Tiền tệ có giá thấp nhất: Phân tích 10 loại tiền tệ yếu kém nhất trong năm 2568

Lý do tại sao một số loại tiền tệ lại giảm giá

Nhiều yếu tố góp phần khiến tỷ giá tiền tệ thấp trên toàn cầu thiếu sức mạnh, từ lạm phát cao nhất, thiếu đa dạng kinh tế cho đến giảm đầu tư nước ngoài, rủi ro chính trị, xung đột và chính sách trừng phạt kinh tế. Những yếu tố này phối hợp tạo ra các loại tiền tệ có giá trị thấp khác nhau.

Chỉ số ảnh hưởng đến giá trị tiền tệ

Lãi suất cao thường thu hút dòng vốn từ nước ngoài, làm tăng nhu cầu về tiền tệ địa phương và nâng cao giá trị. Ngược lại, lạm phát tăng cao khiến tỷ giá tiền tệ thấp càng giảm giá trị. Các quốc gia có lạm phát thấp thường thấy đồng tiền của họ mạnh hơn. Cán cân thương mại thâm hụt có thể cản trở đầu tư, làm cho tiền tệ yếu đi.

Bảng so sánh: các loại tiền tệ thấp nhất

Tiền tệ Quốc gia Tỷ lệ so với USD
Đồng Liban (LBP) Lebanon 89,751.22 LBP/USD
Rial Iran (IRR) Iran 42,112.50 IRR/USD
Đồng Việt Nam (VND) Việt Nam 26,040 VND/USD
Kíp Lào (LAK) Lào 21,625.82 LAK/USD
Rupiah Indonesia (IDR) Indonesia 16,275 IDR/USD
Sơmi Uzbekistan (UZS) Uzbekistan 12,798.70 UZS/USD
Franc Guinea (GNF) Guinea 8,667.50 GNF/USD
Guarani Paraguay (PYG) Paraguay 7,996.67 PYG/USD
Ariary Madagascar (MGA) Madagascar 4,467.50 MGA/USD
Franc Burundi (BIF) Burundi 2,977.00 BIF/USD

Phân tích sâu: các loại tiền tệ thấp từng loại

Đồng Liban (LBP): Từ ổn định đến khủng hoảng nghiêm trọng

Đồng Liban lần đầu tiên được sử dụng từ năm 1939 thay thế đồng franc Pháp. Ban đầu, Lebanon gắn đồng tiền này với đô la Mỹ, nhưng trong vài thập kỷ qua, đất nước phải đối mặt với khủng hoảng kinh tế và chính trị nghiêm trọng.

Lebanon trải qua thời kỳ suy thoái lớn nhất trong lịch sử hiện đại, kể từ năm 2019, đất nước chứng kiến lạm phát ba chữ số, đói nghèo gia tăng và hệ thống ngân hàng sụp đổ. Chính phủ vỡ nợ vào năm 2020 khiến tỷ giá tiền tệ mất hơn 90% giá trị trên thị trường chợ đen.

Thông tin về đồng LBP:

  • Tỷ giá hối đoái: 89,751.22 LBP/USD
  • Chính sách: Tỷ giá nhiều tầng, không thực sự cố định, mặc dù có cố định chính thức

Rial Iran (IRR): Ảnh hưởng từ trừng phạt và căng thẳng

Rial Iran xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19 thời kỳ Ba Tư. Sau đó, “rial Iran” mới được phát hành năm 1932, gắn với bảng Anh. Năm 1979, Cách mạng Hồi giáo lật đổ triều đại Pahlavi, dẫn đến thay đổi chính trị và kinh tế của đất nước.

Tiền tệ này được xem là một trong những đồng tiền yếu nhất thế giới vì Iran bị trừng phạt kinh tế từ Mỹ và các đồng minh trong nhiều năm. Điều này buộc nền kinh tế đóng cửa hơn và hạn chế khả năng phát triển.

Căng thẳng địa chính trị, phụ thuộc xuất khẩu dầu mỏ và lạm phát cao đều làm tăng rủi ro. Nhiều thập kỷ trốn tránh và quản lý sai lầm khiến nền kinh tế rơi vào lạm phát đáng sợ.

Thông tin về IRR:

  • Tỷ giá hối đoái: 42,112.50 IRR/USD
  • Chính sách: Gắn với đô la Mỹ ( chính thức), mặc dù có thể thả nổi một phần

Đồng Việt Nam (VND): Từ ổn định do rủi ro đến ổn định

Việt Nam chia thành Bắc và Nam năm 1954, cả hai đều phát triển đồng tiền riêng là “đồng” sau chiến tranh. Đồng này trở thành tiền tệ quốc gia của Việt Nam hợp nhất.

Ban đầu, tỷ giá này đối mặt với lạm phát nặng nề, mất giá và cải cách kinh tế liên tục. Nhưng từ những năm 2000, Việt Nam thoát khỏi biến động, đồng tiền ổn định hơn.

Việt Nam áp dụng hệ thống thả nổi có quản lý ( managed floating), nghĩa là đồng tiền không cố định với đô la Mỹ, nhưng có thể biến động trong phạm vi do ngân hàng trung ương cho phép.

Dù kinh tế mở rộng, tỷ giá vẫn thấp do kiểm soát chặt chẽ và thanh khoản hạn chế. Tuy nhiên, tỷ giá thấp mang lại lợi ích cho Việt Nam vì thặng dư thương mại, giúp tăng khả năng cạnh tranh kinh tế.

Thông tin về VND:

  • Tỷ giá hối đoái: 26,040 VND/USD
  • Chính sách: Thả nổi có quản lý, dựa trên rổ tiền tệ

Kíp Lào (LAK): Kinh tế dựa vào nông nghiệp

Kíp Lào bắt đầu sử dụng năm 1952, chỉ 3 năm sau khi Lào độc lập từ Pháp. Ban đầu, kíp liên kết với franc Pháp. Trong những năm 1990, nhiều cải cách kinh tế gây biến động.

Lào là một trong những quốc gia phát triển kém nhất khu vực Đông Nam Á. Kinh tế không phát triển bằng các nước láng giềng vì phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và xuất khẩu tài nguyên. Đến nay, thu hút đầu tư nước ngoài còn hạn chế, ngành công nghiệp và dịch vụ thiếu vốn.

Tỷ giá của đồng LAK bị ép thấp do lạm phát cao và khủng hoảng kinh tế hậu COVID-19. Phát triển chậm và hội nhập toàn cầu chưa đủ, Lào phụ thuộc quá nhiều vào nông nghiệp. Ngành công nghiệp hạn chế khiến tỷ giá không có giá trị trên thị trường thế giới.

Thông tin về LAK:

  • Tỷ giá hối đoái: 21,625.82 LAK/USD
  • Chính sách: Thả nổi có quản lý, gắn với đô la Mỹ và baht Thái

Rupiah Indonesia (IDR): Thặng dư thương mại và tính dễ tổn thương

Rupiah đã được gọi là đồng tiền thấp trong thời gian dài. Tình trạng thị trường mới nổi và lạm phát cao khiến tỷ giá này yếu đi. Indonesia thoát khỏi Hà Lan năm 1945, sử dụng rupiah.

Ban đầu, rupiah liên kết với guilden của Hà Lan. Sau đó, trong thế kỷ 20, đồng tiền này đối mặt với bất ổn, lạm phát cao, khủng hoảng tài chính 1997-1998 là bước ngoặt suy giảm lớn.

Dù Indonesia có dân số thứ 4 thế giới và tăng trưởng mạnh mẽ trong hai thập kỷ qua, tỷ giá vẫn còn yếu do phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu hàng hóa, ngân hàng trung ương phải can thiệp nhiều, dự trữ ngoại hối hạn chế.

Thông tin về IDR:

  • Tỷ giá hối đoái: 16,275 IDR/USD
  • Chính sách: Thả nổi tự do

Các loại tiền tệ còn lại: UZS, GNF, PYG, MGA, BIF

Uzbekistan som (UZS) sử dụng từ năm 1994 sau độc lập. Kinh tế bắt đầu mạnh lên từ giữa 2010s, nhưng vẫn phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên và lạm phát cao. Kiểm soát chặt chẽ của nhà nước và thiếu đầu tư nước ngoài khiến tỷ giá vẫn thấp.

Franc Guinea (GNF) sử dụng từ năm 1960 sau độc lập từ Pháp. Cơ sở hạ tầng yếu, bất ổn chính trị, khủng hoảng kinh tế liên tục, thiếu đa dạng và phụ thuộc khai thác mỏ khiến tỷ giá giảm mạnh.

Guarani Paraguay (PYG) sử dụng từ năm 1845. Đất nước trải qua nhiều khủng hoảng và lạm phát, phụ thuộc vào nông nghiệp, thâm hụt thương mại và nợ tăng, khiến tỷ giá thấp.

Ariary Madagascar (MGA) sử dụng từ năm 2005, thay thế franc Madagascar. Một trong số ít đồng tiền không theo hệ thập phân (1 Ariary = 5 Iraimbilanja). Kinh tế dựa vào nông nghiệp, du lịch, tài nguyên, nhưng nghèo đói phổ biến và công cụ tài chính hạn chế.

Franc Burundi (BIF) sử dụng từ năm 1964, sau độc lập từ Bỉ. Burundi là một trong những quốc gia nghèo nhất, kinh tế dựa vào tự cung tự cấp, thâm hụt thương mại, công nghiệp hạn chế, phụ thuộc viện trợ, bất ổn chính trị và an ninh, khiến tỷ giá thấp nhất trong nhóm.

Thông tin các loại tiền tệ khác:

  • UZS: 12,798.70 UZS/USD
  • GNF: 8,667.50 GNF/USD
  • PYG: 7,996.67 PYG/USD
  • MGA: 4,467.50 MGA/USD
  • BIF: 2,977.00 BIF/USD

Các yếu tố toàn cầu ảnh hưởng đến giá trị tiền tệ

Lãi suất, lạm phát, nợ công, ổn định chính trị và cán cân thanh toán ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái.

Lãi suất cao hơn thu hút dòng vốn nước ngoài, tăng nhu cầu và giá trị. Trong khi đó, lạm phát cao làm tỷ giá mất giá. Các quốc gia có lạm phát thấp thường có đồng tiền mạnh hơn.

Cán cân thanh toán thâm hụt cản trở đầu tư, làm yếu tỷ giá. Suy thoái làm giảm lãi suất, dòng vốn rút ra, giá trị giảm.

Những yếu tố này giải thích sự hình thành của tiền tệ thấp nhất thế giới

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim