RefundRFD sang TWD:Chuyển đổi Refund (RFD) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

RFD/TWD: 1 RFD ≈ NT$0.00007473 TWD

Lần cập nhật mới nhất:

Refund Thị trường hôm nay

Refund đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Refund chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là NT$0.00007473. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000,000 RFD, tổng vốn hóa thị trường của Refund tính bằng TWD là NT$2,349,676,480.67. Trong 24h qua, giá của Refund tính bằng TWD đã tăng NT$0.000004904, biểu thị mức tăng +7.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Refund tính bằng TWD là NT$0.004514, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là NT$0.00001572.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RFD sang TWD

NT$0.00007473+7.03%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RFD sang TWD là NT$0.00007473 TWD, với sự thay đổi +7.03% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá RFD/TWD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RFD/TWD trong ngày qua.

Giao dịch Refund

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo RefundRFD/USDT
Giao ngay
$0.000002376
+6.83%

The real-time trading price of RFD/USDT Spot is $0.000002376, with a 24-hour trading change of +6.83%, RFD/USDT Spot is $0.000002376 and +6.83%, and RFD/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Refund sang Đô la Đài Loan mới

Bảng chuyển đổi RFD sang TWD

logo RefundSố lượng
Chuyển thànhlogo TWD
1RFD
0TWD
2RFD
0TWD
3RFD
0TWD
4RFD
0TWD
5RFD
0TWD
6RFD
0TWD
7RFD
0TWD
8RFD
0TWD
9RFD
0TWD
10RFD
0TWD
10,000,000RFD
747.34TWD
50,000,000RFD
3,736.7TWD
100,000,000RFD
7,473.4TWD
500,000,000RFD
37,367.03TWD
1,000,000,000RFD
74,734.06TWD

Bảng chuyển đổi TWD sang RFD

logo TWDSố lượng
Chuyển thànhlogo Refund
1TWD
13,380.77RFD
2TWD
26,761.55RFD
3TWD
40,142.33RFD
4TWD
53,523.11RFD
5TWD
66,903.89RFD
6TWD
80,284.66RFD
7TWD
93,665.44RFD
8TWD
107,046.22RFD
9TWD
120,427RFD
10TWD
133,807.78RFD
100TWD
1,338,077.82RFD
500TWD
6,690,389.13RFD
1,000TWD
13,380,778.27RFD
5,000TWD
66,903,891.36RFD
10,000TWD
133,807,782.72RFD

Bảng chuyển đổi số tiền RFD sang TWD và TWD sang RFD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 RFD sang TWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 TWD sang RFD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Refund phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RFD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RFD = $0 USD, 1 RFD = €0 EUR, 1 RFD = ₹0 INR, 1 RFD = Rp0.04 IDR, 1 RFD = $0 CAD, 1 RFD = £0 GBP, 1 RFD = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TWD, ETH sang TWD, USDT sang TWD, BNB sang TWD, SOL sang TWD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TWDTWD
logo GTGT
1.49
logo BTCBTC
0.000169
logo ETHETH
0.004854
logo USDTUSDT
15.9
logo XRPXRP
6.68
logo BNBBNB
0.01728
logo SOLSOL
0.1123
logo USDCUSDC
15.9
logo SMARTSMART
2,993.29
logo STETHSTETH
0.004833
logo TRXTRX
54.4
logo DOGEDOGE
103.93
logo ADAADA
36.95
logo BCHBCH
0.02507
logo WBTCWBTC
0.00017
logo WEETHWEETH
0.004486

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Đài Loan mới nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TWD sang GT, TWD sang USDT, TWD sang BTC, TWD sang ETH, TWD sang USBT, TWD sang PEPE, TWD sang EIGEN, TWD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Refund (RFD) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

01

Nhập số lượng RFD của bạn

Nhập số lượng RFD của bạn

02

Chọn Đô la Đài Loan mới

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TWD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Refund hiện tại theo Đô la Đài Loan mới hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Refund.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Refund sang TWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Refund sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Refund sang Đô la Đài Loan mới trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Refund sang Đô la Đài Loan mới?

4.Tôi có thể chuyển đổi Refund sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Đài Loan mới không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Đài Loan mới (TWD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide