
Ngân hàng trung ương là cơ quan quốc gia chịu trách nhiệm quản lý hệ thống tiền tệ của một quốc gia. Cơ quan này phát hành tiền pháp định—đồng tiền được nhà nước bảo đảm tín dụng và quy định là phương tiện thanh toán hợp pháp trong nước—đồng thời đảm bảo ổn định giá cả và sức khỏe kinh tế thông qua việc xây dựng, thực thi chính sách tiền tệ.
Ngân hàng trung ương còn được ví như “ngân hàng của các ngân hàng”, cung cấp tài khoản, dịch vụ bù trừ và hỗ trợ thanh khoản khẩn cấp cho ngân hàng thương mại. Đồng thời, ngân hàng trung ương cũng đóng vai trò “ngân hàng của chính phủ”, quản lý tài khoản kho bạc và các hoạt động phát hành nợ chính phủ. Các ví dụ nổi bật gồm Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và Ngân hàng Trung ương Châu Âu, mỗi nơi có nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức riêng biệt.
Ngân hàng trung ương tác động đến chi phí vay và cung tiền thông qua quy trình hệ thống: xác định mục tiêu, lựa chọn công cụ, truyền dẫn chính sách và đánh giá hiệu quả. Chính sách tiền tệ là các thiết chế tác động đến hoạt động kinh tế thông qua lãi suất và quản lý thanh khoản.
Ngân hàng trung ương sử dụng ba công cụ chủ đạo để tác động tới thị trường tài chính:
Các công cụ phi truyền thống gồm nới lỏng định lượng (QE—mua quy mô lớn trái phiếu trung, dài hạn để kéo giảm lãi suất khi lãi suất gần 0), kiểm soát đường cong lợi suất và tái cấp vốn dài hạn. Cửa sổ chiết khấu đóng vai trò kênh vay khẩn cấp, cung cấp vốn ngắn hạn cho ngân hàng trong giai đoạn căng thẳng để đảm bảo hệ thống thanh toán không gián đoạn.
Ngân hàng trung ương cung cấp hạ tầng thanh toán bù trừ, quyết toán cốt lõi cho ngân hàng thương mại, vốn duy trì tài khoản dự trữ tại ngân hàng trung ương để thực hiện chuyển khoản liên ngân hàng và thanh toán giá trị lớn. Cấu trúc này loại bỏ nhu cầu chuyển tiền mặt vật lý, nâng cao hiệu quả thanh toán và an toàn hệ thống.
Khi ngân hàng thương mại thiếu thanh khoản ngắn hạn, họ có thể tiếp cận cửa sổ chiết khấu của ngân hàng trung ương bằng tài sản đảm bảo hợp lệ—khẳng định vai trò là người cho vay cuối cùng của ngân hàng trung ương. Quy định giám sát khác nhau tùy từng quốc gia: ở một số nơi, ngân hàng trung ương chịu trách nhiệm ổn định tài chính; ở nơi khác, cơ quan độc lập đảm nhận vai trò này. Tuy nhiên, ngân hàng trung ương thường là đầu mối chủ chốt trong quản lý rủi ro hệ thống.
Lãi suất do ngân hàng trung ương ấn định có tác động trực tiếp. Tăng lãi suất tham chiếu khiến khoản thanh toán vay mua nhà, ô tô tăng; giảm lãi suất giúp giảm chi phí vay. Người gửi tiền hưởng lợi suất tốt hơn khi lãi suất cao.
Ngân hàng trung ương còn điều tiết giá cả: lạm phát—sự tăng giá chung kéo dài—được kiểm soát bằng chính sách thắt chặt, trong khi nới lỏng giúp hỗ trợ việc làm khi kinh tế suy giảm. Tỷ giá cũng chịu tác động; lãi suất cao có thể hút vốn ngoại, làm tăng giá đồng nội tệ, ảnh hưởng chi phí du lịch, nhập khẩu.
Với nhà đầu tư, giá trái phiếu, cổ phiếu, hàng hóa biến động theo lãi suất và kỳ vọng. Theo dõi họp ngân hàng trung ương, số liệu lạm phát, việc làm giúp nhận diện xu hướng thị trường. Tuy nhiên, quyết định đầu tư cần phù hợp mức chấp nhận rủi ro cá nhân.
Tài sản mã hóa rất nhạy cảm với điều kiện thanh khoản toàn cầu và tâm lý rủi ro. Việc ngân hàng trung ương tăng lãi suất thường làm giảm thanh khoản, gây áp lực lên giá tài sản rủi ro; ngược lại, khi tạm dừng hoặc giảm lãi suất có thể khơi lại khẩu vị rủi ro, thúc đẩy nhà đầu tư tăng tỷ trọng tiền mã hóa.
Thực tế, các đợt công bố dữ liệu quan trọng, thông báo ngân hàng trung ương thường kích hoạt biến động, tăng khối lượng giao dịch. Ví dụ, trên nền tảng Gate, quyết định lãi suất có thể làm biên giá mua bán rộng hơn, lệnh bị hủy hoặc gửi lại khi thanh khoản được định giá lại. Những quan sát này chỉ phản ánh hành vi thị trường, không phải tư vấn đầu tư; sử dụng đòn bẩy hoặc phái sinh làm tăng rủi ro—cần chú ý quy mô vị thế, đặt cắt lỗ phù hợp.
Stablecoin cũng chịu ảnh hưởng từ chính sách ngân hàng trung ương. Stablecoin do doanh nghiệp phát hành, thường neo giá vào tiền pháp định; lợi suất, an toàn tài sản dự trữ phụ thuộc môi trường lãi suất, thay đổi quy định, tác động đến động lực phát hành/rút stablecoin và chi phí liên quan.
Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) là dạng tiền số hợp pháp do ngân hàng trung ương phát hành—thực chất là “tiền mặt số” đại diện nghĩa vụ trực tiếp của cơ quan phát hành. CBDC có thể phục vụ thanh toán bán lẻ hoặc quyết toán liên ngân hàng, nhằm nâng cao hiệu quả thanh toán, giảm chi phí, tăng khả năng tiếp cận tài chính.
CBDC khác stablecoin ở địa vị pháp lý, nguồn tín nhiệm: CBDC được đảm bảo hoàn toàn bởi ngân hàng trung ương (tương đương nắm giữ tiền mặt vật lý), còn stablecoin là token do doanh nghiệp phát hành, đảm bảo bằng tài sản dự trữ—giá trị phụ thuộc uy tín, cơ cấu tài sản đơn vị phát hành. Quyền riêng tư, khả năng lập trình là các yếu tố đánh đổi quan trọng trong thiết kế CBDC, nhiều quốc gia theo đuổi giải pháp công nghệ khác nhau.
Theo khảo sát 2023–2024 của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), phần lớn ngân hàng trung ương đang nghiên cứu hoặc thử nghiệm CBDC; một số nền kinh tế đã thử nghiệm hạn chế cho thanh toán vi mô, quyết toán xuyên biên giới. Việc áp dụng rộng rãi phụ thuộc mức độ hoàn thiện công nghệ, bảo vệ quyền riêng tư, khung pháp lý hỗ trợ.
Ngân hàng trung ương giữ vai trò trụ cột ổn định tiền tệ, tài chính thông qua chính sách lãi suất, quản lý thanh khoản, định hướng kỳ vọng—là “hệ điều hành” của nền kinh tế hiện đại. Cùng ngân hàng thương mại, họ tạo mạng lưới thanh toán, quyết toán, cung cấp lưới an toàn khi thị trường biến động. Trong kỷ nguyên số, ngân hàng trung ương nghiên cứu CBDC để nâng cấp hạ tầng thanh toán—khác biệt stablecoin, tài sản mã hóa do thị trường dẫn dắt—trọng tâm là lợi ích công cộng, ổn định hệ thống. Dù ở thị trường truyền thống hay nền tảng tiền mã hóa như Gate, hiểu rõ mục tiêu, công cụ ngân hàng trung ương giúp người dùng chủ động ứng phó biến động giá, rủi ro vốn.
Thống đốc ngân hàng trung ương giữ vị trí lãnh đạo cấp cao trong hệ thống tài chính quốc gia—thường ở cấp bộ trưởng hoặc thứ trưởng. Họ chịu trách nhiệm xây dựng, thực thi chính sách tiền tệ, báo cáo trực tiếp cho nội các hoặc cơ quan hành pháp. Cấp bậc này phản ánh vai trò then chốt của ngân hàng trung ương trong quản lý tài chính.
“Bốn ông lớn” gồm Ngân hàng Công thương Trung Quốc (ICBC), Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc (ABC), Ngân hàng Trung Quốc (BOC), Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc (CCB). Đây là bốn ngân hàng thương mại lớn nhất Trung Quốc; chịu sự giám sát của ngân hàng trung ương nhưng hoạt động thương mại—tập trung cho vay, huy động vốn thay vì thực hiện chính sách.
Ngân hàng trung ương thiết yếu cho quản lý tài chính quốc gia—giữ ổn định hệ thống, hỗ trợ kinh tế. Thông qua kiểm soát cung tiền, thiết lập lãi suất chuẩn, giám sát ngân hàng thương mại, ngân hàng trung ương phòng ngừa rủi ro hệ thống—giữ vai trò điều phối trật tự kinh tế. Nếu không có điều phối trung tâm, thị trường tài chính dễ rơi vào hỗn loạn.
Tiền do ngân hàng trung ương phát hành—tiền giấy, tiền xu—là tiền pháp định, được đảm bảo bằng tín dụng quốc gia, bắt buộc chấp nhận cho mọi thanh toán. Ngân hàng thương mại phát hành biên lai tiền gửi, số dư điện tử chỉ có giá trị trong hệ thống nội bộ. Tiền ngân hàng trung ương là nền tảng hệ thống tiền tệ; tiền ngân hàng thương mại xây dựng trên nền tảng đó.
Quyết định ngân hàng trung ương tác động trực tiếp đến đời sống: ví dụ, hạ lãi suất giúp giảm chi phí vay mua nhà, xe; tăng lãi suất có tác động ngược lại. Ngân hàng trung ương kiểm soát lạm phát—ảnh hưởng sức mua—điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc, qua đó tác động khả năng cho vay, lợi suất tiền gửi của ngân hàng.


