phí maker và phí taker

Phí Maker và phí Taker là hai loại phí giao dịch mà các sàn giao dịch áp dụng dựa trên cách thức đặt lệnh. Phí Maker dành cho các lệnh giới hạn được ghi nhận vào sổ lệnh, giúp tăng thanh khoản cho thị trường. Ngược lại, phí Taker áp dụng cho các lệnh được khớp ngay, làm giảm thanh khoản. Hai loại phí này xuất hiện phổ biến trên cả sàn giao dịch tập trung lẫn phi tập trung, với mức phí thay đổi tùy theo loại tài sản và cấp độ tài khoản. Thông thường, phí Taker sẽ cao hơn, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí giao dịch cũng như việc xây dựng chiến lược đầu tư.
Tóm tắt
1.
Ý nghĩa: Hai cấu trúc phí mà các sàn giao dịch áp dụng: maker (cung cấp thanh khoản) trả phí thấp hơn, trong khi taker (tiêu thụ thanh khoản) trả phí cao hơn.
2.
Nguồn gốc & Bối cảnh: Bắt nguồn từ cấu trúc phí của thị trường chứng khoán vào giữa những năm 2010, sau đó được các sàn giao dịch crypto áp dụng. Các sàn khuyến khích việc cung cấp thanh khoản (lệnh giới hạn) bằng phí thấp hơn, đồng thời thu phí cao hơn với những ai thực hiện giao dịch ngay lập tức (lệnh thị trường).
3.
Tác động: Ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí giao dịch và thanh khoản thị trường. Phí maker thấp hơn khuyến khích đặt lệnh giới hạn, giúp tăng độ sâu thị trường; phí taker cao hơn làm tăng chi phí cho các giao dịch tức thì. Cấu trúc phí này có thể tạo nên sự khác biệt giữa 0,01% và 0,05% cho mỗi giao dịch—rất đáng kể về lâu dài.
4.
Hiểu lầm phổ biến: Người mới thường nghĩ phí maker và taker giống nhau, hoặc phí là cố định dù giao dịch theo cách nào. Thực tế, cùng một sàn giao dịch sẽ áp dụng mức phí khác nhau cho cùng một tài sản, tùy bạn đặt lệnh giới hạn (maker) hay lệnh thị trường (taker).
5.
Mẹo thực tiễn: Kiểm tra bảng phí của sàn (thường nằm ở mục 'Phí' hoặc 'Phí giao dịch'). Nếu không vội, hãy sử dụng lệnh giới hạn (maker) để hưởng phí thấp; nếu cần khớp lệnh ngay, hãy chấp nhận phí taker cao hơn. Các nhà giao dịch lớn có thể đăng ký trạng thái VIP để được hưởng mức phí ưu đãi.
6.
Lưu ý rủi ro: Lệnh giới hạn (maker) có rủi ro không được khớp—nếu thị trường biến động nhanh, lệnh của bạn có thể không thực hiện, dẫn đến bỏ lỡ cơ hội. Cấu trúc phí chênh lệch đáng kể giữa các sàn; hãy so sánh trước khi giao dịch. Cẩn trọng với 'phí âm' (rebate) trên một số nền tảng—chúng có thể kèm điều kiện ẩn hoặc rủi ro thanh khoản.
phí maker và phí taker

Phí Maker và phí Taker là gì?

Phí maker là khoản phí áp dụng khi lệnh giao dịch của bạn bổ sung thanh khoản vào sổ lệnh, còn phí taker là khoản phí bị tính khi lệnh của bạn khớp ngay với thanh khoản hiện có. Nói cách khác, phí maker dành cho những lệnh nằm chờ trên sổ lệnh (ví dụ: lệnh giới hạn chờ khớp), còn phí taker dành cho các lệnh rút thanh khoản bằng cách khớp với lệnh đã có sẵn (như lệnh thị trường hoặc lệnh giới hạn được khớp ngay).

Trên các sàn giao dịch có sổ lệnh, việc đặt lệnh giới hạn chờ khớp tương tự như “đưa hàng lên kệ”, nền tảng sẽ thu phí maker. Khi gửi lệnh thị trường hoặc lệnh giới hạn được khớp ngay, tức là “lấy hàng từ kệ”, bạn sẽ chịu phí taker, như đã giải thích tại Maker vs. Taker Fees. Phần lớn nền tảng áp dụng phí taker cao hơn để khuyến khích người dùng bổ sung thanh khoản. Trên các sàn phi tập trung (DEX), dù không có sổ lệnh truyền thống, khái niệm “taker” vẫn áp dụng cho các giao dịch thực hiện ngay với pool thanh khoản. Cấu trúc phí trên DEX thường bao gồm cả phí giao thức và phí mạng lưới (gas).

