Mô hình Black-Scholes

Mô hình Black-Scholes là một mô hình toán học định giá do Fischer Black và Myron Scholes phát triển vào năm 1973, dùng để xác định giá lý thuyết của các hợp đồng quyền chọn tài chính. Mô hình này tính toán giá quyền chọn dựa trên các biến số như giá tài sản cơ sở, giá thực hiện, thời gian đáo hạn, lãi suất không rủi ro và độ biến động giá tài sản. Qua đó, đặt nền tảng cho lĩnh vực kỹ thuật tài chính hiện đại.
Mô hình Black-Scholes

Mô hình Black-Scholes là một khuôn khổ toán học dùng để định giá quyền chọn trên thị trường tài chính, được hai nhà kinh tế học Fischer Black và Myron Scholes phát triển vào năm 1973. Mô hình này đã cách mạng hóa thị trường phái sinh nhờ công thức định giá quyền chọn đột phá, cung cấp cho nhà giao dịch một phương pháp khoa học để xác định giá trị quyền chọn. Ở cốt lõi, mô hình Black-Scholes tính toán giá trị hợp lý lý thuyết của quyền chọn dựa trên các giả định về biến động giá tài sản cơ sở, đồng thời kết hợp các yếu tố như lãi suất phi rủi ro, mức biến động và thời gian đáo hạn. Việc phát triển mô hình này đã đặt nền tảng cho tài chính định lượng hiện đại, và giải Nobel Kinh tế năm 1997 đã được trao cho Scholes và Robert Merton để ghi nhận đóng góp này (Black không đủ điều kiện nhận giải do đã qua đời vào năm 1995).

Ban đầu được thiết kế cho thị trường tài chính truyền thống, song khung lý thuyết của mô hình Black-Scholes đã được ứng dụng vào thị trường phái sinh tiền mã hóa. Khi giao dịch quyền chọn đối với Bitcoin, Ethereum và các tài sản mã hóa khác ngày càng phổ biến, các nền tảng giao dịch và tổ chức đầu tư đã dần điều chỉnh mô hình này để định giá quyền chọn mã hóa. Tuy nhiên, do thị trường tiền mã hóa có tính biến động cao và giao dịch không liên tục, việc áp dụng mô hình Black-Scholes truyền thống cần một số điều chỉnh phù hợp với nhóm tài sản mới nổi này.

Tác động của mô hình Black-Scholes đối với thị trường tiền mã hóa thể hiện trên nhiều phương diện. Trước hết, mô hình này mang lại nền tảng lý thuyết cho việc định giá các sản phẩm phái sinh mã hóa, tạo điều kiện giúp nhà đầu tư tổ chức tiếp cận thị trường mới với các công cụ quản lý rủi ro đã quen thuộc. Thứ hai, việc ứng dụng mô hình giúp tăng thanh khoản và chiều sâu cho thị trường quyền chọn tiền mã hóa, cung cấp thêm các công cụ đa dạng để phòng ngừa rủi ro hoặc thể hiện quan điểm thị trường. Ngoài ra, cơ chế định giá dựa trên mô hình này đã góp phần chuẩn hóa và phát triển thị trường phái sinh tiền mã hóa theo hướng chuyên nghiệp, thu hút thêm các tổ chức tài chính truyền thống tham gia. Trong lĩnh vực Tài chính Phi tập trung (DeFi), nhiều giao thức đã bắt đầu tích hợp mô hình Black-Scholes để định giá các sản phẩm quyền chọn on-chain, mở rộng thêm ứng dụng công nghệ blockchain trong lĩnh vực phái sinh tài chính.

Tuy nhiên, việc áp dụng mô hình Black-Scholes cho thị trường tiền mã hóa vẫn tồn tại nhiều thách thức và rủi ro. Mô hình này giả định giá tài sản cơ sở tuân theo phân phối log-normal, mức biến động ổn định và giao dịch diễn ra liên tục, không ma sát—những điều kiện hiếm khi đáp ứng được trong thị trường mã hóa. Tài sản mã hóa thường có mức biến động rất cao, phân phối xác suất có đuôi dày và xuất hiện hiện tượng nhảy giá, dẫn đến nguy cơ mô hình Black-Scholes tiêu chuẩn đánh giá thấp các rủi ro biến động cực đoan. Thêm vào đó, thị trường tiền mã hóa phân mảnh, thanh khoản không đồng đều và chi phí giao dịch cao, trái ngược với giả định giao dịch không ma sát của mô hình. Về mặt pháp lý, các quy định đang thay đổi liên tục đối với thị trường phái sinh tiền mã hóa cũng có thể tác động đến sự ổn định trong quá trình áp dụng mô hình. Nếu các thành viên thị trường quá phụ thuộc vào mô hình mà bỏ qua các yếu tố rủi ro đặc thù của tiền mã hóa, họ có thể gặp phải các vấn đề định giá sai hoặc đánh giá sai rủi ro, nhất là khi xảy ra các biến động cực đoan trên thị trường.

