Gate Research: Quá trình tiến hóa của ví tiền mã hóa và xu hướng các sàn giao dịch tập trung (CEX) chuyển sang On-Chain

2026-01-04 08:58:43
Báo cáo này trình bày có hệ thống quá trình phát triển của ví crypto, từ vai trò là công cụ quản lý private key trong thời kỳ Bitcoin đến khi trở thành cổng trung tâm của tài chính on-chain. Báo cáo đánh giá quá trình các làn sóng như DeFi Summer, inscriptions, meme và phái sinh on-chain liên tục mở rộng phạm vi chức năng của ví, thúc đẩy sự chuyển đổi từ công cụ quản lý tài sản thụ động thành nền tảng All-In-One on-chain tương tự các sàn CEX. Báo cáo cũng phân tích những bước đột phá trong việc kiếm tiền từ ví thông qua các hoạt động phát hành, giao dịch và phân phối tài sản.

Tổng quan

  • Sách trắng Bitcoin đã xác lập bản chất của ví: đó là công cụ lưu trữ khóa riêng và chữ ký, không phải hệ thống dựa trên tài khoản. Khóa riêng đại diện cho quyền kiểm soát, hình thành nên nguyên tắc cốt lõi của ngành crypto — “Không giữ khóa, không giữ coin.”
  • DeFi Summer đã đưa ví từ công cụ quản lý tài sản ít sử dụng thành cổng truy cập không thể thiếu cho DeFi on-chain.
  • Thị trường gấu không ngăn được tiến hóa của ví; trái lại, đã thúc đẩy mô hình All-In-One trở thành xu hướng chính, được minh chứng qua các trường hợp sử dụng thực tế như inscription và meme.
  • Các sàn CEX đã mở rộng phạm vi qua ví tích hợp, tận dụng lợi thế sẵn có để tiến vào hệ sinh thái on-chain, mang lại trải nghiệm Web3 liền mạch chỉ với một thao tác cho người dùng sàn.

I. Điểm khởi đầu của ví

Nguồn gốc của ví tiền mã hóa bắt đầu từ thời điểm mạng lưới Bitcoin ra đời.

1.1 Định nghĩa gốc về ví: Công cụ quản lý khóa riêng

Ngày 31 tháng 10 năm 2008, một cá nhân hoặc nhóm phát triển ẩn danh dưới tên Satoshi Nakamoto đã công bố sách trắng “Bitcoin: A Peer-to-Peer Electronic Cash System”, xác lập logic cốt lõi cho ví crypto hiện đại: ví về bản chất là công cụ tạo, quản lý và ký bằng khóa riêng, chứ không phải “tài khoản” hay “kho tiền” truyền thống.

Khối khởi nguyên của Bitcoin được khai thác ngày 03 tháng 01 năm 2009. Cùng năm đó, Bitcoin Core (trước đây là Bitcoin-Qt) ra mắt như bản tham chiếu đầy đủ đầu tiên. Chức năng ví tích hợp của nó, ngay từ đầu, đã đóng vai trò là trình quản lý tập hợp khóa riêng.

Theo tài liệu phát triển Bitcoin, những ví Bitcoin Core đầu tiên áp dụng mô hình Loose-Key hoặc JBOK (“Just a Bunch Of Keys”): phần mềm tự động tạo một loạt cặp khóa riêng/công khai (mặc định 100 cặp ở các bản đầu) bằng bộ sinh số giả ngẫu nhiên (PRNG). Các cặp khóa này được lưu trong tệp wallet.dat trên máy. Trách nhiệm chính của ví gồm: tạo khóa riêng, dẫn xuất khóa công khai và địa chỉ tương ứng, giám sát blockchain để phát hiện UTXO liên quan, ký giao dịch cục bộ bằng khóa riêng và phát sóng giao dịch đã ký.

Tài sản BTC của người dùng không lưu trong phần mềm ví hay thiết bị, mà luôn tồn tại trên sổ cái phân tán blockchain. Ví chỉ giữ khóa riêng để chứng minh quyền sở hữu và cho phép chuyển tài sản. Mất khóa riêng đồng nghĩa mất vĩnh viễn quyền kiểm soát UTXO tương ứng, đặt nền móng cho quy tắc sắt của ngành: “Không giữ khóa, không giữ coin.”

Lưu ý, khác với tài khoản ngân hàng truyền thống, mạng Bitcoin không có khái niệm tập trung về số dư tài khoản. Mỗi UTXO tồn tại độc lập và bị khóa bởi một script với public key hash cụ thể (P2PKH là chuẩn ban đầu). Để “tiêu” UTXO, người dùng phải cung cấp chữ ký mở khóa script — chỉ khóa riêng tương ứng mới tạo được chữ ký này. Vì vậy, phần mềm ví giống trình ký và giám sát hơn là lưu ký hay kế toán. Dù Satoshi không dùng từ “wallet” trong sách trắng, ông nhiều lần đề cập việc dùng khóa riêng để ký giao dịch, ngầm chỉ sự cần thiết của quản lý khóa cục bộ. Các bản Bitcoin Core sau này đã chuẩn hóa logic này thành hành vi mặc định của ví.

Chức năng ví giai đoạn này rất thuần túy: chỉ là “chìa khóa” mở tài sản on-chain. Trải nghiệm người dùng kém, rào cản kỹ thuật cao — gần như không có hướng dẫn, giao diện thân thiện hoặc dịch vụ bổ sung. Không có mô hình kinh doanh; Bitcoin Core là phần mềm mã nguồn mở miễn phí, nhà phát triển không thu phí.

II. Từ công cụ chuyển tiền thành cổng DeFi

Mùa hè 2020, được gọi là “DeFi Summer” trong ngành crypto, là giai đoạn đổi mới tài chính sôi động nhất lịch sử. Nó đã trực tiếp thúc đẩy làn sóng di cư người dùng đầu tiên sang ví phi lưu ký và đặt nền móng cho hệ sinh thái DeFi hiện đại.

2.1 Tác động của DeFi Summer đối với ví

DeFi Summer đánh dấu bước chuyển của DeFi từ thử nghiệm nhỏ lẻ sang bùng nổ. Thời điểm này, đổi mới trên nhiều giao thức cốt lõi của Ethereum, kết hợp cơ chế khuyến khích thanh khoản, đã thúc đẩy hoạt động tài chính on-chain tăng mạnh. Tổng giá trị khóa (TVL) tăng từ khoảng 600 triệu USD đầu năm 2020 lên hơn 1 tỷ USD lần đầu vào tháng 10, và vượt 10 tỷ USD lần đầu vào tháng 4 năm sau.

Động lực của DeFi Summer chủ yếu đến từ sự trưởng thành và đổi mới khuyến khích của ba giao thức lớn: Compound, Uniswap và Aave.

(1) Compound Giữa tháng 6 năm 2020, Compound ra mắt token quản trị COMP và khai thác thanh khoản — người dùng có thể nhận COMP theo thời gian thực chỉ bằng cách cung cấp hoặc vay tài sản. Thiết kế này lần đầu tiên gắn chặt quyền quản trị giao thức với động lực kinh tế, nhanh chóng thu hút dòng thanh khoản lớn. Sau khi COMP ra mắt, TVL Compound tăng từ dưới 100 triệu USD lên hơn 1 tỷ USD chỉ trong bốn tháng, trở thành điểm bùng nổ trực tiếp của DeFi Summer. Đến tháng 4 năm 2021, TVL Compound lần đầu vượt 10 tỷ USD.

(2) Uniswap Uniswap v1 ra mắt từ tháng 11 năm 2018, nhưng v2 (tháng 5 năm 2020) đã cải thiện mạnh hiệu quả vốn và trải nghiệm người dùng nhờ pool thanh khoản ERC-20/ERC-20. Đến giữa tháng 9 năm 2020, Uniswap airdrop token UNI cho toàn bộ người dùng lịch sử và triển khai khai thác thanh khoản riêng, mở rộng thêm lượng người dùng. Tháng 9 năm đó, khối lượng giao dịch tháng của Uniswap lần đầu vượt 10 tỷ USD, cộng đồng kỳ vọng DEX có thể sánh ngang sàn tập trung.

(3) Aave Aave hoàn thành nâng cấp V1 đầu năm 2020, giới thiệu tính năng mới như flash loan. Trong DeFi Summer, TVL của Aave tăng từ vài chục triệu USD đầu tháng 6 lên hơn 1 tỷ USD lần đầu vào tháng 8, trở thành đầu tàu lĩnh vực lending.

Điểm chung của các giao thức này là dùng token làm động lực mở rộng thanh khoản từ cá nhân nhỏ lẻ thành cộng đồng phối hợp. Hệ quả là tần suất tương tác và độ phức tạp chiến lược của người dùng on-chain tăng mạnh.

2.2 Ví trở thành cổng thiết yếu cho dApp

Trước DeFi Summer, ví chủ yếu dùng để chuyển tiền, xem tài sản và tương tác dApp hạn chế, lượng người dùng còn nhỏ. Mùa hè 2020, khi DeFi bùng nổ, người dùng buộc phải tương tác trực tiếp với smart contract qua ví — ký giao dịch, phê duyệt hạn mức, cung cấp/rút thanh khoản, v.v. Kết quả, ví chuyển từ “công cụ tùy chọn” thành cổng bắt buộc vào DeFi.

Ví dụ điển hình nhất là sự tăng trưởng bùng nổ của MetaMask.

Tháng 10 năm 2020, MetaMask công bố lần đầu vượt mốc 1 triệu người dùng hoạt động hàng tháng — tăng hơn 400% so với cùng kỳ 2019. Đường cong tăng trưởng của MetaMask sát với xu hướng DeFi, cho thấy người dùng mới gia nhập DeFi qua MetaMask, chủ yếu để tương tác với Uniswap, Compound, Aave, Curve, Yearn.

Ví phát triển từ công cụ quản lý tài sản on-chain đơn giản thành nguyên mẫu hệ điều hành DeFi. Lần đầu tiên, người dùng trải nghiệm mô hình ví extension trình duyệt ở quy mô lớn — kết nối trực tiếp dApp, ký giao dịch phức tạp ngay trong ví. Điều này vừa hạ thấp rào cản tham gia DeFi, vừa giúp ví giữ lại lượng lớn hoạt động người dùng on-chain, đặt nền tảng nhận thức cho các tính năng như swap tích hợp và cross-chain sau này.

2.3 DeFi Summer mở cổng lưu lượng, nhưng ví vẫn loay hoay với mô hình kinh doanh

Dù DeFi Summer đã tăng mạnh tần suất sử dụng và lưu lượng ví, biến ví từ công cụ quản lý tài sản thành cổng thiết yếu cho DeFi, bài toán thương mại hóa vẫn chưa được giải quyết căn bản. Vấn đề lõi là ví thu hút nhiều lưu lượng on-chain nhưng chưa “chặn” và chuyển hóa thành doanh thu bền vững, biên lợi nhuận cao. Giá trị chủ yếu được giữ ở tầng giao thức, không phải tầng ví.

Thứ nhất, ví không kiểm soát giá giao dịch. Trong DeFi, các yếu tố định giá (slippage, phát hiện giá, độ sâu thanh khoản) luôn do DEX hay giao thức lending quyết định. Ví chỉ đóng vai trò ký và chuyển tiếp lệnh dApp. Ví dụ, khi người dùng swap trên Uniswap qua MetaMask, giá thực hiện, slippage, phí gas đều do Uniswap và mạng Ethereum quyết định — MetaMask không kiểm soát hay thu được giá trị từ các khâu này.

Thứ hai, phần lớn ví phi lưu ký thời kỳ đó vẫn hoạt động như công cụ miễn phí. Doanh thu hoặc đến từ chia sẻ lợi nhuận rất nhỏ với vai trò kênh phân phối, hoặc không có (chỉ dựa vào ảnh hưởng hệ sinh thái hoặc trợ cấp từ công ty mẹ). MetaMask là một trong những ví đầu tiên ra mắt tính năng Swaps tích hợp — hoạt động như aggregator lấy giá từ 1inch, Paraswap, 0x API... Đây là nỗ lực kiếm tiền hiếm hoi của các ví hàng đầu lúc đó. MetaMask thu phí 0,875% cho mỗi giao dịch swap. Nghĩa là người dùng swap qua MetaMask phải trả nhiều lớp phí: phí LP, phí giao thức DEX (nếu có), phí swap MetaMask 0,875%.

Nhìn từ hiện tại, swap tích hợp đã thành tính năng tiêu chuẩn và nguồn thu quan trọng cho ví. Nhưng khi đó, ít ai tin mô hình này sẽ thành công — nhiều ví còn không nghĩ đến việc tích hợp swap ngay từ đầu.

III. Tiến hóa của ví theo hướng “giống CEX”

DeFi Summer đã xác lập vị thế ví là điểm vào tài chính on-chain. Tuy nhiên, khi thị trường bò chuyển sang 2021, câu chuyện thị trường thay đổi nhanh chóng: làn sóng NFT (đỉnh Q1–Q3 2021) và GameFi/P2E (từ Q3 2021 đến đầu 2022) trở thành động lực mới dẫn dắt lưu lượng. Dù các làn sóng này chưa giải quyết trực tiếp vòng lặp kiếm tiền của ví, chúng đã mở rộng mạnh nhu cầu chức năng và đa dạng hóa hành vi người dùng, tạo nền tảng cho sự tiến hóa sang mô hình ví “All-In-One” giống CEX.

3.1 Sự phát triển của ví All-In-One

Bước vào thị trường gấu năm 2022, hoạt động giao dịch toàn thị trường giảm, nhưng phát triển sản phẩm ví không dừng lại. Một số nhà phát triển ví tận dụng nhu cầu mạnh về tiện ích, tần suất cao — vốn bộc lộ rõ ở chu kỳ bò trước — để tăng tốc cải tiến sản phẩm. Ví dần tiến hóa thành siêu ứng dụng tài chính on-chain, tích hợp quản lý tài sản, giao dịch, cross-chain, cổng fiat, truy cập tài sản mới... tất cả trong một.

Trong bối cảnh này, mô hình ví All-In-One bắt đầu hình thành. Ví được tái cấu trúc theo toàn bộ hành trình hành vi on-chain của người dùng, nhúng nhiều chức năng vào một giao diện hợp nhất. Thành phần chính gồm: quản lý hợp nhất, tự động nhận diện tài sản đa chuỗi; swap tích hợp, dịch vụ bridge cross-chain; trình duyệt, giao dịch và hiển thị NFT; cổng fiat; khả năng tích hợp nhanh tài sản, giao thức mới.

Mô hình All-In-One đánh dấu bước ngoặt thương mại hóa, khi ví chuyển từ cổng thụ động sang nền tảng chủ động. Một mặt, ví bắt đầu trực tiếp lưu trữ hoạt động giao dịch, phân bổ tài sản, tăng thời gian người dùng ở lại app. Mặt khác, ví dần kiểm soát định tuyến giao dịch, phân phối lưu lượng — giảm phụ thuộc vào ưu đãi hay chia sẻ phí từ giao thức, mở ra khả năng xây dựng mô hình phí, dịch vụ riêng.

Xét về logic kinh doanh, đây là bước chuyển then chốt: ví chuyển từ “điểm vào thụ động” thành “nền tảng chủ động”.

3.2 Thử lửa với inscription và meme

Cuối 2022 đến đầu 2023, sau nhiều vòng cải tiến, các ví phi lưu ký chủ đạo đã gần như hoàn thiện về mặt chức năng. Lúc này, điều ví thiếu không còn là năng lực sản phẩm, mà là chất xúc tác bên ngoài — yếu tố có thể tái kích hoạt lượng lớn người dùng, đưa các tính năng phức tạp lên mặt bằng nhận thức chung.

Sự xuất hiện của inscription đã trở thành chất xúc tác đó, đưa ví All-In-One ra ánh sáng. Tháng 12 năm 2022, Casey Rodarmor giới thiệu giao thức Bitcoin Ordinals, cho phép khắc dữ liệu (ảnh, văn bản, video...) lên từng Satoshi — đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin. Điều này mở ra hình thức biểu đạt mới trên không gian khối Bitcoin mà không thay đổi quy tắc đồng thuận mạng lưới.

Trên nền tảng đó, tháng 3 năm 2023, domo đề xuất tiêu chuẩn phát hành token dựa trên quy ước văn bản: BRC-20. Chuẩn này không sửa đổi giao thức Ordinals mà dùng nội dung inscription định dạng JSON để phát hành, chuyển nhượng token có thể thay thế trên mạng Bitcoin.

BRC-20 nhanh chóng thu hút sự chú ý và làn sóng đầu cơ mạnh, khiến hoạt động giao dịch, mint on-chain tăng vọt nửa đầu 2023. Làn sóng này đặt ra yêu cầu mới cho ví: hỗ trợ hiển thị tài sản inscription, giao diện mint/chuyển đơn giản, tối ưu hóa cho giao dịch nhỏ, tần suất cao trên Bitcoin.

Các ví nhanh chóng hỗ trợ tính năng inscription đã ghi nhận tăng trưởng mạnh về người dùng và lưu lượng giao dịch trong thời gian ngắn. Đồng thời, phí và dịch vụ phát sinh từ inscription trở thành nguồn thu trực tiếp đầu tiên cho ví trong năm 2023.

Dù inscription không phải điểm khởi đầu của mô hình ví All-In-One, nhưng đây là trường hợp thực tiễn đầu tiên thể hiện và kiểm chứng toàn diện ranh giới vận hành của ví như nền tảng on-chain đa năng.

Sau khi làn sóng inscription lắng xuống, cơn sốt Meme trên hệ sinh thái Solana năm 2024 tiếp tục trở thành “bài kiểm tra” quan trọng tiếp theo cho mô hình ví All-In-One. Làn sóng này, lấy Pump.fun làm hạ tầng lõi, bùng nổ ngay sau khi ra mắt chính thức năm 2024: nền tảng dùng cơ chế bonding curve cực đơn giản, chi phí phát hành token siêu thấp, giúp bất cứ ai cũng có thể tạo token chỉ trong vài giây. Suốt năm 2024, Pump.fun thống trị mảng phát hành meme token trên Solana. Sự chuyển dịch này đòi hỏi ví phải tối ưu sâu về chức năng, thúc đẩy tích hợp nhanh các công cụ chuyên biệt cho meme — như tạo token, theo dõi chỉ với một lần nhấn qua Launchpad như Pump.fun, biểu đồ bonding curve thời gian thực, chế độ giao dịch nhanh, cài đặt chốt lời/cắt lỗ, bảo vệ MEV, nút chia sẻ xã hội, v.v.