Tại sao cần hiểu phí Maker và phí Taker?

Việc nắm rõ phí maker và phí taker tác động trực tiếp đến chi phí giao dịch cũng như chiến lược của bạn.

Với mỗi giao dịch, chi phí có thể chênh lệch đáng kể tùy vào bạn là maker hay taker. Chẳng hạn, phí giao dịch giao ngay thường từ 0,1% đến 0,2%, còn phí taker ở giao dịch phái sinh có thể khoảng 0,05%. Đối với nhà giao dịch thường xuyên, những khác biệt này ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận ròng theo thời gian. Cấu trúc phí cũng quyết định cách bạn đặt lệnh: nhà giao dịch theo xu hướng thường chọn lệnh taker để khớp nhanh, còn giao dịch lưới và market maker ưu tiên lệnh maker để hưởng phí thấp hoặc hoàn phí. Việc hiểu cấu trúc phí giúp bạn chọn thời điểm giao dịch, cặp giao dịch và tận dụng các công cụ nền tảng (như token sàn hoặc voucher phí) để giảm chi phí không cần thiết.

Phí Maker và Taker vận hành ra sao?

Nguyên tắc chính là lệnh của bạn bổ sung hay rút thanh khoản khỏi thị trường.

Thanh khoản là tổng số lệnh có thể khớp trên thị trường. Khi bạn đặt lệnh giới hạn, bạn bổ sung thanh khoản và trở thành maker; bạn sẽ chịu phí maker và có thể được hoàn phí (phí âm) trên một số nền tảng như một hình thức khuyến khích. Khi bạn gửi lệnh thị trường hoặc lệnh giới hạn dạng “khớp ngay hoặc huỷ” (IOC, FOK), bạn rút thanh khoản và trở thành taker, chịu phí taker.

Loại lệnh và thông số quyết định bạn là maker hay taker. Ví dụ, chọn Post-Only đảm bảo lệnh của bạn chỉ được thêm vào sổ lệnh với vai trò maker; nếu lệnh có thể khớp ngay, hệ thống sẽ tự động huỷ. Nếu không bật Post-Only, lệnh giới hạn cũng có thể trở thành lệnh taker nếu khớp với giá hiện tại trên sổ lệnh.

Hoàn phí và phí âm là các cơ chế khuyến khích tạo lập thị trường. Hoàn phí là hoàn trả một phần phí cho maker, còn phí âm là trả trực tiếp cho maker khi lệnh được khớp; các ưu đãi này thường dành cho tài khoản cao cấp hoặc trong các chương trình khuyến mãi.

Một nhầm lẫn phổ biến: Phí maker/taker khác với “slippage”. Slippage là chi phí ẩn do biến động giá và độ sâu thị trường, còn phí maker/taker là chi phí rõ ràng do sàn quy định—cả hai đều có thể ảnh hưởng đồng thời đến tổng chi phí giao dịch của bạn.

Phí Maker và Taker được áp dụng ra sao trong giao dịch tiền mã hóa?

Trên các sàn giao dịch tập trung (CEX), các mức phí maker/taker cho giao dịch giao ngay và phái sinh là tiêu chuẩn; trên DEX, phí giao thức và phí mạng là chi phí chính.

Ví dụ, ở Gate, giao dịch giao ngay có mức phí cơ bản cố định. Tài khoản có khối lượng giao dịch hoặc tài sản lớn trong 30 ngày sẽ đạt cấp VIP cao hơn, giúp giảm dần phí maker và taker. Trong giao dịch phái sinh, mức phí cơ bản thường là phí maker thấp hơn và phí taker cao hơn. Token nền tảng (GT) và voucher phí có thể giúp tiết kiệm chi phí. Mức phí thực tế có thể thay đổi theo thông báo chính thức; việc phân loại lệnh phụ thuộc vào cách bạn đặt lệnh.

Trên các DEX theo mô hình AMM (như Uniswap), không có sổ lệnh—“taker” là người swap trực tiếp với pool. Phí gồm phí giao thức (thường 0,05%, 0,3%... do pool quy định) cộng phí gas mạng lưới. Nhà cung cấp thanh khoản đóng vai trò maker, nhận phí giao thức nhưng có thể gặp rủi ro như tổn thất tạm thời. Aggregator như 1inch sẽ điều hướng giao dịch qua nhiều pool để giảm slippage và tối ưu tổng phí.

Về chiến lược, giao dịch lưới và tạo lập thị trường thụ động ưu tiên lệnh maker để giảm chi phí hoặc nhận hoàn phí; giao dịch theo xu hướng và dừng lỗ thường phát sinh phí taker do cần thực hiện lệnh ngay. Đối với NFT và marketplace NFT dạng sổ lệnh, hành động niêm yết (maker) và mua ngay (taker) cũng áp dụng logic tương tự, với mức phí do nền tảng quy định.

Làm thế nào để giảm phí Maker và Taker?

Mục tiêu là đóng vai trò nhà cung cấp thanh khoản khi có thể, tận dụng ưu đãi nền tảng và cân bằng hiệu quả khớp lệnh.

  1. Dùng lệnh giới hạn và bật Post-Only để chắc chắn đóng vai trò maker, tránh bị khớp ngoài ý muốn thành taker. Trong thị trường biến động, hãy nới rộng khoảng giá để tránh lệnh bị khớp ngay.
  2. Bật trừ phí bằng token GT hoặc mua voucher phí trên Gate. Ưu đãi token sàn và gói phí giúp giảm phí thực tế—phù hợp với giao dịch tần suất cao hoặc thường xuyên. Theo dõi biến động giá token và hạn sử dụng voucher để tối ưu chi phí.
  3. Nâng cấp hạng tài khoản. Đa số nền tảng xác định cấp VIP dựa trên khối lượng giao dịch hoặc tài sản trong 30 ngày; cấp càng cao, phí càng thấp hoặc có hoàn phí cho maker. Gom giao dịch về một nền tảng hoặc dùng sub-account giúp tăng cấp nhanh hơn (tùy quy định từng sàn).
  4. Chọn cặp giao dịch và thời điểm có thanh khoản cao. Thị trường sâu giúp giảm slippage và tăng khả năng khớp lệnh giới hạn ở vai trò maker thay vì bị chuyển thành taker. Cần chú ý khi có tin tức lớn gây biến động mạnh.
  5. Với phái sinh, dùng lệnh điều kiện và chia nhỏ lệnh. Kết hợp giá kích hoạt rộng với lệnh giới hạn hoặc dùng chế độ “chỉ maker” giúp giảm nguy cơ bị khớp thành taker; chia nhỏ lệnh lớn giúp duy trì trạng thái maker mà không làm biến động thị trường.
  6. Trên DEX, dùng aggregator và chọn pool phí thấp. Aggregator tìm đường đi với phí giao thức thấp hơn và giảm slippage; với các blockchain chi phí cao như Ethereum L1, cân nhắc chuyển sang L2 hoặc chain khác để giảm phí gas.

Cảnh báo rủi ro: Nếu quá chú trọng vai trò maker, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội khớp lệnh; Post-Only có thể khiến nhiều lệnh bị huỷ trong thị trường biến động; hãy cân nhắc giá trị thời gian và biến động giá token khi dùng voucher hoặc trừ phí bằng token sàn.

Năm vừa qua, các sàn giao dịch đẩy mạnh chương trình “giảm phí và hoàn phí”, gia tăng chênh lệch giữa phí maker/taker để khuyến khích bổ sung thanh khoản.

Năm 2025, mức phí cơ bản giao ngay của các CEX hàng đầu chủ yếu từ 0,1% đến 0,2%. Giao dịch phái sinh thường có phí maker cơ bản khoảng 0,01%–0,02% và phí taker 0,03%–0,06%. Hoàn phí (phí maker âm) ngày càng phổ biến với tài khoản cao cấp hoặc trong dịp khuyến mãi, thường từ -0,005% đến -0,02%. Mức phí thực tế tùy từng cấp tài khoản—luôn xem bảng phí chính thức.

Trong nửa cuối năm 2025, việc sử dụng ưu đãi token sàn và voucher phí tiếp tục tăng trong nhóm giao dịch tần suất cao, giúp giảm thêm phí thực tế. Nhà giao dịch định lượng kết hợp hoàn phí maker với voucher có thể đưa tổng chi phí về gần 0—thậm chí âm—trong khi các chiến lược thiên về taker vẫn chịu chi phí taker lớn.

Với giao dịch phi tập trung năm 2025, phí giao thức AMM vẫn chia bậc (0,05%, 0,3%), nhưng tổng chi phí giao dịch chịu tác động nhiều hơn bởi phí gas và tối ưu hóa đường đi. Khi các giải pháp Ethereum L2 và blockchain hiệu suất cao phát triển, phí gas trung bình trên mỗi người dùng đã giảm so với L1—từ đó giảm chi phí tương đối cho giao dịch “taker” (swap tức thì). Với lệnh lớn, aggregator và chia nhỏ lệnh ngày càng được dùng nhiều nhằm giảm chi phí ẩn như slippage.

Tổng quan xu hướng: Nền tảng tăng chênh lệch maker/taker, ưu đãi token sàn, voucher phí và sự kiện phí âm có thời hạn để thúc đẩy tạo lập thị trường; trong khi phí giao thức DEX giữ ổn định, chi phí mạng giảm nhờ công cụ và tối ưu hóa đường đi. Đối với nhà giao dịch, linh hoạt đánh giá phạm vi phí phù hợp với phong cách cá nhân vẫn là cách hiệu quả nhất để quản lý chi phí năm 2025.

Thuật ngữ chính

  • Phí Maker: Phí thấp hơn dành cho người bổ sung thanh khoản khi đặt lệnh chờ trên cặp giao dịch.
  • Phí Taker: Phí cao hơn dành cho người khớp ngay với lệnh hiện có.
  • Thanh khoản: Mức độ dễ dàng khi mua bán tài sản; maker cung cấp thanh khoản để hưởng phí thấp hơn.
  • Sổ lệnh: Danh sách tất cả lệnh mua/bán chờ khớp trên sàn.
  • Cặp giao dịch: Kết hợp hai tài sản (ví dụ: BTC/USDT) được giao dịch đối ứng.
  • Cấu trúc phí: Sự khác biệt giữa phí maker/taker do sàn quy định, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và lợi nhuận của nhà giao dịch.

Câu hỏi thường gặp

Phí Maker hay phí Taker rẻ hơn?

Thông thường, phí maker thấp hơn phí taker. Sàn giao dịch thiết kế sự chênh lệch này để khuyến khích bổ sung thanh khoản; taker trả phí cao hơn để khớp lệnh ngay. Mức phí thực tế khác nhau tùy từng sàn—trên các sàn lớn như Gate, phí maker thường thấp hơn phí taker 0,1%–0,2%. Hãy luôn kiểm tra bảng phí mới nhất trước khi giao dịch.

Người mới nên dùng lệnh Maker hay Taker?

Tùy vào phong cách và mục tiêu giao dịch của bạn. Lệnh maker phù hợp với người kiên nhẫn muốn tiết kiệm phí nhưng có thể không khớp lệnh; lệnh taker hợp với người muốn khớp lệnh ngay, chịu phí cao hơn nhưng không bỏ lỡ cơ hội. Người mới nên thử cả hai với số vốn nhỏ trước khi quyết định phương án phù hợp nhất.

Tại sao phí giao dịch của tôi cao hơn người khác?

Sự khác biệt phí thường do loại lệnh (maker/taker) và cấp tài khoản. Giao dịch taker nhiều sẽ chịu phí cao hơn; cấp VIP cao được hưởng phí ưu đãi. Các tài sản khác nhau cũng có cấu trúc phí riêng theo từng cặp giao dịch. Trên các nền tảng như Gate, tăng khối lượng giao dịch hoặc sở hữu token sàn giúp giảm phí.

Phí Maker/Taker có ảnh hưởng đến lợi nhuận không?

Ảnh hưởng rất lớn—đặc biệt với nhà giao dịch tần suất cao hoặc khối lượng nhỏ. Giao dịch taker thường xuyên có thể làm hao hụt 5%–10% lợi nhuận do chi phí tích lũy. Để tối ưu lợi nhuận, hãy tăng sử dụng lệnh maker khi có thể, tham gia chương trình ưu đãi giảm phí hoặc nắm giữ token quản trị để nhận thêm quyền lợi.

“Taker” và “吃单” (Chi Dan) có giống nhau không?

Đúng vậy—“taker” là thuật ngữ tiếng Anh tương ứng với "吃单" (chi dan). “Maker” tương ứng với "挂单" (gua dan). Đây là các thuật ngữ tiêu chuẩn trong giao dịch tiền mã hóa: maker bổ sung thanh khoản bằng cách đặt lệnh; taker khớp ngay qua lệnh thị trường và chịu phí cao hơn. Hiểu rõ các khái niệm này giúp bạn chủ động quản lý phí trên mọi nền tảng giao dịch.

Tham khảo thêm

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
nỗi sợ bỏ lỡ
Nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO) là hiện tượng tâm lý xuất hiện khi một người, chứng kiến người khác thu lợi hoặc nhận thấy xu hướng thị trường tăng mạnh, sẽ cảm thấy lo ngại bị bỏ lại phía sau và vội vàng tham gia thị trường. Hành vi này thường gặp trong giao dịch tiền mã hóa, các đợt phát hành lần đầu trên sàn giao dịch (IEO), hoạt động mint NFT và nhận airdrop. FOMO có thể khiến khối lượng giao dịch tăng mạnh và làm thị trường biến động mạnh hơn, đồng thời gia tăng rủi ro thua lỗ. Việc nhận biết và kiểm soát FOMO là yếu tố quan trọng đối với người mới, giúp tránh mua vào theo cảm tính khi giá tăng và bán tháo khi thị trường điều chỉnh.
đòn bẩy
Đòn bẩy là việc sử dụng một phần nhỏ vốn cá nhân làm ký quỹ để tăng quy mô quỹ giao dịch hoặc đầu tư. Cách này giúp nhà đầu tư mở vị thế lớn hơn dù vốn ban đầu hạn chế. Trong thị trường tiền mã hóa, đòn bẩy thường xuất hiện ở hợp đồng vĩnh viễn, token đòn bẩy và hoạt động cho vay có tài sản thế chấp trong DeFi. Đòn bẩy giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và nâng cao chiến lược phòng ngừa rủi ro, nhưng cũng kéo theo những rủi ro như cưỡng chế thanh lý, biến động phí cấp vốn và tăng mạnh biến động giá. Khi sử dụng đòn bẩy, việc quản lý rủi ro chặt chẽ cùng cơ chế dừng lỗ là yếu tố bắt buộc.
BTFD
BTFD (Buy The F**king Dip) là một chiến lược đầu tư phổ biến trong thị trường tiền mã hóa. Theo đó, nhà giao dịch chủ động mua vào các tài sản số khi giá giảm sâu, kỳ vọng thị trường sẽ hồi phục và giá tăng trở lại. Nhà đầu tư có thể tận dụng các mức giá giảm tạm thời để thu lợi khi thị trường phục hồi.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
WallStreetBets
Wallstreetbets là cộng đồng giao dịch trên Reddit nổi bật với việc tập trung vào các hoạt động đầu cơ có mức độ rủi ro cao và biến động mạnh. Thành viên trong cộng đồng thường sử dụng meme, trò đùa cùng tâm lý tập thể để thúc đẩy các cuộc thảo luận xoay quanh những tài sản đang thu hút sự chú ý. Nhóm này đã tạo ra tác động rõ rệt đến biến động ngắn hạn trên thị trường quyền chọn cổ phiếu Mỹ và tài sản tiền mã hóa, trở thành ví dụ tiêu biểu cho hình thức "giao dịch dựa trên mạng xã hội". Sau sự kiện short squeeze cổ phiếu GameStop năm 2021, Wallstreetbets đã trở nên nổi tiếng trong giới truyền thông đại chúng, đồng thời mở rộng ảnh hưởng sang các meme coin và bảng xếp hạng các sàn giao dịch phổ biến. Việc nắm bắt văn hóa và các tín hiệu từ cộng đồng này sẽ giúp nhận diện kịp thời các xu hướng thị trường dựa trên tâm lý và những rủi ro tiềm ẩn.

Bài viết liên quan

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?
Người mới bắt đầu

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?

"Nghiên cứu có nghĩa là bạn không biết, nhưng sẵn sàng tìm hiểu." - Charles F. Kettering.
2022-11-21 09:41:56
Phân tích kỹ thuật là gì?
Người mới bắt đầu

Phân tích kỹ thuật là gì?

Học từ quá khứ - Khám phá luật chuyển động giá và mã giàu trong thị trường thay đổi liên tục.
2022-11-21 10:09:32
Phân tích cơ bản là gì?
Trung cấp

Phân tích cơ bản là gì?

Việc lựa chọn các chỉ báo và công cụ phân tích phù hợp, kết hợp với các thông tin thị trường tiền mã hóa, sẽ mang đến phương pháp phân tích cơ bản hiệu quả nhất giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác.
2022-11-21 10:31:27