Làm thế nào để chọn giữa APR và APY? Hướng dẫn thực tế cho nhà đầu tư và người vay 📊

Trong thế giới tài chính, chúng ta thường gặp phải hai khái niệm có vẻ giống nhau nhưng thực tế lại có những khác biệt cơ bản – APR và APY. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai chỉ số lợi nhuận này là điều then chốt cho bất kỳ ai muốn đưa ra quyết định tài chính thông thái, bất kể là vay mượn hay đầu tư.

APR chính xác là gì? 🔍

APR, hay còn gọi là lãi suất hàng năm, là một chỉ số thể hiện lãi suất đơn tính trên số tiền gốc trong vòng mười hai tháng. Có thể nói, đây là “lãi suất danh nghĩa” vì không tính đến hiệu ứng lãi kép.

Các khoản lãi tính theo hệ thống APR thường liên quan đến:

  • Thẻ tín dụng và các khoản trả góp của chúng
  • Vay tiêu dùng và cá nhân
  • Vay thế chấp

Điểm yếu chính của APR là nó không thể hiện toàn diện chi phí thực tế của khoản vay. Bởi vì lãi suất chỉ tính trên số tiền ban đầu, bỏ qua thực tế các ngân hàng và nhà cho vay tính lãi nhiều lần trong năm. Điều này có nghĩa là chi phí thực tế có thể cao hơn nhiều so với con số APR đề xuất.

APY khác gì so với APR? 💡

APY, hay còn gọi là lợi nhuận hàng năm, là một chỉ số thể hiện lợi nhuận thực tế từ đầu tư hoặc chi phí thực tế của khoản vay, bao gồm cả lãi suất kép. Đây là cách mô tả chính xác hơn về những gì nhà đầu tư thực sự kiếm được hoặc người vay thực sự phải trả.

Lãi suất kép – nền tảng của khái niệm APY – có nghĩa là lợi nhuận hoặc lãi đã tính được cộng vào số tiền gốc, sau đó lãi suất được tính trên số tiền lớn hơn này. Quá trình này lặp lại trong mỗi kỳ tính lãi (hàng ngày, hàng tháng, hàng quý).

APY là chỉ số tiêu chuẩn cho:

  • Các khoản tiết kiệm ngân hàng và tài khoản tiết kiệm
  • Quỹ đầu tư và danh mục đầu tư
  • Các sản phẩm liên quan đến APY trong hệ sinh thái tiền điện tử, bao gồm staking

Do ảnh hưởng của lãi kép, APY sẽ luôn cao hơn APR cùng mức lãi suất danh nghĩa.

Các ví dụ thực tế thể hiện sự khác biệt 📈

Hãy tưởng tượng hai kịch bản sau:

Kịch bản 1 – Thẻ tín dụng: Thẻ cung cấp APR 15%. Mức lãi suất này chỉ tính trên số dư gốc mỗi tháng. Chi phí thực tế của khoản nợ sẽ gần như đúng bằng mức lãi suất đã công bố, vì hầu hết các thẻ tín dụng tính lãi hàng tháng.

Kịch bản 2 – Tài khoản tiết kiệm: Cùng một tài khoản cung cấp APY 15%. Trong trường hợp này, lãi có thể được tính hàng ngày hoặc hàng tháng. Kết quả, lợi nhuận thực tế sẽ cao hơn nhiều so với 15%, nhờ vào hiệu ứng tái đầu tư lãi.

Nếu lãi được tính hàng ngày, sự chênh lệch giữa APR và APY có thể lên tới 1-2 phần trăm mỗi năm – điều này tạo ra sự khác biệt đáng kể trên các khoản lớn.

Khi nào cần chú ý đến từng chỉ số? 🎯

Khi đánh giá khoản vay, hãy tập trung vào APR – nó thể hiện mức lãi suất hàng năm đơn giản mà bạn sẽ phải trả.

Khi đánh giá đầu tư hoặc tài khoản tiết kiệm, APY sẽ chính xác hơn, vì nó phản ánh lợi nhuận thực tế nhờ vào tái đầu tư lãi.

Tóm tắt: Hãy đưa ra quyết định có ý thức 📋

APR và APY không phải là hai khái niệm cạnh tranh mà là hai cách đo lường lãi suất khác nhau, mỗi cái phù hợp trong các bối cảnh khác nhau. Đối với người vay, APR quan trọng (dù cần nhớ đến chi phí thực tế có tính lãi kép). Đối với nhà đầu tư, APY cung cấp hình ảnh lợi nhuận đáng tin cậy hơn.

Hiểu rõ những khác biệt này và biết nơi tìm kiếm từng chỉ số sẽ giúp bạn đưa ra các quyết định tài chính tốt hơn, có ý thức hơn trong dài hạn.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$3.55KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.56KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.61KNgười nắm giữ:2
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.85KNgười nắm giữ:2
    1.29%
  • Vốn hóa:$3.54KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim