷ suất lợi nhuận
Cơ chế tính toán cốt lõi của tỷ suất lợi nhuận là: Lợi nhuận ròng từ đầu tư ÷ Tổng vốn đầu tư × 100%
Trong đó, lợi nhuận ròng = Thu nhập từ đầu tư - Chi phí đầu tư
Ví dụ minh họa: Bạn dùng 1 triệu đô để mua một cổ phiếu nào đó, sau đó bán với giá 1,3 triệu đô, tỷ suất lợi nhuận = (1,3 triệu - 1 triệu) ÷ 1 triệu = 30%.
Nhưng trong thực tế đầu tư, chi phí và thu nhập thường phức tạp hơn nhiều. Tiếp theo chúng ta sẽ dùng các trường hợp cụ thể để minh họa cách tính toán chính xác.
Cách tính tỷ suất lợi nhuận trong đầu tư cổ phiếu
Giả sử bạn mua 1.000 cổ phiếu với giá 10 đô la mỗi cổ phiếu, một năm sau bán với giá 12,5 đô la. Trong quá trình nắm giữ nhận được 500 đô la cổ tức, nhưng phải chi 125 đô la cho hoa hồng giao dịch.
Các bước tính toán:
Tổng thu nhập = Giá bán cổ phiếu + Cổ tức = (12,5 × 1.000) + 500 = 13.000 đô la
Tổng chi phí = Chi phí mua lại + Hoa hồng = (10 × 1.000) + 125 = 10.125 đô la
Lợi nhuận ròng = 13.000 - 10.125 = 2.875 đô la
Tỷ suất lợi nhuận= 2.875 ÷ 10.000 × 100% =28,75%
Cách tính này bao gồm chênh lệch mua bán, thu nhập cổ tức và chi phí giao dịch, phản ánh chính xác hơn tỷ suất lợi nhuận thực tế.
Ứng dụng tỷ suất lợi nhuận trong lĩnh vực thương mại điện tử và quảng cáo
Đối với những người không phải là nhà đầu tư chuyên nghiệp, khái niệm tỷ suất lợi nhuận thường xuất hiện phổ biến nhất trong lĩnh vực thương mại điện tử và quảng cáo kỹ thuật số.
Công thức tỷ suất lợi nhuận quảng cáo: (Doanh số - Chi phí sản phẩm) ÷ Chi phí sản phẩm × 100%
Ví dụ: Chi phí sản xuất sản phẩm là 100 đô la, giá bán 300 đô la, bán được 10 chiếc qua quảng cáo, chi phí quảng cáo 500 đô la.
Tính toán:
Cần lưu ý rằng, “tỷ suất lợi nhuận quảng cáo” mà các chuyên gia nói tới trong thực tế thường đôi khi chỉ ROAS (Return on Ad Spend - Lợi nhuận từ chi phí quảng cáo), chứ không phải ROI thực sự.
Sự khác biệt chủ yếu giữa tỷ suất lợi nhuận và ROAS
Công thức tính ROAS: Thu nhập do quảng cáo mang lại ÷ Chi phí quảng cáo × 100%
Dùng ví dụ trước tính ROAS: (300 × 10) ÷ 500 = 600%
Sự khác biệt bản chất giữa tỷ suất lợi nhuận và ROAS:
ROAS chỉ xem quảng cáo mang lại bao nhiêu doanh thu, còn tỷ suất lợi nhuận phải xem xét toàn bộ cấu trúc chi phí. Đó là lý do tại sao bộ phận quảng cáo thường dùng nhầm khái niệm — họ chỉ muốn xem hiệu quả quảng cáo, không xem xét chi phí sản phẩm.
Tỷ suất lợi nhuận hàng năm: Giải quyết vấn đề thời gian
Tỷ suất lợi nhuận tiêu chuẩn có một thiếu sót tai hại: Không xem xét độ dài của thời gian đầu tư.
So sánh hai phương án đầu tư: Phương án A kiếm 100% trong 2 năm, Phương án B kiếm 200% trong 4 năm, cái nào tốt hơn? Nhìn bề ngoài B cao hơn, nhưng thời gian kéo dài hơn.
Lúc này cần dùng tỷ suất lợi nhuận hàng năm để so sánh:
Tỷ suất lợi nhuận hàng năm(%) = [(Tỷ suất lợi nhuận tổng cộng + 1)^(1/Số năm) - 1] × 100%
Tính toán:
Kết quả cho thấy tỷ suất lợi nhuận hàng năm của Phương án A cao hơn, hiệu quả thu nhập trung bình hàng năm mạnh mẽ hơn. Tỷ suất lợi nhuận hàng năm có thể phản ánh chính xác hơn giá trị thực sự của đầu tư, đặc biệt khi so sánh các khoản đầu tư với khoảng thời gian khác nhau.
ROI, ROA, ROE trong đánh giá doanh nghiệp
Tỷ suất lợi nhuận không chỉ dùng cho đầu tư cá nhân, mà còn là chỉ số cốt lõi đo lường khả năng sinh lợi của doanh nghiệp. Ở cấp doanh nghiệp có ba chỉ số quan trọng thường bị nhầm lẫn:
Ví dụ: Một công ty có tài sản 1 triệu đô (trong đó 500 nghìn đô vay mượn, 500 nghìn đô cổ đông đầu tư), chi 100 nghìn đô cho một dự án đầu tư, cuối cùng thu về 200 nghìn đô.
ROE cao nhất vì mẫu số chỉ tính tiền cổ đông, ROA thứ nhì bao gồm tất cả tài sản, ROI thấp nhất vì chỉ xem dự án đơn lẻ. Hiểu rõ những sự khác biệt này rất quan trọng đối với quyết định đầu tư.
Tỷ suất lợi nhuận cao kèm theo rủi ro cao: Những cạm bẫy phải hiểu
1. Yếu tố thời gian bị bỏ qua
Giả sử Dự án X có tỷ suất lợi nhuận 25%, Dự án Y 15%. Nhìn bề ngoài X tốt hơn, nhưng nếu X mất 5 năm để thực hiện, Y chỉ mất 1 năm, tình huống sẽ đảo ngược. Lúc này nên dùng tỷ suất lợi nhuận hàng năm để so sánh, tránh bị dẫn dắt sai.
2. Biến động và rủi ro tương ứng
Nhìn chung, tiền điện tử & ngoại hối > cổ phiếu > chỉ số & quỹ > trái phiếu, tỷ suất lợi nhuận giảm dần theo thứ tự, nhưng rủi ro cũng giảm dần.
Đầu tư tỷ suất lợi nhuận cao có thể phải đối mặt với tổn thất lớn trong ngắn hạn. Ví dụ tiền điện tử dù có thể có tỷ suất lợi nhuận cao trong dài hạn, nhưng biến động xa vượt quá cổ phiếu. Nhà đầu tư phải đánh giá khả năng chịu rủi ro của mình, không thể mù quáng đuổi theo tỷ suất lợi nhuận cao.
3. Tính toán chi phí không hoàn chỉnh dẫn đến ước tính cao
Vấn đề này thường xảy ra trong đầu tư bất động sản. Nhiều người tính tỷ suất lợi nhuận chỉ xem xét chênh lệch mua bán, bỏ qua lãi suất thế chấp, thuế bất động sản, bảo hiểm, bảo trì và các chi phí ẩn khác. Điều này khiến tỷ suất lợi nhuận thực tế thấp hơn nhiều so với dự kiến.
Khi tính tỷ suất lợi nhuận phải liệt kê tất cả các mục chi phí mới có thể nhận được dữ liệu thực tế.
4. Chỉ xem lợi nhuận tài chính, bỏ qua các giá trị khác
Tỷ suất lợi nhuận chỉ đo lường lợi nhuận tiền tệ, không thể phản ánh giá trị xã hội hay lợi ích bảo vệ môi trường. Một số dự án đầu tư dù tỷ suất lợi nhuận không cao, nhưng mang ý nghĩa xã hội. Ngược lại, một số dự án tỷ suất lợi nhuận cao có thể gây ra tác động ngoài tiêu cực.
Chiến lược thực chiến nâng cao tỷ suất lợi nhuận
Xuất phát từ công thức tỷ suất lợi nhuận, để nâng cao tỷ suất lợi nhuận phải tăng lợi nhuận hoặc giảm chi phí.
Cách giảm chi phí:
Cách tăng lợi nhuận:
Ví dụ so sánh hai chỉ số, Chỉ số A có PE percentile 70% (định giá cao), Chỉ số B có PE percentile 50% (định giá hợp lý). Rủi ro giảm giá của chỉ số B thấp hơn, tiềm năng tăng giá cao hơn, do đó tỷ suất lợi nhuận tiềm năng cũng cao hơn.
Khi đầu tư vào những tài sản có biến động cao như tiền điện tử, có thể cân bằng rủi ro bằng cách điều chỉnh vị thế. Chẳng hạn nếu một loại tiền điện tử có tỷ lệ biến động so với cổ phiếu là 7:3, có thể đảo ngược tỷ lệ đầu tư thành 3:7, giảm biến động của toàn bộ danh mục.
So sánh tỷ suất lợi nhuận của các loại tài sản khác nhau
Nhắm tới những nhà đầu tư muốn tỷ suất lợi nhuận cao, những loại tài sản sau đây xứng đáng chú ý:
1. Giao dịch CFD (Các hợp đồng chênh lệch)
CFD là công cụ giao dịch ngoài sàn, tỷ lệ đòn bẫy cao (có thể đạt 5 lần), thích hợp cho những nhà giao dịch ngắn hạn có kỹ thuật. Ví dụ với cổ phiếu, giao dịch CFD chỉ cần 20% ký quỹ.
Nắm giữ 10.000 đô la vốn, nếu thực hiện giao dịch CFD kiếm 500 đô la, tỷ suất lợi nhuận = 500 ÷ 2.000 = 25%, gấp đôi so với đầu tư cổ phiếu hiện hữu.
Cảnh báo rủi ro: Giao dịch CFD rủi ro cực cao, đòn bẫy sẽ phóng đại cả lợi nhuận lẫn tổn thất, cần khả năng quản lý rủi ro mạnh mẽ.
2. Giao dịch ngoại hối ký quỹ
Thị trường ngoại hối là thị trường giao dịch tài chính lớn nhất toàn cầu, tỷ suất lợi nhuận hàng năm đôi khi có thể đạt 30% trở lên. Thị trường hỗ trợ giao dịch hai chiều, hoạt động liên tục 24/7, mang lại nhiều cơ hội giao dịch.
Tuy nhiên thị trường ngoại hối chịu ảnh hưởng của môi trường chính trị kinh tế quốc tế, cần nhà đầu tư có nhận thức sắc sảo về tình hình vĩ mô. Khuyến cáo đặt các điểm chốt lãi chốt lỗ hợp lý, bảo vệ an toàn vốn.
3. Đầu tư vàng
Vàng vừa có tính bảo toàn vừa có tính sinh lợi, là tài sản trú ẩn điển hình. Năm 2019, giá vàng quốc tế tăng 18,4%, đạt mức cao nhất trong 8 năm. Khi độ không chắc chắn của kinh tế toàn cầu gia tăng, vàng thường có hiệu quả ổn định.
4. Đầu tư cổ phiếu
Thị trường cổ phiếu Mỹ trong 200 năm qua có tỷ suất lợi nhuận hàng năm trung bình vượt 12%. So với vàng, cổ phiếu mang lại tiềm năng tăng trưởng dài hạn cao hơn. Kết hợp với định giá tương đối hợp lý của cổ phiếu Mỹ, cổ tức dồi dào, chính sách thuận lợi, cổ phiếu Mỹ trở thành lựa chọn hàng đầu của những nhà đầu tư bảo thủ trong dài hạn.
Lời nhắc nhở cuối cùng về sử dụng tỷ suất lợi nhuận
Dù tỷ suất lợi nhuận hữu ích, nhưng có những hạn chế rõ ràng. Quyết định đầu tư không thể chỉ xem một con số này, mà còn cần kết hợp với những yếu tố sau:
Chỉ bằng cách kết hợp tỷ suất lợi nhuận với các chỉ số khác mới có thể đưa ra những quyết định đầu tư hợp lý và an toàn hơn.