Avalanche Thị trường hôm nay
Avalanche đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Avalanche chuyển đổi sang Naira Nigeria (NGN) là ₦20,854.07. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 430,226,874.44 AVAX, tổng vốn hóa thị trường của Avalanche tính bằng NGN là ₦12,903,610,135,474,722.01. Trong 24h qua, giá của Avalanche tính bằng NGN đã tăng ₦488.09, biểu thị mức tăng +2.40%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Avalanche tính bằng NGN là ₦208,483.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₦4,026.99.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAX sang NGN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAX sang NGN là ₦20,854.07 NGN, với sự thay đổi +2.40% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AVAX/NGN của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAX/NGN trong ngày qua.
Giao dịch Avalanche
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $14.5 | +3.79% | |
Giao ngay | $0.004459 | +0.88% | |
Giao ngay | $14.5 | +3.71% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $14.49 | +3.80% |
The real-time trading price of AVAX/USDT Spot is $14.5, with a 24-hour trading change of +3.79%, AVAX/USDT Spot is $14.5 and +3.79%, and AVAX/USDT Perpetual is $14.49 and +3.80%.
Bảng chuyển đổi Avalanche sang Naira Nigeria
Bảng chuyển đổi AVAX sang NGN
Chuyển thành | |
|---|---|
1AVAX | 20,854.07NGN |
2AVAX | 41,708.14NGN |
3AVAX | 62,562.21NGN |
4AVAX | 83,416.28NGN |
5AVAX | 104,270.35NGN |
6AVAX | 125,124.42NGN |
7AVAX | 145,978.49NGN |
8AVAX | 166,832.56NGN |
9AVAX | 187,686.63NGN |
10AVAX | 208,540.71NGN |
100AVAX | 2,085,407.11NGN |
500AVAX | 10,427,035.55NGN |
1,000AVAX | 20,854,071.1NGN |
5,000AVAX | 104,270,355.5NGN |
10,000AVAX | 208,540,711NGN |
Bảng chuyển đổi NGN sang AVAX
Chuyển thành | |
|---|---|
1NGN | 0.00004795AVAX |
2NGN | 0.0000959AVAX |
3NGN | 0.0001438AVAX |
4NGN | 0.0001918AVAX |
5NGN | 0.0002397AVAX |
6NGN | 0.0002877AVAX |
7NGN | 0.0003356AVAX |
8NGN | 0.0003836AVAX |
9NGN | 0.0004315AVAX |
10NGN | 0.0004795AVAX |
10,000,000NGN | 479.52AVAX |
50,000,000NGN | 2,397.61AVAX |
100,000,000NGN | 4,795.22AVAX |
500,000,000NGN | 23,976.13AVAX |
1,000,000,000NGN | 47,952.26AVAX |
Bảng chuyển đổi số tiền AVAX sang NGN và NGN sang AVAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AVAX sang NGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 NGN sang AVAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Avalanche phổ biến
Avalanche | 1 AVAX |
|---|---|
$14.5USD | |
€12.38EUR | |
₹1,307.43INR | |
Rp242,383.95IDR | |
$19.92CAD | |
£10.78GBP | |
฿456.25THB |
Avalanche | 1 AVAX |
|---|---|
₽1,162.82RUB | |
R$78.69BRL | |
د.إ53.25AED | |
₺624.09TRY | |
¥101.4CNY | |
¥2,274.15JPY | |
$112.97HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAX = $14.5 USD, 1 AVAX = €12.38 EUR, 1 AVAX = ₹1,307.43 INR, 1 AVAX = Rp242,383.95 IDR, 1 AVAX = $19.92 CAD, 1 AVAX = £10.78 GBP, 1 AVAX = ฿456.25 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NGN
ETH chuyển đổi sang NGN
USDT chuyển đổi sang NGN
XRP chuyển đổi sang NGN
BNB chuyển đổi sang NGN
SOL chuyển đổi sang NGN
USDC chuyển đổi sang NGN
SMART chuyển đổi sang NGN
STETH chuyển đổi sang NGN
TRX chuyển đổi sang NGN
DOGE chuyển đổi sang NGN
ADA chuyển đổi sang NGN
BCH chuyển đổi sang NGN
WBTC chuyển đổi sang NGN
WEETH chuyển đổi sang NGN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NGN, ETH sang NGN, USDT sang NGN, BNB sang NGN, SOL sang NGN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.03304 | |
0.000003759 | |
0.0001073 | |
0.3478 | |
0.1531 | |
0.0003835 | |
0.002512 | |
0.3476 |
66.14 | |
0.0001073 | |
1.19 | |
2.39 | |
0.8533 | |
0.00055 | |
0.000003756 | |
0.0000987 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Naira Nigeria nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NGN sang GT, NGN sang USDT, NGN sang BTC, NGN sang ETH, NGN sang USBT, NGN sang PEPE, NGN sang EIGEN, NGN sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Avalanche (AVAX) sang Naira Nigeria (NGN)
Nhập số lượng AVAX của bạn
Nhập số lượng AVAX của bạn
Chọn Naira Nigeria
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn NGN hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Avalanche hiện tại theo Naira Nigeria hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Avalanche.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Avalanche sang NGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Avalanche sang Naira Nigeria (NGN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Avalanche sang Naira Nigeria trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Avalanche sang Naira Nigeria?
4.Tôi có thể chuyển đổi Avalanche sang loại tiền tệ khác ngoài Naira Nigeria không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Naira Nigeria (NGN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Avalanche (AVAX)
AVAX/USDT tăng khi VanEck bổ sung staking vào đề xuất ETF Avalanche
AVAX/USDT thu hút sự chú ý mới sau khi VanEck cập nhật hồ sơ đề xuất ETF Avalanche dạng spot để đưa phần thưởng staking on-chain vào cấu trúc sản phẩm.
AVAX/USDT giằng co giữ mốc $12: “Thân thiện” giữa SEC và Avalanche có cứu được giá AVAX không?
AVAX/USDT đang quay lại một bài kiểm tra quen thuộc: bảo vệ vùng $12 vừa mang tính tâm lý, vừa mang tính kỹ thuật, trong lúc các headline đẩy mạnh câu chuyện “thân thiện” về mặt pháp lý giữa các bên liên quan đến Avalanche và cơ quan quản lý Mỹ.
Bitwise’s BAVA ETF: Cánh Cổng Đưa AVAX Đến Với Tổ Chức, Tích Hợp Zero Fees và Staking Rewards
Việc các tổ chức tài chính truyền thống tham gia thị trường crypto đang diễn ra nhanh hơn bao giờ hết.