Khi các công ty quyết định xem có nên ra mắt một dự án mới hay mở rộng hoạt động hay không, họ đối mặt với một câu hỏi quan trọng: Liệu khoản đầu tư này có tạo ra đủ lợi nhuận để bù đắp chi phí không? Đây là nơi hiểu rõ về chi phí vốn trở nên thiết yếu. Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư và lãnh đạo doanh nghiệp nhầm lẫn nó với một chỉ số liên quan chặt chẽ khác—chi phí vốn chủ sở hữu. Trong khi hai khái niệm này có liên hệ, chúng phục vụ các mục đích khác nhau rõ ràng trong quyết định tài chính.
Mối quan hệ giữa chi phí vốn và chi phí vốn chủ sở hữu định hình cách các tổ chức đánh giá lợi nhuận, quản lý rủi ro tài chính và phân bổ nguồn lực. Việc học cách phân biệt chúng, và biết cách tính từng loại, có thể cải thiện đáng kể chiến lược đầu tư và kế hoạch tài chính.
Chi phí vốn chủ sở hữu: Những gì Cổ đông Thực sự Mong đợi
Về bản chất, chi phí vốn chủ sở hữu trả lời một câu hỏi đơn giản: Tỷ lệ lợi nhuận mà cổ đông yêu cầu để đầu tư tiền của họ vào công ty này là bao nhiêu?
Giả sử bạn có 10.000 đô la để đầu tư. Bạn có thể mua trái phiếu chính phủ (ít rủi ro), đầu tư vào các cổ phiếu khác, hoặc bỏ vào Công ty X. Nếu chọn Công ty X, bạn chấp nhận rủi ro bổ sung. Công ty cần phải đền bù cho lựa chọn đó—đó chính là chi phí vốn chủ sở hữu.
Cổ đông không đầu tư chỉ dựa trên hy vọng. Họ tính toán chi phí cơ hội của mình: những gì họ từ bỏ khi không đầu tư vào nơi khác. Nếu họ có thể kiếm lợi nhuận ổn định 5% mà không rủi ro, nhưng Công ty X có lợi nhuận biến động, họ sẽ yêu cầu lợi nhuận kỳ vọng cao hơn nhiều—ví dụ 12% hoặc hơn—để bù đắp rủi ro đó.
Cách tính chi phí vốn chủ sở hữu
Phương pháp phổ biến nhất là Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM):
Chi phí vốn chủ sở hữu = Tỷ lệ phi rủi ro + (Beta × Phần bù Rủi ro Thị trường)
Phân tích chi tiết:
Tỷ lệ phi rủi ro: Thường là lợi suất trái phiếu chính phủ. Nếu trái phiếu Kho bạc 10 năm có lợi suất 4%, đó là mức lợi nhuận cơ bản—lợi nhuận đảm bảo mà nhà đầu tư có thể nhận mà không chịu rủi ro.
Beta: Đo lường độ biến động của cổ phiếu so với thị trường chung. Beta 1.0 nghĩa là cổ phiếu di chuyển chính xác theo thị trường. Beta 1.5 nghĩa là biến động mạnh hơn 50%—dao động mạnh hơn cả hai chiều. Beta 0.7 nghĩa là ít biến động hơn trung bình thị trường. Beta càng cao, yêu cầu lợi nhuận kỳ vọng càng lớn.
Phần bù Rủi ro Thị trường: Phần bù này thể hiện lợi nhuận bổ sung mà nhà đầu tư kỳ vọng để chấp nhận rủi ro thị trường thay vì giữ tài sản không rủi ro. Trong quá khứ, phần bù này trung bình khoảng 5-8% mỗi năm.
Ví dụ thực tế: Nếu lợi suất phi rủi ro là 4%, beta của công ty là 1.2, và phần bù rủi ro thị trường là 6%, thì chi phí vốn chủ sở hữu sẽ là:
4% + (1.2 × 6%) = 11.2%
Điều này có nghĩa là cổ đông mong đợi ít nhất 11.2% lợi nhuận hàng năm để bù đắp cho rủi ro đầu tư.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vốn chủ sở hữu
Nhiều yếu tố làm thay đổi lợi nhuận yêu cầu này:
Rủi ro kinh doanh: Các công ty có lợi nhuận không dự đoán được (như các startup hoặc ngành công nghiệp chu kỳ) phải cung cấp lợi nhuận kỳ vọng cao hơn.
