Giao dịch không phải là dự đoán, các trader chuyên nghiệp đều sử dụng Indicator để xác định điểm vào-ra, xác nhận xu hướng và quản lý rủi ro. Dù bạn giao dịch Day Trade hay trung hạn, việc chọn công cụ phù hợp có thể tăng độ chính xác của tín hiệu một cách đáng kể.
Nó không chỉ đơn thuần là sử dụng Indicator nhiều nhất, mà là chọn Indicator chính xác nhất cho tình hình thị trường của bạn. Vì vậy, hãy cùng khám phá 5 lựa chọn Indicator hiệu quả nhất dành cho Trader trong thời đại hiện nay.
Relative Strength Index (RSI) – Nhận diện điểm đảo chiều trong tích tắc
RSI là công cụ Momentum cho biết liệu tài sản đã bị mua quá mức (Overbought) hoặc bán quá mức (Oversold), dựa trên thang đo 0-100.
Cách sử dụng:
RSI < 30 = tín hiệu mua (thị trường quá bán)
RSI > 70 = tín hiệu bán (thị trường quá mua)
Lợi ích chính: RSI tính dựa trên trung bình lợi nhuận và tổn thất trong 14 cây nến, giúp bạn bắt điểm đảo chiều trước người khác. Tuy nhiên, cần cẩn trọng trong xu hướng mạnh vì RSI có thể duy trì ở vùng Overbought quá lâu, khiến bạn dễ cắt lỗ quá nhanh.
Moving Average – Đường dẫn đường đơn giản nhất
Moving Average (MA) là Indicator cơ bản mà tất cả Trader đều cần biết. Nó thể hiện xu hướng giá bằng cách tính trung bình giá trong quá khứ.
Cách dùng:
Nếu giá > MA = xu hướng tăng → Mua
Nếu giá < MA = xu hướng giảm → Bán
EMA (Exponential Moving Average) là loại phổ biến nhất vì ưu tiên giá gần nhất hơn. Thường dùng 5 ngày cho ngắn hạn, 35 ngày trung hạn, 200 ngày dài hạn. Nếu cả 3 MA xếp chồng nhau = xu hướng rõ ràng.
Ưu điểm: Phù hợp cho người mới, có thể dùng làm hỗ trợ-kháng cự động.
Nhược điểm: Indicator trễ → chậm hơn giá thực tế và có thể cho tín hiệu giả trong thị trường đi ngang.
MACD – Chọn xu hướng và sức mạnh trong một công cụ
MACD (Moving Average Convergence Divergence) là Indicator toàn diện nhất, cho biết cả hướng đi và cường độ của giá, dựa trên sự khác biệt giữa EMA 12 ngày và EMA 26 ngày.
Cách dùng:
MACD cắt lên Signal Line → Bullish = Mua
MACD cắt xuống Signal Line → Bearish = Bán
Điểm nổi bật: Cung cấp tín hiệu xu hướng và Momentum chỉ trong một Indicator duy nhất.
Nhược điểm: Phức tạp hơn MA và là Indicator trễ, chậm hơn RSI một chút.
Volume – Người xác nhận sự thật của giá
Volume là khối lượng giao dịch, cho biết liệu sự biến động giá có thực sự hay chỉ do ít nhà đầu tư tham gia.
Cách đọc Volume:
Khi giá tăng:
Giá tăng + Volume cao = Mạnh mẽ → Tin cậy
Giá tăng + Volume thấp = Yếu đuối → Rủi ro
Khi giá giảm:
Giá giảm + Volume cao = Mạnh mẽ → Tin cậy
Giá giảm + Volume thấp = Bình thường → Có thể đảo chiều
Điểm mạnh: Xác nhận sự phá vỡ Resistance.
Hạn chế: Chỉ báo về khối lượng, không chỉ rõ hướng đi, và trong Forex có thể không phải là Volume thật toàn cầu.
Visible Range (Volume Profile) – Xem chi phí của đa số người chơi
Visible Range là Indicator công nghệ cao phát triển từ Volume, thường dùng trong TradingView.
Chỉ số này thể hiện mức giá mà phần lớn Trader đã mua vào, giúp xác định các mức hỗ trợ-kháng cự thực sự mạnh của thị trường.
Ưu điểm: Chính xác hơn vẽ đường thủ công vì dựa trên dữ liệu thực.
Nhược điểm: Biểu đồ có thể rối mắt cho người mới, và một số nền tảng có thể tính phí bổ sung.
Bảng so sánh các Indicator chính xác nhất
Indicator
Loại
Điểm mạnh
Phù hợp
Cảnh báo
MA
Xu hướng
Dễ sử dụng nhất
Người mới / xu hướng dài hạn
Chậm hơn giá
RSI
Momentum
Nhận diện đảo chiều
Giao dịch ngắn hạn
Tín hiệu giả trong xu hướng mạnh
MACD
Xu hướng & Momentum
Toàn diện
Nhìn tổng thể và điểm đảo chiều lớn
Chậm hơn RSI
Volume
Biến động
Xác nhận giá
Dùng cùng Indicator khác
Không rõ hướng đi
Visible Range
Volume theo giá
Chính xác cao
Tìm hỗ trợ-kháng cự mạnh
Biểu đồ rối / mất phí
Kỹ thuật sử dụng Indicator chuyên nghiệp
Thành công của Trader không đến từ việc dùng Indicator nhiều nhất, mà là biết sử dụng phù hợp. Thử nghiệm bằng Back test để xem nó phù hợp với tài sản của bạn như thế nào.
Các bước quan trọng:
Chọn Indicator chính xác nhất cho đặc điểm thị trường bạn giao dịch.
Thực hiện Back test với dữ liệu lịch sử.
Lập kế hoạch mở-đóng lệnh rõ ràng, bao gồm Stop Loss và Take Profit.
Luôn quản lý rủi ro.
Việc Trader trở nên giỏi hơn không chỉ dựa vào công cụ, mà còn dựa vào kỷ luật và kế hoạch rõ ràng. Dù bạn dùng MA, RSI, MACD hay Visible Range, điều quan trọng là sử dụng đều đặn và đánh giá liên tục.
Lưu ý: Indicator chỉ là công cụ hỗ trợ, không phải là cây cung định hướng. Đầu tư có rủi ro, nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi quyết định.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Những nhà giao dịch cần biết: 5 Chỉ số chính xác nhất để đưa ra quyết định đầu tư thật
Tại sao Indicator lại quan trọng đối với Trader?
Giao dịch không phải là dự đoán, các trader chuyên nghiệp đều sử dụng Indicator để xác định điểm vào-ra, xác nhận xu hướng và quản lý rủi ro. Dù bạn giao dịch Day Trade hay trung hạn, việc chọn công cụ phù hợp có thể tăng độ chính xác của tín hiệu một cách đáng kể.
Nó không chỉ đơn thuần là sử dụng Indicator nhiều nhất, mà là chọn Indicator chính xác nhất cho tình hình thị trường của bạn. Vì vậy, hãy cùng khám phá 5 lựa chọn Indicator hiệu quả nhất dành cho Trader trong thời đại hiện nay.
Relative Strength Index (RSI) – Nhận diện điểm đảo chiều trong tích tắc
RSI là công cụ Momentum cho biết liệu tài sản đã bị mua quá mức (Overbought) hoặc bán quá mức (Oversold), dựa trên thang đo 0-100.
Cách sử dụng:
Lợi ích chính: RSI tính dựa trên trung bình lợi nhuận và tổn thất trong 14 cây nến, giúp bạn bắt điểm đảo chiều trước người khác. Tuy nhiên, cần cẩn trọng trong xu hướng mạnh vì RSI có thể duy trì ở vùng Overbought quá lâu, khiến bạn dễ cắt lỗ quá nhanh.
Moving Average – Đường dẫn đường đơn giản nhất
Moving Average (MA) là Indicator cơ bản mà tất cả Trader đều cần biết. Nó thể hiện xu hướng giá bằng cách tính trung bình giá trong quá khứ.
Cách dùng:
EMA (Exponential Moving Average) là loại phổ biến nhất vì ưu tiên giá gần nhất hơn. Thường dùng 5 ngày cho ngắn hạn, 35 ngày trung hạn, 200 ngày dài hạn. Nếu cả 3 MA xếp chồng nhau = xu hướng rõ ràng.
Ưu điểm: Phù hợp cho người mới, có thể dùng làm hỗ trợ-kháng cự động.
Nhược điểm: Indicator trễ → chậm hơn giá thực tế và có thể cho tín hiệu giả trong thị trường đi ngang.
MACD – Chọn xu hướng và sức mạnh trong một công cụ
MACD (Moving Average Convergence Divergence) là Indicator toàn diện nhất, cho biết cả hướng đi và cường độ của giá, dựa trên sự khác biệt giữa EMA 12 ngày và EMA 26 ngày.
Cách dùng:
Điểm nổi bật: Cung cấp tín hiệu xu hướng và Momentum chỉ trong một Indicator duy nhất.
Nhược điểm: Phức tạp hơn MA và là Indicator trễ, chậm hơn RSI một chút.
Volume – Người xác nhận sự thật của giá
Volume là khối lượng giao dịch, cho biết liệu sự biến động giá có thực sự hay chỉ do ít nhà đầu tư tham gia.
Cách đọc Volume:
Khi giá tăng:
Khi giá giảm:
Điểm mạnh: Xác nhận sự phá vỡ Resistance.
Hạn chế: Chỉ báo về khối lượng, không chỉ rõ hướng đi, và trong Forex có thể không phải là Volume thật toàn cầu.
Visible Range (Volume Profile) – Xem chi phí của đa số người chơi
Visible Range là Indicator công nghệ cao phát triển từ Volume, thường dùng trong TradingView.
Chỉ số này thể hiện mức giá mà phần lớn Trader đã mua vào, giúp xác định các mức hỗ trợ-kháng cự thực sự mạnh của thị trường.
Ưu điểm: Chính xác hơn vẽ đường thủ công vì dựa trên dữ liệu thực.
Nhược điểm: Biểu đồ có thể rối mắt cho người mới, và một số nền tảng có thể tính phí bổ sung.
Bảng so sánh các Indicator chính xác nhất
Kỹ thuật sử dụng Indicator chuyên nghiệp
Thành công của Trader không đến từ việc dùng Indicator nhiều nhất, mà là biết sử dụng phù hợp. Thử nghiệm bằng Back test để xem nó phù hợp với tài sản của bạn như thế nào.
Các bước quan trọng:
Việc Trader trở nên giỏi hơn không chỉ dựa vào công cụ, mà còn dựa vào kỷ luật và kế hoạch rõ ràng. Dù bạn dùng MA, RSI, MACD hay Visible Range, điều quan trọng là sử dụng đều đặn và đánh giá liên tục.
Lưu ý: Indicator chỉ là công cụ hỗ trợ, không phải là cây cung định hướng. Đầu tư có rủi ro, nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi quyết định.