Bảng giá tiền điện tử sang tiền pháp định
Truy vấn một điểm đến về giá theo thời gian thực, thay đổi 24 giờ, khối lượng giao dịch và dữ liệu vốn hóa thị trường tổng thể của các loại tiền điện tử phổ biến như Bitcoin, Ethereum, Tether, Dogecoin so với hơn 40 loại tiền pháp định toàn cầu như AED, ARS, BRL, GBP, EUR, v.v.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| zł326,140.72 | -2.21% | zł3.80B | zł6.53T | |||
| zł11,284.51 | -3.63% | zł1.79B | zł1.36T | |||
| zł3.60 | -0.065% | zł264.06B | zł693.92B | |||
| zł0.521 | -2.23% | zł100.96M | zł88.20B | |||
| ₽7,309,963.33 | -2.21% | ₽85.37B | ₽146.50T | |||
| ₽252,925.76 | -3.63% | ₽40.31B | ₽30.65T | |||
| ₽80.77 | -0.065% | ₽5.91T | ₽15.55T | |||
| ₽11.67 | -2.23% | ₽2.26B | ₽1.97T | |||
| ر.س339,386.62 | -2.21% | ر.س3.96B | ر.س6.80T | |||
| ر.س11,742.82 | -3.63% | ر.س1.87B | ر.س1.42T | |||
| ر.س3.75 | -0.065% | ر.س274.79B | ر.س722.10B | |||
| ر.س0.5422 | -2.23% | ر.س105.06M | ر.س91.78B | |||
| ฿2,827,017.66 | -2.21% | ฿33.01B | ฿56.65T | |||
| ฿97,815.20 | -3.63% | ฿15.59B | ฿11.85T | |||
| ฿31.23 | -0.065% | ฿2.28T | ฿6.01T | |||
| ฿4.51 | -2.23% | ฿875.20M | ฿764.58B | |||
| $2,857,438.92 | -2.21% | $33.37B | $57.26T | |||
| $98,867.78 | -3.63% | $15.75B | $11.98T | |||
| $31.57 | -0.065% | $2.31T | $6.07T | |||
| $4.56 | -2.23% | $884.62M | $772.81B |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
28 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.96%49.04%