Điều kiện thị trường: Trong thời kỳ suy thoái hoặc thị trường giảm, nhà đầu tư yêu cầu lợi nhuận cao hơn chung. Trong thời kỳ bùng nổ, yêu cầu có thể giảm.
Lãi suất: Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất, lợi suất phi rủi ro tăng, kéo theo chi phí vốn chủ sở hữu cũng tăng theo.
Triển vọng kinh tế: Kỳ vọng lạm phát, căng thẳng địa chính trị, và gián đoạn ngành đều ảnh hưởng đến khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư.
Một startup công nghệ có thể có chi phí vốn chủ sở hữu là 20%, trong khi một công ty tiện ích ổn định chỉ cần 7%. Sự khác biệt phản ánh mức độ rủi ro được đánh giá.
Chi phí vốn: Bức tranh tài chính lớn hơn
Trong khi chi phí vốn chủ sở hữu tập trung vào kỳ vọng của cổ đông, chi phí vốn nhìn rộng hơn để xem toàn bộ bức tranh tài chính. Đó là trung bình có trọng số của tất cả các nguồn vốn mà công ty huy động—cả vốn chủ sở hữu lẫn nợ vay.
Hãy tưởng tượng bảng cân đối kế toán của công ty như một chiếc bánh:
Một phần là vốn chủ sở hữu (tiền từ cổ đông)
Phần khác là nợ vay (tiền từ các nhà cho vay)
Mỗi phần có chi phí riêng. Chi phí vốn tổng hợp cả hai dựa trên tỷ lệ của chúng trong chiếc bánh đó.
Các công ty quan tâm đến chi phí vốn vì nó xác định ngưỡng lợi nhuận tối thiểu cho các khoản đầu tư mới. Nếu dự án không tạo ra lợi nhuận vượt quá chi phí vốn, nó sẽ phá hủy giá trị cổ đông và không nên thực hiện.
Cách tính Chi phí Vốn bằng WACC
Công thức tiêu chuẩn là Trung bình có trọng số của Chi phí Vốn (WACC):
WACC = (E/V × Chi phí vốn chủ sở hữu) + (D/V × Chi phí nợ × ((1 – Thuế suất))
Trong đó:
E = Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu
D = Giá trị thị trường của nợ
V = Tổng giá trị )E + D(
Chi phí vốn chủ sở hữu = Tính theo CAPM như trên
Chi phí nợ = Lãi suất mà công ty trả cho các khoản vay
Thuế suất = Thuế thu nhập doanh nghiệp )lãi vay được khấu trừ thuế, tạo ra lợi thế thuế(
Ví dụ: Một công ty có:
)triệu trong vốn chủ sở hữu, với chi phí vốn chủ sở hữu là 10%
Công ty này cần bất kỳ dự án mới nào phải tạo ra lợi nhuận trên 8.75% để có lợi.
( Các yếu tố thay đổi Chi phí Vốn
Nhiều biến số làm thay đổi WACC:
Cơ cấu vốn: Công ty có nhiều nợ hơn sẽ giảm WACC nếu nợ rẻ hơn vốn chủ sở hữu )nhờ lợi thế thuế). Nhưng quá nhiều nợ làm tăng rủi ro tài chính, làm tăng chi phí vốn chủ sở hữu và có thể đảo ngược lợi ích này.
Lãi suất: Lãi suất tăng làm tăng cả chi phí nợ và (thành phần lãi suất phi rủi ro) của chi phí vốn chủ sở hữu.
Chất lượng tín dụng: Công ty có xếp hạng tín dụng kém phải trả lãi vay cao hơn, làm tăng WACC.
Thuế suất: Thuế doanh nghiệp thấp hơn giảm lợi thế thuế của nợ, làm tăng WACC.
Biến động thị trường: Tăng biến động làm tăng beta ước lượng, nâng cao chi phí vốn chủ sở hữu và WACC.
