Lợi nhuận thực của các khoản đầu tư cố định của bạn không phải lúc nào cũng như bạn thấy ban đầu. Khi đánh giá các lựa chọn đầu tư, đặc biệt là trái phiếu và chứng khoán nợ, bạn cần một công cụ giúp hiển thị lợi nhuận thực sự. Đây là nơi công thức TIR trở nên quan trọng, một khái niệm cơ bản trong phân tích đầu tư mà nhiều nhà đầu tư bỏ qua.
Tại sao việc biết TIR lại quan trọng?
Giả sử bạn so sánh hai trái phiếu: một trả lãi 8% và một trả lãi 5%. Bạn sẽ chọn cái nào? Phần lớn sẽ chọn cái đầu tiên, nhưng đó là một sai lầm. TIR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) sẽ tiết lộ rằng trái phiếu thứ hai có thể mang lại lợi nhuận thực là 4,22% so với 3,67% của trái phiếu đầu tiên. Làm thế nào điều này có thể xảy ra? Câu trả lời nằm ở giá trị bạn mua tài sản đó.
Khi bạn mua một trái phiếu trên mệnh giá của nó, bạn trả một khoản phí chênh lệch mà sau này không hoàn toàn thu hồi được khi đáo hạn. Nếu bạn mua một trái phiếu với giá 107 euro trong khi ban đầu đầu tư 100 euro, khoản chênh lệch 7 euro đó thể hiện một khoản lỗ đã được đảm bảo. Công thức TIR chính xác phản ánh những chi tiết này mà lãi suất danh nghĩa của trái phiếu che giấu.
Hiểu về Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (TIR)
TIR về cơ bản là một tỷ lệ lãi suất thể hiện bằng phần trăm, tích hợp hai thành phần trong lợi nhuận của bạn:
Đầu tiên, các khoản thanh toán định kỳ: Các lãi suất nhận được hàng năm, nửa năm hoặc hàng quý. Chúng có thể cố định, biến đổi hoặc thả nổi (liên kết với lạm phát hoặc các chỉ số khác). Cũng có các trái phiếu không trả lãi giữa kỳ (trái phiếu coupon zero) không tạo ra các khoản thanh toán trung gian.
Thứ hai, lợi nhuận hoặc lỗ do chênh lệch giá: Khi bạn giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn, nhà phát hành sẽ trả lại toàn bộ mệnh giá. Nếu bạn mua với giá thấp hơn mệnh giá, bạn sẽ thu lợi từ chênh lệch đó; nếu mua với giá cao hơn, bạn sẽ chịu lỗ.
Đây là lý do tại sao TIR cung cấp một cái nhìn trung thực hơn về lợi nhuận của bạn so với bất kỳ chỉ số nào khác.
Cách hoạt động của trái phiếu trong thực tế
Giả sử một trái phiếu thông thường kỳ hạn 5 năm. Năm 0, bạn bỏ ra số tiền ban đầu. Năm nào bạn cũng nhận các khoản lãi theo thỏa thuận. Đến năm thứ 5, ngoài khoản lãi cuối cùng, bạn còn nhận lại toàn bộ mệnh giá.
Nhưng điều quan trọng là: giá trái phiếu luôn biến động trên thị trường thứ cấp. Có thể giao dịch ở mức 94,5 euro khi mệnh giá là 100 euro, hoặc tăng lên 107,5 euro. Việc chọn điểm vào là rất quan trọng:
Mua đúng giá: Mua theo mệnh giá (100 euro cho mỗi 100 mệnh giá).
Mua dưới mệnh giá: Trả ít hơn mệnh giá (ví dụ, 94,5 euro), điều này sẽ nâng cao TIR của bạn.
Mua trên mệnh giá: Trả nhiều hơn mệnh giá (ví dụ, 107,5 euro), điều này sẽ giảm TIR thực của bạn.
Giải thích công thức TIR
Phép tính toán yêu cầu giải một phương trình trong đó bạn xác định tỷ lệ lãi suất:
Trong đó, tất cả các dòng tiền tương lai của bạn được quy đổi về hiện tại bằng cách sử dụng TIR như một tỷ lệ chiết khấu.