Giữa làn sóng tương tác, giao dịch tần suất cao liên quan inscription và meme, vai trò của ví trong phát hành, quản lý tài sản, thực thi giao dịch, onboarding người dùng được phóng đại rõ rệt — giúp thị trường nhìn nhận rõ hơn tiềm năng thương mại hóa, nền tảng hóa của ví: khối lượng giao dịch điên cuồng mang lại lưu lượng lớn cho chức năng swap tích hợp của ví, cho phép thu phí nhiều hơn; định tuyến ví trở thành điểm chặn dòng lưu lượng; các cơ hội kiếm tiền như đặt quảng cáo, hợp tác chia sẻ doanh thu xuất hiện.

Khi các năng lực này tiếp tục thể hiện qua thực tiễn, ví dần được nhìn nhận không chỉ là công cụ vào giao dịch, mà còn là nền tảng toàn diện bao phủ tài sản, hành vi on-chain mà CEX khó vươn tới — đặt nền móng cho CEX triển khai chiến lược CEX-On-Chain, giải pháp ví tích hợp.

3.3 Phái sinh mở rộng ranh giới ví

Hợp đồng vĩnh cửu, một nhánh cốt lõi của phái sinh crypto, từ lâu là thành trì của sàn tập trung (CEX) — với đặc trưng đòn bẩy cao, giao dịch tần suất lớn, thanh khoản sâu, tập người dùng ARPU cao.

Cuối 2024 đến 2025, với sự trỗi dậy của các giao thức phái sinh Layer 1 hiệu suất cao như Hyperliquid và tích hợp sâu Builder Codes vào ví phi lưu ký chủ đạo, hợp đồng vĩnh cửu bắt đầu lan rộng từ “lãnh địa” CEX sang hệ sinh thái ví on-chain. Đây là bước mở rộng chức năng lớn tiếp theo của ví All-In-One.

Ảnh hưởng của Hyperliquid vượt xa nâng cấp kỹ thuật thông thường — đang tái định hình toàn bộ hệ sinh thái giao dịch phái sinh on-chain, thúc đẩy nhanh trải nghiệm “giống CEX” trên on-chain: sổ lệnh trung tâm hoàn toàn on-chain (on-chain CLOB), độ trễ thực thi dưới 10ms, giao dịch không phí gas (tối ưu ở tầng đồng thuận), đòn bẩy tới 100x, thị trường đa dạng hỗ trợ hơn 100 tài sản crypto và RWA (như thị trường chứng khoán token hóa dưới HIP-3).

Builder Codes của Hyperliquid là chìa khóa cho tích hợp hai chiều với ví. Chúng cho phép ứng dụng bên thứ ba (terminal giao dịch, ví) chuyển lệnh tới lớp HyperCore qua code tùy chỉnh. Người dùng có thể ký, thực thi lệnh ngay trong ví mà không cần truy cập giao diện Hyperliquid. Với Hyperliquid, Builders mở rộng phân phối; với ví, giá trị cũng lớn — tích hợp trọn bộ thị trường Hyperliquid (gồm cặp Perp permissionless mới dưới HIP-3) mà không phải xây sổ lệnh, hạ tầng thanh khoản riêng. Thông qua Builder Codes, ví có thể nhận phí định tuyến, chia sẻ doanh thu mà vẫn giữ nguyên tắc phi lưu ký — tiền luôn nằm trong ví đến khi thanh toán. Phantom áp dụng mô hình này, tích hợp trực tiếp Hyperliquid, nhanh chóng thu hút lưu lượng phái sinh, trở thành Builder có lợi nhuận cao nhất — thu hơn 12,6 triệu USD phí kể từ tháng 7. Các ví như Rabby, MetaMask, Rainbow cũng đã tích hợp Hyperliquid Builders, cho phép người dùng giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ngay trong app ví.

Sự trỗi dậy của Perp DEX hiệu suất cao như Hyperliquid, cộng với đổi mới kênh phân phối Builder Codes, là lực đẩy quyết định mở rộng ranh giới ví sang phái sinh năm 2025. Nó trang bị cho ví phi lưu ký năng lực thực sự ngang CEX về giao dịch tần suất cao, đòn bẩy lớn, giúp thu hút nhóm người dùng chuyên nghiệp ARPU cao, xây dựng mô hình doanh thu bền vững qua ưu đãi định tuyến. Điều này không chỉ phá vỡ thế độc quyền lâu năm của CEX trong mảng phái sinh, mà còn thúc đẩy xu hướng hội tụ CeDeFi: ví trở thành cổng chính cho phái sinh on-chain gốc, còn CEX buộc phải tích hợp ví, lên on-chain, hoặc xây nền tảng phái sinh on-chain riêng — mở màn giai đoạn cạnh tranh, cộng sinh gay gắt nhất 2025–2026.

IV. Các hướng tiến hóa phân nhánh của ví: Phi lưu ký vs. Tích hợp

Cuối 2024, đầu 2025, CEX đối mặt áp lực kép: nội bộ, các VCcoin giá trị cao ra mắt nhưng không tạo hiệu ứng giàu có; bên ngoài, meme coin Solana tăng 100x–1000x nhưng CEX không niêm yết kịp. Hệ quả, người dùng bị “kẹt” trong sàn không tiếp cận được cơ hội on-chain lợi suất cao, dẫn đến dòng chảy tài sản, người dùng liên tục ra ngoài. Điều này buộc CEX tăng tốc chuyển đổi lên on-chain.

Tuy nhiên, không phải CEX nào cũng chọn chuyển hẳn sang mô hình tự lưu ký. Nhiều sàn chọn hướng lai thực dụng hơn: ví tích hợp. Theo đó, ví không còn là công cụ độc lập — mà trở thành phần mở rộng on-chain của tài khoản CEX.

4.1 Ưu nhược điểm của ví Web3 gốc

Ví Web3 gốc — hay ví phi lưu ký, tự lưu ký — tiêu biểu là MetaMask, Phantom. Ngay từ đầu, các ví này tuân thủ nguyên tắc “Không giữ khóa, không giữ coin”. Người dùng kiểm soát hoàn toàn khóa riêng, không phụ thuộc bên thứ ba lưu ký.

Đến 2025, ví phi lưu ký đã tiến hóa thành siêu ứng dụng on-chain All-In-One, hỗ trợ quản lý tài sản đa chuỗi hợp nhất, swap tích hợp, bridge cross-chain, cổng fiat, cập nhật nhanh tài sản mới, phát hành, theo dõi meme token, giao dịch phái sinh vĩnh cửu. Đường lối thương mại hóa cũng dần rõ nét, xây dựng mô hình thu bền vững quanh chia sẻ phí swap, perp, phí định tuyến, dịch vụ bảo vệ MEV, kênh quảng bá app.