So sánh trực tiếp: Chi phí vốn chủ sở hữu vs. Chi phí vốn
Các chỉ số này phục vụ các vai trò khác nhau. Dưới đây là cách chúng so sánh:
Khía cạnh
Chi phí vốn chủ sở hữu
Chi phí vốn
Định nghĩa
Lợi nhuận yêu cầu của cổ đông
Chi phí tổng để tài trợ cho công ty
Phương pháp tính
Công thức CAPM
Công thức WACC
Các thành phần bao gồm
Chỉ vốn chủ sở hữu
Cả vốn chủ sở hữu và nợ vay
Mục đích chính
Định giá công ty, đánh giá tạo giá trị cổ đông
Đánh giá dự án, ngưỡng lợi nhuận tối thiểu
Yếu tố rủi ro xem xét
Biến động cổ phiếu, điều kiện thị trường
Cơ cấu vốn, gánh nặng nợ, ảnh hưởng thuế
Phạm vi
Tập trung vào cổ đông vốn chủ sở hữu
Toàn diện các nguồn tài trợ
Khác biệt trong quyết định thực tế:
Một công ty đánh giá mở rộng nhà máy mới sẽ hỏi:
Chi phí vốn chủ sở hữu: “Nếu chỉ dùng tiền của cổ đông, nhà đầu tư yêu cầu lợi nhuận tối thiểu để hài lòng?”
Chi phí vốn: “Dựa trên cơ cấu vốn hiện tại của chúng ta, nhà máy này cần tạo ra lợi nhuận bao nhiêu để bù đắp toàn bộ chi phí tài trợ?”
Câu hỏi thứ hai phản ánh đúng thực tế hơn, vì nó tính đến cơ cấu vốn hiện tại và chi phí vay rẻ hơn.
Ứng dụng thực tế
Trong môi trường rủi ro cao, chi phí vốn chủ sở hữu có thể tăng đột biến. Trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008, chi phí vốn chủ sở hữu của các ngân hàng tăng gấp đôi hoặc gấp ba khi nhà đầu tư yêu cầu lợi nhuận cao hơn nhiều để bù đắp rủi ro. Điều này khiến các ngân hàng gần như không thể tài trợ các dự án mới một cách hợp lý về kinh tế.
Ngược lại, các công ty có hồ sơ rủi ro thấp và dòng tiền ổn định có chi phí vốn chủ sở hữu thấp hơn, giúp việc đầu tư dễ dàng hơn.
Chi phí vốn đặc biệt quan trọng đối với các ngành công nghiệp vốn lớn như utilities, viễn thông, hạ tầng. Chỉ một thay đổi 0.5% trong WACC có thể quyết định một dự án có sinh lời hay không.
Các câu hỏi chính nhà đầu tư nên đặt ra
Tại sao chi phí vốn lại quan trọng trong đánh giá dự án?
Vì nó xác định ngưỡng lợi nhuận tối thiểu. Các dự án có lợi nhuận thấp hơn mức này sẽ phá hủy giá trị. Nó giúp ngăn chặn các công ty theo đuổi các dự án phù phiếm hoặc chỉ có vẻ tốt bề ngoài.
Lãi suất ảnh hưởng như thế nào đến các chỉ số này?
Lãi suất tăng làm tăng cả thành phần lãi suất phi rủi ro (đẩy chi phí vốn chủ sở hữu lên) và chi phí vay mượn trực tiếp. Điều này có thể làm tăng đáng kể WACC, khiến ít dự án khả thi về mặt kinh tế hơn.
Chi phí vốn có thể vượt quá chi phí vốn chủ sở hữu không?
Thông thường không. Vì WACC bao gồm nợ vay ###thường rẻ hơn vốn chủ sở hữu do lợi thế thuế và rủi ro thấp hơn(, trung bình có trọng số thường thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu thuần túy. Tuy nhiên, nếu một công ty quá lệ thuộc vào nợ và gặp khó khăn tài chính, chi phí vốn chủ sở hữu có thể tăng cao đến mức WACC gần như bằng hoặc vượt quá mức của toàn bộ vốn chủ sở hữu.
Mối quan hệ giữa các chỉ số này và định giá cổ phiếu là gì?
Các nhà phân tích sử dụng chi phí vốn chủ sở hữu trong mô hình chiết khấu dòng tiền để định giá công ty. Chi phí vốn thấp hơn dẫn đến định giá cao hơn )tỷ lệ chiết khấu thấp hơn(. Tương tự, chi phí vốn ảnh hưởng đến lượng dòng tiền công ty cần tạo ra để tạo ra giá trị cho cổ đông.
Các điểm cần ghi nhớ thực tế
Hiểu rõ các chỉ số này giúp bạn đánh giá cơ hội đầu tư và chất lượng doanh nghiệp một cách chính xác hơn.
Đối với nhà đầu tư: Nhận biết chi phí vốn chủ sở hữu của công ty phản ánh phần bù rủi ro mà thị trường yêu cầu. Nếu một công ty đang giao dịch với định giá cho thấy chi phí vốn chủ sở hữu rất thấp, có thể là đang bị định giá quá cao hoặc thị trường đang bỏ qua rủi ro của nó.
Đối với nhà quản lý doanh nghiệp: Chi phí vốn trở thành bộ lọc quyết định. Trước khi cam kết vốn vào bất kỳ dự án nào, hãy đảm bảo lợi nhuận dự kiến vượt quá WACC. Ngăn chặn các khoản đầu tư phá giá giá trị.
Trong phân tích tài chính: So sánh lợi nhuận thực tế của công ty với WACC để xem công ty đang tạo ra hay phá hủy giá trị cổ đông. Các công ty liên tục vượt quá WACC là các khoản đầu tư tốt; những công ty không đạt được thì không.
Kết luận: Chi phí vốn chủ sở hữu và chi phí vốn là hai công cụ bổ sung, không thể thay thế nhau. Chi phí vốn chủ sở hữu cho biết kỳ vọng của cổ đông; chi phí vốn cho biết công ty cần phải kiếm được bao nhiêu để duy trì hoạt động. Thành thạo cả hai giúp bạn đưa ra quyết định tài chính sáng suốt hơn.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu về Chi phí Vốn: Tại sao Nó Quan trọng Hơn Bạn Nghĩ
Khi các công ty quyết định xem có nên ra mắt một dự án mới hay mở rộng hoạt động hay không, họ đối mặt với một câu hỏi quan trọng: Liệu khoản đầu tư này có tạo ra đủ lợi nhuận để bù đắp chi phí không? Đây là nơi hiểu rõ về chi phí vốn trở nên thiết yếu. Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư và lãnh đạo doanh nghiệp nhầm lẫn nó với một chỉ số liên quan chặt chẽ khác—chi phí vốn chủ sở hữu. Trong khi hai khái niệm này có liên hệ, chúng phục vụ các mục đích khác nhau rõ ràng trong quyết định tài chính.
Mối quan hệ giữa chi phí vốn và chi phí vốn chủ sở hữu định hình cách các tổ chức đánh giá lợi nhuận, quản lý rủi ro tài chính và phân bổ nguồn lực. Việc học cách phân biệt chúng, và biết cách tính từng loại, có thể cải thiện đáng kể chiến lược đầu tư và kế hoạch tài chính.
Chi phí vốn chủ sở hữu: Những gì Cổ đông Thực sự Mong đợi
Về bản chất, chi phí vốn chủ sở hữu trả lời một câu hỏi đơn giản: Tỷ lệ lợi nhuận mà cổ đông yêu cầu để đầu tư tiền của họ vào công ty này là bao nhiêu?
Giả sử bạn có 10.000 đô la để đầu tư. Bạn có thể mua trái phiếu chính phủ (ít rủi ro), đầu tư vào các cổ phiếu khác, hoặc bỏ vào Công ty X. Nếu chọn Công ty X, bạn chấp nhận rủi ro bổ sung. Công ty cần phải đền bù cho lựa chọn đó—đó chính là chi phí vốn chủ sở hữu.
Cổ đông không đầu tư chỉ dựa trên hy vọng. Họ tính toán chi phí cơ hội của mình: những gì họ từ bỏ khi không đầu tư vào nơi khác. Nếu họ có thể kiếm lợi nhuận ổn định 5% mà không rủi ro, nhưng Công ty X có lợi nhuận biến động, họ sẽ yêu cầu lợi nhuận kỳ vọng cao hơn nhiều—ví dụ 12% hoặc hơn—để bù đắp rủi ro đó.
Cách tính chi phí vốn chủ sở hữu
Phương pháp phổ biến nhất là Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM):
Chi phí vốn chủ sở hữu = Tỷ lệ phi rủi ro + (Beta × Phần bù Rủi ro Thị trường)
Phân tích chi tiết:
Tỷ lệ phi rủi ro: Thường là lợi suất trái phiếu chính phủ. Nếu trái phiếu Kho bạc 10 năm có lợi suất 4%, đó là mức lợi nhuận cơ bản—lợi nhuận đảm bảo mà nhà đầu tư có thể nhận mà không chịu rủi ro.
Beta: Đo lường độ biến động của cổ phiếu so với thị trường chung. Beta 1.0 nghĩa là cổ phiếu di chuyển chính xác theo thị trường. Beta 1.5 nghĩa là biến động mạnh hơn 50%—dao động mạnh hơn cả hai chiều. Beta 0.7 nghĩa là ít biến động hơn trung bình thị trường. Beta càng cao, yêu cầu lợi nhuận kỳ vọng càng lớn.
Phần bù Rủi ro Thị trường: Phần bù này thể hiện lợi nhuận bổ sung mà nhà đầu tư kỳ vọng để chấp nhận rủi ro thị trường thay vì giữ tài sản không rủi ro. Trong quá khứ, phần bù này trung bình khoảng 5-8% mỗi năm.
Ví dụ thực tế: Nếu lợi suất phi rủi ro là 4%, beta của công ty là 1.2, và phần bù rủi ro thị trường là 6%, thì chi phí vốn chủ sở hữu sẽ là: 4% + (1.2 × 6%) = 11.2%
Điều này có nghĩa là cổ đông mong đợi ít nhất 11.2% lợi nhuận hàng năm để bù đắp cho rủi ro đầu tư.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vốn chủ sở hữu
Nhiều yếu tố làm thay đổi lợi nhuận yêu cầu này:
Một startup công nghệ có thể có chi phí vốn chủ sở hữu là 20%, trong khi một công ty tiện ích ổn định chỉ cần 7%. Sự khác biệt phản ánh mức độ rủi ro được đánh giá.
Chi phí vốn: Bức tranh tài chính lớn hơn
Trong khi chi phí vốn chủ sở hữu tập trung vào kỳ vọng của cổ đông, chi phí vốn nhìn rộng hơn để xem toàn bộ bức tranh tài chính. Đó là trung bình có trọng số của tất cả các nguồn vốn mà công ty huy động—cả vốn chủ sở hữu lẫn nợ vay.
Hãy tưởng tượng bảng cân đối kế toán của công ty như một chiếc bánh:
Mỗi phần có chi phí riêng. Chi phí vốn tổng hợp cả hai dựa trên tỷ lệ của chúng trong chiếc bánh đó.
Các công ty quan tâm đến chi phí vốn vì nó xác định ngưỡng lợi nhuận tối thiểu cho các khoản đầu tư mới. Nếu dự án không tạo ra lợi nhuận vượt quá chi phí vốn, nó sẽ phá hủy giá trị cổ đông và không nên thực hiện.
Cách tính Chi phí Vốn bằng WACC
Công thức tiêu chuẩn là Trung bình có trọng số của Chi phí Vốn (WACC):
WACC = (E/V × Chi phí vốn chủ sở hữu) + (D/V × Chi phí nợ × ((1 – Thuế suất))
Trong đó:
Ví dụ: Một công ty có:
WACC = $400 400/500 × 10%$100 + $500 100/500 × 5% × 0.75( WACC = )0.8 × 10% + 0.2 × 5% × 0.75( WACC = 8% + 0.75% WACC = 8.75%
Công ty này cần bất kỳ dự án mới nào phải tạo ra lợi nhuận trên 8.75% để có lợi.
( Các yếu tố thay đổi Chi phí Vốn
Nhiều biến số làm thay đổi WACC:
So sánh trực tiếp: Chi phí vốn chủ sở hữu vs. Chi phí vốn
Các chỉ số này phục vụ các vai trò khác nhau. Dưới đây là cách chúng so sánh:
Khác biệt trong quyết định thực tế:
Một công ty đánh giá mở rộng nhà máy mới sẽ hỏi:
Câu hỏi thứ hai phản ánh đúng thực tế hơn, vì nó tính đến cơ cấu vốn hiện tại và chi phí vay rẻ hơn.