Ví dụ thực tế 1: Trái phiếu mua dưới mệnh giá
Bạn có một trái phiếu đang giao dịch ở mức 94,5 euro, lãi 6% hàng năm và đáo hạn sau 4 năm:
Áp dụng công thức: TIR = 7,62%
Chú ý cách giá mua thấp hơn 100( thúc đẩy lợi nhuận thực gần như cao hơn gấp đôi so với lãi danh nghĩa.
) Ví dụ thực tế 2: Trái phiếu mua trên mệnh giá
Cùng trái phiếu đó hiện đang giao dịch ở mức 107,5 euro:
Áp dụng công thức: TIR = 3,93%
Ở đây, khoản trả giá cao hơn mệnh giá làm giảm lợi nhuận thực còn gần 3,93%, thấp hơn nhiều so với lãi 6% của lãi danh nghĩa. Bạn trả thêm 7,5 euro mà không bao giờ lấy lại được.
Phân biệt TIR với các chỉ số quan tâm khác
Thường xuyên nhầm lẫn TIR với các tỷ lệ khác, dẫn đến quyết định sai lầm:
TIN ###Tỷ lệ lãi suất danh nghĩa(: Là tỷ lệ thỏa thuận thuần túy, không tính các chi phí bổ sung. Trong một khoản vay thế chấp 2%, đó chính là TIN.
TAE )Tỷ lệ phần trăm hàng năm tương đương(: Bao gồm tất cả chi phí và phí hoa hồng. Khoản vay 2% TIN có thể tương đương 3,26% TAE nếu cộng thêm phí mở hồ sơ, bảo hiểm và các khoản khác. Ngân hàng Tây Ban Nha khuyến nghị sử dụng TAE để so sánh các đề nghị vay.
Lãi suất kỹ thuật: Thường dùng trong các sản phẩm bảo hiểm, bao gồm các thành phần như bảo hiểm nhân thọ tích hợp. Một quỹ tiết kiệm có thể hiển thị lãi suất kỹ thuật 1,50% nhưng chỉ có lãi danh nghĩa 0,85%.
TIR khác biệt chủ yếu vì nó cập nhật tất cả các dòng tiền của bạn về hiện tại, cho bạn lợi nhuận thực của tài sản bạn đang sở hữu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến TIR của bạn
Mặc dù toán học phức tạp, bạn có thể dự đoán hành vi của nó mà không cần tính toán:
Lãi suất cao hơn: Tăng lợi nhuận TIR. Lãi suất thấp hơn: Tỷ lệ TIR thấp hơn. Mối quan hệ này tỷ lệ thuận.
Giá mua: Mua dưới mệnh giá làm tăng TIR; mua trên mệnh giá làm giảm TIR. Đây là yếu tố quyết định nhất sau lãi suất.
Đặc điểm đặc biệt: Trái phiếu chuyển đổi điều chỉnh TIR theo sự biến động của cổ phiếu cơ sở. Trái phiếu liên kết lạm phát thay đổi lợi nhuận theo các biến số kinh tế cấu trúc.
Ứng dụng chiến lược của TIR
TIR giúp bạn so sánh các khoản đầu tư một cách khách quan. Giữa hai trái phiếu, chọn trái có TIR cao hơn nếu cả hai có chất lượng tín dụng tương đương. Điều này đặc biệt hữu ích khi lãi suất cao làm bạn mờ mắt trước thực tế về giá.
Tuy nhiên, TIR không bao giờ nên là tiêu chí duy nhất của bạn. Lịch sử tài chính đã nhiều lần cảnh báo. Trong khủng hoảng Hy Lạp 2015, trái phiếu chính phủ Hy Lạp có TIR vượt quá 19%. Lợi suất đặc biệt đó phản ánh rủi ro đặc biệt: đất nước này đứng trước nguy cơ vỡ nợ. Chỉ có sự can thiệp của Khu vực Euro mới tránh được sụp đổ. Một trái phiếu có TIR 19% là một cái bẫy nếu khả năng vỡ nợ là gần kề.
Vì vậy, khi đánh giá một khoản đầu tư cố định, hãy cân nhắc công thức TIR cùng với việc đánh giá kỹ lưỡng về chất lượng tín dụng của nhà phát hành. Lợi nhuận hấp dẫn phải đi kèm với sự ổn định tài chính. Sử dụng TIR để so sánh các cơ hội thực tế; đừng để nó trở thành ngọn hải đăng duy nhất trong quá trình ra quyết định của bạn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Công thức TIR: Cách hiểu và áp dụng tỷ lệ hoàn vốn nội bộ trong các khoản đầu tư của bạn
Lợi nhuận thực của các khoản đầu tư cố định của bạn không phải lúc nào cũng như bạn thấy ban đầu. Khi đánh giá các lựa chọn đầu tư, đặc biệt là trái phiếu và chứng khoán nợ, bạn cần một công cụ giúp hiển thị lợi nhuận thực sự. Đây là nơi công thức TIR trở nên quan trọng, một khái niệm cơ bản trong phân tích đầu tư mà nhiều nhà đầu tư bỏ qua.
Tại sao việc biết TIR lại quan trọng?
Giả sử bạn so sánh hai trái phiếu: một trả lãi 8% và một trả lãi 5%. Bạn sẽ chọn cái nào? Phần lớn sẽ chọn cái đầu tiên, nhưng đó là một sai lầm. TIR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) sẽ tiết lộ rằng trái phiếu thứ hai có thể mang lại lợi nhuận thực là 4,22% so với 3,67% của trái phiếu đầu tiên. Làm thế nào điều này có thể xảy ra? Câu trả lời nằm ở giá trị bạn mua tài sản đó.
Khi bạn mua một trái phiếu trên mệnh giá của nó, bạn trả một khoản phí chênh lệch mà sau này không hoàn toàn thu hồi được khi đáo hạn. Nếu bạn mua một trái phiếu với giá 107 euro trong khi ban đầu đầu tư 100 euro, khoản chênh lệch 7 euro đó thể hiện một khoản lỗ đã được đảm bảo. Công thức TIR chính xác phản ánh những chi tiết này mà lãi suất danh nghĩa của trái phiếu che giấu.
Hiểu về Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (TIR)
TIR về cơ bản là một tỷ lệ lãi suất thể hiện bằng phần trăm, tích hợp hai thành phần trong lợi nhuận của bạn:
Đầu tiên, các khoản thanh toán định kỳ: Các lãi suất nhận được hàng năm, nửa năm hoặc hàng quý. Chúng có thể cố định, biến đổi hoặc thả nổi (liên kết với lạm phát hoặc các chỉ số khác). Cũng có các trái phiếu không trả lãi giữa kỳ (trái phiếu coupon zero) không tạo ra các khoản thanh toán trung gian.
Thứ hai, lợi nhuận hoặc lỗ do chênh lệch giá: Khi bạn giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn, nhà phát hành sẽ trả lại toàn bộ mệnh giá. Nếu bạn mua với giá thấp hơn mệnh giá, bạn sẽ thu lợi từ chênh lệch đó; nếu mua với giá cao hơn, bạn sẽ chịu lỗ.
Đây là lý do tại sao TIR cung cấp một cái nhìn trung thực hơn về lợi nhuận của bạn so với bất kỳ chỉ số nào khác.
Cách hoạt động của trái phiếu trong thực tế
Giả sử một trái phiếu thông thường kỳ hạn 5 năm. Năm 0, bạn bỏ ra số tiền ban đầu. Năm nào bạn cũng nhận các khoản lãi theo thỏa thuận. Đến năm thứ 5, ngoài khoản lãi cuối cùng, bạn còn nhận lại toàn bộ mệnh giá.
Nhưng điều quan trọng là: giá trái phiếu luôn biến động trên thị trường thứ cấp. Có thể giao dịch ở mức 94,5 euro khi mệnh giá là 100 euro, hoặc tăng lên 107,5 euro. Việc chọn điểm vào là rất quan trọng:
Giải thích công thức TIR
Phép tính toán yêu cầu giải một phương trình trong đó bạn xác định tỷ lệ lãi suất:
Giá = (Lãi suất₁/(1+TIR)¹) + (Lãi suất₂/(1+TIR)²) + … + ((Lãi suất_n + Mệnh giá)/(1+TIR)ⁿ)
Trong đó, tất cả các dòng tiền tương lai của bạn được quy đổi về hiện tại bằng cách sử dụng TIR như một tỷ lệ chiết khấu.