Trong tương lai, việc ứng dụng mô hình Black-Scholes tại lĩnh vực tiền mã hóa rất tiềm năng nhưng đòi hỏi phải đổi mới sáng tạo. Khi thị trường tiền mã hóa ngày càng trưởng thành và thu hút thêm sự tham gia của các tổ chức, nhiều mô hình được chỉnh sửa, phù hợp với đặc tính tài sản mã hóa sẽ xuất hiện. Những cải tiến này có thể bổ sung hiệu ứng “volatility smile”, mô hình nhảy-khuếch tán hoặc biến động ngẫu nhiên để phản ánh hành vi giá tài sản mã hóa chính xác hơn. Công nghệ blockchain cũng sẽ thúc đẩy các phương pháp phân tích dữ liệu thời gian thực và hiệu chỉnh mô hình tiên tiến, mang đến kết quả định giá chính xác hơn. Bên cạnh đó, các giao thức quyền chọn gốc trên thị trường mã hóa có thể kết hợp lý thuyết Black-Scholes với các đặc điểm riêng có của DeFi để tạo ra các sản phẩm phái sinh mới. Khi khuôn khổ pháp lý cho thị trường phái sinh tiền mã hóa dần hoàn thiện, mô hình Black-Scholes sẽ được áp dụng ngày càng bài bản, góp phần nâng cao chiều sâu và quy mô thị trường phái sinh tiền mã hóa.

Giá trị của mô hình Black-Scholes nằm ở phương pháp tiếp cận khoa học để định giá các sản phẩm phái sinh như quyền chọn trong thị trường tài chính. Đối với lĩnh vực tiền mã hóa, dù còn rất nhiều thách thức trong quá trình ứng dụng, mô hình này vẫn giữ vai trò là cầu nối quan trọng giữa tài chính truyền thống và các đổi mới trong thị trường mã hóa. Thông qua việc điều chỉnh và tối ưu liên tục, mô hình Black-Scholes và các biến thể sẽ tiếp tục phát huy vai trò ở thị trường phái sinh tiền mã hóa, giúp nhà đầu tư quản trị rủi ro và tối ưu hiệu quả thị trường. Việc hiểu và vận dụng đúng mô hình này sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác các cơ hội tại thị trường phái sinh tiền mã hóa.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
Lãi suất hiệu quả hàng năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số phản ánh lợi suất hoặc chi phí mỗi năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ bắt gặp nhãn APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và các trang staking. Việc nắm được APR giúp bạn dễ dàng ước tính lợi nhuận theo số ngày nắm giữ, so sánh nhiều sản phẩm khác nhau và xác định liệu có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay với giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để xác định ngưỡng an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay và thời điểm rủi ro tăng cao. Chỉ số này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy tại các sàn giao dịch, cũng như các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì từng loại tài sản có mức biến động riêng, các nền tảng thường quy định giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh các mức này linh hoạt theo biến động giá thực tế.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
sự hợp nhất
The Ethereum Merge là thuật ngữ chỉ quá trình chuyển đổi cơ chế đồng thuận của Ethereum diễn ra vào năm 2022, từ Proof of Work (PoW) sang Proof of Stake (PoS), đồng thời tích hợp lớp thực thi gốc với Beacon Chain thành một mạng lưới thống nhất. Việc nâng cấp này đã giúp giảm mạnh mức tiêu thụ năng lượng, điều chỉnh mô hình phát hành ETH và bảo mật mạng, cũng như tạo tiền đề cho các cải tiến về khả năng mở rộng trong tương lai như sharding và giải pháp Layer 2. Tuy nhiên, sự kiện này không làm giảm trực tiếp phí gas trên chuỗi.

Bài viết liên quan

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?
Người mới bắt đầu

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?

Không giống như các chính sách tiền tệ truyền thống như việc điều chỉnh lãi suất, hoạt động thị trường mở, hoặc thay đổi yêu cầu dự trữ, Easing Số lượng (QE) và Tightening Số lượng (QT) là những công cụ phi tiêu chuẩn được sử dụng chủ yếu khi các biện pháp thông thường không thành công trong kích thích hoặc kiểm soát nền kinh tế một cách hiệu quả.
2024-11-05 15:26:37
Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)
Người mới bắt đầu

Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)

Bộ Văn phòng Hiệu quả Chính phủ (DOGE) được thành lập nhằm cải thiện hiệu suất và hiệu năng của chính phủ liên bang Mỹ, nhằm thúc đẩy sự ổn định và thịnh vượng xã hội. Tuy nhiên, với tên gọi trùng hợp với Memecoin DOGE, sự bổ nhiệm Elon Musk làm trưởng bộ và những hành động gần đây, nó đã trở nên liên quan chặt chẽ đến thị trường tiền điện tử. Bài viết này sẽ khám phá lịch sử, cấu trúc, trách nhiệm của Bộ và mối liên hệ với Elon Musk và Dogecoin để có cái nhìn tổng quan toàn diện.
2025-02-10 12:44:15
Nghiên cứu của Gate: bitcoin điều chỉnh sau khi vượt qua mốc 70.000 đô la, số giao dịch trên chuỗi của Solana vượt qua Ethereum
Nâng cao

Nghiên cứu của Gate: bitcoin điều chỉnh sau khi vượt qua mốc 70.000 đô la, số giao dịch trên chuỗi của Solana vượt qua Ethereum

Báo cáo thị trường hàng ngày và triển vọng của Gate research bao gồm xu hướng thị trường bitcoin và altcoin, dòng vốn vốn macro, phân tích các chỉ số on-chain, cập nhật thông tin dự án nóng, thông tin mở khóa mã thông báo và hội nghị ngành chính, cung cấp phân tích và dự báo toàn diện cho thị trường tiền điện tử.
2024-07-30 14:28:20