Lợi thế cốt lõi của ví Web3 gốc là người dùng độc quyền kiểm soát khóa riêng, tránh rủi ro lưu ký phổ biến ở CEX — như hack, phá sản, đóng băng, tịch thu tài sản, khóa tài khoản do quy định. Sau vụ FTX 2022, lợi thế này càng được kiểm chứng: người dùng ví phi lưu ký không bị ảnh hưởng, còn người dùng CEX vẫn đang đòi bồi thường, có thể mất trắng. Khi crypto ngày càng tiệm cận tài chính truyền thống, cơ quan quản lý toàn cầu chú ý cả nền tảng tập trung lẫn một số DeFi — càng làm nổi bật tầm quan trọng của tự lưu ký.

Tuy nhiên, chi phí giáo dục người dùng ví tự lưu ký vẫn cao. Lịch sử cho thấy, việc ví được phổ cập diện rộng chủ yếu nhờ làn sóng tài sản, câu chuyện mới — như DeFi, inscription, meme. Dưới tác động giàu có mạnh, người dùng có động lực học hỏi cao hơn bình thường. Nhưng biết dùng ví để giao dịch không đồng nghĩa hiểu, quản lý được ví. Các khái niệm như backup seed phrase, bảo mật khóa riêng/chữ ký, cơ chế phí gas, phòng tránh lừa đảo vẫn là rào cản lớn.

Người mới, đặc biệt chuyển từ Web2, dễ mắc lỗi chí mạng — như phê duyệt hợp đồng độc hại, làm mất seed phrase, dẫn đến mất tài sản không thể phục hồi.

Thêm vào đó, mô hình phi lưu ký hoàn toàn khiến dịch vụ fiat on/off ramp phụ thuộc aggregator bên ngoài (như MoonPay), người dùng tự KYC/AML. Dịch vụ này phủ sóng không đồng đều, nhiều nước bị hạn chế hoặc phí cao, gây ma sát onboarding. Dưới áp lực pháp lý, aggregator có thể thay đổi chính sách, tăng phí đột ngột, khiến trải nghiệm không ổn định.

4.2 Hướng ví tích hợp CEX

Ví tích hợp CEX, tiêu biểu như Gate Web3 Wallet, xem ví là phần mở rộng tự nhiên của hệ sinh thái CEX. Mục tiêu không phải thay thế CEX hay chuyển hẳn sang phi tập trung, mà là mở rộng ranh giới CEX — kết nối liền mạch lợi thế sẵn có (tuân thủ pháp lý, cổng fiat, tệp người dùng, hỗ trợ khách hàng, thanh khoản sâu) vào hệ sinh thái on-chain. Qua đó, tạo trải nghiệm Web3 khép kín, người dùng CeFi vào Web3 chỉ với một nhấn.

Một số ví tích hợp CEX không còn theo đuổi tự lưu ký hoàn toàn. Thay vào đó, dùng công nghệ MPC (Multi-Party Computation), TEE (Trusted Execution Environment) xây dựng ví không khóa — trải nghiệm “giả tự lưu ký”: khóa riêng được chia nhỏ, mã hóa, lưu trữ an toàn, người dùng không cần nhớ seed phrase, nhưng vẫn phải xác thực phục hồi, ký lệnh. Nền tảng giữ quyền kiểm soát một phần, cho phép tuân thủ, quản lý rủi ro, can thiệp hỗ trợ khi cần. Ví tích hợp chặt với tài khoản CEX, cho phép chuyển tiền hai chiều giữa sàn và on-chain — trải nghiệm hợp nhất “tài khoản sàn gắn với địa chỉ on-chain”.

Tuy nhiên, với một số CEX, tự lưu ký hoàn toàn vẫn là nguyên tắc. Gate Web3 Wallet nhấn mạnh người dùng nắm giữ khóa riêng, chủ quyền tài sản, khác biệt với tài khoản lưu ký truyền thống. Tuy nhiên, thiết kế vẫn gắn sâu vào hệ sinh thái Gate CEX, là ví dụ điển hình cho hướng phi lưu ký on-chain do CEX dẫn dắt — vừa giữ lõi tự lưu ký, vừa tối đa hóa quy mô, tiện ích của sàn tập trung.

4.3 Nghiên cứu trường hợp: Giải mã lộ trình tiến hóa ví CEX với ví dụ Gate Web3

4.3.1 Định vị chiến lược Gate Web3: All-In-Web3

Gate Web3 Wallet được định vị là điểm vào then chốt cho chiến lược All-In-Web3 của Gate. Chiến lược này, chính thức được thúc đẩy năm 2025, là kế hoạch dài hạn nhằm tích hợp sâu lợi thế truyền thống của sàn tập trung (tệp người dùng, tuân thủ pháp lý, thanh khoản sâu, chuyên môn bảo mật) với tiềm năng phi tập trung của Web3, xây dựng hệ sinh thái on-chain mở, mở rộng, thân thiện người dùng.

Với Gate Web3 Wallet làm điểm vào, Gate đẩy nhanh xây dựng hệ sinh thái Web3 tích hợp, gồm: mạng Layer 2 hiệu suất cao Gate Layer, cung cấp hạ tầng chi phí thấp; sàn phái sinh hợp đồng vĩnh cửu phi tập trung Gate Perp DEX, kết hợp hiệu năng CEX và minh bạch DeFi; nền tảng phát hành token on-chain không code Gate Fun, hỗ trợ phát hành meme coin nhanh; Meme Go, giao dịch meme token cross-chain, phân tích dữ liệu thời gian thực.

4.3.2 Thiết kế sản phẩm và nhận thức người dùng

Thiết kế sản phẩm Gate Web3 Wallet xoay quanh nguyên tắc phi lưu ký: người dùng kiểm soát hoàn toàn khóa riêng, tài sản, ví vẫn tích hợp sâu hệ sinh thái Gate CEX, cho phép kết nối liền mạch giữa CEX và Web3. Thiết kế chú trọng cân bằng bảo mật, tiện ích, tương thích đa chuỗi, thân thiện người dùng. Sau nâng cấp 2025, ví tăng cường năng lực AI, áp dụng bố cục tính năng mô-đun. Nguyên tắc thiết kế, nền tảng kỹ thuật cốt lõi của Gate Web3 Wallet gồm:

(1) Kiến trúc phi lưu ký: Người dùng nắm toàn quyền kiểm soát khóa riêng; Gate không truy cập, kiểm soát tài sản. Đảm bảo chủ quyền “Không giữ khóa, không giữ coin”, hỗ trợ xuất khóa riêng, backup seed phrase, kết nối ví cứng (Ledger/Trezor...), cho phép tự phục hồi.

(2) Đa nền tảng, đa chuỗi: Có trên web, app di động, extension trình duyệt (Chrome), truy cập đồng bộ cả ba. Hỗ trợ hơn 100 chuỗi công khai gồm Ethereum, BNB Chain, Polygon, Arbitrum, Optimism, Solana, Base, các chuỗi EVM, non-EVM lớn. Chức năng gồm quản lý tài sản hợp nhất, tự nhận diện, chuyển cross-chain.

(3) Mô hình bảo vệ an ninh: Nâng cấp 2025 tích hợp bảo mật phần cứng với AI, gồm bảo vệ seed phrase mức chip, xác thực sinh trắc học (vân tay/khuôn mặt) + backup mã hóa đám mây, AI quét rủi ro phát hiện giao dịch bất thường, nhắc nhở audit hợp đồng thông minh, chống lừa đảo...

(4) Giao diện, tương tác hướng trải nghiệm: Quy trình onboarding có hướng dẫn, giao diện đơn giản, chỉ vài bước là hoàn tất khởi tạo. Hỗ trợ đăng nhập tài khoản Gate/email/Google không cần nhớ seed phrase (vẫn cung cấp tùy chọn tự lưu ký đầy đủ).

(5) Tích hợp hệ sinh thái Gate liền mạch: Chuyển tiền hai chiều giữa tài khoản CEX và ví chỉ một nhấn, kênh KYC/tuân thủ dùng chung, truy cập trực tiếp Gate Layer, Gate Perp DEX, Gate Fun, Meme Go. Ví hỗ trợ kết nối hàng nghìn dApp, đánh dấu rủi ro ứng dụng nguy hiểm chỉ một nhấn.

Thiết kế sản phẩm Gate Web3 Wallet điển hình cho mô hình tiến hóa phi lưu ký on-chain do CEX dẫn dắt: lấy phi lưu ký làm nền tảng, cân bằng tiện ích mà không đánh đổi chủ quyền người dùng nhờ truy cập đa nền tảng, đa chuỗi, bảo mật ba lớp, AI, tích hợp sâu hệ sinh thái CEX.

4.3.3 Logic kinh doanh

Gate Web3 Wallet không chỉ là phụ kiện cho hệ sinh thái Gate hay công cụ on-chain đơn giản — mà được định vị là động lực tăng trưởng tiếp theo. Logic kinh doanh gắn chặt với cấu trúc doanh thu tổng thể của nền tảng CEX. Bằng cách mở rộng hành vi người dùng từ giao dịch tập trung sang hoạt động on-chain, ví tạo ra kênh kiếm tiền bổ sung đa dạng, kéo dài vòng đời người dùng, tăng giữ chân tài sản. Nguyên tắc lõi: lưu lượng on-chain không bị mất đi, mà chuyển hóa thành giá trị nền tảng thu được.

Gate Web3 Wallet thu phí giao dịch on-chain trực tiếp qua Swap tích hợp, bridge cross-chain, Perp DEX. Trong đó, Gate Perp DEX tăng trưởng nhanh nhất, dự kiến sẽ là nguồn thu lớn cho toàn nền tảng CEX. Kể từ khi ra mắt cuối tháng 9, Gate Perp DEX đã vượt 21 tỷ USD tổng khối lượng giao dịch chỉ trong chưa đầy ba tháng, lập kỷ lục hơn 800 triệu USD giao dịch/ngày vào 24 tháng 12.

Qua Gate Web3 Wallet, người dùng có thể mở rộng nhanh chóng từ tài khoản sàn sang toàn bộ kịch bản on-chain, giữ tài sản trong hệ sinh thái Gate, kéo dài vòng đời hoạt động hiệu quả.

V. Triển vọng tương lai: Giai đoạn cạnh tranh tiếp theo của ví

Ví không phải điểm kết, mà là điểm khởi đầu cho vòng cạnh tranh mới của tài chính on-chain.

5.1 Các khía cạnh cạnh tranh chủ chốt

Khi ví đã hoàn thành chuyển đổi cấu trúc từ công cụ sang nền tảng, giai đoạn cạnh tranh tiếp theo không còn xoay quanh ai nhiều tính năng hơn, mà là ai xây được “moat” bền vững ở bốn trục: chất lượng giao dịch, trừu tượng hóa UX, tuân thủ & kiểm soát rủi ro, thực thi thông minh — và chuyển hóa năng lực này thành giữ chân người dùng, doanh thu.

(1) Độ sâu giao dịch

Cạnh tranh giao dịch ví xoay quanh ba điểm: thanh khoản sâu hơn, có thể tổng hợp nhiều chuỗi, giao thức, tài sản; cơ chế định tuyến, thực thi mạnh hơn — định tuyến lệnh thông minh đã là tiêu chuẩn cho aggregator, ngày càng nhiều dùng thực thi dựa trên intent để tăng hiệu quả, chống MEV; bảo vệ MEV hệ thống — từ “nhắc tăng slippage” sang “bảo vệ mặc định”, như matching intent/thi cạnh tranh solver, thực thi batch/atomic..., giảm rủi ro sandwich, frontrun. Nhìn chung, chỉ số cạnh tranh ngày càng tiệm cận chuẩn CEX (spread hiệu quả, phân bổ slippage, tỷ lệ thất bại, thời gian thực thi), thương hiệu xây dựng quanh kết quả thực thi đáng tin cậy.

(2) Năng lực trừu tượng hóa UX

Giới hạn UX của ví không phải UI, mà là trừu tượng hóa phức tạp on-chain để người dùng không nhận ra. Account abstraction (ERC-4337) có thể trở thành khác biệt thực sự — qua tài khoản lập trình, tài trợ phí gas, giao dịch batch, phục hồi xã hội..., tạo trải nghiệm sản phẩm phù hợp đại chúng. Nghĩa là gom các thao tác rời rạc như trả phí gas, cross-chain, popup ký, quản lý approve, retry... thành quy trình mặc định không cần giải thích.

(3) Kiểm soát rủi ro và tuân thủ

Khi ví cung cấp dịch vụ như tổng hợp giao dịch, cổng fiat, (bán) lưu ký, sản phẩm lợi suất, truy cập phái sinh..., chúng có thể bị coi là nhà cung cấp dịch vụ theo luật từng khu vực — phải đáp ứng yêu cầu tuân thủ, bảo vệ người tiêu dùng tương ứng. Năng lực kiểm soát tuân thủ, rủi ro của ví có thể quyết định phạm vi mở rộng. Tương lai, ví không chỉ là bộ phận của CEX mà ngày càng giống công ty fintech có giấy phép, KYC/AML, giám sát giao dịch, danh sách đen, hệ thống cảnh báo rủi ro thành tiêu chuẩn.

(4) AI + ví

Tác động của AI với ví không chỉ dừng ở hỗ trợ khách hàng sinh ngữ — mà ở tích hợp sâu với giao dịch, thực thi, hình thành mô hình vận hành theo intent. Ví dụ, nếu người dùng muốn sản phẩm đầu tư lợi suất x%/năm, AI có thể tạo chiến lược DeFi phù hợp lịch sử giao dịch, sau khi người dùng xác nhận, tự động thực thi, quản lý vị thế, tài sản hoàn toàn tự động.

5.2 Dự đoán điểm kết của ví

(1) Ví All-In-One vs. ví dọc Có thể dự báo All-In-One vẫn là hướng tiến hóa chủ đạo của sản phẩm ví trong thời gian dài, dù là ví phi lưu ký hay ví tích hợp CEX. Ví liên tục mở rộng ranh giới dịch vụ đa chuỗi, đa tài sản, khai thác tiềm năng kiếm tiền có hệ thống. Khi thêm nhiều module, ví không còn phụ thuộc một câu chuyện hay trào lưu ngắn hạn, mà dần phát triển năng lực dịch vụ bao quát đa tài sản, đa giao thức.

Song song, sẽ có cơ hội chu kỳ cho ví dọc ở các ngách cụ thể. Các ví này tập trung vào lĩnh vực rõ ràng, xây dựng trải nghiệm chuyên sâu nhờ hiểu tiêu chuẩn tài sản, mô hình tương tác, nhu cầu người dùng. Ví dụ, UniSat tập trung vào tài sản gốc Bitcoin như Ordinals, Runes, là một trong những ví đầu tiên hỗ trợ loại tài sản mới trước khi ví lớn phổ cập — thu hút nhóm người dùng tiên phong rất tích cực.

Lợi thế của ví dọc thường nằm ở sự linh hoạt của đội nhóm, cấu trúc sản phẩm. So với ví lớn, đội nhỏ có thể tích hợp, cải tiến nhanh khi tài sản, tiêu chuẩn mới xuất hiện, phục vụ nhu cầu chưa được đáp ứng. Đường đi “đi trước — kiểm chứng — tích lũy” lặp lại nhiều lần ở các phân khúc crypto.

Tuy nhiên, về dài hạn, lợi thế ví dọc không bền vững. Khi ví All-In-One lớn ngày càng hoàn thiện sản phẩm, tech stack, tốc độ nhận diện, tích hợp tài sản mới tăng rõ rệt. Một khi ví lớn vào ngách đang nổi, tệp người dùng, năng lực phân phối khuếch đại nhận diện thị trường — tạo áp lực cạnh tranh cho ví dọc. Như vậy, thời điểm tài sản mới được ví lớn phổ cập trở thành biến số then chốt trong lan tỏa câu chuyện, hình thành cấu trúc thị trường.

(2) Ví thay thế một phần chức năng CEX Lịch sử, CEX có năm lợi thế cốt lõi so với DEX hay ví: cổng fiat; tổng hợp giao dịch, thanh khoản đa chuỗi trên một nền tảng; trải nghiệm phái sinh vĩnh cửu vượt trội; hỗ trợ khách hàng quy mô lớn; bảo hộ pháp lý. Đây là moat của CEX. Nhưng khi ví phát triển, một số lợi thế này dần bị bào mòn.

Về cổng fiat, CEX truyền thống là điểm vào duy nhất cho đa số người dùng crypto. Điều này nhờ tích hợp kênh ngân hàng, giấy phép, vận hành bản địa. Nhưng với các nhà cung cấp fiat bên thứ ba như MoonPay được tích hợp rộng rãi vào ví lớn, năng lực fiat dần thành module có thể nhúng. Dù CEX vẫn là cổng fiat quan trọng, thế độc quyền bị suy yếu.

Về tổng hợp giao dịch, thanh khoản đa chuỗi, CEX từng là nền tảng duy nhất có thanh khoản cross-chain sâu trong một giao diện. Nay, aggregator DEX, engine định tuyến tích hợp trong ví đã đạt mức tổng hợp thanh khoản cross-chain tương tự.

Về phái sinh vĩnh cửu, CEX từng độc quyền trải nghiệm đòn bẩy cao, thực thi dưới giây, margin hợp nhất, kiểm soát rủi ro thời gian thực. Tuy nhiên, các giao thức phái sinh on-chain như Hyperliquid, nhờ môi trường thực thi chuyên biệt, cơ chế khớp lệnh on-chain, đã thu hẹp mạnh khoảng cách về đặt lệnh, độ trễ, UX. Đồng thời, tích hợp Builder Codes cho phép ví truy cập trực tiếp thanh khoản perp Hyperliquid mà không phải xây sàn phái sinh riêng — người dùng có thể mở/đóng vị thế, điều chỉnh đòn bẩy, theo dõi funding rate ngay trong ví, vẫn giữ kiểm soát phi lưu ký.

Ngược lại, về hỗ trợ khách hàng, bảo hộ pháp lý, CEX vẫn có lợi thế rõ rệt khó thay thế trong ngắn hạn. Các sàn lớn đều cung cấp hỗ trợ 24/7, ticket, đa ngôn ngữ — xử lý nhanh sự cố tài khoản, lỗi người dùng, gián đoạn hệ thống. Ngay cả giao thức như Hyperliquid cũng chỉ có đội core vài người, không thể so với đội ngũ hàng nghìn người toàn cầu của CEX lớn. Tuân thủ cũng là moat mạnh nhất của CEX. Qua KYC/AML, giấy phép, proof of reserves, quỹ bảo hiểm, CEX có thể chống đỡ khi có hack, rủi ro nền tảng, sự kiện pháp lý.

