Espresso Thị trường hôm nay
Espresso đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Espresso chuyển đổi sang Real Brazil (BRL) là R$0.3609. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 520,550,000 ESP, tổng vốn hóa thị trường của Espresso tính bằng BRL là R$974,624,224.88. Trong 24h qua, giá của Espresso tính bằng BRL đã tăng R$0.012, biểu thị mức tăng +3.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Espresso tính bằng BRL là R$0.4452, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$0.3509.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ESP sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ESP sang BRL là R$0.3609 BRL, với sự thay đổi +3.26% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ESP/BRL của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ESP/BRL trong ngày qua.
Giao dịch Espresso
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.07536 | +6.86% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.07577 | -0.51% |
The real-time trading price of ESP/USDT Spot is $0.07536, with a 24-hour trading change of +6.86%, ESP/USDT Spot is $0.07536 and +6.86%, and ESP/USDT Perpetual is $0.07577 and -0.51%.
Bảng chuyển đổi Espresso sang Real Brazil
Bảng chuyển đổi ESP sang BRL
Chuyển thành | |
|---|---|
1ESP | 0.36BRL |
2ESP | 0.72BRL |
3ESP | 1.08BRL |
4ESP | 1.44BRL |
5ESP | 1.8BRL |
6ESP | 2.16BRL |
7ESP | 2.52BRL |
8ESP | 2.88BRL |
9ESP | 3.24BRL |
10ESP | 3.6BRL |
1,000ESP | 360.98BRL |
5,000ESP | 1,804.93BRL |
10,000ESP | 3,609.87BRL |
50,000ESP | 18,049.36BRL |
100,000ESP | 36,098.73BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang ESP
Chuyển thành | |
|---|---|
1BRL | 2.77ESP |
2BRL | 5.54ESP |
3BRL | 8.31ESP |
4BRL | 11.08ESP |
5BRL | 13.85ESP |
6BRL | 16.62ESP |
7BRL | 19.39ESP |
8BRL | 22.16ESP |
9BRL | 24.93ESP |
10BRL | 27.7ESP |
100BRL | 277.01ESP |
500BRL | 1,385.09ESP |
1,000BRL | 2,770.18ESP |
5,000BRL | 13,850.9ESP |
10,000BRL | 27,701.8ESP |
Bảng chuyển đổi số tiền ESP sang BRL và BRL sang ESP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 ESP sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BRL sang ESP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Espresso phổ biến
Espresso | 1 ESP |
|---|---|
$0.07USD | |
€0.06EUR | |
₹6.32INR | |
Rp1,168.16IDR | |
$0.09CAD | |
£0.05GBP | |
฿2.16THB |
Espresso | 1 ESP |
|---|---|
₽5.37RUB | |
R$0.36BRL | |
د.إ0.26AED | |
₺3.04TRY | |
¥0.48CNY | |
¥10.67JPY | |
$0.54HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ESP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ESP = $0.07 USD, 1 ESP = €0.06 EUR, 1 ESP = ₹6.32 INR, 1 ESP = Rp1,168.16 IDR, 1 ESP = $0.09 CAD, 1 ESP = £0.05 GBP, 1 ESP = ฿2.16 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
BCH chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
HYPE chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
13.89 | |
0.001474 | |
0.05033 | |
96.48 | |
0.1591 | |
71.25 | |
96.36 | |
1.25 |
346.47 | |
0.05034 | |
1,059.83 | |
0.1921 | |
371.92 | |
0.001473 | |
11.37 | |
3.26 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Real Brazil nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Espresso (ESP) sang Real Brazil (BRL)
Nhập số lượng ESP của bạn
Nhập số lượng ESP của bạn
Chọn Real Brazil
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BRL hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Espresso hiện tại theo Real Brazil hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Espresso.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Espresso sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.