Ví dụ thực tế 1: Trái phiếu mua dưới mệnh giá
Bạn có một trái phiếu đang giao dịch ở mức 94,5 euro, lãi 6% hàng năm và đáo hạn sau 4 năm:
Áp dụng công thức: TIR = 7,62%
Chú ý cách giá mua thấp hơn 100( thúc đẩy lợi nhuận thực gần như cao hơn gấp đôi so với lãi danh nghĩa.
) Ví dụ thực tế 2: Trái phiếu mua trên mệnh giá
Cùng trái phiếu đó hiện đang giao dịch ở mức 107,5 euro:
Áp dụng công thức: TIR = 3,93%
Ở đây, khoản trả giá cao hơn mệnh giá làm giảm lợi nhuận thực còn gần 3,93%, thấp hơn nhiều so với lãi 6% của lãi danh nghĩa. Bạn trả thêm 7,5 euro mà không bao giờ lấy lại được.
Phân biệt TIR với các chỉ số quan tâm khác
Thường xuyên nhầm lẫn TIR với các tỷ lệ khác, dẫn đến quyết định sai lầm:
TIN ###Tỷ lệ lãi suất danh nghĩa(: Là tỷ lệ thỏa thuận thuần túy, không tính các chi phí bổ sung. Trong một khoản vay thế chấp 2%, đó chính là TIN.
TAE )Tỷ lệ phần trăm hàng năm tương đương(: Bao gồm tất cả chi phí và phí hoa hồng. Khoản vay 2% TIN có thể tương đương 3,26% TAE nếu cộng thêm phí mở hồ sơ, bảo hiểm và các khoản khác. Ngân hàng Tây Ban Nha khuyến nghị sử dụng TAE để so sánh các đề nghị vay.
Lãi suất kỹ thuật: Thường dùng trong các sản phẩm bảo hiểm, bao gồm các thành phần như bảo hiểm nhân thọ tích hợp. Một quỹ tiết kiệm có thể hiển thị lãi suất kỹ thuật 1,50% nhưng chỉ có lãi danh nghĩa 0,85%.
TIR khác biệt chủ yếu vì nó cập nhật tất cả các dòng tiền của bạn về hiện tại, cho bạn lợi nhuận thực của tài sản bạn đang sở hữu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến TIR của bạn
Mặc dù toán học phức tạp, bạn có thể dự đoán hành vi của nó mà không cần tính toán:
Lãi suất cao hơn: Tăng lợi nhuận TIR. Lãi suất thấp hơn: Tỷ lệ TIR thấp hơn. Mối quan hệ này tỷ lệ thuận.
Giá mua: Mua dưới mệnh giá làm tăng TIR; mua trên mệnh giá làm giảm TIR. Đây là yếu tố quyết định nhất sau lãi suất.
Đặc điểm đặc biệt: Trái phiếu chuyển đổi điều chỉnh TIR theo sự biến động của cổ phiếu cơ sở. Trái phiếu liên kết lạm phát thay đổi lợi nhuận theo các biến số kinh tế cấu trúc.
Ứng dụng chiến lược của TIR
TIR giúp bạn so sánh các khoản đầu tư một cách khách quan. Giữa hai trái phiếu, chọn trái có TIR cao hơn nếu cả hai có chất lượng tín dụng tương đương. Điều này đặc biệt hữu ích khi lãi suất cao làm bạn mờ mắt trước thực tế về giá.
Tuy nhiên, TIR không bao giờ nên là tiêu chí duy nhất của bạn. Lịch sử tài chính đã nhiều lần cảnh báo. Trong khủng hoảng Hy Lạp 2015, trái phiếu chính phủ Hy Lạp có TIR vượt quá 19%. Lợi suất đặc biệt đó phản ánh rủi ro đặc biệt: đất nước này đứng trước nguy cơ vỡ nợ. Chỉ có sự can thiệp của Khu vực Euro mới tránh được sụp đổ. Một trái phiếu có TIR 19% là một cái bẫy nếu khả năng vỡ nợ là gần kề.
Vì vậy, khi đánh giá một khoản đầu tư cố định, hãy cân nhắc công thức TIR cùng với việc đánh giá kỹ lưỡng về chất lượng tín dụng của nhà phát hành. Lợi nhuận hấp dẫn phải đi kèm với sự ổn định tài chính. Sử dụng TIR để so sánh các cơ hội thực tế; đừng để nó trở thành ngọn hải đăng duy nhất trong quá trình ra quyết định của bạn.