Tóm lại, lợi thế cốt lõi của CEX chưa biến mất ngay, nhưng moat đang chuyển dịch cấu trúc. Năng lực như cổng fiat, tổng hợp thanh khoản, một phần phái sinh dần được tách thành module, chuyển lên ví, tầng hạ tầng on-chain. Điều này cho thấy ngành không phải “ví vs. CEX” kiểu loại trừ, mà là tái cấu trúc chức năng sâu hơn: ví dần đảm nhận các chức năng tài chính có thể sản phẩm hóa, chuẩn hóa, đưa lên on-chain — trở thành giao diện mặc định cho người dùng tương tác tài sản, giao dịch tần suất cao.

Đồng thời, CEX đáp trả việc ranh giới bị xói mòn bằng cách tích hợp ví, chiến lược giao dịch on-chain, gắn kết hệ sinh thái sâu hơn — mở rộng lợi thế về tuân thủ, cổng fiat, dịch vụ tổ chức lên thế giới on-chain. Chìa khóa cạnh tranh tương lai không phải ai loại ai, mà là ai xây được tổ hợp bền vững về bảo mật, trải nghiệm, thanh khoản, tuân thủ, cuối cùng giữ chân người dùng, dòng giao dịch trong hệ sinh thái mình lâu dài.

VI. Tham khảo



Gate Research là nền tảng nghiên cứu blockchain và tiền mã hóa toàn diện, cung cấp nội dung chuyên sâu cho độc giả, bao gồm phân tích kỹ thuật, nhận định thị trường, nghiên cứu ngành, dự báo xu hướng và phân tích chính sách vĩ mô.

Lưu ý
Đầu tư vào thị trường tiền mã hóa tiềm ẩn rủi ro cao. Người dùng cần tự nghiên cứu, hiểu rõ bản chất tài sản, sản phẩm trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Gate không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất, thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định này.

Tác giả: Kieran
(Những) người đánh giá: Shirley, Akane, Puffy
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
* Đầu tư có rủi ro, phải thận trọng khi tham gia thị trường. Thông tin không nhằm mục đích và không cấu thành lời khuyên tài chính hay bất kỳ đề xuất nào khác thuộc bất kỳ hình thức nào được cung cấp hoặc xác nhận bởi Gate.
* Không được phép sao chép, truyền tải hoặc đạo nhái bài viết này mà không có sự cho phép của Gate. Vi phạm là hành vi vi phạm Luật Bản quyền và có thể phải chịu sự xử lý theo pháp luật.

Mời người khác bỏ phiếu

Lịch Tiền điện tử
Kết thúc di chuyển OM Tokens
MANTRA Chain đã phát đi thông báo nhắc nhở người dùng di chuyển các token OM của họ sang mainnet của MANTRA Chain trước ngày 15 tháng 1. Việc di chuyển đảm bảo sự tham gia liên tục trong hệ sinh thái khi $OM chuyển sang chuỗi gốc của nó.
OM
-4.32%
2026-01-14
Thay đổi giá CSM
Hedera đã thông báo rằng bắt đầu từ tháng 1 năm 2026, phí cố định USD cho dịch vụ ConsensusSubmitMessage sẽ tăng từ 0.0001 USD lên 0.0008 USD.
HBAR
-2.94%
2026-01-27
Giải phóng quyền lợi bị trì hoãn
Router Protocol đã thông báo về việc trì hoãn 6 tháng trong việc mở khóa quyền sở hữu của token ROUTE. Đội ngũ cho biết sự phù hợp chiến lược với Kiến trúc Open Graph (OGA) của dự án và mục tiêu duy trì động lực lâu dài là những lý do chính cho sự hoãn lại này. Không có đợt mở khóa mới nào sẽ diễn ra trong thời gian này.
ROUTE
-1.03%
2026-01-28
Mở khóa Token
Berachain BERA sẽ mở khóa 63.750.000 token BERA vào ngày 6 tháng 2, chiếm khoảng 59,03% nguồn cung hiện đang lưu hành.
BERA
-2.76%
2026-02-05
Mở khóa Token
Wormhole sẽ mở khóa 1.280.000.000 W token vào ngày 3 tháng 4, chiếm khoảng 28,39% nguồn cung đang lưu hành hiện tại.
W
-7.32%
2026-04-02
sign up guide logosign up guide logo
sign up guide content imgsign up guide content img
Sign Up

Bài viết liên quan

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?
Người mới bắt đầu

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?

"Nghiên cứu có nghĩa là bạn không biết, nhưng sẵn sàng tìm hiểu." - Charles F. Kettering.
2022-11-21 09:41:56
Phân tích cơ bản là gì?
Trung cấp

Phân tích cơ bản là gì?

Việc lựa chọn các chỉ báo và công cụ phân tích phù hợp, kết hợp với các thông tin thị trường tiền mã hóa, sẽ mang đến phương pháp phân tích cơ bản hiệu quả nhất giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác.
2022-11-21 10:31:27
Hướng dẫn giao dịch cho người mới bắt đầu
Người mới bắt đầu

Hướng dẫn giao dịch cho người mới bắt đầu

Bài viết này mở ra cánh cổng cho giao dịch tiền điện tử, khám phá các khu vực chưa biết, giải thích các dự án tiền điện tử và cảnh báo người đọc về những rủi ro tiềm ẩn.
2022-11-21 09:12:48
GateToken (GT) là gì?
Người mới bắt đầu

GateToken (GT) là gì?

GT (GateToken) là tài sản gốc của GateChain đồng thời đóng vai trò là token tiện ích của Gate. Giá trị của GT gắn liền với sự phát triển của Gate cũng như hệ sinh thái GateChain.
2022-11-21 10:20:12
Solana là gì?
06:10
Người mới bắt đầu

Solana là gì?

Là một dự án chuỗi khối, Solana nhằm mục đích tối ưu hóa khả năng mở rộng mạng và tăng tốc độ, đồng thời áp dụng thuật toán bằng chứng lịch sử duy nhất để cải thiện đáng kể hiệu quả của các giao dịch và trình tự trên chuỗi.
2022-11-21 09:29:43
Rủi ro bạn phải biết khi giao dịch tiền điện tử
Người mới bắt đầu

Rủi ro bạn phải biết khi giao dịch tiền điện tử

Bạn biết gì về những rủi ro khi giao dịch tiền điện tử? Khi nhiều dự án tiền điện tử phát triển mạnh, ngày càng có nhiều rủi ro cần xem xét, bao gồm các trò gian lận phổ biến, hack và rủi ro pháp lý.
2022-11-21 08:44:06