Ứng dụng thực tế
Trong môi trường rủi ro cao, chi phí vốn chủ sở hữu có thể tăng đột biến. Trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008, chi phí vốn chủ sở hữu của các ngân hàng tăng gấp đôi hoặc gấp ba khi nhà đầu tư yêu cầu lợi nhuận cao hơn nhiều để bù đắp rủi ro. Điều này khiến các ngân hàng gần như không thể tài trợ các dự án mới một cách hợp lý về kinh tế.
Ngược lại, các công ty có hồ sơ rủi ro thấp và dòng tiền ổn định có chi phí vốn chủ sở hữu thấp hơn, giúp việc đầu tư dễ dàng hơn.
Chi phí vốn đặc biệt quan trọng đối với các ngành công nghiệp vốn lớn như utilities, viễn thông, hạ tầng. Chỉ một thay đổi 0.5% trong WACC có thể quyết định một dự án có sinh lời hay không.
Các câu hỏi chính nhà đầu tư nên đặt ra
Tại sao chi phí vốn lại quan trọng trong đánh giá dự án?
Vì nó xác định ngưỡng lợi nhuận tối thiểu. Các dự án có lợi nhuận thấp hơn mức này sẽ phá hủy giá trị. Nó giúp ngăn chặn các công ty theo đuổi các dự án phù phiếm hoặc chỉ có vẻ tốt bề ngoài.
Lãi suất ảnh hưởng như thế nào đến các chỉ số này?
Lãi suất tăng làm tăng cả thành phần lãi suất phi rủi ro (đẩy chi phí vốn chủ sở hữu lên) và chi phí vay mượn trực tiếp. Điều này có thể làm tăng đáng kể WACC, khiến ít dự án khả thi về mặt kinh tế hơn.
Chi phí vốn có thể vượt quá chi phí vốn chủ sở hữu không?
Thông thường không. Vì WACC bao gồm nợ vay ###thường rẻ hơn vốn chủ sở hữu do lợi thế thuế và rủi ro thấp hơn(, trung bình có trọng số thường thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu thuần túy. Tuy nhiên, nếu một công ty quá lệ thuộc vào nợ và gặp khó khăn tài chính, chi phí vốn chủ sở hữu có thể tăng cao đến mức WACC gần như bằng hoặc vượt quá mức của toàn bộ vốn chủ sở hữu.
Mối quan hệ giữa các chỉ số này và định giá cổ phiếu là gì?
Các nhà phân tích sử dụng chi phí vốn chủ sở hữu trong mô hình chiết khấu dòng tiền để định giá công ty. Chi phí vốn thấp hơn dẫn đến định giá cao hơn )tỷ lệ chiết khấu thấp hơn(. Tương tự, chi phí vốn ảnh hưởng đến lượng dòng tiền công ty cần tạo ra để tạo ra giá trị cho cổ đông.
Các điểm cần ghi nhớ thực tế
Hiểu rõ các chỉ số này giúp bạn đánh giá cơ hội đầu tư và chất lượng doanh nghiệp một cách chính xác hơn.
Đối với nhà đầu tư: Nhận biết chi phí vốn chủ sở hữu của công ty phản ánh phần bù rủi ro mà thị trường yêu cầu. Nếu một công ty đang giao dịch với định giá cho thấy chi phí vốn chủ sở hữu rất thấp, có thể là đang bị định giá quá cao hoặc thị trường đang bỏ qua rủi ro của nó.
Đối với nhà quản lý doanh nghiệp: Chi phí vốn trở thành bộ lọc quyết định. Trước khi cam kết vốn vào bất kỳ dự án nào, hãy đảm bảo lợi nhuận dự kiến vượt quá WACC. Ngăn chặn các khoản đầu tư phá giá giá trị.
Trong phân tích tài chính: So sánh lợi nhuận thực tế của công ty với WACC để xem công ty đang tạo ra hay phá hủy giá trị cổ đông. Các công ty liên tục vượt quá WACC là các khoản đầu tư tốt; những công ty không đạt được thì không.
Kết luận: Chi phí vốn chủ sở hữu và chi phí vốn là hai công cụ bổ sung, không thể thay thế nhau. Chi phí vốn chủ sở hữu cho biết kỳ vọng của cổ đông; chi phí vốn cho biết công ty cần phải kiếm được bao nhiêu để duy trì hoạt động. Thành thạo cả hai giúp bạn đưa ra quyết định tài chính sáng suốt hơn.